Câu tường thuật (Reported Speech) dùng để thuật lại lời nói, câu hỏi hoặc yêu cầu của người khác mà không trích dẫn nguyên văn. Khám phá công thức và bài tập câu tường thuật cùng ELSA Speak ngay sau đây nhé!
Ghi nhớ nhanhThông tin cần nhớ
Câu tường thuật là gì?
Câu tường thuật (Reported Speech) theo định nghĩa từ từ điển Oxford là cách thức thuật lại những gì ai đó đã nói mà không sử dụng chính xác những từ ngữ ban đầu của họ (a report of what somebody has said that does not use their exact words).
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Đặc điểm phân biệt nổi bật của câu tường thuật tiếng Anh:
Bạn vừa đọc 21 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- Không bao giờ sử dụng dấu ngoặc kép (“…”).
- Động từ chính thường được lùi một thì về quá khứ khi động từ tường thuật chia ở thì quá khứ.
- Các đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu và trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn được điều chỉnh theo góc nhìn của người kể.
Ví dụ: David said, “I am watching an interesting documentary.” (David nói: Tôi đang xem một bộ phim tài liệu thú vị.) → David said that he was watching an interesting documentary. (David nói rằng anh ấy đang xem một bộ phim tài liệu thú vị.)

Công thức câu tường thuật trong tiếng Anh
Tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích giao tiếp, cách dùng câu tường thuật cùng câu tường thuật công thức được phân chia thành 4 dạng cơ bản tương ứng với các dạng câu trực tiếp ban đầu:
Câu trần thuật
Câu trần thuật là dạng phổ biến nhất trong các loại câu tường thuật, dùng để kể lại một sự việc, ý kiến hoặc lời khẳng định:
Công thức chuẩn:
| S + said (+ that) + S + V(lùi thì) |
Hoặc:
| S + told + O (+ that) + S + V(lùi thì) |
Lưu ý quan trọng:
- Động từ said có thể đứng một mình hoặc đi với to + O (said to someone).
- Động từ told bắt buộc phải có tân ngữ đi liền ngay sau (told someone) mà không có giới từ to.
- Từ nối that có thể được giữ lại hoặc lược bỏ mà không làm thay đổi ngữ nghĩa của câu.
Ví dụ: Laura said, “I have just completed my project.” (Laura nói: Tôi vừa mới hoàn thành dự án của mình.) → Laura said that she had just completed her project. (Laura nói rằng cô ấy vừa mới hoàn thành dự án của cô ấy.)

Câu hỏi Yes/No
Câu tường thuật dạng câu hỏi ở dạng Yes/No (còn gọi là câu tường thuật yes no) dùng để thuật lại những câu hỏi đóng có câu trả lời là có hoặc không:
| S + asked (+ O) / wondered / wanted to know + if / whether + S + V(lùi thì) |
Quy tắc bắt buộc khi đổi câu tường thuật dạng này:
- Dùng từ nối if hoặc whether ngay sau mệnh đề tường thuật.
- Đưa câu hỏi về trật tự câu kể khẳng định: Chủ ngữ (S) đứng trước Động từ (V).
- Tuyệt đối bỏ các trợ động từ do, does, did và bỏ dấu hỏi chấm (?) ở cuối câu.
Ví dụ:
- Mark said to Anna, “Do you like listening to podcasts?” (Mark nói với Anna: Bạn có thích nghe podcast không?) → Mark asked Anna if she liked listening to podcasts. (Mark hỏi Anna liệu cô ấy có thích nghe podcast không.)
- He said to me, “Did you visit the museum yesterday?” (Anh ấy nói với tôi: Hôm qua bạn có đi thăm viện bảo tàng không?) → He asked me whether I had visited the museum the day before. (Anh ấy hỏi tôi liệu tôi có đi thăm viện bảo tàng vào ngày hôm trước không.)

