Linking words (từ nối) là nhóm từ vựng nhỏ nhưng quyết định rất lớn đến độ mạch lạc của một câu, một đoạn văn tiếng Anh hay cả một bài luận. Chỉ cần thiếu từ nối, các ý sẽ rời rạc, dùng sai từ nối, người đọc hiểu lệch hoàn toàn thông điệp của bạn. Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn nắm trọn ngữ pháp Linking words: từ khái niệm, vị trí trong câu, 12 nhóm các linking words thông dụng, cách phân biệt với liên từ, linking words IELTS và bộ bài tập Linking words có đáp án chi tiết.
📢 ELSA đang có ưu đãi gói học KHỦNG! Mua ngay👇
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Nhập ngay mã TRUNGTHU để nhận ưu đãi độc quyền dành riêng cho học viên của ELSA
Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
ELSA PRO 1 NĂM
Giá gốc: 1.595.000
495.000
ELSA PRO TRỌN ĐỜI
Giá gốc: 3.395.000
1.199.000
Linking Words là gì?
Khái niệm
Linking words (từ nối) là những từ hoặc cụm từ được dùng để kết nối từ với từ, cụm từ với cụm từ, mệnh đề với mệnh đề hoặc câu với câu, nhằm thể hiện rõ mối quan hệ logic giữa các ý và tạo nên sự liền mạch cho văn bản.
Theo Cambridge Dictionary, nhóm này bao gồm cả liên từ (conjunctions) như and, but, because, if lẫn các trạng từ liên kết (linking adverbs) như however, therefore, moreover. Vì vậy, khi nói tới linking words trong tiếng Anh, bạn nên hiểu đây là một phạm trù rộng, không chỉ giới hạn ở liên từ.
Ví dụ:
- The plan sounds good; however, it is too expensive. (Kế hoạch nghe có vẻ hay; tuy nhiên, nó quá đắt.)
- She studied hard, and she passed the exam easily. (Cô ấy học chăm chỉ, và cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.)

Vai trò của Linking words
Từ nối không đơn thuần là nối các câu lại với nhau. Chúng còn là tín hiệu điều hướng, báo trước cho người đọc biết ý tiếp theo sẽ bổ sung, phản bác hay kết luận cho ý vừa nêu. Nhờ đó, người đọc theo dõi lập luận của bạn mà không cần đọc lại. Cụ thể, linking words đảm nhiệm các vai trò sau:
- Liên kết các ý trong câu và đoạn văn: Từ nối gắn các thành phần đồng chức năng (and, as well as) hoặc gắn mệnh đề độc lập với mệnh đề phụ thuộc, giúp câu văn liền mạch thay vì đứt gãy.
- Thể hiện mối quan hệ logic giữa các ý: Mỗi nhóm từ nối mang một quan hệ riêng: nguyên nhân (because), kết quả (therefore), tương phản (however), bổ sung (moreover). Chọn đúng từ nối là chọn đúng cách người đọc hiểu ý của bạn.
- Giúp bài viết mạch lạc và dễ theo dõi hơn: Trong một đoạn văn tiếng Anh dài, từ nối đóng vai trò cột mốc, cho biết đâu là ý chính, đâu là ví dụ minh hoạ, đâu là phần chốt lại.
- Làm rõ cách phát triển lập luận: Với văn nghị luận hay giao tiếp tiếng Anh học thuật, các cụm như first of all, in addition, on the other hand, to sum up cho thấy bạn đang triển khai luận điểm có chủ đích chứ không liệt kê ngẫu nhiên.

Vị trí của Linking words (từ nối) trong câu
Một trong những lỗi phổ biến nhất của người học là đặt từ nối sai vị trí, khiến câu vừa sai ngữ pháp vừa sai dấu câu. Về cơ bản, linking words có thể xuất hiện ở 3 vị trí: đầu câu, giữa câu, cuối câu hoặc giữa 2 mệnh đề
| Vị trí | Ý nghĩa/Cách dùng | Ví dụ |
| Đầu câu | Đứng trước chủ ngữ, mở đầu một câu mới hoặc một mệnh đề phụ. Với trạng từ liên kết (however, therefore, moreover) phải có dấu phẩy ngay sau từ nối. Với liên từ phụ thuộc (although, because, if) thì đặt dấu phẩy sau mệnh đề phụ | However, the results were disappointing. (Tuy nhiên, kết quả đã gây thất vọng.)Although it was raining, we went out. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.) |
| Giữa câu (nối hai mệnh đề) | Đứng giữa hai mệnh đề. Liên từ kết hợp (and, but, so, or) dùng dấu phẩy đứng trước. Trạng từ liên kết cần dấu chấm phẩy phía trước và dấu phẩy phía sau | She was tired, but she kept working. (Cô ấy mệt, nhưng cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)The road was closed; therefore, we took a detour. (Con đường bị đóng; vì vậy, chúng tôi đã đi đường vòng.) |
| Giữa câu (chen vào mệnh đề) | Trạng từ liên kết có thể chen vào giữa chủ ngữ và động từ, hoặc sau trợ động từ, và được ngăn cách bằng hai dấu phẩy. Cách đặt này giúp câu văn trang trọng và ít đơn điệu hơn | The proposal, however, was rejected. (Tuy nhiên, đề xuất đã bị bác bỏ.)He is, moreover, an excellent leader. (Hơn nữa, anh ấy còn là một nhà lãnh đạo xuất sắc.) |
| Cuối câu | Một số trạng từ liên kết (though, as well, too, however) có thể đứng cuối câu, thường mang sắc thái nói hoặc văn viết thân mật, và có dấu phẩy đứng trước | It was expensive. I bought it, though. (Nó đắt. Dù vậy tôi vẫn mua.)She plays the piano, too. (Cô ấy cũng chơi piano.) |
