Câu tường thuật (Reported Speech) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, được dùng để thuật lại lời nói hoặc ý kiến của người khác mà không cần trích dẫn nguyên văn. Tuy nhiên, để sử dụng chính xác cấu trúc này, bạn cần nắm vững các quy tắc như lùi thì, đổi đại từ và chuyển đổi trạng từ chỉ thời gian, địa điểm phù hợp với ngữ cảnh. Vì thế, ELSA Speak sẽ giúp bạn nắm vững toàn bộ lý thuyết câu tường thuật trong bài viết dưới đây!
Câu tường thuật là gì?
Câu tường thuật (Reported Speech) là cấu trúc được dùng để kể lại lời nói, ý kiến, yêu cầu hoặc câu hỏi của người khác mà không cần trích dẫn nguyên văn lời nói đó. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, người nói thường cần lùi thì, đổi đại từ và thay đổi trạng từ chỉ thời gian, địa điểm để phù hợp với ngữ cảnh.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ câu tường thuật:
Câu trực tiếp: Lan said, “I am tired.” (Lan nói “tôi mệt”.)
Câu tường thuật: Lan said that she was tired. (Lan nói rằng cô ấy mệt.)

Xem thêm: Câu bị động (Passive Voice): Định nghĩa, cấu trúc và cách dùng
Các dạng câu tường thuật trong tiếng Anh
Dưới đây là các loại câu tường thuật (Reported Speech) thường gặp nhất trong tiếng Anh.
Câu tường thuật dạng trần thuật
Câu tường thuật dạng trần thuật dùng để thuật lại lời nói, nhận định hoặc ý kiến của một ai đó. Đây là dạng câu tường thuật phổ biến nhất trong tiếng Anh.
Cấu trúc:
| S + told/said (that) + S + V (lùi thì) |
Lưu ý: Có thể lược bỏ that trong ăn nói hoặc văn phong thân mật.
Ví dụ:
- Son said, “I like my room very much” → Son said that he liked his room very much. (Sơn nói rằng anh ấy rất thích căn phòng của mình.)
- Nam said to me, “I have finished the homework” → Nam told me that he had finished the homework. (Nam nói với tôi rằng anh ấy đã làm xong bài tập.)

| Có thể bạn quan tâm: Cách dùng mệnh đề quan hệ Phát âm ch Ngữ pháp sở hữu cách trong tiếng Anh đầy đủ nhất |
Câu tường thuật dạng câu hỏi
Câu tường thuật dạng câu hỏi thường dùng để thuật lại một câu hỏi được người khác đưa ra mà không lặp lại nguyên văn câu hỏi đó. Ở dạng câu tường thuật này, không đảo trợ động từ (như do, did, is) lên trước chủ ngữ và kết thúc bằng dấu chấm (.) thay vì dấu chấm hỏi (?).
Câu tường thuật dạng câu hỏi có hai loại chính:
Câu tường thuật Yes/No question
Với các câu hỏi Yes/No, sử dụng if hoặc whether để nối mệnh đề tường thuật.
Cấu trúc:
| S + asked/wanted to know/wondered + if/whether + S + V(lùi thì) |
Ví dụ:
Câu trực tiếp: Lan asked Nga, “Do you want to go to the bookshop?” (Lan hỏi Nga: “Bạn có muốn đi nhà sách không?”)
Câu tường thuật: Lan asked Nga if she wanted to go to the bookshop. (Lan hỏi Nga rằng cô ấy có muốn đi nhà sách không.)
Câu tường thuật Wh Question:
Nếu câu hỏi trực tiếp bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, why, who, which, how, bạn giữ nguyên từ để hỏi (Wh-question) khi chuyển sang câu tường thuật.
Cấu trúc:
| S + asked /wanted to know/wondered + Wh-words + S + V(lùi thì) |
Ví dụ:
Câu trực tiếp: Tom asked me, “When did you finish this project?” (Tom hỏi tôi: “Khi nào cậu hoàn thành dự án này vậy?”)
Câu tường thuật: Tom asked me when I had finished that project. (Tom hỏi tôi khi nào hoàn thành dự án.)