Câu hỏi Wh-
Câu tường thuật câu hỏi bắt đầu bằng các từ để hỏi (câu tường thuật Wh question như What, Where, When, Why, Who, How):
| S + asked (+ O) / wondered / wanted to know + Wh-word + S + V(lùi thì) |
Ví dụ: The police officer said to him, “Where do you work?” (Viên cảnh sát nói với anh ta: Anh làm việc ở đâu?) → The police officer asked him where he worked. (Viên cảnh sát hỏi anh ta nơi anh ta làm việc.)
Câu mệnh lệnh và yêu cầu
Câu tường thuật mệnh lệnh dùng để thuật lại những lời yêu cầu, đề nghị, nhắc nhở hoặc ra lệnh:
| Thể khẳng định: S + told / asked / ordered / requested + O + to V-inf Thể phủ định: S + told / asked / ordered / requested + O + not to V-inf |
Ví dụ: The teacher said to the students, “Please submit your homework before noon.” (Giáo viên nói với các học sinh: Xin vui lòng nộp bài tập về nhà trước buổi trưa.) → The teacher asked the students to submit their homework before noon. (Giáo viên yêu cầu các học sinh nộp bài tập về nhà trước buổi trưa.)

Một số dạng câu tường thuật đặc biệt
Trong ngữ pháp câu tường thuật đặc biệt, việc sử dụng các động từ tường thuật đặc biệt đi kèm danh động từ (V-ing) hoặc động từ nguyên mẫu (to V) sẽ giúp câu văn súc tích và tự nhiên hơn rất nhiều:
| Dạng cấu trúc | Công thức tường thuật | Ví dụ |
| Tường thuật lời xin lỗi | S + apologized to Sb for + V-ing | He apologized to me for being late. (Anh ấy xin lỗi tôi vì đã đến muộn.) |
| Tường thuật lời cảm ơn | S + thanked Sb for + V-ing | She thanked him for helping her. (Cô ấy cảm ơn anh ấy vì đã giúp đỡ mình.) |
| Tường thuật lời buộc tội | S + accused Sb of + V-ing | They accused him of stealing the money. (Họ buộc tội anh ta lấy trộm tiền.) |
| Tường thuật lời chúc mừng | S + congratulated Sb on + V-ing | We congratulated her on passing the exam. (Chúng tôi chúc mừng cô ấy đã thi đỗ.) |
| Tường thuật lời thừa nhận / phủ nhận | S + admitted / denied + V-ing | The boy admitted breaking the window. (Cậu bé thừa nhận đã làm vỡ cửa sổ.) |
| Tường thuật lời gợi ý | S + suggested + V-ing / suggested that S + (should) + V-inf | He suggested going to the cinema. (Anh ấy gợi ý đi xem phim.) |
| Tường thuật lời hứa | S + promised + to V-inf | She promised to call me back. (Cô ấy hứa sẽ gọi lại cho tôi.) |
| Tường thuật lời đe dọa | S + threatened + to V-inf | The robber threatened to shoot. (Tên trộm đe dọa sẽ bắn.) |
| Tường thuật lời đề nghị giúp đỡ | S + offered + to V-inf | Peter offered to carry the heavy bag for me. (Peter đề nghị xách chiếc túi nặng giúp tôi.) |
| Tường thuật lời khuyên | S + advised Sb + to V-inf | The doctor advised me to take regular exercise. (Bác sĩ khuyên tôi nên tập thể dục đều đặn.) |

Quy tắc chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật
Để thực hiện cách chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, cách làm câu tường thuật và cách viết câu tường thuật chuẩn xác không bao giờ bị trừ điểm, bạn cần tuân thủ 3 quy tắc chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật cơ bản sau:

