Được xây dựng từ nghiên cứu của Tiến sĩ Howard Gardner, bài đọc Multiple Intelligences là một chủ đề học thuật kinh điển thường xuyên xuất hiện trong kỳ thi IELTS. Hãy cùng ELSA Speak giải đề IELTS Reading để ôn luyện hiệu quả và tự tin đạt điểm tối đa nhé!
Dịch nghĩa bài IELTS Reading: Multiple Intelligences
Dưới đây là bản dịch bài đọc Multiple Intelligences đầy đủ và chính xác nhất, giúp bạn hiểu sâu hơn về nội dung học thuật của Multiple Intelligences Theory. Hãy cùng đối chiếu chi tiết theo định dạng song ngữ để tích lũy thêm nhiều cấu trúc câu ghi điểm nhé!
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Multiple intelligences (Đa trí tuệ)
The Implications of Multiple Intelligence Theory for Teachers (Những hàm ý của Thuyết đa trí tuệ đối với giáo viên)
A.
The first intelligence test was developed in France by Alfred Binet early in the 20th century. By the 1920s and 1930s, intelligence tests and their product, an individual’s IQ (Intelligence Quotient), had become widely used in many societies around the world. Tests of this type, however, have now fallen into disrepute. All they test is linguistic and logical-mathematical intelligence, and this traditional definition of intelligence is now regarded as narrow.
Bài kiểm tra trí thông minh đầu tiên được Alfred Binet phát triển tại Pháp vào đầu thế kỷ 20. Đến những năm 1920 và 1930, các bài kiểm tra trí thông minh và sản phẩm của chúng – chỉ số IQ (Chỉ số thông minh) của một cá nhân – đã trở nên phổ biến ở nhiều xã hội trên khắp thế giới. Tuy nhiên, các bài kiểm tra loại này hiện nay đã mang nhiều tai tiếng. Tất cả những gì chúng kiểm tra chỉ là trí thông minh ngôn ngữ và toán học – logic, và định nghĩa truyền thống này về trí thông minh giờ đây bị coi là hẹp hòi.
B.
We now know that 75% of teachers are sequential, analytical presenters, but 70% of students do not actually learn this way. A number of investigators now believe that the mind consists of several independent modules or intelligences. The educational psychologist responsible for this change of attitude is Howard Gardner, professor of education at Harvard University in the United States and the creator of the Multiple Intelligence theory.
Hiện nay chúng ta biết rằng 75% giáo viên là những người trình bày theo trình tự và phân tích, nhưng 70% học sinh thực sự không học theo cách này. Một số nhà nghiên cứu hiện tin rằng tâm trí bao gồm nhiều khối hoặc loại hình trí thông minh độc lập. Nhà tâm lý học giáo dục chịu trách nhiệm cho sự thay đổi thái độ này là Howard Gardner, giáo sư giáo dục tại Đại học Harvard ở Hoa Kỳ và là cha đẻ của Thuyết đa trí tuệ.
C.
Multiple Intelligence theory, according to Gardner, is an endorsement of three key propositions: We are not all the same. We do not all have the same kinds of minds. Education works most effectively if these differences are taken into account.
Theo Gardner, Thuyết đa trí tuệ là sự ủng hộ đối với ba mệnh đề chính: Chúng ta không ai giống ai. Chúng ta không có cùng một kiểu tâm trí. Giáo dục hoạt động hiệu quả nhất nếu những sự khác biệt này được xem xét.
D.
Gardner argues that there are at least eight kinds of intelligence that are important to fuller human development and that are available for almost everyone to develop. These intelligences are: Linguistic intelligence, Logical-mathematical intelligence, Musical intelligence, Spatial intelligence, Bodily-kinesthetic intelligence, Interpersonal intelligence, Intrapersonal intelligence, and Naturalist intelligence. Gardner also speculates on the possibility of there being both a spiritual intelligence and an existential intelligence, but comes to no definite conclusions.
