Áp dụng chunking đúng cách, bạn sẽ cải thiện fluency, phản xạ speaking và tốc độ reading. Vậy chunking là gì? Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay phương pháp này để sử dụng Chunking vào thực tế và nâng cao hiệu quả ôn luyện nhé!
Chunking là gì?
Chunking là quá trình học, nghe và nói theo từng cụm từ (chunks) có ý nghĩa trọn vẹn thay vì tiếp thu hay ghép từng từ vựng riêng lẻ. Vậy bản chất của phương pháp Chunking là gì và tại sao não bộ lại ưu tiên ghi nhớ theo cách này?
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Các nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng bộ nhớ ngắn hạn của con người có giới hạn về số lượng thông tin có thể xử lý cùng một lúc. Thay vì bắt não bộ phải ghi nhớ một chuỗi dài các từ rời rạc, việc gom nhóm lại thành các chunks sẽ giúp giảm áp lực, từ đó việc lưu trữ và truy xuất thông tin diễn ra trơn tru, dễ dàng hơn rất nhiều.
Hiện nay, việc áp dụng chunking trong tiếng Anh mang lại hiệu quả vượt trội, đặc biệt trong các khía cạnh sau:
- Speaking (Nói): Giúp người nói ngắt và nghỉ hơi đúng nhịp, tạo ngữ điệu tự nhiên, trôi chảy như người bản xứ và khắc phục triệt để tình trạng dịch nhẩm hay ấp úng.
- Listening (Nghe): Tăng tốc độ xử lý thông tin, giúp bạn bắt trọn ý nghĩa của cả câu thay vì bị bỏ lỡ thông tin do mải dịch từng từ một.
- Reading (Đọc): Cải thiện tốc độ đọc hiểu đáng kể. Mắt sẽ quét văn bản theo từng cụm từ, giúp nắm bắt ý chính và cấu trúc câu nhanh chóng.
- Vocabulary Learning (Học từ vựng): Giúp nhớ lâu hơn và biết cách sử dụng từ vựng đúng ngữ cảnh, đúng ngữ pháp thay vì chỉ học vẹt nghĩa của một từ đơn.
Để thấy rõ sự khác biệt, hãy cùng xem ví dụ cụ thể dưới đây:
| Cách học | Ví dụ | Hiệu quả |
| Học từng từ | make (làm)/decision (quyết định) | Khó phản xạ |
| Học theo chunk | make a decision (đưa ra quyết định) | Tự nhiên hơn |

Lợi ích của phương pháp chunking trong tiếng Anh
Áp dụng phương pháp Chunking không chỉ giúp người học thoát khỏi thói quen dịch nhẩm word by word mà còn tạo ra sự bứt phá toàn diện trong quá trình ôn luyện. Dưới đây là những lợi ích vượt trội mà phương pháp này mang lại:
- Nói tự nhiên hơn: Bằng cách sử dụng các cụm từ được ghép sẵn thay vì chắp vá từng từ đơn lẻ, ngữ điệu và cách ngắt nghỉ hơi của bạn sẽ trở nên mềm mại, chuẩn xác và mang lại cảm giác giống với người bản xứ hơn.
- Tăng độ trôi chảy: Việc lưu trữ sẵn các chunks trong não bộ giúp giảm thiểu thời gian suy nghĩ, lục lọi từ vựng và sắp xếp cấu trúc. Nhờ vậy, tốc độ phản xạ khi giao tiếp được đẩy nhanh, hạn chế tối đa tình trạng ấp úng hay ngập ngừng.
- Nghe nhanh và bắt thông tin tốt hơn: Khi đã quen thuộc với các cụm âm thanh đi liền nhau, thính giác sẽ dễ dàng nhận diện và bắt kịp tốc độ nói của người nước ngoài, giúp bạn hiểu được trọn vẹn ý nghĩa của cả câu thay vì mải mê dịch từng từ rồi bỏ lỡ đoạn sau.
- Cải thiện tốc độ đọc hiểu: Thay vì đọc từng từ, mắt sẽ có thói quen quét qua các nhóm từ (chunks). Điều này giúp bạn xử lý văn bản nhanh chóng, dễ dàng nắm bắt ý chính và mạch logic của bài đọc.
- Nhớ từ vựng lâu và chính xác hơn: Học từ vựng theo cụm và ngữ cảnh đi kèm (collocations) giúp thiết lập sự liên kết mạnh mẽ trong não bộ. Bạn không chỉ nhớ từ lâu hơn mà còn biết cách ứng dụng từ đó chuẩn xác trong từng trường hợp cụ thể.
- Hạn chế các lỗi sai ngữ pháp cơ bản: Hầu hết các chunks đều đã tuân theo quy tắc ngữ pháp nhất định. Khi ghi nhớ và sử dụng nguyên một cụm, người học sẽ tự động tránh được những lỗi sai lặt vặt về giới từ, mạo từ hay cách kết hợp từ.
- Xây dựng sự tự tin khi giao tiếp tiếng Anh: Khi không còn phải chật vật tìm từ hay lo lắng xem mình nói có đúng ngữ pháp hay không, tâm lý của bạn sẽ thoải mái hơn, từ đó mạnh dạn và tự tin hơn khi bước vào các cuộc hội thoại thực tế.