Quy tắc lùi thì
Quy tắc lùi thì trong câu tường thuật là bắt buộc khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said, told, asked). Bảng lùi thì trong câu tường thuật dưới đây tổng hợp chi tiết mọi thì trong tiếng Anh:
| Thì trong câu trực tiếp | Thì lùi tương ứng trong câu tường thuật | Ví dụ |
| Hiện tại đơn (V1/s/es) | Quá khứ đơn (V2/ed) | “I play chess” -> He said that he played chess. (Anh ấy nói rằng anh ấy chơi cờ.) |
| Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) | Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) | “She is cooking” -> He said that she was cooking. (Anh ấy nói rằng cô ấy đang nấu ăn.) |
| Hiện tại hoàn thành (have/has + V3/ed) | Quá khứ hoàn thành (had + V3/ed) | “I have done it” -> She said that she had done it. (Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm xong rồi.) |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | “I have been reading” -> He said that he had been reading. (Anh ấy nói rằng anh ấy đã và đang đọc sách.) |
| Quá khứ đơn (V2/ed) | Quá khứ hoàn thành (had + V3/ed) | “We saw him” -> They said that they had seen him. (Họ nói rằng họ đã nhìn thấy anh ấy.) |
| Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | “I was sleeping” -> He said that he had been sleeping. (Anh ấy nói rằng anh ấy đang ngủ lúc đó.) |
| Quá khứ hoàn thành (had + V3/ed) | Giữ nguyên Quá khứ hoàn thành | “She had left” -> He said that she had left. (Anh ấy nói rằng cô ấy đã rời đi trước đó.) |
| Tương lai đơn (will + V-inf) | Would + V-inf | “I will help” -> She said that she would help. (Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ giúp.) |
| Can / May / Must | Could / Might / Had to | “I must go” -> He said that he had to go. (Anh ấy nói rằng anh ấy phải đi.) |

Đổi đại từ
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, các đại từ nhân xưng, đại từ tân ngữ và tính từ sở hữu phải thay đổi tương ứng theo ngôi của người nói và người nghe:
| Phân loại | Câu trực tiếp | Câu tường thuật tương ứng |
| Đại từ chủ ngữ | I, we, you | He, she, they, I, we |
| Đại từ tân ngữ | Me, us, you | Him, her, them, me, us |
| Tính từ sở hữu | My, our, your | His, her, their, my, our |
| Đại từ sở hữu | Mine, ours, yours | His, hers, theirs, mine, ours |
| Đại từ phản thân | Myself, ourselves, yourself | Himself, herself, themselves |
| Ví dụ | Mary said, “I will send you my notes.” (Mary nói: Tôi sẽ gửi cho bạn ghi chú của tôi.) | Mary said that she would send me her notes. (Mary nói rằng cô ấy sẽ gửi cho tôi ghi chú của cô ấy.) |

Đổi trạng từ thời gian và nơi chốn
Để phản ánh chính xác không gian và thời gian từ thời điểm kể lại, bạn bắt buộc phải thay đổi các trạng từ thời gian và nơi chốn:
| Trạng từ trong câu trực tiếp | Trạng từ tương ứng trong câu tường thuật |
| Now (Bây giờ) | Then / At that time |
| Today / Tonight (Hôm nay / Tối nay) | That day / That night |
| Yesterday (Hôm qua) | The day before / The previous day |
| Last night (Tối hôm qua) | The night before / The previous night |
| Tomorrow (Ngày mai) | The next day / The following day |
| Next week (Tuần tới) | The following week / The next week |
| Last week / month / year | The week / month / year before (The previous…) |
| Ago (Cách đây) | Before |
| Here (Ở đây) | There (Ở đó) |
| This / These | That / Those |