Gardner lập luận rằng có ít nhất tám loại hình trí thông minh quan trọng đối với sự phát triển toàn diện hơn của con người và hầu như ai cũng có sẵn để phát triển. Những trí thông minh này là: Trí thông minh ngôn ngữ, Trí thông minh toán học – logic, Trí thông minh âm nhạc, Trí thông minh không gian, Trí thông minh vận động cơ thể, Trí thông minh tương tác cá nhân, Trí thông minh nội tâm, Trí thông minh tự nhiên. Gardner cũng suy đoán về khả năng tồn tại của cả trí thông minh tâm linh và trí thông minh hiện sinh, nhưng chưa đi đến kết luận chắc chắn nào.
E.
Following are some characteristics of the different intelligences, along with ways to exercise and develop them: (Dưới đây là một số đặc điểm của các loại hình trí thông minh khác nhau, cùng với các cách để rèn luyện và phát triển chúng:)
- Linguistic Intelligence: Involves reading, writing, speaking, and conversing in one’s own or foreign languages. It may be exercised through reading interesting books, listening to recordings, using various kinds of computer technology, and actively participating in discussions. (Trí thông minh ngôn ngữ: Bao gồm việc đọc, viết, nói và trò chuyện bằng ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc tiếng nước ngoài. Nó có thể được rèn luyện thông qua việc đọc những cuốn sách thú vị, nghe các bản ghi âm, sử dụng các loại công nghệ máy tính khác nhau và tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận.)
- Logical-Mathematical Intelligence: Involves number and computing skills, developing an awareness of patterns, and the ability to solve different kinds of problems through logic. It may be exercised through playing number and logic games and solving various kinds of puzzles. (Trí thông minh Toán học – Logic: Bao gồm các kỹ năng về số học và tính toán, phát triển nhận thức về các quy luật và khả năng giải quyết các loại vấn đề khác nhau thông qua logic. Nó có thể được rèn luyện thông qua việc chơi các trò chơi về số và logic cũng như giải các loại câu đố khác nhau.)
- Musical Intelligence: Involves understanding and expressing oneself through music and rhythmic movements or dance. It may be exercised through exposure to a variety of recordings, engaging in rhythmic activities, and singing, dancing, or playing various instruments. (Trí thông minh âm nhạc: Bao gồm việc hiểu và thể hiện bản thân thông qua âm nhạc và các chuyển động nhịp nhàng hoặc nhảy múa. Nó có thể được rèn luyện thông qua việc tiếp xúc với nhiều loại đĩa ghi âm, tham gia vào các hoạt động nhịp điệu, ca hát, nhảy múa hoặc chơi các nhạc cụ khác nhau.)
- Spatial Intelligence: Involves the ability to create and manipulate mental images and the orientation of the body in space. It may be developed through sharpening observation skills, solving mazes and other spatial tasks, and using imagery and active imagination. (Trí thông minh không gian: Bao gồm khả năng tạo ra và điều khiển các hình ảnh trong tâm trí và sự định hướng của cơ thể trong không gian. Nó có thể được phát triển thông qua việc rèn luyện các kỹ năng quan sát, giải mê cung và các nhiệm vụ không gian khác, cũng như sử dụng hình ảnh và trí tưởng tượng phong phú.)
- Bodily-Kinesthetic Intelligence: Involves physical skills and learning through bodily sensations. It may be exercised through performing, playing sports, and tasks requiring imagination. (Trí thông minh vận động cơ thể: Bao gồm các kỹ năng thể chất và việc học hỏi thông qua các cảm giác của cơ thể. Nó có thể được rèn luyện thông qua việc biểu diễn, chơi thể thao và các nhiệm vụ đòi hỏi trí tưởng tượng.)
- Interpersonal Intelligence: Involves understanding how to communicate with and understand other people collaboratively. It may be exercised through cooperative games, group projects, dramatic activities, or role-playing. (Trí thông minh tương tác cá nhân: Bao gồm việc hiểu cách giao tiếp và thấu hiểu người khác thông qua sự hợp tác. Nó có thể được rèn luyện thông qua các trò chơi hợp tác, các dự án nhóm, các hoạt động kịch nghệ hoặc đóng vai.)