Tham khảo thêm: Sơ đồ tư duy tiếng Anh là gì? Cách vẽ sơ đồ tư duy tiếng Anh
Cách áp dụng Chunking vào bài thi IELTS hiệu quả
Chunking không chỉ dừng lại ở một mẹo luyện nói thông thường, đây chính là chìa khóa vàng giúp nâng cấp đồng bộ cả 4 kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Thực tế cho thấy, những thí sinh sở hữu band điểm cao thường có tư duy xử lý tiếng Anh hoàn toàn theo từng cụm từ thay vì mất thời gian dịch nhẩm từng từ đơn lẻ.
Làm chủ kỹ thuật này giúp tăng tối đa phản xạ giao tiếp, nói tự nhiên hơn, đẩy tốc độ đọc hiểu lên nhanh hơn và xây dựng phong cách viết mang tính học thuật chuẩn xác. Đây là giải pháp cực kỳ hữu ích cho những ai đang đặt mục tiêu đạt IELTS 6.5+, những người thường xuyên bị bí ý khi thi Speaking hoặc gặp tình trạng đọc chậm, không kịp giờ trong phần thi Reading.
Chunking trong IELTS Speaking
Áp dụng kỹ thuật này giúp bạn biết cách ngắt và nghỉ hơi tự nhiên, loại bỏ hoàn toàn thói quen nói giật cục word by word để ghi điểm ấn tượng ở hai tiêu chí quan trọng: Fluency (Độ trôi chảy) và Pronunciation (Phát âm).
Để cải thiện điểm số, bạn nên chủ động bỏ túi các IELTS fluency tips thông qua việc luyện nói theo cụm ý (thought groups) và tập dừng (pause) đúng vị trí, thường là ngay sau các liên từ, giới từ hoặc khi kết thúc một cụm chủ – vị trọn vẹn.
Nếu bạn còn băn khoăn chunking in speaking là gì, thì bản chất của kỹ thuật này là việc nhóm các từ có mối quan hệ chặt chẽ về nghĩa lại với nhau và phát âm như một khối duy nhất.
- Before (Nói từng từ rời rạc): I/want/to/say/that/computer/games/are/bad/for/children. (Nghe máy móc, thiếu cảm xúc và nhịp điệu).
- After (Áp dụng chunking): [I am of the opinion that]/[playing video games]/[can exert negative impacts on]/[the younger generation]. (Câu nói mượt mà, có điểm nhấn rõ rệt).

>> Sở hữu kho học liệu khổng lồ gồm 220 chủ đề, 9.000 bài học và 48.000 bài luyện tập, ELSA mang đến lộ trình cá nhân hóa toàn diện nhờ công nghệ AI chấm điểm thông minh. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng trình độ tiếng Anh chuẩn bản xứ và bứt phá kỹ năng giao tiếp, hãy nhanh tay đăng ký gói ELSA Premium ngay nhé!