| Trước danh từ/V-ing | Nhóm từ nối là giới từ hoặc cụm giới từ (because of, due to, despite, in spite of) bắt buộc đi với danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, không đi với mệnh đề S + V | Because of the storm, the flight was delayed. (Vì cơn bão, chuyến bay bị hoãn.)Despite feeling sick, she went to work. (Dù thấy mệt, cô ấy vẫn đi làm.) |

Các Linking verb trong tiếng Anh phổ biến
Dưới đây là 12 nhóm các linking words thông dụng nhất, được phân loại theo quan hệ logic mà chúng đã biểu đạt. Với mỗi nhóm, bạn sẽ có bảng tra cứu nghĩa, cách dùng, ví dụ kèm dịch nghĩa cùng danh sách các từ thuộc nhóm đó
Linking Words chỉ sự bổ sung
Nhóm từ nối chỉ sự bổ sung được dùng khi bạn muốn thêm một thông tin cùng chiều với ý vừa nêu. Điểm khác biệt giữa các từ trong nhóm này là nằm ở mức độ trang trọng: and, also, too dùng cho văn nói hằng ngày, còn moreover, furthermore, additionally phù hợp với văn viết học thuật và IELTS Writing
| Linking word | Ý nghĩa/Cách dùng | Ví dụ |
| and | Liên từ kết hợp, nối hai thành phần ngang hàng. Không cần dấu phẩy khi nối từ/cụm từ. | She speaks English and Japanese. (Cô ấy nói tiếng Anh và tiếng Nhật.) |
| also | Trạng từ, thường đứng giữa chủ ngữ và động từ thường, hoặc sau động từ to be. | He also volunteers at a local shelter. (Anh ấy cũng làm tình nguyện ở một trại cứu trợ địa phương.) |
| too/as well | Đứng cuối câu, mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói. | I’d like a coffee, too. (Tôi cũng muốn một ly cà phê.) |
| in addition//additionally | Trạng ngữ liên kết, đứng đầu câu và có dấu phẩy theo sau. Trang trọng hơn also. Additionally đồng nghĩa in addition, thường xuất hiện trong báo cáo và văn bản học thuật. | In addition, the hotel offers free breakfast. (Ngoài ra, khách sạn còn phục vụ bữa sáng miễn phí.)Additionally, the data supports our hypothesis. (Thêm vào đó, dữ liệu ủng hộ giả thuyết của chúng tôi.) |
| in addition to | Là cụm giới từ, bắt buộc theo sau là danh từ hoặc V-ing, không đi với mệnh đề. | In addition to working full time, she runs a blog. (Ngoài việc làm toàn thời gian, cô ấy còn viết blog.) |
| moreover/furthermore | Bổ sung một ý mạnh hơn, quan trọng hơn ý trước. Rất được ưa chuộng trong IELTS Writing Task 2. | The plan is costly; moreover, it is risky. (Kế hoạch này tốn kém; hơn nữa, nó còn rủi ro.) |
| besides | Vừa là trạng từ vừa là giới từ (+N/V-ing). Sắc thái thân mật hơn moreover. | Besides cooking, he enjoys gardening. (Bên cạnh nấu ăn, anh ấy còn thích làm vườn.) |

Linking Words chỉ sự tương phản
Đây là nhóm từ nối được dùng nhiều nhất trong văn nghị luận, giúp bạn đưa ra ý trái ngược với điều vừa nói. Điểm mấu chốt khi dùng nhóm này là xác định đúng loại từ: but là liên từ kết hợp, although/while/whereas là liên từ phụ thuộc, còn however/nevertheless là trạng từ liên kết. Mỗi loại đều có quy tắc dấu câu khác nhau
| Linking word | Ý nghĩa/Cách dùng | Ví dụ |
| but | Liên từ kết hợp, nối hai mệnh đề đối lập trong cùng một câu, có dấu phẩy phía trước. | The film was long, but it was gripping. (Bộ phim dài, nhưng nó rất cuốn hút.) |
| however | Trạng từ liên kết, đứng đầu câu (+dấu phẩy) hoặc giữa câu (giữa hai dấu phẩy). Không dùng thay but để nối từ. | The offer is attractive. However, the deadline is too tight. (Lời đề nghị hấp dẫn. Tuy nhiên, hạn chót lại quá gấp.) |
| yet | Vừa là liên từ kết hợp vừa mang nghĩa “vậy mà”, nhấn mạnh sự bất ngờ của ý tương phản. | He is very young, yet extremely mature. (Cậu ấy rất trẻ, vậy mà lại vô cùng chín chắn.) |
| although/though/even though | Liên từ phụ thuộc + mệnh đề S + V. Even though nhấn mạnh nhất, though thân mật nhất và có thể đứng cuối câu. | Even though she was exhausted, she finished the race. (Dù đã kiệt sức, cô ấy vẫn hoàn thành cuộc đua.) |
| nevertheless/nonetheless | Trạng từ liên kết mang sắc thái trang trọng, nghĩa “tuy vậy”, thường dùng trong văn viết học thuật. | The evidence was weak; nevertheless, the theory gained support. (Bằng chứng còn yếu; tuy vậy, học thuyết vẫn nhận được ủng hộ.) |
| whereas/while | Liên từ phụ thuộc dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng có đặc điểm trái ngược. | Tom is outgoing, whereas his brother is shy. (Tom hướng ngoại, trong khi anh trai cậu ấy lại nhút nhát.) |
| on the other hand/in contrast | Cụm trạng ngữ mở đầu một góc nhìn đối lập, rất hữu ích trong dạng bài Discuss both views trong IELTS Writing . | City life is convenient. On the other hand, it is stressful. (Cuộc sống thành thị tiện lợi. Mặt khác, nó lại căng thẳng.) |
| instead/conversely | Instead chỉ sự thay thế; conversely chỉ chiều hướng ngược lại, mang tính học thuật. | He didn’t apologise; instead, he blamed others. (Anh ta không xin lỗi; thay vào đó, anh ta đổ lỗi cho người khác.) |