- Intrapersonal Intelligence: Involves comprehending our emotions and growing in the ability to control and work with them consciously. It may be exercised through participating in independent projects, journal-writing, and finding quiet places for reflection. (Trí thông minh nội tâm: Bao gồm việc hiểu rõ cảm xúc của chúng ta và phát triển khả năng kiểm soát cũng như làm việc với chúng một cách có ý thức. Nó có thể được rèn luyện thông qua việc tham gia vào các dự án độc lập, viết nhật ký và tìm những nơi yên tĩnh để suy ngẫm.)
- Naturalist Intelligence: Involves understanding nature and the world around us. It may be exercised through exploration of nature and organising collections of items. (Trí thông minh tự nhiên: Bao gồm việc thấu hiểu thiên nhiên và thế giới xung quanh chúng ta. Nó có thể được rèn luyện thông qua việc khám phá thiên nhiên và tổ chức các bộ sưu tập đồ vật.)

F.
Gardner proposes that the eight intelligences identified are independent in that they develop at different times and to different degrees in different individuals. They are, however, closely related, and many teachers and parents are finding that when an individual develops proficiency in one area, the whole constellation of intelligences may be enhanced.
Gardner đề xuất rằng tám loại hình trí thông minh được xác định là độc lập ở chỗ chúng phát triển vào những thời điểm khác nhau và ở các mức độ khác nhau ở những cá nhân khác nhau. Tuy nhiên, chúng có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, và nhiều giáo viên cũng như phụ huynh nhận thấy rằng khi một cá nhân phát triển thành thạo ở một lĩnh vực, toàn bộ hệ thống các trí thông minh đều có thể được nâng cao.
G.
Gardner refers to intelligences as potentials that will or will not be activated, depending upon the values of a particular society and the personal decisions made by individuals and/or their families. A student who believes that intelligence can be developed is likely to be persistent and adventurous. However, a learner who thinks they have no control over their ability level is more likely to get upset when faced with failure, as it can only be construed as evidence of inadequate ability.
Gardner gọi trí thông minh là những tiềm năng có hoặc không được kích hoạt, tùy thuộc vào các giá trị của một xã hội cụ thể và các quyết định cá nhân được đưa ra bởi các cá nhân và/hoặc gia đình của họ. Một học sinh tin rằng trí thông minh có thể phát triển được thường sẽ kiên trì và thích phiêu lưu. Tuy nhiên, một người học nghĩ rằng họ không thể kiểm soát được mức độ năng lực của mình sẽ dễ bị bực bội hơn khi đối mặt với thất bại, vì điều đó chỉ có thể được hiểu là bằng chứng của năng lực yếu kém.
H.
The fluid theory of intelligence advocated by Gardner encourages students to stretch themselves. Does the fact that we each have a unique profile mean that teachers should plan individual lessons for every student in the class to take this into account? Clearly, this would be impractical, and the solution lies in including classroom activities designed to appeal to each of the intelligence types. Gardner suggests that the challenge of the coming decades is to stop treating everyone in a uniform way. He proposes individually configured education – an education that takes individual differences seriously and creates practices that serve different kinds of minds equally well.
Thuyết trí thông minh linh hoạt do Gardner tán thành khuyến khích học sinh tự vượt qua giới hạn của bản thân. Liệu việc mỗi chúng ta có một hồ sơ năng lực độc nhất có đồng nghĩa với việc giáo viên nên lập kế hoạch cho các bài học cá nhân cho từng học sinh trong lớp để tính đến điều này không? Rõ ràng, điều này sẽ không thực tế, và giải pháp nằm ở việc đưa vào các hoạt động trong lớp học được thiết kế để thu hút từng loại hình trí thông minh. Gardner gợi ý rằng thách thức của những thập kỷ tới là ngừng đối xử với mọi người theo một cách đồng nhất. Ông đề xuất một nền giáo dục được cấu hình riêng theo từng cá nhân – một nền giáo dục xem trọng sự khác biệt cá nhân và tạo ra các phương pháp thực hành phục vụ các kiểu tâm trí khác nhau một cách hiệu quả như nhau.
