Nắm vững cách dùng giới từ trong tiếng anh không chỉ giúp bạn viết đúng mà còn giao tiếp tự nhiên, chuẩn xác hơn. Hãy cùng ELSA Speak khám phá các kiến thức về giới từ qua bài viết này nhé!

Giới từ trong tiếng Anh là gì?
Để sử dụng thành thạo, trước hết bạn cần hiểu rõ bản chất, chức năng và vị trí của các loại từ trong tiếng Anh này.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Định nghĩa giới từ (Preposition)
Giới từ (Preposition, viết tắt là PREP) là từ hoặc cụm từ dùng để liên kết danh từ hoặc đại từ với các thành phần khác trong câu, thể hiện quan hệ về thời gian, vị trí, phương hướng hoặc nguyên nhân.
Các giới từ phổ biến gồm: in, on, at, for, from, with, to.
Ví dụ: The book is on the table. (Quyển sách đang ở trên bàn.)

>> Xem thêm:
- On the other hand là gì? Cấu trúc và cách dùng tự nhiên nhất
- Is trong tiếng Anh là gì? Cách dùng động từ is chi tiết
Chức năng của giới từ trong câu
Một giới từ tiếng anh có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau để tạo nên ý nghĩa hoàn chỉnh cho câu. Những chức năng chính của giới từ bao gồm:
- Chỉ thời gian: Dùng để xác định thời điểm một sự việc diễn ra.
Ví dụ: I will meet you at 8 PM on Monday. (Tôi sẽ gặp bạn lúc 8 giờ tối vào thứ Hai.)
- Chỉ nơi chốn, vị trí: Dùng để mô tả vị trí của một người hoặc vật. Đây là chức năng của giới từ chỉ vị trí trong tiếng anh.
Ví dụ: The cat is hiding under the bed. (Con mèo đang trốn dưới gầm giường.)
- Chỉ phương hướng, sự chuyển động: Dùng để diễn tả hướng đi của một đối tượng.
Ví dụ: She is walking towards the station. (Cô ấy đang đi về phía nhà ga.)
- Chỉ nguyên nhân, mục đích: Dùng để giải thích lý do hoặc mục tiêu của một hành động.
Ví dụ: He studied hard for the exam. (Anh ấy đã học chăm chỉ cho kỳ thi.)
- Chỉ cách thức, phương tiện: Dùng để mô tả cách một hành động được thực hiện.
Ví dụ: We travel to Da Nang by plane. (Chúng tôi đi Đà Nẵng bằng máy bay.)
- Chỉ sự sở hữu hoặc mối liên hệ: Dùng để thể hiện sự liên quan giữa các đối tượng.
Ví dụ: She is a friend of mine. (Cô ấy là một người bạn của tôi.)
>> Có thể bạn quan tâm: Các thứ trong tiếng Anh: Cách viết, cách học dễ hiểu, dễ nhớ
Các vị trí của giới từ trong câu thường gặp
Hiểu được vị trí đứng của các giới từ sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai ngữ pháp tiếng Anh cơ bản và xây dựng câu một cách chính xác.
- Đứng sau tính từ.
Ví dụ: She is fond of traveling. (Cô ấy thích đi du lịch).
- Đứng sau động từ thường.
Ví dụ: He is listening to music. (Anh ấy đang nghe nhạc).
- Đứng giữa động từ to be và danh từ.
Ví dụ: The dog is under the desk. (Con chó đang ở dưới cái bàn).
- Đứng sau danh từ nhằm bổ nghĩa cho danh từ đó.
Ví dụ: He is a teacher of physics. (Anh ấy là một giáo viên dạy vật lý).
| Có thể bạn quan tâm: Cách nhấn trọng âm tiếng Anh đơn giản, dễ nhớ, có bài tập Tổng hợp cấu trúc viết lại câu không thay đổi nghĩa Công thức Word Form là gì? Quy tắc và bài tập áp dụng |
Phân loại và cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh
Tùy thuộc vào mối quan hệ cần biểu đạt, các giới từ trong tiếng anh được chia thành nhiều nhóm khác nhau với cách dùng riêng biệt.