Linking Words chỉ nguyên nhân
Nhóm từ nối chỉ nguyên nhân trả lời cho câu hỏi “Tại sao?”. Sai lầm thường hay gặp ở nhóm này là dùng because of với một mệnh đề, hoặc dùng because với một danh từ. Dưới đây là bảng chi tiết về cách sử dụng linking words chỉ nguyên nhân kèm ví dụ cụ thể
| Linking word | Ý nghĩa/Cách dùng | Ví dụ |
| because | Liên từ phụ thuộc + mệnh đề S + V. Nhấn mạnh trực tiếp lý do, dùng được cả trong văn nói và văn viết. | She stayed home because she felt unwell. (Cô ấy ở nhà vì cô ấy thấy không khoẻ.) |
| since/as | Liên từ + mệnh đề, dùng khi lý do đã hiển nhiên hoặc người nghe đã biết. Trang trọng hơn because một chút. | Since everyone is here, let’s begin. (Vì mọi người đã đến đủ, chúng ta bắt đầu thôi.) |
| because of | Cụm giới từ + danh từ/cụm danh từ/V-ing. Không bao giờ đi với mệnh đề. | The match was cancelled because of heavy rain. (Trận đấu bị huỷ vì mưa lớn.) |
| due to | Cụm giới từ + N/V-ing, trang trọng hơn because of, hay gặp trong thông báo và văn bản trang trọng. | The delay was due to a technical fault. (Sự chậm trễ là do một lỗi kỹ thuật.) |
| owing to | Đồng nghĩa due to nhưng trang trọng nhất, thường dùng trong văn viết học thuật. | Owing to budget cuts, the project was postponed. (Do cắt giảm ngân sách, dự án đã bị hoãn.) |
| thanks to | Cụm giới từ mang sắc thái tích cực, dùng khi nguyên nhân dẫn tới kết quả tốt. | Thanks to her guidance, I passed the test. (Nhờ sự hướng dẫn của cô ấy, tôi đã vượt qua bài kiểm tra.) |
| on account of | Cụm giới từ trang trọng, gần nghĩa because of, thường xuất hiện trong văn bản hành chính. | The office closed early on account of the storm. (Văn phòng đóng cửa sớm vì cơn bão.) |
| as a result of | Cụm giới từ nhấn mạnh nguyên nhân dẫn tới một hệ quả cụ thể, theo sau là N/V-ing. | As a result of the reform, sales doubled. (Nhờ cuộc cải cách, doanh số đã tăng gấp đôi.) |

Linking Words chỉ kết quả
Nếu nhóm nguyên nhân trả lời “Tại sao?” thì nhóm này trả lời cho câu hỏi “Kết quả là gì?”. Đa số từ trong nhóm này là trạng từ liên kết, nên khi đứng giữa hai mệnh đề chúng cần dấu chấm phẩy phía trước và dấu phẩy phía sau
| Linking word | Ý nghĩa/Cách dùng | Ví dụ |
| so | Liên từ kết hợp, thân mật và phổ biến nhất trong văn nói, có dấu phẩy đứng trước. | It was late, so we took a taxi. (Trời đã muộn, nên chúng tôi bắt taxi.) |
| therefore | Trạng từ liên kết trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật thay cho so. | The data is incomplete; therefore, the conclusion is unreliable. (Dữ liệu chưa đầy đủ; vì vậy, kết luận không đáng tin cậy.) |
| consequently | Nhấn mạnh hệ quả trực tiếp và tất yếu của sự việc trước đó. | He missed the deadline; consequently, he lost the contract. (Anh ấy lỡ hạn chót; hệ quả là anh ấy mất hợp đồng.) |
| accordingly | Chỉ hành động được điều chỉnh cho phù hợp với tình huống vừa nêu. | Prices rose, and we adjusted our budget accordingly. (Giá cả tăng, và chúng tôi điều chỉnh ngân sách cho phù hợp.) |
| as a result | Cụm trạng ngữ đứng đầu câu (+dấu phẩy), rất thông dụng trong IELTS Writing Task 1 và Task 2. | Demand fell sharply. As a result, the factory closed. (Nhu cầu giảm mạnh. Kết quả là nhà máy đã đóng cửa.) |
| as a consequence | Đồng nghĩa as a result nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn. | She ignored the warning and, as a consequence, faced a fine. (Cô ấy phớt lờ cảnh báo và hệ quả là bị phạt tiền.) |
| for this reason | Cụm trạng ngữ nhắc lại lý do vừa nêu trước khi đưa ra kết quả, giúp lập luận rõ ràng. | The system is outdated. For this reason, we recommend an upgrade. (Hệ thống đã lỗi thời. Vì lý do này, chúng tôi khuyến nghị nâng cấp.) |
>> Có thể bạn quan tâm:
Tổng hợp vị trí từ loại trong tiếng Anh và bài tập (có đáp án) chi tiết
Bảng chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh và ví vụ chi tiết
Linking Words chỉ ví dụ
Trong bài thi IELTS Writing, một luận điểm không có ví dụ minh họa sẽ bị đánh giá là thiếu bước triển khai. Nhóm từ nối chỉ ví dụ dưới đây chính là công cụ để bạn dẫn dắt phần minh họa đó một cách tự nhiên, thay vì chỉ viết thằng “Example”
| Linking word | Ý nghĩa/Cách dùng | Ví dụ |
| for example | Phổ biến nhất, đứng đầu câu (+dấu phẩy) hoặc giữa câu (giữa hai dấu phẩy). | Many cities are going green. For example, Copenhagen aims to be carbon neutral. (Nhiều thành phố đang chuyển sang xanh hoá. Ví dụ, Copenhagen đặt mục tiêu trung hoà carbon.) |
| for instance | Đồng nghĩa for example, thường dùng khi đưa một trường hợp cụ thể, đơn lẻ. | Some fruits are rich in vitamin C – oranges, for instance. (Một số loại quả giàu vitamin C – cam chẳng hạn.) |