| Đoạn | Ý chính |
| A | Sự ra đời của bài kiểm tra IQ truyền thống và những hạn chế mang tính hẹp hòi của nó. |
| B | Sự lệch pha giữa cách dạy của giáo viên và cách học của học sinh; sự xuất hiện của Howard Gardner cùng Thuyết đa trí tuệ. |
| C | Ba mệnh đề cốt lõi cấu thành nên Thuyết đa trí tuệ của Gardner. |
| D | Khái quát về 8 loại hình trí thông minh và giả thuyết về các loại hình trí thông minh khác. |
| E | Đặc điểm chi tiết cùng các phương pháp rèn luyện, phát triển cụ thể cho từng loại hình trí thông minh. |
| F | Tính độc lập nhưng liên kết chặt chẽ của 8 loại hình trí thông minh; sự phát triển một vùng kéo theo cả hệ thống đi lên. |
| G | Bản chất của trí thông minh là tiềm năng; ảnh hưởng của tư duy (mindset) của người học đối với sự thất bại và thành công. |
| H | Tính ứng dụng thực tế của học thuyết trong lớp học: Thay vì dạy riêng lẻ cho từng người, giáo viên cần đa dạng hóa hoạt động để hướng tới một nền giáo dục cá nhân hóa. |
>> ELSA Speak giới thiệu thêm đến bạn một bài đọc hay về hành trình hồi sinh cây Huarango để chống lại sự sa mạc hóa của vùng duyên hải phía Nam Peru. Cùng khám phá The return of the Huarango nhé!
>> Bạn đang gặp khó khăn với từ vựng chuyên ngành? Hãy để ELSA Speak đồng hành cùng bạn thông qua hệ thống từ điển chuyên dụng và các bài tập củng cố chất lượng. Trải nghiệm ngay để nâng cao vốn từ vựng và tự tin chinh phục các mục tiêu học tập!

Câu hỏi bài đọc Multiple Intelligences
Đề phối hợp ba dạng bài tập quen thuộc nhằm kiểm tra toàn diện khả năng đọc hiểu: xác định thông tin đúng/sai, điền thông tin chi tiết vào bảng tóm tắt về 8 loại trí thông minh và hoàn thành câu dựa trên quan điểm cốt lõi của tác giả.
Questions 1-4 (True/False/Not Given)
| Directions: Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1? In boxes 1-4 on your answer sheet, write: TRUE if the statement agrees with the information FALSE if the statement contradicts the information NOT GIVEN if there is no information on this |
1. Intelligence tests became popular worldwide in the early 20th century.
2. Traditional intelligence tests focused on assessing language and mathematics.
3. New types of intelligence tests have now been developed for schoolchildren.
4. Research has shown that the majority of students benefit when information is taught in a sequential manner.

Questions 5-10 (Table Completion)
| Directions: Complete the table below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer. Write your answers in boxes 5-10 on your answer sheet. |
| Intelligence Type | Characteristics | Examples of Ways to Develop the Intelligence |
| Linguistic | Language ability | Taking part in 5……………………, Reading |
| Logical-mathematical | Numeracy/logic skills | Number games, Solving puzzles |
| Musical | Expression through music and dance | Playing musical instruments, Listening to different 6…………………….. |
| Spatial | Manipulation of mental images | Tasks requiring imagination, Improving 7…………………… |
| Bodily-kinesthetic | Physical skills | Working with 8……………………., Playing sports |
| Interpersonal | Communication skills | Group work, Drama |
| Intrapersonal | Understanding and controlling 9…………………… | Working alone, Reflection |
| Naturalist | Understanding nature | Exploration of nature, Organizing 10…………….. of items |

Questions 11-13 (Sentence Completion)
| Directions: Complete the sentences below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer. Write your answers in boxes 11-13 on your answer sheet. |
In the experience of teachers and parents, when 11…………………… in one’s intelligence is improved, other areas may also develop.
If a learner feels their level of intelligence is fixed, they may not cope with 12…………………… as well as a learner who believes intelligence is flexible.
Gardner believes that in the future, educational programmes need to cater for the 13…………………… between students.