Trường hợp không cần lùi thì
Trong một số tình huống ngữ pháp đặc thù, bạn tuyệt đối không được lùi thì của động từ:
- Lời nói diễn tả một chân lý khoa học hoặc sự thật hiển nhiên: Khi sự việc luôn luôn đúng trong mọi thời đại.
Ví dụ: The teacher said, “The earth goes around the sun.” -> The teacher said that the earth goes around the sun. (Giáo viên nói rằng trái đất quay quanh mặt trời.) - Động từ tường thuật ở thì hiện tại hoặc tương lai (says, tells, will say): Khi hành động thuật lại đang diễn ra ở hiện tại.
Ví dụ: Tom says, “I am very busy.” -> Tom says that he is very busy. (Tom nói rằng anh ấy rất bận.) - Câu điều kiện loại 2 và loại 3: Mệnh đề điều kiện giả định không có thật ở hiện tại và quá khứ được giữ nguyên cấu trúc.
Ví dụ: She said, “If I were you, I would accept the offer.” -> She said that if she were me, she would accept the offer. (Cô ấy nói rằng nếu cô ấy là tôi, cô ấy sẽ chấp nhận lời đề nghị.) - Mệnh đề đi kèm các cấu trúc giả định: Các cấu trúc wish, would rather, it is time giữ nguyên thì của động từ.
- Sự việc xảy ra đi kèm năm lịch sử xác định: Khi câu trực tiếp gắn liền với mốc năm lịch sử cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ: He said, “World War II ended in 1945.” -> He said that World War II ended in 1945. (Anh ấy nói rằng Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc vào năm 1945.)