Giới từ chỉ vị trí, địa điểm
Đây là nhóm giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh phổ biến nhất, giúp bạn xác định một vật hoặc một người đang ở đâu.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| In | Ở bên trong một không gian kín, một diện tích lớn hoặc một khu vực địa lý. | My wallet is in my pocket. (Cái ví của tôi ở trong túi quần.) |
| On | Ở trên một bề mặt phẳng. | The laptop is on the desk.(Chiếc máy tính xách tay đang ở trên bàn.) |
| At | Tại một điểm, một địa chỉ cụ thể hoặc một địa điểm nhỏ. | Let’s meet at the coffee shop. (Hãy gặp nhau ở quán cà phê nhé.) |
| Under | Ở phía dưới, bên dưới một vật khác. | The cat is sleeping under the chair. (Con mèo đang ngủ dưới cái ghế.) |
| Above | Ở phía trên nhưng không tiếp xúc trực tiếp. | The airplane is flying above the clouds. (Máy bay đang bay ở phía trên những đám mây.) |
| Between | Ở giữa hai người hoặc hai vật. | She sat between her two best friends. (Cô ấy ngồi giữa hai người bạn thân nhất của mình.) |
| Near | Ở gần một vị trí nào đó. | Our house is near the supermarket. (Nhà của chúng tôi ở gần siêu thị.) |
| Over | Ở phía trên (có thể chuyển động hoặc bao phủ) | A lamp hangs over the table. (Đèn treo phía trên bàn.) |
| Across | Ở phía bên kia hoặc băng qua | The bank is across the street. (Ngân hàng ở bên kia đường.) |
| By / next to / Beside | Ở ngay bên cạnh | She is sitting next to me. (Cô ấy ngồi cạnh tôi.) |
| Among | Ở giữa nhiều người/vật (hơn 2) | He is among friends. (Anh ấy ở giữa bạn bè.) |
| In front of | Ở phía trước | The car is in front of the house. (Xe ở trước nhà.) |
| Behind | Ở phía sau | The dog is behind the door. (Con chó ở sau cánh cửa.) |

| Có thể bạn quan tâm Cách dùng on at in trong tiếng Anh: Phân biệt, dùng khi nào Bảng số tiếng Anh từ 1 đến 100: Cách đọc, viết chi tiết Sử dụng thành thạo trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency) trong tiếng Anh chỉ trong 5 phút |
Giới từ chỉ thời gian
Khi cần diễn tả thời điểm một hành động xảy ra, bạn sẽ cần đến cách sử dụng giới từ chỉ thời gian sau đây.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| At | Dùng cho thời gian cụ thể trong ngày, các dịp lễ. | The meeting starts at 9 AM. (Cuộc họp bắt đầu vào lúc 9 giờ sáng.) |
| On | Dùng cho ngày trong tuần, ngày tháng cụ thể. | Her birthday is on October 25th. (Sinh nhật của cô ấy là vào ngày 25 tháng 10.) |
| In | Dùng cho tháng, mùa, năm, thế kỷ, các buổi trong ngày (trừ at night). | I love traveling in the summer. (Tôi thích đi du lịch vào mùa hè.) |
| Before | Trước một thời điểm hoặc một sự kiện. | Please finish your homework before dinner. (Vui lòng làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.) |
| After | Sau một thời điểm hoặc một sự kiện. | We went for a walk after lunch. (Chúng tôi đi dạo sau bữa trưa.) |
| During | Trong suốt một khoảng thời gian. | He fell asleep during the movie. (Anh ấy đã ngủ gật trong suốt bộ phim.) |
| Since | Dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại (thường dùng với thì hiện tại hoàn thành) | I have lived here since 2018. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2018.) |
| For | Dùng để chỉ khoảng thời gian (bao lâu) | She has studied English for 5 years. (Cô ấy đã học tiếng Anh được 5 năm.) |
| From…to | Dùng để chỉ khoảng thời gian bắt đầu và kết thúc rõ ràng | The meeting lasts from 9 a.m. to 11 a.m. (Cuộc họp kéo dài từ 9 giờ đến 11 giờ.) |

Có thể bạn quan tâm:
- Only after là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết nhất
- Cách viết ngày tháng năm tiếng Anh
- Các tháng tiếng Anh: Cách sử dụng và ghi nhớ hiệu quả
Giới từ chỉ phương hướng
Để mô tả sự chuyển động từ nơi này đến nơi khác, không thể bỏ qua nhóm giới từ chỉ phương hướng.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| To | Di chuyển tới một điểm đến cụ thể. | She is going to the library. (Cô ấy đang đi đến thư viện.) |
| From | Di chuyển từ một điểm xuất phát. | He just came back from Japan. (Anh ấy vừa trở về từ Nhật Bản.) |
| Into | Đi vào bên trong một không gian. | The kids ran into the house. (Lũ trẻ chạy vào trong nhà.) |
| Out of | Đi ra khỏi một không gian. | Please take the trash out of the room. (Làm ơn hãy mang rác ra khỏi phòng.) |
| Towards | Đi về phía, theo hướng của một cái gì đó. | He walked towards the sea. (Anh ấy đi bộ về phía biển.) |
| Over | Di chuyển phía trên một vật hoặc khu vực | The bird flew over the river. (Con chim bay qua sông.) |
| Up | Di chuyển theo hướng lên trên | She walked up the hill. (Cô ấy đi lên đồi.) |
| Down | Di chuyển theo hướng xuống dưới | He ran down the stairs. (Anh ấy chạy xuống cầu thang.) |
| Through | Di chuyển xuyên qua không gian kín | They walked through the tunnel. (Họ đi xuyên qua đường hầm.) |
| Along | Di chuyển dọc theo một đường, con đường | We walked along the beach. (Chúng tôi đi dọc bãi biển.) |