Xem thêm:
- Cấu trúc câu chẻ trong tiếng Anh
- Follow up là gì? Cách dùng & phân biệt Follow up với Follow-up
Câu tường thuật ở dạng mệnh lệnh/ yêu cầu)
Đây là dạng câu dùng để thuật lại mệnh lệnh, yêu cầu, lời đề nghị hoặc lời khuyên của một người. Khi chuyển sang câu tường thuật, câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu thường được chuyển thành cấu trúc động từ tường thuật + tân ngữ + to-infinitive.
Một số động từ phổ biến khi tường thuật câu mệnh lệnh: tell, ask, order, advise, warn, beg, command, remind…
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + told/asked + O + to + V (nguyên mẫu) | “Please cook a meal for me, Mary.” Mary’s husband said. → Mary’s husband told her to cook a meal for him. |
| Phủ định | S + told/asked + O + not + to + V (nguyên mẫu) | “Don’t eat on the bus!” the driver said. → The driver told the passengers not to eat on the bus. |

Xem thêm:
- Các tháng trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ghi nhớ hiệu quả
- Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh
Các cấu trúc câu tường thuật đặc biệt thường gặp
Bên cạnh các dạng cơ bản ở trên, tiếng Anh còn có một số cấu trúc câu tường thuật đặc biệt được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp và văn viết. Cụ thể:
| Dạng câu | Động từ tường thuật đi kèm | Cấu trúc | Ví dụ |
| Câu cảm thán | Exclaim, shout, cry, remark… | S + exclaimed/shout (that)+ mệnh đề | She exclaimed, “What a beautiful view!” (Cô ấy reo lên: “Phong cảnh đẹp quá!”) → She exclaimed that it was a beautiful view. (Cô ấy reo lên rằng đó là một cảnh đẹp.) |
| Câu yêu cầu | Ask, request, beg | S + asked/requested/begged + O + to + V | Phong said to me, “Send me the file.” (Phong nói với tôi: “Gửi file cho tôi nhé.”) → Phong asked me to send him the file. (Phong yêu cầu tôi gửi file cho anh ấy.) |
| Câu lời khuyên | Advise, recommend, suggest | S + advised + O + (not) to + V S + suggested + V-ing hoặc S + suggested + (that) + S + V S + recommended + that + S + (should) + V | My teacher said to me, “You should study harder for the exam.” (Thầy giáo tôi nói với tôi: “Em nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.”) → My teacher advised me to study harder for the exam. (Thầy giáo tôi khuyên tôi nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.) |
| Câu nhắc nhở | Remind | S + reminded + O + to/not to + V | He said to me, “Remember to call Anna.” (Anh ấy nói với tôi: “Nhớ gọi cho Anna nhé.”) → He reminded me to call Anna. (Anh ấy nhắc tôi gọi cho Anna.) |
| Câu cấm đoán | Forbid, prohibit | S + forbade + O + to + V S + prohibited + O + from + V-ing | The guard said to us, “You must not enter this room.” (Người bảo vệ nói với chúng tôi: “Các bạn không được vào phòng này.”) → The guard forbade us to enter that room. (Người bảo vệ cấm chúng tôi vào căn phòng đó.) |
| Câu cảnh báo | Warn | S + warned + O + (not) to V S + warned + that + S + V | She said, “Be careful! The road is slippery.” (Cô ấy nói: “Cẩn thận! Đường trơn đấy.”) → She warned that the road was slippery. (Cô ấy cảnh báo rằng con đường trơn trượt.) |
| Câu cho phép | Allow, permit | S + allowed/permitted + O + to + V | The teacher announced, “Students are allowed to use dictionaries during the test.” (Giáo viên thông báo: “Học sinh được phép sử dụng từ điển trong bài kiểm tra.”) → The teacher announced that students were granted permission to use dictionaries during the test. (Giáo viên thông báo rằng học sinh được phép sử dụng từ điển trong bài kiểm tra.) |
| Câu buộc tội, đe dọa | Accuse, threaten | S + accused + O + of + V-ing S + threatened + to + V | She said to him, “You stole my bag.” (Cô ấy nói với anh ta: “Anh đã lấy trộm túi của tôi.”) → She accused him of stealing her bag. (Cô ấy buộc tội anh ta đã lấy trộm túi của cô ấy.) |
| Câu động viên | Encourage, urge | S + encouraged/urged + O + to + V | The coach said to me, “Keep trying.” (Huấn luyện viên nói với tôi: “Hãy tiếp tục cố gắng.”) → The coach encouraged me to keep trying. (Huấn luyện viên khuyến khích tôi tiếp tục cố gắng.) |
| Câu gợi ý | Suggest, recommend | S + suggested/recommended + V-ing S + suggested + that + S + (should) + V | He said, “Let’s take a break.” (Anh ấy nói: “Chúng ta hãy nghỉ một lát.”) → He suggested taking a break. (Anh ấy đề nghị nghỉ một lát.) |
| Câu ước | Wish | S + wished + mệnh đề (giữ quan hệ thời gian phù hợp) | She said, “I wish I were taller.” (Cô ấy nói: “Ước gì tôi cao hơn.”) → She said that she wished she were taller. (Cô ấy nói rằng cô ấy ước mình cao hơn.) |
| Câu điều kiện | Say, tell, warn | S + said/told + (that) + if-clause + mệnh đề chính | He said, “If I had more time, I would travel.” (Anh ấy nói: “Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch.”) → He said that if he had more time, he would travel. (Anh ấy nói rằng nếu anh ấy có nhiều thời gian hơn, anh ấy sẽ đi du lịch.) |
| Câu với Let | Suggest, tell, allow | Let’s + V -> S + suggested + V-ing hoặc S + suggested + (that) + S + should + V Let + O + V -> S + told/asked + O + to let + O + V | She said, “Let’s go out.” (Cô ấy nói: “Chúng ta hãy ra ngoài nhé.”) → She suggested going out. (Cô ấy đề nghị ra ngoài.) |
Xem thêm:
- Nằm lòng cách chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp trong tiếng Anh chỉ trong 5 phút
- Cách viết ngày tháng trong tiếng Anh chuẩn nhất
- Công thức 12 thì trong tiếng Anh: Tổng hợp 12 thì, công thức và dấu hiệu