Bài tập câu tường thuật
Bài 1: Bài tập trắc nghiệm câu tường thuật
Hãy chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành 10 câu tường thuật sau đây:
- Jessica told me that she […] her keys on the dining table that morning.
A. has left
B. had left
C. leaves
D. is leaving - The tour guide asked the tourists […] too far from the group.
A. not wander
B. not to wander
C. don’t wander
D. to not wander - Brian asked his colleague where he […] the financial report the previous day.
A. had submitted
B. did submit
C. has submitted
D. submits - Linda said, “I will call you tomorrow.” -> Linda said that she […] me the following day.
A. will call
B. would call
C. calls
D. called - The doctor advised my grandfather […] more fresh fruits and vegetables.
A. eat
B. eating
C. to eat
D. ate - He asked me whether I […] any foreign languages fluently.
A. can speak
B. could speak
C. speak
D. was spoken - Anna […] that she was very pleased with the company’s annual revenue.
A. told to
B. said to
C. said
D. asked - The professor said that water […] at 100 degrees Celsius under normal pressure.
A. boils
B. boiled
C. had boiled
D. was boiling - The manager asked his assistant why she […] late for the morning briefing.
A. is
B. was
C. has been
D. were - Peter congratulated Sarah on […] the first prize in the national speaking contest.
A. win
B. to win
C. winning
D. won
Bảng đáp án bài tập trắc nghiệm câu tường thuật
| Câu và Đáp án | Giải thích |
| 1. B | Mệnh đề chính told ở quá khứ, hành động để quên chìa khóa xảy ra trước thời điểm nói nên lùi về thì quá khứ hoàn thành had left. Dịch câu: Jessica đã nói với tôi rằng cô ấy đã để quên chìa khóa trên bàn ăn vào sáng hôm đó. |
| 2. B | Cấu trúc câu yêu cầu mệnh lệnh phủ định: S + asked + O + not to V-inf. Dịch câu: Hướng dẫn viên du lịch đã yêu cầu các du khách không đi lang thang quá xa khỏi đoàn. |
| 3. A | Câu hỏi Wh-question giữ trật tự S + V sau từ để hỏi where, hành động nộp báo cáo xảy ra ở the previous day nên lùi thì thành had submitted. Dịch câu: Brian đã hỏi đồng nghiệp nơi anh ấy đã nộp báo cáo tài chính vào ngày hôm trước. |
| 4. B | Động từ tường thuật said ở quá khứ nên trợ động từ will lùi thì thành would call. Dịch câu: Linda nói rằng cô ấy sẽ gọi cho tôi vào ngày hôm sau. |
| 5. C | Cấu trúc tường thuật lời khuyên: S + advised + O + to V-inf. Dịch câu: Bác sĩ đã khuyên ông tôi nên ăn nhiều rau củ quả tươi hơn. |
| 6. B | Câu hỏi Yes/No với whether, động từ khuyết thiếu can lùi thì về quá khứ thành could speak. Dịch câu: Anh ấy đã hỏi tôi liệu tôi có thể nói lưu loát ngoại ngữ nào không. |
| 7. C | Động từ said có thể đứng độc lập trước mệnh đề that mà không cần tân ngữ chỉ người nghe. Dịch câu: Anna đã nói rằng cô ấy rất hài lòng với doanh thu hàng năm của công ty. |
| 8. A | Diễn tả một chân lý khoa học sự thật hiển nhiên nên động từ boils giữ nguyên thì hiện tại đơn không lùi thì. Dịch câu: Giáo sư nói rằng nước sôi ở 100 độ C dưới áp suất tiêu chuẩn. |
| 9. B | Câu hỏi Wh-question giữ trật tự khẳng định S + V sau why, chủ ngữ she số ít nên to be lùi thì thành was. Dịch câu: Người quản lý đã hỏi trợ lý tại sao cô ấy lại đến muộn trong buổi giao ban sáng. |
| 10. C | Cấu trúc câu tường thuật đặc biệt chúc mừng: S + congratulated + O + on + V-ing. Dịch câu: Peter đã chúc mừng Sarah vì đã giành giải nhất trong cuộc thi hùng biện toàn quốc. |
Bài 2: Viết lại câu tường thuật
Hãy thực hiện chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật cho 10 câu dưới đây:
- “I am preparing a presentation for the board meeting,” Mr. Kevin said.
-> Mr. Kevin said that […] - “We have lived in this apartment for five years,” they told us.
-> They told us that […] - “Did you finish reading the contract last night?” the director asked his assistant.
-> The director asked his assistant […] - “Where can I register for the online workshop?” the student asked.
-> The student asked […] - “Please do not take photographs in the exhibition gallery,” the security guard said to visitors.
-> The security guard asked visitors […] - “I will return your dictionary tomorrow morning,” David said to me.
-> David told me that […] - “Why are you staying at home today?” she asked her brother.
-> She asked her brother […] - “I am sorry I forgot your birthday party,” Jack said to Emma.
-> Jack apologized to Emma […] - “You should take a rest after working long hours,” the doctor said to him.
-> The doctor advised him […] - “The sun rises in the east,” the teacher said to the class.
-> The teacher told the class that […]
Bảng đáp án bài tập viết lại câu tường thuật
| Câu và Đáp án | Giải thích |
| 1. Mr. Kevin said that he was preparing a presentation for the board meeting. | Câu trực tiếp ở hiện tại tiếp diễn am preparing lùi thành quá khứ tiếp diễn was preparing, đại từ I đổi thành he theo Mr. Kevin. Dịch câu: Ông Kevin nói rằng ông ấy đang chuẩn bị một bài thuyết trình cho cuộc họp hội đồng quản trị. |
| 2. They told us that they had lived in that apartment for five years. | Thì hiện tại hoàn thành have lived lùi thành quá khứ hoàn thành had lived, this apartment đổi thành that apartment. Dịch câu: Họ đã nói với chúng tôi rằng họ đã sống trong căn hộ đó được năm năm. |
| 3. The director asked his assistant if she had finished reading the contract the night before. | Câu hỏi Yes/No ở quá khứ đơn Did you finish lùi thành had finished, last night đổi thành the night before. Dịch câu: Giám đốc đã hỏi trợ lý liệu cô ấy đã đọc xong hợp đồng vào tối hôm trước chưa. |
| 4. The student asked where he could register for the online workshop. | Câu hỏi Wh-question giữ từ để hỏi where, can lùi thành could và đứng sau chủ ngữ he. Dịch câu: Sinh viên đã hỏi nơi anh ấy có thể đăng ký hội thảo trực tuyến. |
| 5. The security guard asked visitors not to take photographs in the exhibition gallery. | Cấu trúc câu yêu cầu phủ định: S + asked + O + not to V-inf. Dịch câu: Nhân viên bảo vệ đã yêu cầu khách tham quan không chụp ảnh trong phòng triển lãm. |
| 6. David told me that he would return my dictionary the following morning. | Trợ động từ will lùi thành would, tomorrow morning đổi thành the following morning, your dictionary đổi thành my dictionary. Dịch câu: David đã nói với tôi rằng anh ấy sẽ trả lại từ điển của tôi vào sáng hôm sau. |
| 7. She asked her brother why he was staying at home that day. | Câu hỏi Wh-question giữ nguyên why, hiện tại tiếp diễn are you staying lùi thành he was staying, today đổi thành that day. Dịch câu: Cô ấy đã hỏi em trai tại sao cậu ấy lại ở nhà vào ngày hôm đó. |
| 8. Jack apologized to Emma for forgetting her birthday party. | Áp dụng cấu trúc câu tường thuật đặc biệt xin lỗi: S + apologized to Sb for + V-ing. Dịch câu: Jack đã xin lỗi Emma vì đã quên bữa tiệc sinh nhật của cô ấy. |
| 9. The doctor advised him to take a rest after working long hours. | Áp dụng cấu trúc khuyên bảo: S + advised + O + to V-inf. Dịch câu: Bác sĩ đã khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi sau nhiều giờ làm việc. |
| 10. The teacher told the class that the sun rises in the east. | Diễn tả chân lý tự nhiên sự thật hiển nhiên nên động từ rises giữ nguyên thì hiện tại đơn không lùi thì. Dịch câu: Giáo viên đã nói với cả lớp rằng mặt trời mọc ở hướng đông. |
Tham khảo thêm các dạng bài tập câu tường thuật trong tiếng Anh (đáp án chi tiết PDF) của ELSA!
Bạn muốn luyện tập phản xạ đặt câu và giao tiếp tự nhiên với AI? Trải nghiệm ngay ELSA Speak để cải thiện phát âm và ngữ pháp mỗi ngày!