| Across | Di chuyển từ bên này sang bên kia (bề mặt) | He swam across the river. (Anh ấy bơi qua sông.) |
| Around | Di chuyển xung quanh | She walked around the park. (Cô ấy đi quanh công viên.) |

Giới từ chỉ tác nhân
Nhóm giới từ này được dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động, thường xuất hiện trong câu bị động.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| By | Được thực hiện bởi ai hoặc cái gì (trong câu bị động). | The book was written by a famous author. (Quyển sách được viết bởi một tác giả nổi tiếng.) |
| With | Cùng với ai đó hoặc được thực hiện nhờ vào công cụ, sự giúp đỡ của ai/cái gì. | The report was prepared with the help of the entire team. (Báo cáo được chuẩn bị với sự giúp đỡ của cả nhóm.) |
| About | Dùng để chỉ nội dung, chủ đề hoặc đối tượng được nhắc đến | This book is about history. (Cuốn sách này nói về lịch sử.) |

| Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp câu bị động hiện tại tiếp diễn: Công thức và Bài tập vận dụng Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Công thức, cách dùng Trọn bộ 100 bài tập về câu bị đông có đáp án chi tiết |
Giới từ chỉ cách thức, công cụ
Hãy cùng tìm hiểu cách sử dụng giới từ trong tiếng anh để diễn tả một hành động được thực hiện bằng phương tiện hay công cụ nào.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| By | Bằng một phương tiện giao thông. | We traveled to the countryside by car. (Chúng tôi đã đi về miền quê bằng xe hơi.) |
| With | Bằng một công cụ, dụng cụ. | He fixed the chair with a hammer. (Anh ấy đã sửa cái ghế bằng một cây búa.) |
| On | Bằng cách đi bộ (on foot) hoặc một số phương tiện có bề mặt. | I go to school on foot every day. (Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày.) |
| In | Dùng để chỉ ngôn ngữ, chất liệu hoặc cách thức thực hiện | Please write in English. (Hãy viết bằng tiếng Anh.) |
| Like | Dùng để so sánh, diễn tả cách thức giống như | He runs like the wind. (Anh ấy chạy nhanh như gió.) |
| Through | Dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức trung gian | We communicated through email. (Chúng tôi liên lạc qua email.) |

Giới từ chỉ lý do, mục đích
Khi muốn giải thích nguyên nhân hoặc mục tiêu của một hành động, các giới từ sau sẽ là trợ thủ đắc lực.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| For | Vì một mục đích hoặc lợi ích nào đó. | She is studying hard for her future. (Cô ấy đang học chăm chỉ vì tương lai của mình.) |
| Because of | Bởi vì một nguyên nhân nào đó (thường theo sau là danh từ/cụm danh từ). | The flight was delayed because of the bad weather. (Chuyến bay đã bị hoãn vì thời tiết xấu.) |
| To | Để làm gì (thường theo sau là động từ nguyên mẫu, chỉ mục đích). | He works out every day to stay healthy. (Anh ấy tập thể dục mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe.) |
| In order to | Dùng để diễn tả mục đích (theo sau là động từ nguyên mẫu) | She studies hard in order to pass the exam. (Cô ấy học chăm chỉ để thi đỗ.) |
| With a view to | Dùng để diễn tả mục đích (theo sau là V-ing) | He saved money with a view to buying a house. (Anh ấy tiết kiệm tiền để mua nhà.) |

Giới từ chỉ quan hệ
Những giới từ này giúp thiết lập sự liên kết hoặc sở hữu giữa các thành phần trong câu.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Of | Của, thuộc về (chỉ sự sở hữu hoặc quan hệ giữa hai đối tượng). | He is the manager of this company. (Anh ấy là giám đốc của công ty này.) |
| With | Có, cùng với (chỉ sự liên quan hoặc đi kèm đặc điểm, người/vật khác). | I saw a man with a red hat. (Tôi đã thấy một người đàn ông với chiếc mũ màu đỏ.) |
| To | Dùng để chỉ mối quan hệ, sự hướng tới hoặc người nhận hành động | I gave the book to her. (Tôi đã đưa cuốn sách cho cô ấy.) |

Giới từ chỉ nguồn gốc
Để chỉ xuất xứ hoặc điểm bắt đầu của một sự vật, sự việc, bạn hãy sử dụng các giới từ này.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| From | Từ, đến từ một nơi nào đó (chỉ nguồn gốc, xuất xứ). | This coffee is from Brazil. (Cà phê này đến từ Brazil.) |
| Of | Làm bằng (chất liệu không bị biến đổi sau khi làm ra). | This table is made of wood. (Cái bàn này được làm bằng gỗ.) |

>> Có thể bạn quan tâm: Coming soon là gì? Cách dùng chi tiết và bài tập
Giới từ trong giao tiếp thực tế
Trong đời sống hàng ngày và môi trường làm việc, việc sử dụng đúng giới từ trong tiếng Anh giúp câu nói trở nên tự nhiên, rõ nghĩa và chuyên nghiệp hơn. Dưới đây là các tình huống giao tiếp phổ biến mà bạn có thể áp dụng ngay:
Hẹn gặp và chỉ đường (in/on/at, to/into, across, along)
Khi nói về địa điểm hoặc hướng di chuyển, giới từ giúp xác định vị trí một cách cụ thể:
- Let’s meet at the entrance. (Hãy gặp nhau tại lối vào.)
- I will wait in the lobby. (Tôi sẽ đợi ở sảnh.)
- The documents are on the desk. (Tài liệu ở trên bàn.)
- Go straight to the intersection. (Đi thẳng đến ngã tư.)
- Get into the building through the main door. (Đi vào tòa nhà qua cửa chính.)