Chunking trong IELTS Reading
Phương pháp Chunking IELTS Reading là cứu cánh giúp bạn tiết kiệm tối đa thời gian làm bài. Thay vì để mắt dừng lại ở từng từ đơn lẻ và cố tra nghĩa, kỹ thuật này hướng dẫn bạn quét mắt và bao quát cả một cụm ý nghĩa. Cách tiếp cận này đặc biệt hiệu quả khi bạn phải đối mặt với những câu dài phức tạp (sentence dài) hoặc các đoạn văn học thuật (academic passages) đậm đặc thuật ngữ chuyên ngành.
- Before (Đọc thủ công từng từ): The/sharp/increase/in/global/temperatures/has/led/to/severe/environmental/droughts. (Tốc độ đọc rất chậm, dễ quên ý đầu khi đọc đến ý sau).
- After (Đọc theo khối thông tin): [The sharp increase in global temperatures]/[has led to]/[severe environmental droughts]. (Mắt chỉ quét 3 lần là nắm trọn vẹn thông tin của một câu dài).

Chunking trong IELTS Listening
Trên thực tế, người bản xứ luôn nói theo các chunks tự nhiên chứ không bao giờ phát âm tách biệt từng từ. Thấu hiểu nguyên lý này giúp tai bạn nhạy bén hơn trong việc bắt trọn các collocations, dễ dàng nhận diện các hiện tượng nối âm, nuốt âm đặc trưng, từ đó bắt kịp các thông tin cốt lõi nhanh hơn mà không bị hoang mang khi băng phát tốc độ cao.
- Before (Nghe thụ động từng từ): Cố gắng nghe rõ từ environment, sau đó đến từ friendly rồi mới ghép lại để hiểu nghĩa.
- After (Nghe chủ động theo cụm): Tai bạn lập tức nhận diện nguyên một khối âm thanh quen thuộc như [environmentally friendly products] hoặc [pose a serious threat to] ngay khi người nói vừa dứt chữ đầu tiên.

Chunking trong IELTS Writing
Khi ứng dụng IELTS chunking technique vào bài viết, bạn sẽ thấy câu văn của mình diễn đạt tự nhiên hơn, sử dụng đúng các collocations học thuật và giảm thiểu các lỗi sai ngữ pháp do thói quen dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Kinh nghiệm từ các cao thủ là hãy học cả bài văn mẫu theo từng khối cấu trúc biểu đạt thay vì nhặt nhạnh từng từ vựng riêng lẻ.
- Before (Dịch word-by-word từ tiếng Việt): Television/makes/children/violent. (Câu viết quá đơn giản, cấu trúc lỏng lẻo và không đạt chuẩn academic).
- After (Viết bằng chunks học thuật): [Exposure to media violence]/[plays a contributing role in]/[shaping aggressive behaviors in children]. (Cấu trúc chặt chẽ, từ vựng nâng cấp).

Lộ trình luyện chunking để tăng band IELTS nhanh hơn
Để biến kỹ thuật này thành phản xạ tự nhiên của cơ thể, bạn có thể áp dụng lộ trình rèn luyện bài bài bản dưới đây:
1. Học collocations theo chủ đề: Giai đoạn nạp nguyên liệu.
Thay vì học từ vựng đơn lẻ, hãy luôn học từ kèm theo giới từ, danh từ hoặc động từ thường đi cùng với chúng (ví dụ: thay vì học từ interest, hãy học cụm generate intense interest in).
2. Shadowing qua Podcast hoặc TED Talks: Giai đoạn luyện tai và cơ miệng.
Lắng nghe cách các diễn giả ngắt nghỉ hơi, sau đó bắt chước (shadowing) lại y hệt nhịp điệu của họ. Hãy chú ý xem họ gom những từ nào thành một cụm âm thanh duy nhất.
3. Mark chunks trực tiếp trong Reading passages: Giai đoạn luyện mắt.
Khi tự luyện đề Reading tại nhà, hãy dùng bút highlight hoặc các dấu gạch chéo (/) để chủ động phân tách các câu dài thành các cụm thành phần (Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ – Cụm trạng ngữ).
4. Luyện Speaking theo thought groups: Giai đoạn phản xạ chủ động.
Khi luyện tập nói, hãy cố tình kéo dài các từ trong cùng một cụm và chỉ dừng lại khi đã nói hết cụm ý đó. Điều này giúp bộ não làm quen với việc chuẩn bị sẵn cụm từ tiếp theo trước khi phát ngôn.
5. Ghi chép Notebook theo hệ thống chunks: Giai đoạn hệ thống hóa.
Mỗi khi bắt gặp một cụm từ hay trong bài đọc hoặc bài nghe, hãy ghi lại nguyên câu hoặc nguyên cụm vào sổ tay. Tuyệt đối không ghi một từ trơ trọi kèm nghĩa tiếng Việt.