Các quy tắc khi chuyển sang câu tường thuật
Các trường hợp khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật bạn không cần phải thực hiện lùi thì cho động từ sau:
Quy tắc lùi thì trong câu tường thuật
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, động từ cần được lùi một bậc để thể hiện rằng lời nói đã xảy ra. Dưới đây là chi tiết bảng lùi thì trong câu tường thuật để bạn tham khảo:
| Câu trực tiếp | Câu tường thuật |
| Thì hiện tại đơn | Thì quá khứ đơn |
| Thì hiện tại tiếp diễn | Thì quá khứ tiếp diễn |
| Thì quá khứ đơn | Thì quá khứ hoàn thành |
| Thì quá khứ tiếp diễn | Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
| Thì hiện tại hoàn thành | Thì quá khứ hoàn thành |
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn | Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
| Thì quá khứ hoàn thành | Thì quá khứ hoàn thành (Không thể lùi thì thêm nữa) |
| Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn | Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Không thể lùi thì thêm nữa) |
| Thì tương lai đơn | Tương lai đơn trong quá khứ |
| Thì tương lai tiếp diễn | Tương lai tiếp diễn trong quá khứ |

Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp câu tường thuật không cần lùi thì:
| Trường hợp | Ví dụ |
| Động từ tường thuật ở hiện tại đơn hoặc tương lai đơn (says, will say) | Khang says, “I like tea.” (Khang nói: “Tôi thích trà.”) → Khang says (that) he likes tea. (Khang nói rằng anh ấy thích trà.) |
| Sự thật hiển nhiên, chân lý hoặc châm ngôn | The teacher said, “Water boils at 100 degrees Celsius.” (Giáo viên nói: “Nước sôi ở 100 độ C.”) → The teacher said that water boils at 100 degrees Celsius. (Giáo viên nói rằng nước sôi ở 100 độ C.) |
| Câu điều kiện loại 2 hoặc câu điều kiện loại 3 | Trang said, “If I win the lottery, I will travel around Europe.” (Trang nói: “Nếu tôi trúng số, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh châu Âu.”) → Trang said if she won the lottery, she would travel around Europe. (Trang nói nếu trúng số sẽ đi du lịch vòng quanh châu Âu.) |