Đặt lịch, nói về thời gian (in/on/at, from…to, during)
Các giới từ giúp diễn đạt thời gian rõ ràng và chính xác:
- The meeting starts at 9 a.m. (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
- I have an appointment on Tuesday. (Tôi có cuộc hẹn vào thứ Ba.)
- She was born in 2001. (Cô ấy sinh năm 2001.)
- The course runs from 8 a.m. to 10 a.m. (Khóa học diễn ra từ 8 giờ đến 10 giờ.)
- Please do not use your phone during the meeting. (Vui lòng không sử dụng điện thoại trong cuộc họp.)
Công việc – email ngắn (for, about, regarding, according to)
Trong môi trường công việc, giới từ giúp câu văn ngắn gọn nhưng vẫn đầy đủ ý:
- I am writing about your request. (Tôi viết email này về yêu cầu của bạn.)
- This email is regarding the project update. (Email này liên quan đến cập nhật dự án.)
- This report is for the sales team. (Báo cáo này dành cho đội kinh doanh.)
- According to the latest report, revenue has increased. (Theo báo cáo mới nhất, doanh thu đã tăng.)
Cụm giới từ trong tiếng Anh
Cụm giới từ (prepositional phrase) là một nhóm từ bắt đầu bằng một giới từ và theo sau là một cụm danh từ. Cụm này thường đóng vai trò bổ nghĩa cho câu, giúp người đọc hoặc người nghe hiểu rõ hơn về vị trí, thời gian, nguyên nhân hoặc cách thức xảy ra của hành động.
Phân loại cụm giới từ
Cụm giới từ trong tiếng Anh có thể được phân loại theo chức năng trong câu. Cụ thể gồm:
- Cụm giới từ làm trạng ngữ: Bổ sung thông tin về thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, cách thức,…
- Ví dụ: She left in a hurry. (Cô ấy rời đi một cách vội vã.)
- Cụm giới từ làm bổ ngữ cho danh từ trong tiếng Anh: Mô tả rõ hơn cho danh từ đứng trước.
- Ví dụ: The book on the table is mine. (Cuốn sách trên bàn là của tôi.)
- Cụm giới từ làm bổ ngữ cho động từ hoặc tính từ: Làm rõ ý nghĩa cho hành động hoặc trạng thái.
- Ví dụ: He is afraid of spiders. (Anh ấy sợ nhện.)
Cách dùng cụm giới từ
Cụm giới từ có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu, tùy vào vai trò của nó. Để sử dụng đúng, bạn cần xác định rõ cụm giới từ bổ nghĩa cho phần nào của câu và không tách rời giới từ với cụm danh từ đi sau.
Ví dụ:
- After the meeting, we went for lunch. (Sau cuộc họp, chúng tôi đi ăn trưa.)
→ Cụm giới từ đứng đầu câu, làm trạng ngữ chỉ thời gian.
- She’s good at playing the piano. (Cô ấy giỏi chơi đàn piano.)
→ Cụm giới từ làm bổ ngữ cho tính từ “good”.

| Có thể bạn quan tâm Tính từ sở hữu trong tiếng Anh: Cách dùng & Bài tập Ngữ pháp sở hữu cách trong tiếng Anh đầy đủ nhất Go in for là gì? Nghĩa, cách dùng và ví dụ chi tiết của go in for |
Cách sử dụng giới từ trong câu
Giới từ đóng vai trò là cầu nối giữa các thành phần trong câu, giúp diễn đạt rõ ràng mối quan hệ về thời gian, vị trí, nguyên nhân hoặc cách thức. Khi sử dụng giới từ, điều quan trọng là xác định đúng vị trí đứng và bổ ngữ đi kèm để đảm bảo ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
Trước và sau giới từ là gì?
Thông thường, giới từ xuất hiện sau một động từ, danh từ hoặc tính từ trong tiếng Anh mà nó bổ nghĩa, giúp làm rõ ý của từ đi trước. Phía sau giới từ luôn cần có một cụm danh từ hoặc đại từ để hoàn chỉnh cấu trúc và ý nghĩa của câu.
Ví dụ: He’s afraid of the dark. (Anh ấy sợ bóng tối.)
Giới từ + cụm danh từ (noun phrase)
Giới từ thường đi kèm với một cụm danh từ để tạo thành cụm giới từ, giúp bổ sung thông tin về thời gian, nơi chốn, nguyên nhân hoặc cách thức. Đây là một trong những cấu trúc cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Anh.
Ví dụ: We stayed at a beautiful hotel. (Chúng tôi ở tại một khách sạn đẹp.)
Giới từ + V-ing hay to + V?
Trong tiếng Anh, sau giới từ luôn dùng động từ dạng V-ing, không dùng to + V. Đây là quy tắc ngữ pháp cơ bản nhưng thường gây nhầm lẫn, nhất là với giới từ to trong những cụm cố định như be used to, look forward to. Trong các trường hợp này, to đóng vai trò là giới từ nên động từ đi sau phải ở dạng V-ing.
| Có thể bạn quan tâm: Look up to là gì Công thức used to, be used to, get used to trong tiếng Anh Mạo từ là gì? Cách sử dụng a an the chuẩn trong tiếng Anh |
Cách dùng giới từ trong Phrasal verbs
Phrasal verbs là các cụm gồm động từ chính kết hợp với giới từ hoặc trạng từ, tạo ra ý nghĩa mới không thể suy ra từ nghĩa gốc. Sử dụng đúng giới từ trong phrasal verbs là yếu tố quyết định để người học nói tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.