Tham khảo thêm: Tổng hợp bộ đề thi IELTS mới nhất kèm đáp án và bài mẫu
Các loại chunks phổ biến trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, chunks được chia thành nhiều nhóm khác nhau dựa trên đặc điểm cấu tạo cũng như mục đích và ngữ cảnh sử dụng. Việc phân loại và nắm vững các nhóm này sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc, từ đó ứng dụng linh hoạt vào cả giao tiếp thực tế lẫn bài thi học thuật.
| Loại chunks | Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Collocation chunk (Cụm từ cố định) | make a decision | đưa ra quyết định | She made a difficult decision yesterday. (Hôm qua cô ấy đã đưa ra một quyết định khó khăn.) |
| take responsibility | chịu trách nhiệm | Students should take responsibility for their learning. (Học sinh nên chịu trách nhiệm cho việc học của mình.) | |
| highly recommended | được đánh giá cao | This book is highly recommended for IELTS learners. (Cuốn sách này được đánh giá cao dành cho người học IELTS.) | |
| heavy traffic | giao thông đông đúc | I was late because of heavy traffic. (Tôi đã đến muộn vì giao thông đông đúc.) | |
| make a mistake | phạm sai lầm | I made a mistake in my writing test. (Tôi đã phạm sai lầm trong bài thi viết.) | |
| Functional chunk (Cụm từ chức năng) | As far as I know | Theo như tôi biết | As far as I know, the store is closed today. (Theo như tôi biết, hôm nay cửa hàng đóng cửa.) |
| To be honest | Thành thật mà nói | To be honest, I don’t really enjoy reality shows. (Thành thật mà nói, tôi không thực sự thích các chương trình truyền hình thực tế.) | |
| In my opinion | Theo quan điểm của tôi | In my opinion, online learning is convenient. (Theo quan điểm của tôi, học trực tuyến rất tiện lợi.) | |
| The thing is | Vấn đề là | The thing is, I don’t have enough time. (Vấn đề là, tôi không có đủ thời gian.) | |
| Conversation chunk (Cụm từ giao tiếp) | You know what I mean? | Bạn hiểu ý tôi chứ? | It was awkward, you know what I mean? (Thật ngượng ngùng, bạn hiểu ý tôi chứ?) |
| Guess what? | Đoán xem? | Guess what? I passed the IELTS exam! (Đoán xem? Tôi đã đậu kỳ thi IELTS rồi!) | |
| That makes sense | Nghe hợp lý đấy | Oh, that makes sense now. (Ồ, bây giờ nghe hợp lý rồi đấy.) | |
| I’m just kidding | Tôi chỉ đùa thôi | Relax, I’m just kidding. (Bình tĩnh nào, tôi chỉ đùa thôi.) | |
| Idiomatic chunk (Thành ngữ) | once in a blue moon | hiếm khi | I only drink soda once in a blue moon. (Tôi hiếm khi uống nước ngọt có ga.) |
| at the end of the day | sau tất cả/cuối cùng thì | At the end of the day, health matters most. (Sau tất cả, sức khỏe là quan trọng nhất.) | |
| piece of cake | rất dễ | The test was a piece of cake. (Bài kiểm tra rất dễ dàng.) | |
| under the weather | không khỏe | I’m feeling a bit under the weather today. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe.) | |
| Academic chunk (Cụm từ học thuật) | There is no doubt that | Không còn nghi ngờ gì rằng | There is no doubt that technology changes education. (Không còn nghi ngờ gì rằng công nghệ làm thay đổi giáo dục.) |
| play a vital role in | đóng vai trò quan trọng | Reading plays a vital role in language learning. (Việc đọc đóng vai trò quan trọng trong việc học ngôn ngữ.) | |
| it is widely believed that | Người ta tin rằng | It is widely believed that exercise improves health. (Người ta tin rằng tập thể dục giúp cải thiện sức khỏe.) | |
| from a broader perspective | từ góc nhìn rộng hơn | From a broader perspective, tourism boosts the economy. (Từ góc nhìn rộng hơn, du lịch thúc đẩy nền kinh tế.) | |
| Speaking chunk/Sentence frames (Khung câu/Cụm từ nói) | What I mean is | Ý tôi là | What I mean is, people need more work-life balance. (Ý tôi là, mọi người cần cân bằng giữa công việc và cuộc sống hơn.) |
| I would say that | Tôi cho rằng | I would say that English is essential nowadays. (Tôi cho rằng tiếng Anh là thiết yếu ngày nay.) | |
| One of the main reasons is | Một trong những lý do chính là | One of the main reasons is convenience. (Một trong những lý do chính là sự tiện lợi.) | |
| From my perspective | Từ góc nhìn của tôi | From my perspective, this is a positive trend. (Từ góc nhìn của tôi, đây là một xu hướng tích cực.) | |
| Phrasal verbs (Cụm động từ) | look forward to | mong đợi | I look forward to hearing from you soon. (Tôi mong đợi sớm nhận được tin tức từ bạn.) |
| figure out | tìm ra, hiểu ra | We need to figure out a solution to this problem. (Chúng ta cần tìm ra giải pháp cho vấn đề này.) |