Đáp án & phân tích chi tiết bài Multiple Intelligences IELTS Reading
Dưới đây là bảng tổng hợp Multiple Intelligences IELTS Reading Answers đầy đủ và chính xác nhất cho cả 13 câu hỏi trong bài đọc. Bạn hãy đối chiếu nhanh kết quả làm bài của mình trước khi bước vào phần phân tích chi tiết nhé!
| 1. TRUE | 2. TRUE | 3. NOT GIVEN |
| 4. FALSE | 5. discussions | 6. recordings |
| 7. observation skills | 8. imagination | 9. (our) emotions |
| 10. collections | 11. proficiency | 12. failure |
| 13. individual differences |
Questions 1-4
| Question 1 | Đáp án |
| Intelligence tests became popular worldwide in the early 20th century. | TRUE |
- Vị trí: Đoạn A
- Dẫn chứng: The first intelligence test was developed in France by Alfred Binet early in the 20th century. By the 1920s and 1930s, intelligence tests and their product… had become widely used in many societies around the world.
- Giải thích: Bài đọc nêu rõ bài kiểm tra trí thông minh đầu tiên được phát triển vào đầu thế kỷ 20 và đến những năm 1920, 1930 đã được sử dụng rộng rãi (widely used tương đương với popular) trên toàn thế giới (around the world tương đương với worldwide). Thông tin hoàn toàn trùng khớp.
| Question 2 | Đáp án |
| Traditional intelligence tests focused on assessing language and mathematics. | TRUE |
- Vị trí: Đoạn A
- Dẫn chứng: All they test is linguistic and logical-mathematical intelligence…
- Giải thích: Tác giả chỉ ra rằng các bài kiểm tra truyền thống chỉ đánh giá trí thông minh ngôn ngữ (linguistic tương đương language) và toán học – logic (logical-mathematical intelligence tương đương mathematics). Từ test trong bài tương đương với assessing trong câu hỏi. Vì vậy, đáp án là đúng.
| Question 3 | Đáp án |
| New types of intelligence tests have now been developed for schoolchildren. | NOT GIVEN |
- Vị trí: Không có thông tin
- Dẫn chứng: Không có
- Giải thích: Bài đọc có nhắc đến việc các bài kiểm tra truyền thống mang nhiều tai tiếng và có định nghĩa hẹp hòi, nhưng bài đọc hoàn toàn không đề cập đến việc đã có những loại bài kiểm tra trí tuệ mới (New types of intelligence tests) được phát triển riêng cho đối tượng học sinh (schoolchildren). Do đó, không có cơ sở để xác định thông tin này.
| Question 4 | Đáp án |
| Research has shown that the majority of students benefit when information is taught in a sequential manner. | FALSE |
- Vị trí: Đoạn B
- Dẫn chứng: We now know that 75% of teachers are sequential, analytical presenters, but 70% of students do not actually learn this way.
- Giải thích: Câu hỏi khẳng định phần lớn học sinh được hưởng lợi (benefit) khi thông tin được dạy theo cách tuần tự (sequential manner). Tuy nhiên, bài viết lại nêu rõ rằng 70% học sinh (tức là phần lớn) thực sự không học theo cách tuần tự này (do not actually learn this way). Thông tin trong câu hỏi mang ý nghĩa hoàn toàn trái ngược với bài đọc.

Questions 5-10
| Question 5 | Đáp án |
| Taking part in 5……………………, Reading | discussions |
- Vị trí: Đoạn E (Phần Linguistic Intelligence)
- Dẫn chứng: actively participating in discussions
- Giải thích: Trong phần Linguistic Intelligence, bài đọc đề cập actively participating in discussions như một cách phát triển năng lực ngôn ngữ. Cụm từ taking part in trong câu hỏi đồng nghĩa với participating in trong bài đọc. Do đó, từ khóa cần điền chính là discussions.
| Question 6 | Đáp án |
| Playing musical instruments, Listening to different 6…………………….. | recordings |
- Vị trí: Đoạn E (Phần Musical Intelligence)
- Dẫn chứng: through exposure to a variety of recordings
- Giải thích: Ở đoạn nói về Musical Intelligence, tác giả viết việc rèn luyện trí thông minh này có thể thực hiện thông qua việc tiếp xúc với nhiều bản ghi âm khác nhau. Cụm a variety of tương đương với different trong câu hỏi. Điều này chứng minh recordings là đáp án chính xác.