| such as | Là giới từ, theo sau là danh từ hoặc V-ing, dùng để liệt kê ví dụ ngay trong câu, không đứng đầu câu. | She enjoys outdoor sports such as hiking and cycling. (Cô ấy thích các môn thể thao ngoài trời như đi bộ đường dài và đạp xe.) |
| like | Thân mật hơn such as, phù hợp với văn nói và IELTS Speaking hơn là văn viết học thuật. | I love citrus fruits like lemons and limes. (Tôi thích các loại quả có múi như chanh vàng và chanh xanh.) |
| namely | Dùng khi nêu đích danh đối tượng vừa được nhắc tới một cách khái quát. | Only one student passed, namely Minh. (Chỉ một học sinh đỗ, cụ thể là Minh.) |
| specifically | Thu hẹp phạm vi ý vừa nêu, đi kèm thông tin chi tiết hơn. | We need more staff, specifically in the sales team. (Chúng tôi cần thêm nhân sự, cụ thể là ở bộ phận kinh doanh.) |

Linking Words chỉ trình tự
Nhóm từ nối chỉ trình tự này giúp bạn sắp xếp các ý theo thứ tự rõ ràng, đặc biệt hữu ích khi mô tả dạng quy trình IELTS Writing Task 1 hoặc khi triển khai các luận điểm nối tiếp nhau trong Task 2
| Linking word | Ý nghĩa/Cách dùng | Ví dụ |
| first/firstly/first of all | Mở đầu chuỗi ý. First of all nhấn mạnh đây là điểm quan trọng nhất cần nói trước. | First of all, let’s review the budget. (Trước hết, chúng ta hãy xem lại ngân sách.) |
| second/secondly | Dẫn ý thứ hai trong chuỗi, luôn có dấu phẩy theo sau khi đứng đầu câu. | Secondly, the timeline needs revision. (Thứ hai, tiến độ cần được điều chỉnh.) |
| next/then | Thân mật hơn, phù hợp khi mô tả các bước liên tiếp trong một quy trình. | Mix the flour, then add the eggs. (Trộn bột, sau đó thêm trứng.) |
| after that | Chỉ hành động xảy ra ngay sau hành động vừa nêu, thường dùng khi kể lại sự việc. | We visited the museum. After that, we had lunch. (Chúng tôi tham quan bảo tàng. Sau đó, chúng tôi ăn trưa.) |
| subsequently | Phiên bản trang trọng của after that, hay gặp trong báo cáo và mô tả quy trình. | The samples were collected and subsequently analysed. (Các mẫu được thu thập và sau đó được phân tích.) |
| meanwhile/at the same time | Chỉ hai sự việc diễn ra song song, giúp câu văn đỡ đơn điệu. | He cooked dinner; meanwhile, she set the table. (Anh ấy nấu bữa tối; trong khi đó, cô ấy dọn bàn.) |
| finally/lastly | Đóng lại chuỗi ý. Finally còn mang nghĩa “cuối cùng thì” khi kể chuyện. | Finally, we submitted the report. (Cuối cùng, chúng tôi nộp báo cáo.) |
| in the end/eventually | Nhấn mạnh kết quả sau một quá trình dài, khác với finally thuần tuý chỉ thứ tự. | Eventually, they reached an agreement. (Cuối cùng thì họ cũng đạt được thoả thuận.) |
Linking Words chỉ điều kiện
Từ nối chỉ điều kiện đặt ra một giả định, và mệnh đề chính chỉ đúng khi giả định đó được thoải mãn. Đây là nhóm từ gắn chặt với câu điều kiện, nên khi dùng bạn cần chú ý cả sự phối hợp thì giữa 2 mệnh đề chứ không chỉ chọn đúng từ nối
| Linking word | Ý nghĩa/Cách dùng | Ví dụ |
| if | Từ nối điều kiện cơ bản nhất, đi với mệnh đề S + V. | If you practise daily, you will improve quickly. (Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ tiến bộ nhanh.) |
| unless | Mang nghĩa phủ định “trừ khi”, tương đương if… not. Mệnh đề sau unless luôn ở dạng khẳng định. | You won’t pass unless you revise. (Bạn sẽ không đỗ trừ khi bạn ôn bài.) |
| provided (that)/providing (that) | Trang trọng hơn if, nhấn mạnh đây là điều kiện bắt buộc phải có. | You may leave early provided that your work is done. (Bạn có thể về sớm với điều kiện công việc đã xong.) |
| as long as/so long as | Nhấn mạnh điều kiện phải được duy trì trong suốt khoảng thời gian nói đến. | I’ll support you as long as you stay honest. (Tôi sẽ ủng hộ bạn chừng nào bạn còn trung thực.) |
| in case | Chỉ sự phòng bị cho một tình huống có thể xảy ra, khác với if thuần tuý nêu điều kiện. | Take an umbrella in case it rains. (Mang theo ô phòng khi trời mưa.) |
| on condition that | Rất trang trọng, thường dùng trong hợp đồng và văn bản pháp lý. | He was released on condition that he reported weekly. (Anh ta được thả với điều kiện phải trình diện hằng tuần.) |
| otherwise | Trạng từ liên kết nêu hệ quả xảy ra nếu điều kiện trước đó không được đáp ứng . | Leave now; otherwise, you’ll miss the train. (Đi ngay đi; nếu không, bạn sẽ lỡ chuyến tàu.) |
| whether… or | Nêu hai khả năng đều dẫn tới cùng một kết quả. | Whether you agree or not, the rule applies. (Dù bạn đồng ý hay không, quy định vẫn được áp dụng.) |

Linking Words chỉ mục đích
Nhóm từ nối chỉ mục đích trả lời cho câu hỏi “Để làm gì?”. Điều bạn cần nhớ là cấu trúc theo sau: in order to/so as to đi với động từ nguyên mẫu, còn so that/in order that đi với cả một mệnh đề, thường có động từ khiếm khuyết như can, could, will would