Ví dụ: He gave up smoking. (Anh ấy đã từ bỏ việc hút thuốc.)
Một số phrasal verbs có giới từ cố định không thể thay đổi hay hoán vị. Việc học thuộc cụm từ đầy đủ là cách hiệu quả nhất để dùng đúng ngữ cảnh.
Ví dụ: She takes care of her grandmother. (Cô ấy chăm sóc bà của mình.)
| Có thể bạn quan tâm: Liên từ kết hợp là gì? Cách dùng 7 liên từ FANBOYS và bài tập |
Lưu ý khi sử dụng giới từ trong tiếng Anh
Để tránh những lỗi sai không đáng có và sử dụng giới từ một cách chính xác, bạn cần nắm vững một vài quy tắc và điểm đặc biệt sau đây.
Cách phân biệt các giới từ “in” – “into” và “on” – “onto”
Đây là những cặp giới từ dễ gây nhầm lẫn nhất do ý nghĩa tương đồng, nhưng cách dùng của chúng lại phụ thuộc vào việc bạn đang mô tả một vị trí tĩnh hay một hành động có sự di chuyển.
- Phân biệt in và into:
- In: Dùng để chỉ một vị trí, trạng thái tĩnh ở bên trong một không gian nào đó.
- Ví dụ: The keys are in the drawer. (Chìa khóa đang ở trong ngăn kéo.)
- Into: Dùng để chỉ hành động, sự chuyển động từ bên ngoài vào bên trong một không gian.
- Ví dụ: He walked into the room. (Anh ấy đã đi vào trong phòng.)
- In: Dùng để chỉ một vị trí, trạng thái tĩnh ở bên trong một không gian nào đó.
- Phân biệt on và onto:
- On: Dùng để chỉ một vị trí, trạng thái tĩnh ở trên một bề mặt.
- Ví dụ: The laptop is on the desk. (Chiếc máy tính xách tay đang ở trên bàn.)
- Onto: Dùng để chỉ hành động, sự chuyển động từ một vị trí khác lên trên một bề mặt.
- Ví dụ: The cat jumped onto the roof. (Con mèo đã nhảy lên trên mái nhà.)
- On: Dùng để chỉ một vị trí, trạng thái tĩnh ở trên một bề mặt.
Các hình thức của giới từ trong tiếng Anh
Giới từ trong tiếng Anh có thể chia thành hai dạng chính: giới từ đơn (one-word prepositions) và giới từ phức hợp (complex prepositions). Một số giới từ phức hợp phổ biến mà bạn nên nắm vững như:
- According to: dựa theo, theo quan điểm hoặc thông tin từ một nguồn nào đó.
- Because of: bởi vì, do nguyên nhân.
- In spite of: mặc dù, bất chấp.
- Due to: do, vì lý do.
- On behalf of: đại diện cho, thay mặt.
- In front of: ở phía trước.
- In addition to: ngoài ra, bên cạnh đó.
- In comparison with: so với, khi đem ra đối chiếu.
- In order to: nhằm mục đích, để làm gì đó.
- In response to: để phản hồi lại, nhằm đáp ứng điều gì.
Những cụm giới từ này thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, đồng thời giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt mạch lạc và chính xác hơn trong câu.
>> Xem thêm:
- Out of order là gì
- On behalf of là gì? Chi tiết cách dùng và bài tập
Câu có thể kết thúc bằng giới từ
Giới từ thường đi trước danh từ hoặc đại từ để thể hiện mối quan hệ ngữ pháp trong câu. Tuy vậy, trong một số tình huống tự nhiên như câu hỏi hoặc mệnh đề quan hệ, giới từ có thể được đặt ở cuối câu mà vẫn đảm bảo đúng ngữ pháp.
Ví dụ: Who are you talking to? (Bạn đang nói chuyện với ai vậy?)

>> Phát âm chuẩn là bước đầu tiên để giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. Chỉ với 5.000đ/ngày, luyện nói cùng ELSA Speak ngay hôm nay!
Những giới từ và cụm giới từ thường gây nhầm lẫn
Sự phong phú của giới từ trong tiếng Anh đôi khi cũng tạo ra những cặp từ có cách viết gần giống nhau nhưng ý nghĩa lại hoàn toàn khác biệt. Việc phân biệt rõ chúng sẽ giúp bạn tránh được những hiểu lầm không đáng có.
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa và cách phân biệt |
| on time | Chỉ sự chính xác về thời gian đã định, không sớm không muộn (đúng giờ). |
| in time | Chỉ việc đến hoặc làm gì đó vừa kịp lúc, ngay trước khi quá muộn. |
| in the end | Mang ý nghĩa là cuối cùng, sau tất cả, dùng để chỉ kết quả sau cùng của một tình huống. |
| at the end (of sth) | Dùng để chỉ thời điểm hoặc vị trí kết thúc của một sự việc, một nơi chốn cụ thể. |
| beside | Là một giới từ chỉ vị trí, có nghĩa là ở ngay cạnh, kế bên. |
| besides | Là một trạng từ hoặc giới từ, mang nghĩa là ngoài ra, thêm vào đó, bên cạnh đó. |
Mẹo ghi nhớ giới từ trong tiếng Anh chỉ trong vòng 5 phút
Thay vì học thuộc lòng một cách máy móc, bạn hoàn toàn có thể chinh phục các giới từ trong tiếng Anh bằng những phương pháp học thông minh và sáng tạo hơn.