| Question 7 | Đáp án |
| Tasks requiring imagination, Improving 7…………………… | observation skills |
- Vị trí: Đoạn E (Phần Spatial Intelligence)
- Dẫn chứng: sharpening observation skills
- Giải thích: Đối với Spatial Intelligence, văn bản chỉ ra có thể rèn luyện qua việc mài giũa kỹ năng quan sát. Động từ improving (cải thiện) trong câu hỏi mang ý nghĩa tương đương với sharpening (mài giũa) trong bài. Vì vậy, cụm từ đúng cần điền là observation skills.
| Question 8 | Đáp án |
| Working with 8……………………., Playing sports | imagination |
- Vị trí: Đoạn E (Phần Bodily-Kinesthetic Intelligence)
- Dẫn chứng: tasks requiring imagination
- Giải thích: Trong phần Bodily-Kinesthetic Intelligence, đoạn văn gợi ý việc phát triển trí tuệ qua các nhiệm vụ đòi hỏi trí tưởng tượng (tasks requiring imagination). Do đó, đáp án phù hợp để hoàn thành ý của bảng là imagination.
| Question 9 | Đáp án |
| Understanding and controlling 9…………………… | (our) emotions |
- Vị trí: Đoạn E (Phần Intrapersonal Intelligence)
- Dẫn chứng: comprehending our emotions and growing in the ability to control and work with them consciously
- Giải thích: Đối với Intrapersonal Intelligence, văn bản nhấn mạnh việc thấu hiểu (comprehending = understanding) và kiểm soát (control) cảm xúc. Cấu trúc câu hỏi khớp hoàn toàn với thông tin trong bài, cụm từ cần điền chính là our emotions (hoặc emotions).
| Question 10 | Đáp án |
| Exploration of nature, Organizing 10…………….. of items | collections |
- Vị trí: Đoạn E (Phần Naturalist Intelligence)
- Dẫn chứng: organizing collections of items
- Giải thích: Ở phần Naturalist Intelligence, bài đọc nhắc đến hoạt động tổ chức các bộ sưu tập đồ vật. Thông tin này đi theo cụm từ organizing … of items giống hệt trong câu hỏi, cho thấy đáp án chính xác là collections.

Questions 11-13
| Question 11 | Đáp án |
| In the experience of teachers and parents, when 11…………………… in one’s intelligence is improved, other areas may also develop. | proficiency |
- Vị trí: Đoạn F
- Dẫn chứng: …and many teachers and parents are finding that when an individual develops proficiency in one area, the whole constellation of intelligences may be enhanced.
- Giải thích: Bài đọc cho biết khi một cá nhân phát triển sự thành thạo ở một lĩnh vực, toàn bộ hệ thống các trí thông minh đều có thể được nâng cao. Cụm từ develops proficiency trong bài tương đương với proficiency… is improved, và the whole constellation… enhanced đồng nghĩa với other areas may also develop. Vì thế, từ cần điền ở đây là proficiency.
| Question 12 | Đáp án |
| If a learner feels their level of intelligence is fixed, they may not cope with 12…………………… as well as a learner who believes intelligence is flexible. | failure |
- Vị trí: Đoạn G
- Dẫn chứng: However, a learner who thinks they have no control over their ability level is more likely to get upset when faced with failure…
- Giải thích: Tác giả nêu rằng người học nghĩ mình không thể kiểm soát mức độ năng lực (tương đương tư duy trí tuệ cố định – intelligence is fixed) sẽ dễ bị bực bội, nản lòng khi đối mặt với thất bại. Cụm get upset when faced with phản ánh khả năng đối phó kém (may not cope with… as well as). Do đó, từ chính xác để điền là “failure”.
| Question 13 | Đáp án |
| Gardner believes that in the future, educational programmes need to cater for the 13…………………… between students. | individual differences |
- Vị trí: Đoạn H
- Dẫn chứng: He proposes individually configured education – an education that takes individual differences seriously and creates practices that serve different kinds of minds equally well.