| Linking word | Ý nghĩa/Cách dùng | Ví dụ |
| in order to | +V nguyên mẫu. Trang trọng hơn to đơn thuần, hay dùng trong văn viết. | She woke up early in order to catch the first bus. (Cô ấy dậy sớm để bắt chuyến xe buýt đầu tiên.) |
| so as to | +V nguyên mẫu, đồng nghĩa in order to. Dạng phủ định là so as not to + V. | He spoke softly so as not to wake the baby. (Anh ấy nói nhỏ để không đánh thức em bé.) |
| so that | + mệnh đề S + V, thường kèm can/could/will/would. Dùng khi chủ ngữ hai mệnh đề khác nhau. | I saved money so that my family could travel. (Tôi tiết kiệm tiền để gia đình tôi có thể đi du lịch.) |
| in order that | + mệnh đề, trang trọng hơn so that, chủ yếu xuất hiện trong văn viết học thuật. | The rules were simplified in order that everyone could follow them. (Các quy định được đơn giản hoá để mọi người có thể tuân theo.) |
| with the aim of | + V-ing hoặc danh từ, nêu mục tiêu của một kế hoạch, dự án. | They launched the app with the aim of helping learners. (Họ ra mắt ứng dụng với mục tiêu hỗ trợ người học.) |
| with the purpose of | + V-ing, nhấn mạnh chủ đích rõ ràng của hành động. | The survey was conducted with the purpose of improving service. (Cuộc khảo sát được tiến hành nhằm cải thiện dịch vụ.) |
| for the purpose of | + V-ing/danh từ, thường gặp trong văn bản hành chính và học thuật. | The data is used for the purpose of research only. (Dữ liệu chỉ được dùng cho mục đích nghiên cứu.) |
| with a view to | + V-ing, rất trang trọng, hay dùng trong văn phong doanh nghiệp. | They met with a view to signing a deal. (Họ đã gặp nhau nhằm mục đích ký một thoả thuận.) |
Linking Words chỉ thời gian
Từ nối chỉ thời gian định vị các sự kiện trên một trục thời gian: trước, trong hay sau. Lưu ý ngữ pháp quan trọng nhất của nhóm này là không dùng thì tương lai trong mệnh đề thời gian
| Linking word | Ý nghĩa/Cách dùng | Ví dụ |
| when | Chỉ thời điểm một sự việc xảy ra. Mệnh đề when dùng thì hiện tại để nói về tương lai. | Call me when you get home. (Gọi cho tôi khi bạn về đến nhà.) |
| while | Chỉ hai hành động diễn ra đồng thời, thường đi với thì tiếp diễn. | She read a book while waiting for the train. (Cô ấy đọc sách trong lúc chờ tàu.) |
| before/after | Xác định thứ tự trước – sau của hai sự việc, theo sau là mệnh đề hoặc V-ing. | After finishing the report, he went home. (Sau khi hoàn thành báo cáo, anh ấy về nhà.) |
| until/till | Chỉ hành động kéo dài cho tới một mốc thời gian rồi dừng lại. | Wait here until I come back. (Hãy đợi ở đây cho đến khi tôi quay lại.) |
| since | Chỉ mốc bắt đầu của một khoảng thời gian, thường đi với thì hiện tại hoàn thành. | I have lived here since 2019. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2019.) |
| as soon as | Chỉ hành động xảy ra ngay lập tức sau khi hành động kia kết thúc. | As soon as the bell rang, the students left. (Ngay khi chuông reo, học sinh rời khỏi lớp.) |
| once | Gần nghĩa as soon as, nhấn mạnh điều kiện thời gian đã hoàn tất mới làm việc tiếp theo. | Once you finish, you may go. (Một khi bạn xong việc, bạn có thể đi.) |
| by the time | Chỉ mốc thời gian mà tới lúc đó một hành động khác đã hoàn tất, thường đi với thì hoàn thành. | By the time we arrived, the show had ended. (Đến lúc chúng tôi tới nơi, buổi diễn đã kết thúc.) |
Linking Words chỉ sự nhượng bộ
Nhóm nhượng bộ có nét nghĩa gần với nhóm tương phản nhưng có khác nhau về sắc thái: nhượng bộ thừa nhận một sự thật rồi khẳng định kết quả vẫn xảy ra bất chấp sự thật đó. Đây là nhóm giúp lập luận của bạn trở nên cân bằng và thuyết phục hơn trong IELTS Writing Task 2
| Linking word | Ý nghĩa/Cách dùng | Ví dụ |
| although/though | + mệnh đề S + V. Though thân mật hơn và có thể đứng cuối câu. | Although the task was hard, they completed it. (Mặc dù nhiệm vụ khó khăn, họ vẫn hoàn thành nó.) |
| even though | + mệnh đề, nhấn mạnh mạnh hơn although, thể hiện sự tương phản gây bất ngờ. | Even though he apologised, she stayed angry. (Dù anh ấy đã xin lỗi, cô ấy vẫn giận.) |
| even if | + mệnh đề, nêu một giả định chưa chắc xảy ra nhưng kết quả vẫn không đổi. | Even if it rains, the event will go ahead. (Ngay cả khi trời mưa, sự kiện vẫn diễn ra.) |
| despite/in spite of | + N/cụm danh từ/V-ing. Không đi với mệnh đề, trừ khi thêm the fact that. | Despite the delay, we arrived on time. (Bất chấp sự chậm trễ, chúng tôi vẫn đến đúng giờ.) |
| regardless of | + N/V-ing, nhấn mạnh việc bỏ qua hoàn toàn yếu tố được nhắc tới. | The policy applies regardless of age. (Chính sách được áp dụng bất kể độ tuổi.) |