Quy tắc đổi đại từ
| Các đại từ | Trực tiếp | Gián tiếp |
| Subject pronouns | I | He/she |
| You | I/We/They | |
| We | We/They | |
| Object pronouns | Me | Him/her |
| You | Me/us/them | |
| Us | Us/them | |
| Possessive adjectives | My | His/her |
| Your | My/our/their | |
| Our | Our/their | |
| Possessive pronouns | Mine | His/hers |
| Yours | Mine/ours/theirs | |
| Ours | Ours/theirs | |
| Demonstratives | This | That |
| These | Those |
Xem thêm: Câu điều kiện loại 1: Công thức, cách dùng, bài tập có đáp án

Quy tắc đổi đổi trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn
Khi thời gian được kể lại khác với thời điểm đó, ta cần phải đổi các trạng từ chỉ thời gian đó.
Quy tắc đổi trạng từ chỉ thời gian
| Trạng từ chỉ thời gian trong câu trực tiếp | Trạng từ chỉ thời gian chuyển sang câu tường thuật |
| Tonight | That night |
| Ago | Before |
| Now | Then, at the time |
| Today | That day |
| Yesterday | The day before, the previous day |
| Tomorrow | The next day/the following day |
| This week/month/year | That week/month/year |
| Last night/week/month/year | The night/week/month/year before; the previous… |
| Next week/month/year | The following week/month/year; the … after |
| These days | Those days |

Quy tắc đổi trạng từ chỉ nơi chốn
Khi đại từ/trạng từ chỉ nơi chốn được kể lại khác với câu trực tiếp, ta cần phải đổi các trạng từ/đại từ chỉ địa điểm đó.
| Trạng từ/Đại từ chỉ nơi chốn trong câu trực tiếp | Trạng từ/Đại từ chỉ nơi chốn chuyển sang câu tường thuật |
| Here | There |
| This | That |
| These | Those |
| Có thể bạn quan tâm Cấu trúc Allow to v hay ving? Cách dùng, so sánh Allow, Let, Permit, Advise Tổng hợp các câu xin lỗi tiếng Anh chân thành và thông dụng nhất Tổng hợp những lời khen tiếng Anh hay, ý nghĩa nhất |
Cách chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật
Để chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật bạn cần thực hiện theo 4 bước sau:
Bước 1: Chọn đúng động từ tường thuật
Khi chuyển sang câu tường thuật, bạn cần lựa chọn động từ tường thuật phù hợp với câu như:
- Câu kể: say, tell
- Câu hỏi: ask, wonder, want to know…
- Câu yêu cầu, mệnh lệnh: ask, tell, order, request…
- Câu lời khuyên: advise…
Ví dụ:
My mother said to me, “You should go to bed early.” (Mẹ nói với tôi: “Con nên đi ngủ sớm.”)
→ My mother advised me to go to bed early. (Mẹ khuyên tôi nên đi ngủ sớm.)
Bước 2: Lùi thì phù hợp
Khi chuyển sang câu tường thuật, động từ chính cần được lùi thì. Tuy nhiên, có một số trường hợp không cần lùi thì. Bạn có thể xem lại quy tắc lùi thì ở bảng trên
Ví dụ:
- Thì hiện tại đơn: “I love this song,” she said. → She said that she loved that song.
- Thì hiện tại tiếp diễn: “We are studying English”, they said. → They said that they were studying English.
- Thì hiện tại hoàn thành: “He has already eaten lunch”, she said. → She said that he had already eaten lunch.
Bước 3: Đổi đại từ nhân xưng/ sở hữu/ tân ngữ
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, bạn cần thay đổi các đại từ sao cho phù hợp với người nói, người nghe và ngữ cảnh của câu.
Ví dụ:
Phuong said, “I will go out to eat by myself.” (Phương nói: “Tôi sẽ đi ăn một mình.”)
→ Phuong said that she would go out to eat by herself. (Phương nói rằng cô ấy sẽ đi ăn một mình.)
Bước 4: Chuyển trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn
Sau khi đổi câu trực tiếp sang câu tường thuật, bạn cần đổi các từ chỉ thời gian, nơi chốn theo thời điểm và vị trí của người thuật lại.
Ví dụ:
My father said, “I will leave tomorrow.” (Bố tôi nói: “Bố sẽ rời đi vào ngày mai.”)
→ My father said that he would leave the next day. (Bố tôi nói rằng ông ấy sẽ rời đi vào ngày hôm sau.)