Ghi nhớ bằng cách sáng tạo câu chuyện
Bộ não của chúng ta có xu hướng ghi nhớ thông tin theo ngữ cảnh và hình ảnh tốt hơn là các từ ngữ riêng lẻ. Bằng cách tự tạo ra một câu chuyện ngắn, bạn có thể liên kết các giới từ với hành động cụ thể, giúp việc ghi nhớ trở nên trực quan và lâu dài hơn.
Hãy thử đọc và hình dung câu chuyện nhỏ dưới đây:
- There is an apple on the table. (Có một quả táo trên bàn).
- The apple rolls off the table. (Quả táo lăn xuống đất).
- It rolls into a box. (Nó lăn vào một chiếc hộp).
- Now the apple is in that box. (Bây giờ quả táo đang ở trong chiếc hộp đó).
- I pick the apple out of the box. (Tôi nhặt quả táo ra khỏi hộp).
- I put the apple beside a banana. (Tôi đặt quả táo cạnh một quả chuối).
Khi gắn giới từ với một chuỗi hành động có logic, bạn sẽ không chỉ nhớ được từ mà còn hiểu sâu sắc cách sử dụng chúng trong thực tế.
Sử dụng phễu giới từ IN, ON, AT
Ba giới từ chỉ thời gian và nơi chốn là in, on và at thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì cách dùng tương đối giống nhau. Tuy nhiên, bạn có thể ghi nhớ chúng dễ dàng hơn thông qua mẹo học hình ảnh mang tên “phễu giới từ”.
Chiếc phễu giúp hình dung mức độ cụ thể của thời gian: càng ở miệng phễu, nghĩa càng rộng; càng xuống đáy, nghĩa càng chính xác. Ở phần trên cùng là giới từ in, dùng cho các khoảng thời gian dài như tháng, năm hoặc thế kỷ.
Ví dụ: In October, the leaves start to fall. (Vào tháng Mười, lá bắt đầu rụng.)
Ở phần giữa phễu là giới từ on, được dùng với các mốc thời gian cụ thể như một ngày trong tuần hoặc một ngày lễ.
Ví dụ: On Friday, we’re going hiking. (Vào thứ Sáu, chúng tôi sẽ đi leo núi.)
Cuối cùng, đáy phễu là vị trí của giới từ at, dùng để chỉ thời điểm chính xác như giờ giấc hoặc thời gian quen thuộc trong ngày.
Ví dụ: At 6:15, the alarm clock rang. (Lúc 6 giờ 15, đồng hồ báo thức reo.)
Nhờ vào phễu giới từ, bạn có thể dễ dàng phân biệt và sử dụng đúng in, on, at trong từng ngữ cảnh, thay vì phải ghi nhớ máy móc.

Danh sách các giới từ phổ biến và ví dụ
Để giúp bạn hệ thống hóa kiến thức và dễ dàng tra cứu khi cần, ELSA Speak đã tổng hợp một bảng chi tiết về những giới từ trong tiếng Anh mà bạn sẽ gặp với tần suất cao nhất trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các bài thi học thuật.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| About | Diễn tả chủ đề, sự việc đang được nói đến; hoặc ước lượng (khoảng). | We were talking about our holiday plans. (Chúng tôi đang nói về kế hoạch cho kỳ nghỉ của mình.) |
| Above | Chỉ vị trí ở phía trên một vật khác nhưng không có sự tiếp xúc. | The picture hangs above my bed. (Bức tranh treo phía trên giường của tôi.) |
| Across | Diễn tả sự chuyển động băng qua một nơi nào đó, từ bên này sang bên kia. | They are building a new bridge across the river. (Họ đang xây một cây cầu mới bắc qua sông.) |
| After | Dùng để chỉ một sự việc xảy ra sau một thời điểm hoặc sự việc khác. | Let’s go for a walk after dinner. (Hãy đi dạo sau bữa tối nhé.) |
| At | Chỉ một thời gian hoặc một vị trí, địa điểm rất cụ thể và chính xác. | I will meet you at the main entrance at 8 PM. (Tôi sẽ gặp bạn tại lối vào chính vào lúc 8 giờ tối.) |
| Before | Dùng để chỉ một sự việc xảy ra trước một thời điểm hoặc sự việc khác. | Please brush your teeth before going to bed. (Vui lòng đánh răng trước khi đi ngủ.) |
| Behind | Chỉ vị trí ở phía sau của một người hoặc một vật. | The child was hiding behind the curtain. (Đứa trẻ đang trốn sau tấm rèm.) |
| By | Chỉ tác nhân trong câu bị động (bởi); phương tiện đi lại (bằng). | The cake was made by my mother. (Chiếc bánh này do mẹ tôi làm.) |
| For | Chỉ mục đích (cho, vì); hoặc một khoảng thời gian. | This gift is for you. (Món quà này là dành cho bạn.) |
| From | Chỉ điểm xuất phát, nguồn gốc, xuất xứ của một cái gì đó. | He just came back from his trip to Japan. (Anh ấy vừa trở về từ chuyến đi Nhật Bản.) |