| nevertheless/nonetheless | Trạng từ liên kết đứng đầu câu, thừa nhận ý trước rồi đưa ra kết quả trái ngược. | The risks are real. Nonetheless, we will proceed. (Rủi ro là có thật. Tuy vậy, chúng tôi vẫn tiến hành.) |
| while/whereas | Ngoài nghĩa tương phản, hai từ này còn dùng để nhượng bộ khi đứng đầu câu. | While I understand your point, I disagree. (Dù tôi hiểu quan điểm của bạn, tôi vẫn không đồng ý.) |
| admittedly | Trạng từ mở đầu, thừa nhận một điểm yếu trước khi bảo vệ lập luận chính. | Admittedly, the cost is high, but the benefits outweigh it. (Phải thừa nhận là chi phí cao, nhưng lợi ích lớn hơn.) |
Linking Words chỉ sự so sánh
Linking words chỉ sự so sánh giúp làm nổi bật điểm giống nhau giữa 2 đối tượng. Đây là nhóm từ khá hữu ích khi bạn cần liên hệ giữa 2 luận điểm hoặc 2 số liệu trong bài mô tả biểu đồ của IELTS Writing Task 1
| Linking word | Ý nghĩa/Cách dùng | Ví dụ |
| similarly | Trạng từ liên kết đứng đầu câu, chỉ ra rằng ý sau tương đồng với ý trước. | Sales rose in Asia. Similarly, Europe saw growth. (Doanh số tăng ở châu Á. Tương tự, châu Âu cũng tăng trưởng.) |
| likewise | Đồng nghĩa similarly, sắc thái trang trọng, hay dùng trong văn viết. | He respects his team; likewise, they trust him. (Anh ấy tôn trọng đội của mình; tương tự, họ cũng tin tưởng anh ấy.) |
| in the same way | Cụm trạng ngữ nhấn mạnh cơ chế hoặc cách thức giống nhau giữa hai sự việc. | Muscles grow through stress; in the same way, skills develop through practice. (Cơ bắp phát triển nhờ áp lực; tương tự như vậy, kỹ năng phát triển nhờ luyện tập.) |
| equally | Nhấn mạnh hai yếu tố có mức độ quan trọng ngang nhau. | Grammar matters; equally, pronunciation does. (Ngữ pháp quan trọng; và phát âm cũng quan trọng không kém.) |
| just as | + mệnh đề, thường đi kèm so ở mệnh đề sau để tạo cấu trúc so sánh cân xứng. | Just as athletes train daily, so learners must practise regularly. (Cũng như vận động viên tập luyện hằng ngày, người học phải luyện tập đều đặn.) |
| by comparison | Cụm trạng ngữ dùng khi đặt hai số liệu hoặc hai đối tượng cạnh nhau để đối chiếu. | The first model costs $200. By comparison, the second is cheap. (Mẫu đầu tiên giá 200 đô. So với nó, mẫu thứ hai rẻ hơn.) |
| correspondingly | Chỉ sự biến đổi tương ứng giữa hai đại lượng, rất hợp với IELTS Writing Task 1. | Income rose and spending increased correspondingly. (Thu nhập tăng và chi tiêu cũng tăng tương ứng.) |
| whereas/while | Khi so sánh trực tiếp hai đối tượng trong cùng một câu, hai từ này vừa so sánh vừa đối chiếu. | Group A improved slowly, while Group B improved fast. (Nhóm A tiến bộ chậm, trong khi nhóm B tiến bộ nhanh.) |

Linking Words chỉ kết luận
Từ nối chỉ kết luận báo hiệu bạn sắp chốt lại vấn đề. Trong IELTS Writing, một câu mở đầu đoạn kết bằng in conclusion hoặc to sum up là tín hiệu rõ ràng cho giám khảo thấy bài viết của bạn có cấu trúc hoàn chỉnh
| Linking word | Ý nghĩa/Cách dùng | Ví dụ |
| in conclusion | Trang trọng nhất, mở đầu đoạn kết của một bài luận hoặc bài thuyết trình. | In conclusion, remote work benefits both sides. (Tóm lại, làm việc từ xa có lợi cho cả hai bên.) |
| in summary | Dùng khi tóm tắt lại các ý chính đã trình bày, phổ biến trong báo cáo. | In summary, three factors drive the change. (Tóm lại, có ba yếu tố thúc đẩy sự thay đổi này.) |
| to sum up | Thân thiện hơn in conclusion, dùng tốt trong cả văn nói lẫn văn viết. | To sum up, preparation is the key. (Tóm lại, sự chuẩn bị chính là chìa khoá.) |
| in short/in brief | Chốt lại ý bằng một câu ngắn gọn sau phần giải thích dài. | In short, the plan is not feasible. (Nói ngắn gọn, kế hoạch này không khả thi.) |
| overall | Đưa ra nhận định tổng thể, rất hay dùng ở câu Overview của IELTS Writing Task 1. | Overall, the trend was upward. (Nhìn chung, xu hướng là đi lên.) |
| all in all | Thân mật, tổng kết cảm nhận hoặc đánh giá chung sau khi cân nhắc mọi mặt. | All in all, it was a successful year. (Nhìn chung, đó là một năm thành công.) |
| in a nutshell | Thành ngữ thân mật, phù hợp với IELTS Speaking hơn là Writing học thuật. | In a nutshell, we need more time. (Nói tóm lại, chúng tôi cần thêm thời gian.) |
| ultimately | Nhấn mạnh kết luận sau cùng, sau khi đã cân nhắc nhiều yếu tố. | Ultimately, the decision rests with you. (Suy cho cùng, quyết định vẫn thuộc về bạn.) |
Phân biệt Linking words và Conjunctions (Liên từ)
Rất nhiều người học dùng hai thuật ngữ linking words và conjunctions thay thế cho nhau, nhưng thực chất đây là quan hệ bao hàm chứ không phải đồng nghĩa. Conjunctions (liên từ) là một tập hợp con nằm trong linking words. Nói cách khác, mọi liên từ đều là từ nối, nhưng không phải từ nối nào cũng là liên từ.