- Giải thích: Ở cuối bài, Gardner khẳng định giáo dục tương lai cần thay đổi và hướng tới mô hình cá nhân hóa. Hệ thống giáo dục mới này phải chú ý và xem trọng sự khác biệt cá nhân. Cụm cater for (đáp ứng/phục vụ) tương đương với takes… seriously và serve… equally well, còn between students tương ứng với nhóm đối tượng cá nhân khác nhau. Vì vậy, đáp án đúng chính là individual differences.

>> Sở hữu ngay khóa học cải thiện phát âm chuẩn quốc tế chỉ với 5k mỗi ngày cùng ELSA Speak. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng trình kỹ năng nói tiếng Anh một cách hiệu quả và tiết kiệm nhất ngay nhé!
Từ vựng hay trong bài đọc Multiple Intelligences
Để chinh phục trọn vẹn các bài đọc thuộc chủ đề Tâm lý & Giáo dục, việc tích lũy các từ vựng học thuật chuyên sâu là bước chuẩn bị không thể thiếu. Dưới đây là danh sách các từ vựng tinh chọn từ bài đọc Multiple Intelligences giúp bạn nâng cấp vốn từ và tự tin xử lý các dạng bài liên quan.
| Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Ý nghĩa |
| Cognitive (adj) | /ˈkɒɡnətɪv/ | Thuộc về nhận thức |
| Introspective (adj) | /ˌɪntrəˈspektɪv/ | Hay tự ngẫm, thuộc về nội tâm |
| Linguistic (adj) | /lɪŋˈɡwɪstɪk/ | Thuộc về ngôn ngữ |
| Spatial (adj) | /ˈspeɪʃl/ | Thuộc về không gian |
| Kinesthetic (adj) | /ˌkɪnəsˈθetɪk/ | Thuộc về cảm giác vận động |
| Manifest (v/adj) | /ˈmænɪfest/ | Biểu hiện, lộ rõ, chứng minh |
| Pedagogical (adj) | /ˌpedəˈɡɒdʒɪkl/ | Thuộc về sư phạm, giảng dạy |
| Standardized (adj) | /ˈstændədaɪzd/ | Được chuẩn hóa |
| Disrepute (n) | /ˌdɪsrɪˈpjuːt/ | Sự mang tai tiếng, mất uy tín |
| Sequential (adj) | /sɪˈkwenʃl/ | Tuần tự, theo thứ tự |
| Endorsement (n) | /ɪnˈdɔːsmənt/ | Sự đồng thuận, ủng hộ |
| Proposition (n) | /ˌprɒpəˈzɪʃn/ | Mệnh đề, lời tuyên bố, xác đề |
| Proficiency (n) | /prəˈfɪʃnsi/ | Sự thành thạo, năng lực tinh thông |
| Constellation (n) | /ˌkɒnstəˈleɪʃn/ | Tập hợp, hệ thống (nghĩa gốc: chòm sao) |
| Existential (adj) | /ˌeɡzɪˈstenʃl/ | Thuộc về hiện sinh |

>> Bạn hãy kết hợp sử dụng ứng dụng ELSA Speak để luyện phát âm tiếng Anh chuẩn xác các từ vựng học thuật này. Việc nắm vững và phản xạ nhanh với âm thanh của từ sẽ giúp bạn nhận diện chúng dễ dàng hơn khi làm các bài nghe (Listening) có cùng chủ đề Giáo dục và Tâm lý.

Khám phá 9 loại trí thông minh của Howard Gardner
Thuyết đa trí tuệ mở ra một góc nhìn toàn diện và nhân văn hơn về năng lực con người, chứng minh rằng sự thông minh không nên chỉ được gói gọn trong điểm số IQ truyền thống.
- Trí thông minh ngôn ngữ (Linguistic Intelligence): Nhạy bén với từ ngữ, cấu trúc ngữ pháp và khả năng truyền tải thông điệp qua lời nói hoặc văn bản. Các Multiple Intelligences Examples thực tế: Nhà văn, nhà báo, luật sư hay diễn giả chuyên nghiệp.
- Trí thông minh toán học – logic (Logical-Mathematical Intelligence): Khả năng lập luận, phân tích các quy luật bản chất và giải quyết các bài toán số học phức tạp. Ví dụ: Kỹ sư phần mềm, nhà toán học, nhà khoa học dữ liệu.