| In | Chỉ vị trí bên trong một không gian; hoặc thời gian chung chung (tháng, năm). | My wallet is in my backpack. (Cái ví của tôi ở trong ba lô.) |
| Of | Chỉ sự sở hữu, sự liên quan hoặc chất liệu. | He is a friend of mine. (Anh ấy là một người bạn của tôi.) |
| On | Chỉ vị trí trên một bề mặt; hoặc thời gian cụ thể (ngày trong tuần, ngày tháng). | The keys are on the coffee table. (Chìa khóa ở trên bàn cà phê.) |
| To | Chỉ sự di chuyển theo một hướng cụ thể, hướng đến một điểm đích. | I walk to school every day. (Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày.) |
| Under | Chỉ vị trí ở phía dưới một vật khác, thường có sự che khuất. | The dog is sleeping under the table. (Con chó đang ngủ dưới gầm bàn.) |
| With | Chỉ sự đi cùng, đồng hành (với); hoặc công cụ được sử dụng (bằng). | She went to the party with her friends. (Cô ấy đã đến bữa tiệc với bạn bè của mình.) |

Có thể bạn quan tâm:
Back and forth là gì? Ý nghĩa và cách dùng idiom trong tiếng Anh
After là gì? Công thức, cách dùng và ví dụ cụ thể
Bài tập sử dụng giới từ
Muốn sử dụng giới từ thành thạo, bạn không chỉ cần hiểu lý thuyết mà còn phải luyện tập thường xuyên. Hãy cùng ELSA Speak ôn lại kiến thức và kiểm tra khả năng áp dụng của bạn qua các bài tập giới từ thú vị dưới đây!
Bài tập trắc nghiệm
Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành mỗi câu sau.
1. We have a meeting ___ 9 AM tomorrow morning.
A. in
B. on
C. at
2. She was born ___ Paris, the capital city of France.
A. on
B. in
C. at
3. He is responsible ___ managing the entire project.
A. of
B. for
C. with
4. My birthday is ___ the 25th of October.
A. in
B. at
C. on
5. The kids jumped ___ the swimming pool with excitement.
A. in
B. into
C. on
Đáp án:
| Đáp án | Giải thích |
| 1 – C | Giới từ at được dùng để chỉ một thời điểm, giờ giấc cụ thể và chính xác. |
| 2 – B | Giới từ in được sử dụng cho các địa điểm lớn, có ranh giới rõ ràng như thành phố hoặc quốc gia. |
| 3 – B | Cụm từ cố định be responsible for có nghĩa là chịu trách nhiệm cho điều gì đó. |
| 4 – C | On là giới từ được dùng cho các ngày cụ thể trong tuần hoặc một ngày tháng năm nhất định. |
| 5 – B | Giới từ into được dùng để diễn tả hành động, sự chuyển động vào bên trong một không gian. |
Bài tập tự luận
Đề bài: Điền một giới từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu.
1. I love listening ___ classical music when I’m working.
2. Many people are afraid ___ spiders and snakes.
3. You can always depend ___ me if you need any help.
4. She is very good ___ painting portraits.
5. His opinion is completely different ___ mine.
Đáp án:
| Đáp án | Giải thích |
| 1 – to | Động từ listen luôn đi với giới từ to khi có tân ngữ theo sau (listen to something/someone). |
| 2 – of | Cụm tính từ cố định be afraid of có nghĩa là sợ hãi một điều gì đó. |
| 3 – on | Cụm động từ depend on có nghĩa là phụ thuộc hoặc tin tưởng vào ai đó, điều gì đó. |
| 4 – at | Cấu trúc be good at được dùng để diễn tả việc giỏi về một lĩnh vực hay kỹ năng nào đó. |
| 5 – from | Tính từ different thường đi với giới từ from để chỉ sự khác biệt (different from something). |
Kho bài tập mở rộng 100+ câu (có PDF)
Để thành thạo giới từ trong tiếng Anh, việc luyện tập đa dạng dạng bài là rất cần thiết. Bạn có thể tham khảo bộ tài liệu tổng hợp hơn 100 bài tập kèm đáp án chi tiết dưới đây:
- Bài tập giới từ chỉ thời gian (in, on, at)
- Bài tập giới từ chỉ nơi chốn
- Bài tập về giới từ kết hợp với động từ
- Bài tập về giới từ kết hợp với tính từ
- Bài tập giới từ chỉ phương hướng
- Bài tập giới từ hỗn hợp
Link tải: 100+ bài tập giới từ (có PDF + đáp án chi tiết)
>> Xem thêm:
- Register đi với giới từ gì? Cách dùng chuẩn và ví dụ chi tiết
- Delighted đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập có đáp án
Các câu hỏi thường gặp về giới từ trong tiếng Anh
Dưới đây là phần giải đáp những thắc mắc phổ biến nhất mà người học thường gặp khi tìm hiểu và làm chủ kiến thức quan trọng về giới từ trong tiếng Anh.