Sự khác biệt này không chỉ mang tính học thuật. Nó quyết định trực tiếp việc bạn đặt dấu câu như thế nào và có được phép tách câu hay không. Hãy xem bảng đối chiếu dưới đây:
| Tiêu chí | Conjunctions (Liên từ) | Linking words nói chung |
| Phạm vi | Nhóm hẹp: liên từ kết hợp (and, but, or, so, for, nor, yet), liên từ phụ thuộc (because, although, if, when) và liên từ tương quan (both… and, either… or). | Nhóm rộng: bao gồm toàn bộ liên từ, cộng thêm trạng từ liên kết (however, therefore, moreover) và cụm giới từ nối ý (in addition to, despite, due to). |
| Từ loại | Chỉ thuộc một từ loại duy nhất là liên từ (conjunction). | Trải rộng nhiều từ loại: liên từ, trạng từ, giới từ và cụm giới từ. |
| Chức năng ngữ pháp | Tạo ra liên kết ngữ pháp thực sự, biến hai mệnh đề thành một câu duy nhất. | Có thể chỉ tạo liên kết về mặt ý nghĩa giữa hai câu tách biệt mà không gộp chúng thành một câu. |
| Vị trí trong câu | Vị trí cố định: luôn đứng ở đầu mệnh đề mà nó dẫn dắt, không thể di chuyển. | Trạng từ liên kết có vị trí linh hoạt: đầu câu, giữa câu (giữa hai dấu phẩy) hoặc cuối câu. |
| Dấu câu | Dùng dấu phẩy trước liên từ kết hợp khi nối hai mệnh đề độc lập; không dùng dấu chấm phẩy. | Trạng từ liên kết cần dấu chấm phẩy phía trước và dấu phẩy phía sau khi đứng giữa hai mệnh đề. |
| Ví dụ so sánh | The room was small, but it was comfortable. (Căn phòng nhỏ, nhưng nó thoải mái.) → Một câu duy nhất. | The room was small; however, it was comfortable.The room was small. However, it was comfortable. → Có thể tách thành hai câu riêng biệt. |

Linking Words trong IELTS
Trong IELTS, linking words xuất hiện trực tiếp ở hai tiêu chí chấm điểm: Coherence and Cohesion (chiếm 25% điểm Writing) và Fluency and Coherence (chiếm 25% điểm Speaking). Điều này có nghĩa là 25% số điểm của hai kỹ năng phụ thuộc vào khả năng kết nối ý của bạn. Tuy nhiên, band điểm không đến từ việc dùng nhiều từ nối, mà từ việc dùng đúng và tự nhiên
Các Linking words trong IELTS phổ biến
Thay vì học tràn lan, hãy tập trung vào các nhóm từ nối gắn với từng dạng bài và từng phần thi. Dưới đây là danh sách linking words IELTS được sắp xếp theo mục đích sử dụng thực tế trong phòng thi:
| Mục đích sử dụng | Danh sách linking words IELTS |
| Mở đầu và nêu quan điểm (Writing Task 2) | In my view, From my perspective, It is often argued that, This essay will discuss |
| Triển khai luận điểm | Firstly, To begin with, Moreover, Furthermore, In addition, What is more, Another key point is that |
| Đưa ví dụ minh hoạ | For instance, For example, A case in point is, Such as, To illustrate this point |
| Nêu nguyên nhân – kết quả | Due to, Owing to, As a result, Therefore, Consequently, This leads to |
| Phản biện và tương phản (Discuss both views) | However, On the other hand, In contrast, Nevertheless, Despite this |
| Mô tả xu hướng và số liệu (Writing Task 1) | Overall, In comparison, Similarly, Meanwhile, Correspondingly, By contrast |
| Kết luận | To sum up, In conclusion, All things considered, Taking everything into account |
| Dùng cho IELTS Speaking | Well, Actually, You know, To be honest, The thing is, That said, Speaking of which, In my case |
Cách sử dụng Linking Words tự nhiên trong IELTS
Trong thực tế, thí sinh học thuộc rất nhiều từ nối nhưng band Coherence lại không tăng, thậm chí giảm. Nguyên nhân chính là do lạm dụng quá nhiều linking words. 5 nguyên tắc dưới đây giúp bạn có thể dùng ngữ pháp linking words một cách tự nhiên.:
- Nguyên tắc mật độ: trung bình một đoạn thân bài 4-5 câu chỉ nên có 2-3 từ nối rõ rệt. Không phải câu nào cũng cần mở đầu bằng một cụm nối.
- Nguyên tắc không lặp: nếu đoạn 1 đã dùng moreover, đoạn 2 hãy chuyển sang in addition hoặc another factor worth mentioning is. Sự đa dạng chính là thứ giám khảo tìm kiếm.
- Nguyên tắc đúng sắc thái: thus, hence, whereby rất trang trọng, hợp với Writing nhưng nghe cứng nhắc trong Speaking. Ngược lại, plus, anyway, so yeah hợp Speaking nhưng không nên xuất hiện trong Task 2.
- Nguyên tắc thay thế bằng cấu trúc: thay vì luôn dùng từ nối, hãy dùng mệnh đề quan hệ, phân từ hoặc đại từ thay thế (this, these problems, such a trend) để tạo liên kết.
- Nguyên tắc kiểm tra logic: trước khi dùng, hãy tự hỏi quan hệ giữa hai ý là gì. Nếu ý sau không thực sự đối lập với ý trước, đừng dùng however.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng Linking words
Phần lớn lỗi sai với từ nối nằm ở việc dùng sai loại từ và sai dấu câu. Bảng dưới đây tổng hợp 7 lỗi phổ biến nhất, kèm câu sai – câu đúng – giải thích, để bạn tự đối chiếu với bài viết của mình.
| Các lỗi thường gặp | Ví dụ | Giải thích |
| Dùng because of với mệnh đề | Sai: Because of it was raining, we stayed home. Đúng: Because it was raining, we stayed home. (Vì trời mưa, chúng tôi ở nhà.) | Because of là cụm giới từ, chỉ đi với danh từ hoặc V-ing. Muốn theo sau bằng mệnh đề S + V thì phải dùng because. |
| Dùng although và but trong cùng một câu | Sai: Although he was tired, but he kept working. Đúng: Although he was tired, he kept working. (Mặc dù mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.) | Tiếng Anh chỉ dùng một từ nối cho một quan hệ logic. Although đã mang nghĩa tương phản nên không cần thêm but. |
| Dùng however như liên từ | Sai: The film was long, however it was interesting. Đúng: The film was long; however, it was interesting. (Bộ phim dài; tuy nhiên, nó rất thú vị.) | However là trạng từ liên kết, không nối được hai mệnh đề bằng dấu phẩy. Cần dấu chấm phẩy hoặc tách thành hai câu. |
| Dùng despite với mệnh đề | Sai: Despite she was ill, she went to work. Đúng: Despite being ill, she went to work. (Dù bị ốm, cô ấy vẫn đi làm.) | Despite và in spite of là giới từ, theo sau là N/V-ing. Nếu muốn dùng mệnh đề, phải viết despite the fact that. |
| Quên dấu phẩy sau từ nối đầu câu | Sai: Moreover the price is too high. Đúng: Moreover, the price is too high. (Hơn nữa, giá quá cao.) | Trạng từ liên kết đứng đầu câu luôn cần một dấu phẩy ngay sau nó để tách khỏi mệnh đề chính. |
| Lạm dụng từ nối trong một đoạn | Sai: Firstly, it is cheap. Moreover, it is fast. Furthermore, it is easy. In addition, it is safe. Đúng: It is both cheap and fast. Moreover, the process is easy and safe. (Nó vừa rẻ vừa nhanh. Hơn nữa, quy trình lại dễ và an toàn.) | Dùng quá nhiều từ nối khiến bài viết rời rạc và bị giám khảo IELTS đánh giá là máy móc, làm giảm điểm Coherence. |
| Chọn sai quan hệ logic | Sai: She studied hard; therefore, she failed the exam. Đúng: She studied hard; nevertheless, she failed the exam. (Cô ấy học chăm chỉ; tuy vậy, cô ấy vẫn trượt kỳ thi.) | Therefore chỉ kết quả tất yếu, nhưng ở đây hai ý mang quan hệ tương phản nên phải dùng nhóm từ nối nhượng bộ. |

Bài tập Linking words có đáp án
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng (20 câu)