Với ELSA Speak, bạn có thể dễ dàng học mọi nơi – giỏi mọi lúc từ công viên, trên xe buýt cho đến quán cà phê nhờ sự tiện lợi của ứng dụng di động. Nền tảng sở hữu hơn 8.000 bài học, 25.000 bài luyện tập cùng lộ trình cá nhân hóa và công nghệ AI chấm điểm thông minh giúp bạn bứt phá tiếng Anh mỗi ngày.

Những lỗi sai phổ biến khi học chunking
Dù là một phương pháp tối ưu, không ít người học vẫn dậm chân tại chỗ do áp dụng Chunking sai cách. Nhận diện sớm những sai lầm dưới đây sẽ giúp bạn tối ưu hóa lộ trình ôn luyện, tránh lãng phí thời gian và đạt band điểm kỳ vọng nhanh hơn:
- Lựa chọn chunk quá dài: Cố nhồi nhét cả một câu dài hay một mệnh đề phức tạp thành một cụm duy nhất sẽ dễ phản tác dụng. Điều này khiến bộ não bị quá tải khi lưu trữ và làm giảm đáng kể tốc độ phản xạ khi giao tiếp.
- Học thuộc lòng một cách máy móc: Chỉ học vẹt bề nổi của các cụm từ mà không nắm rõ bản chất hay cách biến đổi sẽ khiến bạn dễ lúng túng. Hậu quả là các cụm từ bị lắp ghép một cách khiên cưỡng, tạo ra những câu văn thiếu tự nhiên.
- Tách rời cụm từ khỏi ngữ cảnh: Gom nhóm từ một cách trơ trọi mà không gắn liền với tình huống cụ thể sẽ làm giảm khả năng ghi nhớ dài hạn. Lỗi này cũng dễ dẫn đến việc sử dụng sai hoàn cảnh, làm sai lệch ý nghĩa muốn biểu đạt.
- Chỉ học Speaking mà bỏ quên Reading/Listening: Nhiều người lầm tưởng Chunking chỉ dành cho kỹ năng nói. Việc lờ đi việc nhận diện cụm từ khi nghe và đọc sẽ làm mất đi nguồn input tự nhiên, khiến vốn từ vựng học thuật bị hạn chế.
- Lạm dụng các Idiomatic chunks quá đà: Cố tình nhồi nhét quá nhiều thành ngữ hoặc các cụm từ đao to búa lớn vào bài thi IELTS dễ khiến cách diễn đạt trở nên gượng ép, đánh mất đi sự mềm mại và tiêu chí tự nhiên cần có.
- Ngắt cụm sai cấu trúc ngữ pháp: Tự ý phân tách câu ở những vị trí bất hợp lý, chẳng hạn như ngắt giữa động từ và giới từ đi liền cấu trúc, sẽ làm đứt gãy mạch thông tin, khiến câu văn trở nên rời rạc và gây khó hiểu cho người nghe.