| Có thể bạn quan tâm: Những lời chúc mừng sinh nhật tiếng Anh hay, ngắn gọn, ý nghĩa nhất |
Phân biệt câu trần thuật và câu tường thuật
Để tránh nhầm lẫn, bạn cần nắm được sự khác nhau giữa câu trần thuật (declarative sentences) và câu tường thuật (reported speech).
| Đặc điểm | Câu trần thuật (Declarative sentences) | Câu tường thuật (Reported speech) |
| Mục đích | Nêu thông tin, sự thật, nhận định hoặc giải thích. | Kể lại lời nói hoặc suy nghĩ của người khác mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa. |
| Hình thức | Thường kết thúc bằng dấu chấm. Có cấu trúc chủ–vị thông thường. | Có động từ tường thuật (say, tell, ask…). Có thể lùi thì, đổi đại từ, thời gian, nơi chốn. Không dùng ngoặc kép. |
| Ví dụ | The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông) The house was built in 1990. (Ngôi nhà được xây năm 1990) We took a taxi because it was raining heavily. (Chúng tôi đi taxi vì trời mưa to) | “I will call you tomorrow,” Tom said. → Tom said (that) he would call me the next day. (Tom nói rằng anh ấy sẽ gọi cho tôi vào ngày hôm sau) “Where do you live?” he asked. → He asked where I lived. (Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu) |
Hai khái niệm này không đối lập mà có mối liên hệ với nhau. Trong thực tế, câu trần thuật là một trong những loại câu có thể được chuyển sang câu tường thuật.
Hiểu đơn giản, câu trần thuật là loại câu gốc, còn câu tường thuật là cách diễn đạt lại nội dung của câu đó (hoặc các loại câu khác) trong lời kể gián tiếp.