1. The proposal was well written, ______ it lacked concrete data.
A. moreover
B. however
C. therefore
D. similarly
2. ______ the heavy rain, the football match went ahead as planned.
A. Although
B. Because
C. Despite
D. However
3. He didn’t study at all; ______, he failed the final test.
A. nevertheless
B. consequently
C. otherwise
D. meanwhile
4. You won’t be allowed in ______ you show your ID card.
A. if
B. unless
C. in case
D. provided
5. She saved money ______ she could buy a new laptop.
A. so that
B. so as to
C. in order to
D. due to
6. The city is famous for its street food, ______ bánh mì and phở.
A. for example
B. such as
C. namely
D. therefore
7. ______ finishing her degree, she moved to Da Nang to work.
A. Since
B. While
C. After
D. Until
8. The first option is expensive. ______, the second one fits our budget.
A. In contrast
B. Similarly
C. Furthermore
D. Thus
9. The flight was delayed ______ a technical problem.
A. because
B. since
C. due to
D. so
10. ______ he is only sixteen, he already runs his own company.
A. Despite
B. Even though
C. Because
D. In spite of
11. Take a jacket ______ the weather turns cold tonight.
A. unless
B. so that
C. in case
D. as long as
12. Our sales rose by 20%. ______, our costs stayed the same.
A. Meanwhile
B. Therefore
C. Namely
D. Hence
13. He practises every morning; ______, his pronunciation has improved a lot.
A. however
B. as a result
C. instead
D. although
14. ______, I would like to thank everyone who joined us today.
A. Finally
B. First of all
C. In contrast
D. Namely
15. Tea is popular in Vietnam, ______ coffee is preferred in many big cities.
A. whereas
B. because
C. so
D. therefore
16. The app is free; ______, it works offline.
A. moreover
B. however
C. otherwise
D. whereas
17. Call me ______ you arrive at the airport.
A. as soon as
B. by the time
C. unless
D. so that
18. ______, the project was a success despite the tight deadline.
A. Overall
B. Firstly
C. For instance
D. Meanwhile
19. She trains daily; ______, her teammate rarely shows up.
A. likewise
B. by contrast
C. accordingly
D. namely
20. The rules apply to all members ______ their age or experience.
A. despite
B. although
C. regardless of
D. because of
Bài tập 2: Chọn từ nối đúng để hoàn thành các câu sau
1. The weather was cold, ________ we decided to stay indoors. (therefore/however/moreover)
2. He is a talented artist; ________, he is also a great writer. (although/but/furthermore)
3. She didn’t like the movie. ________, she stayed until the end. (Nevertheless/Consequently/Similarly)
4. I’ve finished my work; ________, I can help you with yours. (as a result/on the other hand/for instance)
5. The restaurant was full, ________ we had to wait for a table. (so/yet/nor)
6. He is very shy; ________, he is very friendly once you get to know him. (however/therefore/thus)
7. She studied all night, ________ she was still nervous about the exam. (and/but/or)
8. You can choose to stay, ________ you can go home. (and/but/or)
9. The traffic was heavy this morning. ________, I was late for work. (As a result/On the other hand/For example)
10. He is not only a talented musician, ________ also a skilled painter. (but/and/or)
Bài tập 3: Viết lại các câu sau, sử dụng từ nối cho sẵn trong ngoặc
1. The exam was difficult. I think I did well. (although)
2. He practiced every day. He became a professional football player. (so)
3. She is very busy. She always makes time for her family. (but)
4. You can come to the party. You can stay at home. (or)
5. I was tired. I went to bed early. (because)
6. He lost his job. He had to find a new one. (therefore)
7. It was raining. We went for a walk. (even though)
8. You want to succeed. You need to work hard. (if)
9. The movie was long. It was very interesting. (however)
10. She didn’t study. She failed the exam. (consequently)
Đáp án
Bài tập 1:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | C | B | B | A | B | C | A | C | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | A | B | A | A | A | A | A | B | C |
Bảng đáp án bài tập 1
Bài tập 2
1. therefore
2. furthermore
3. Nevertheless
4. as a result
5. so
6. however
7. but
8. or
9. As a result
10. but
Bài tập 3
1. Although the exam was difficult, I think I did well.
2. He practiced every day, so he became a professional football player.
3. She is very busy, but she always makes time for her family.
4. You can come to the party, or you can stay at home.
5. Because I was tired, I went to bed early.
6. He lost his job; therefore, he had to find a new one.
7. Even though it was raining, we went for a walk.
8. If you want to succeed, you need to work hard.
9. The movie was long; however, it was very interesting.
10. She didn’t study; consequently, she failed the exam.
Bạn có thể luyện nói to các câu ví dụ trong bài để vừa nhớ cấu trúc vừa cải thiện phát âm – đây chính là cách ELSA Speak giúp hàng triệu người học Việt Nam tiến bộ mỗi ngày. Đừng quên khám phá thêm tại danh mục từ vựng thông dụng nhé!