- Trí thông minh không gian (Spatial Intelligence): Năng lực định hướng, tư duy bằng hình ảnh và tái hiện xuất sắc không gian ba chiều trong tâm trí. Ví dụ: Kiến trúc sư, họa sĩ, phi công, nhà thiết kế đồ họa.
- Trí thông minh vận động cơ thể (Bodily-Kinesthetic Intelligence): Khả năng điều khiển khéo léo các bộ phận cơ thể và xử lý đồ vật một cách tinh tế, nhịp nhàng. Ví dụ: Vũ công, vận động viên thể thao, bác sĩ phẫu thuật.
- Trí thông minh âm nhạc (Musical Intelligence): Độ nhạy bén cao với giai điệu, nhịp điệu, cấu trúc âm thanh và cao độ của các loại nhạc cụ. Ví dụ: Nhạc sĩ, ca sĩ, nhạc trưởng, nhà sản xuất âm nhạc.
- Trí thông minh tương tác cá nhân (Interpersonal Intelligence): Khả năng thấu hiểu, đồng cảm, nắm bắt cảm xúc và kết nối hiệu quả với những người xung quanh. Ví dụ: Nhà tâm lý học, nhà quản lý, giáo viên, chuyên viên nhân sự.
- Trí thông minh nội tâm (Intrapersonal Intelligence): Năng lực tự thấu hiểu sâu sắc cảm xúc, điểm mạnh, điểm yếu và mục tiêu định hướng của chính mình. Ví dụ: Nhà triết học, nhà văn, người làm sáng tạo độc lập.
- Trí thông minh tự nhiên (Naturalist Intelligence): Sự nhạy cảm với thế giới tự nhiên, dễ dàng nhận biết và phân loại các loài động thực vật cùng các hiện tượng môi trường. Ví dụ: Nhà sinh vật học, nông dân, hướng dẫn viên du lịch sinh thái.
- Trí thông minh hiện sinh (Existential Intelligence): Khả năng tư duy sâu sắc về những câu hỏi lớn của nhân sinh, ý nghĩa của cuộc sống và bản chất của vũ trụ. Ví dụ: Nhà tư tưởng, triết gia, nhà thần học.
Để nghiên cứu sâu hơn phục vụ bài luận hoặc bài thuyết trình, bạn có thể tìm kiếm thêm các tài liệu Multiple Intelligences PPT hoặc tìm đọc cuốn Multiple Intelligences Book kinh điển mang tên Frames of Mind của chính Tiến sĩ Howard Gardner.

>> Nâng cấp lên gói ELSA Premium sẽ mở khóa các bài học chuyên sâu theo chủ đề Giáo dục và Tâm lý. Công nghệ AI độc quyền sẽ chỉnh sửa lỗi phát âm chính xác đến từng âm tiết trong tiếng Anh, giúp bạn tự tin làm chủ và phản xạ nhanh với các từ vựng học thuật khó nhằn.

Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể làm Multiple Intelligences test ở đâu?
Hiện nay có rất nhiều website uy tín cung cấp bản test trắc nghiệm miễn phí để xác định loại hình trí thông minh nổi trội của bạn. Bạn có thể dễ dàng tìm kiếm từ khóa này trên Google để thực hiện bài đánh giá ngắn trong khoảng 15 – 20 phút.
Có phải chỉ có 8 hay 9 loại trí thông minh?
Ban đầu Howard Gardner chỉ đưa ra 8 loại hình trí thông minh trong nghiên cứu cốt lõi của mình. Tuy nhiên, sau đó ông đã đề xuất thêm loại hình thứ 9 là trí thông minh hiện sinh (Existential intelligence) để mô tả trọn vẹn hơn năng lực nhận thức của con người.
Hy vọng bài phân tích chi tiết này đã giúp bạn không chỉ nắm trọn bộ đáp án, bản dịch của bài đọc Multiple Intelligences mà còn hiểu sâu hơn về kiến thức học thuật để áp dụng vào các kỹ năng khác. Hãy cùng tham khảo ngay danh mục IELTS của ELSA Speak để bỏ túi thêm nhiều phương pháp giải đề và từ vựng band cao nhé!