Câu hỏi thường gặp
Last night đổi thành gì trong câu tường thuật?
Last night được đổi thành “the night before” hoặc “the previous night” trong câu tường thuật. Quy tắc này giúp đồng bộ hóa thời gian diễn ra hành động với mốc thời gian quá khứ từ góc nhìn của người kể lại câu chuyện.
Tonight đổi thành gì trong câu tường thuật?
Tonight được đổi thành “that night” trong câu tường thuật. Khi chuyển đổi lời nói từ trực tiếp sang gián tiếp, trạng từ chỉ thời gian liên quan đến chữ “this/tonight” luôn được chuyển về “that/that night” để phản ánh thời điểm đã qua trong quá khứ.
Next week đổi thành gì trong câu tường thuật?
Next week được đổi thành “the following week” hoặc “the next week” trong câu tường thuật. Tương tự, các mốc thời gian tương lai có chữ “next” như next month, next year sẽ được chuyển đổi tương ứng thành the following month, the following year.
Must đổi thành gì trong câu tường thuật?
Must thường được đổi thành “had to” trong câu tường thuật khi diễn tả bổn phận hoặc sự bắt buộc. Tuy nhiên, nếu must được dùng để diễn đạt một suy đoán logic có căn cứ chắc chắn ở hiện tại hoặc diễn tả điều cấm đoán (mustn’t), từ must sẽ được giữ nguyên không cần thay đổi.
Việc nắm vững bản chất, quy tắc lùi thì và cách chuyển đổi linh hoạt của câu tường thuật sẽ giúp bạn tự tin xử lý mọi dạng bài tập ngữ pháp cũng như diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh học thuật. Hãy tiếp tục khám phá thêm nhiều bài học bổ ích tại danh mục các loại câu tiếng Anh của ELSA Speak để nâng tầm trình độ mỗi ngày!