Giới từ là gì? Có bao nhiêu loại?
Giới từ là những từ dùng để liên kết danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ với các thành phần khác trong câu, qua đó thể hiện mối quan hệ về thời gian, nơi chốn, phương hướng… Có nhiều loại giới từ, phổ biến nhất là giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, sự chuyển động, tác nhân và mục đích.
Preposition là gì?
Preposition là thuật ngữ tiếng Anh của giới từ. Đây là loại từ không thể thiếu để tạo nên một câu hoàn chỉnh và có ý nghĩa rõ ràng.
Ví dụ: I am listening to music. (Tôi đang nghe nhạc.)
Sau giới từ là gì trong tiếng Anh?
au giới từ luôn là một tân ngữ. Tân ngữ này có thể là một danh từ, một cụm danh từ, một đại từ, hoặc một danh động từ (V-ing).
Ví dụ: She is interested in learning a new language. (Cô ấy hứng thú với việc học một ngôn ngữ mới.)
Trước giới từ là từ loại gì?
Trước giới từ thường là một động từ, một tính từ hoặc một danh từ mà cụm giới từ đó bổ nghĩa. Vị trí này giúp làm rõ hơn cho ý nghĩa của từ đứng trước.
Ví dụ: He is proud of his achievements. (Anh ấy tự hào về những thành tựu của mình.)
| Có thể bạn quan tâm: Vị trí, cách sử dụng và nhận biết từ loại trong tiếng Anh bạn cần nắm vững |
Cách dùng giới từ trong tiếng Anh là gì?
Cách dùng giới từ trong tiếng Anh là đặt chúng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ mối liên hệ của chúng với các từ khác trong câu, giúp diễn đạt ý về thời gian, địa điểm, nguyên nhân, cách thức một cách chính xác.
Ví dụ: We went to the cinema by taxi. (Chúng tôi đã đến rạp chiếu phim bằng taxi.)
Cụm giới từ là gì?
Cụm giới từ là một nhóm từ bắt đầu bằng một giới từ và kết thúc bằng một danh từ hoặc đại từ (tân ngữ của giới từ). Cụm này thường đóng vai trò như một tính từ hoặc trạng từ trong câu.
Ví dụ: The girl with long hair is my sister. (Cô gái với mái tóc dài là chị của tôi.)
“In” khác với “into” như thế nào?
In chỉ vị trí tĩnh, ở bên trong một không gian. Trong khi đó, into diễn tả hành động, sự chuyển động từ bên ngoài vào bên trong.
Ví dụ:
- The money is in my wallet. (Tiền ở trong ví của tôi.)
- He put the money into his wallet. (Anh ấy đặt tiền vào trong ví.)
“On” khác với “onto” như thế nào?
Tương tự, on chỉ vị trí tĩnh, ở trên một bề mặt. Trong khi đó, onto diễn tả hành động, sự di chuyển lên trên một bề mặt.
Ví dụ:
- The cat is sleeping on the roof. (Con mèo đang ngủ trên mái nhà.)
- he cat jumped onto the roof. (Con mèo đã nhảy lên trên mái nhà.)
“For” có phải là giới từ không?
Có, for là một giới từ rất phổ biến. For thường được dùng để chỉ mục đích (cho, vì), hoặc một khoảng thời gian.
Ví dụ: This letter is for you. (Lá thư này là dành cho bạn.)
Giới từ khác gì liên từ?
Giới từ (preposition) kết nối một danh từ/đại từ với phần còn lại của câu. Trong khi đó, liên từ (conjunction) như and, but, or dùng để nối các thành phần tương đương với nhau (từ với từ, cụm với cụm, mệnh đề với mệnh đề).
Ví dụ về giới từ: She depends on her parents. (Cô ấy phụ thuộc vào bố mẹ.)
Ví dụ về liên từ: She is smart and kind. (Cô ấy thông minh và tốt bụng.)
>> Xem thêm: Tổng hợp các từ nối trong tiếng Anh: Phân loại, cách dùng
Làm sao để ghi nhớ giới từ nhanh?
Cách hiệu quả nhất là học giới từ theo cụm từ cố định (ví dụ: listen to, wait for), sử dụng các mẹo trực quan như phễu giới từ in-on-at, và luyện tập thường xuyên trong ngữ cảnh thực tế.
App nào giúp học giới từ hiệu quả?
Các ứng dụng học tiếng Anh sử dụng Trí Tuệ Nhân Tạo như ELSA Speak là công cụ lý tưởng. ELSA Speak giúp bạn luyện tập giới từ trong các mẫu câu giao tiếp hoàn chỉnh, thay vì chỉ học lý thuyết suông. A.I sẽ nhận diện và sửa lỗi sai tức thì, giúp bạn sử dụng giới từ một cách tự nhiên và chính xác như người bản xứ.
Hy vọng những kiến thức trên đã giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng các giới từ trong tiếng Anh. Để nhanh chóng thành thạo, hãy kiên trì luyện tập cùng ELSA Speak Việt Nam và đừng quên khám phá thêm nhiều bài viết bổ ích khác trong danh mục từ loại nhé!