Xem thêm: Cấu trúc câu mệnh lệnh In Order To trong tiếng Anh
Câu hỏi thường gặp về câu tường thuật trong tiếng Anh
Trong câu tường thuật, tomorrow được đổi thành the next day hoặc the following day.
Yesterday được đổi thành the day before hoặc the previous day.
Không, không phải lúc nào cũng lùi thì mà còn tùy thuộc vào thì của động từ tường thuật và ngữ cảnh của câu.
Một số trường hợp không cần lùi thì khi động từ tường thuật ở hiện tại/tương lai, lời nói là chân lý, sự thật hiển nhiên hoặc câu gốc là câu điều kiện loại 2, loại 3.
If và whether đều dùng để chuyển câu hỏi Yes/No sang câu tường thuật. Whether được ưu tiên khi có or not, khi nêu hai lựa chọn, đứng sau giới từ hoặc đi trước to + V.
Có. Trong ngữ pháp tiếng Anh, indirect speech (câu gián tiếp) và reported speech (câu tường thuật) đều là cách thuật lại lời nói của người khác.
Bài tập luyện tập câu tường thuật
Bài 1: Bài tập trắc nghiệm câu tường thuật
- “Do you like pizza?” Tom asked Mary. Tom asked Mary _____ pizza.
A. if she liked B. did she like C. whether she likes D. does she like
- “Where is the nearest bank?” the tourist inquired. The tourist inquired _____ the nearest bank was.
A. where B. that C. which D. what
- “I can’t come to the party,” Sarah said. Sarah said that she _____ come to the party.
A. can’t B. couldn’t C. won’t D. wouldn’t
- “Have you ever been to Paris?” John asked me. John asked me _____ to Paris.
A. if I ever been B. had I ever been C. if I had ever been D. have I ever been
- “What time does the train leave?” she wondered. She wondered _____ the train left.
A. what time did B. what time C. that what time D. when does
- “Don’t forget to lock the door,” my mother reminded me. My mother reminded me _____ to lock the door.
A. don’t forget B. not to forget C. that I don’t forget D. to not forgetting
- “Are you going to the concert tomorrow?” Lisa asked Tom. Lisa asked Tom _____ to the concert the next day.
A. is he going B. if he was going C. was he going D. if he is going
- “How long have you been studying English?” the teacher inquired. The teacher inquired _____ studying English.
A. how long I had been B. how long have I been C. how long I have been D. that how long I was
- “I will finish the project by Friday,” he promised. He promised _____ the project by Friday.
A. to finish B. that he will finish C. he would finish D. finishing
- “Can you help me with this problem?” the student asked the teacher. The student asked the teacher _____ with the problem.
A. can he help her B. if he could help her C. could he help her D. to help her
- “What did you do last weekend?” Mary asked John. Mary asked John _____ the previous weekend.
A. what did he do B. what he had done C. what he did D. what has he done
- “I’m sorry I’m late,” Tom said. Tom apologized _____ late.
A. for being B. to be C. that he was D. because he is
13. Tom said, “The Earth moves around the Sun.” Tom said that the Earth _____ around the Sun.
A. moved B. moves C. had moved D. would move
14. Sarah said, “If I had a lot of money, I would buy a full set of skin-whitening products.” Sarah said that if she _____ a lot of money, she would buy a full set of skin-whitening products.
A. has B. had C. had had D. would have
15. My mother asked me, “Have you finished your summer homework?” My mother asked me whether I _____ my summer homework.
A. finished B. have finished C. had finished D. was finishing
Đáp án:
| A. if she liked | A. where | B. couldn’t |
| C. if I had ever been | B. what time | B. not to forget |
| B. if he was going | A. how long I had been | C. he would finish |
| B. if he could help her | B. what he had done | A. for being |
| B. moves | B. had | C. had finished |
Xem thêm: Tổng hợp các dạng bài tập câu tường thuật trong tiếng Anh [có đáp án chi tiết]
Bài 2: Viết lại câu tường thuật
- “Where do you live?” she asked me.
- “What time does the movie start?” Tom wondered.
- “Have you finished your homework?” my mother inquired.
- “Why didn’t you come to the party?” Sarah asked John.
- “Can you help me with this task?” the student asked the teacher.
- “How long have you been waiting?” the receptionist asked.
- “Do you like spicy food?” Maria asked her friend.
- “When will the results be announced?” the candidate wanted to know.
- “Are you going to attend the meeting tomorrow?” the manager asked his employee.
- “How much does this laptop cost?” the customer inquired.
- She said, “I like this film”.
- “Where is your brother?” he asked me.
- “I don’t speak Chinese”, she said.
- “Say hello to Matt”, they said.
- “The movie began at 8 o’clock”, she said.
Đáp án:
- She asked me where I lived.
- Tom wondered what time the movie started.
- My mother inquired if/whether I had finished my homework.
- Sarah asked John why he hadn’t come to the party.
- The student asked the teacher if/whether he/she could help him/her with that task.
- The receptionist asked how long I/he/she had been waiting.
- Maria asked her friend if/whether he/she liked spicy food.
- The candidate wanted to know when the results would be announced.
- The manager asked his employee if/whether he/she was going to attend the meeting the next day.
- The customer inquired how much that laptop cost.
- She said she liked that film.
- He asked me where my brother was.
- She said that she didn’t speak Chinese.
- They asked me to say hello to Matt.
- She said that the movie had begun at 8 o’clock.
Xem thêm:
- Cấu trúc và bài tập viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
- What are you doing: Ý nghĩa, cách trả lời và các động từ phổ biến
- Cách dùng cấu trúc Let, Let’s và Lets chi tiết, đầy đủ nhất
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững toàn bộ lý thuyết câu tường thuật trong danh mục các loại câu tiếng Anh, từ định nghĩa, cấu trúc cơ bản đến các dạng câu đặc biệt. Việc thành thạo câu tường thuật sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp và chinh phục các bài thi. Đừng quên luyện tập thường xuyên với ELSA Speak để cải thiện kỹ năng nghe – nói – viết chuẩn ngữ pháp ngay hôm nay!