Cơ hội bứt phá tiếng Anh cùng bạn bè và người thân chưa bao giờ dễ dàng đến thế với mức chi phí cực kỳ tiết kiệm chỉ từ 499k/người. Hãy kết nối và cùng nhau tiến bộ mỗi ngày, đăng ký ngay gói ELSA Family hôm nay để nhận ưu đãi đặc biệt này nhé!
Bài tập chunking có đáp án chi tiết
Bài tập 1 – Chia chunks trong câu
Đề bài: Hãy phân tách các câu dưới đây thành các cụm từ (chunks) có ý nghĩa trọn vẹn bằng cách sử dụng dấu gạch chéo (/). Sau khi hoàn thành, đối chiếu với bảng đáp án và giải thích chi tiết phía dưới để kiểm tra xem bạn đã ngắt nghỉ đúng nhóm cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa chưa nhé.
- Regular exercise plays a vital role in maintaining good health.
- Many students choose to study abroad to experience different cultures.
- Although technology has brought numerous benefits, it also has some drawbacks.
- The government should take immediate action to protect the environment.
- Due to the heavy traffic, I couldn’t arrive at the meeting on time.
- It is widely believed that learning a second language boosts brain function.
- Young people tend to rely heavily on social media for daily news.
- From my perspective, strict laws are necessary to reduce crime rates.
- The sharp increase in tuition fees has caused financial difficulties for many families.
- To be honest, I prefer working in a team rather than working individually.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | [Regular exercise]/[plays a vital role in]/[maintaining good health]. | Câu được tách làm 3 cụm. Cụm đầu tiên là một cụm danh từ đóng vai trò chủ ngữ, chỉ hoạt động tập thể dục đều đặn. Cụm thứ hai là một collocation học thuật mang nghĩa đóng vai trò quan trọng trong việc gì. Cụm cuối cùng đi sau giới từ nhằm chỉ mục đích duy trì sức khỏe tốt. |
| 2 | [Many students]/[choose to study abroad]/[to experience different cultures]. | Câu chia thành 3 nhóm ý. Nhóm một là chủ ngữ chỉ đối tượng là nhiều học sinh. Nhóm hai là cụm hành động lựa chọn đi du học. Nhóm ba là một cụm chỉ mục đích bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu có to nhằm thể hiện việc trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau. |
| 3 | [Although technology]/[has brought numerous benefits],/[it also has some drawbacks]. | Cụm một gồm liên từ nhượng bộ đi kèm chủ ngữ công nghệ. Cụm hai là vế vị ngữ hoàn thiện về ý nghĩa, mang lại nhiều lợi ích cho mệnh đề đầu tiên. Cụm ba là toàn bộ mệnh đề chính còn lại nhằm chỉ ra các mặt hạn chế, tạo sự tương phản. |
| 4 | [The government]/[should take immediate action]/[to protect the environment]. | Khối thông tin thứ nhất là chủ ngữ chính phủ. Khối thứ hai chứa động từ khuyết thiếu kết hợp với cụm từ cố định mang nghĩa là nên hành động ngay lập tức. Khối thứ ba là trạng ngữ chỉ mục đích bảo vệ môi trường. |
| 5 | [Due to the heavy traffic],/[I couldn’t arrive at the meeting]/[on time]. | Đoạn một là cụm trạng ngữ chỉ nguyên nhân bắt đầu bằng giới từ do giao thông đông đúc. Đoạn hai là mệnh đề chính chỉ việc tôi không thể đến cuộc họp. Đoạn ba là một cụm giới từ chỉ thời gian mang nghĩa đúng giờ. |
| 6 | [It is widely believed that]/[learning a second language]/[boosts brain function]. | Phần một là một cấu trúc câu khung học thuật cực kỳ phổ biến dùng để dẫn dắt nhận định của số đông. Phần hai là cụm danh động từ đóng vai trò chủ ngữ chỉ việc học ngôn ngữ thứ hai. Phần ba là vị ngữ chỉ tác động giúp tăng cường chức năng não bộ. |
| 7 | [Young people]/[tend to rely heavily on]/[social media]/[for daily news]. | Câu này chia làm 4 khối nhỏ để dễ phát âm. Khối một là chủ ngữ người trẻ. Khối hai là cụm động từ thể hiện xu hướng phụ thuộc nặng nề vào đâu. Khối ba là danh từ chỉ đối tượng mạng xã hội. Khối bốn chỉ mục đích để cập nhật tin tức hàng ngày. |
| 8 | [From my perspective],/[strict laws]/[are necessary]/[to reduce crime rates]. | Nhóm một là một cụm từ chức năng dùng để mở đầu và bày tỏ quan điểm cá nhân. Nhóm hai là chủ ngữ các luật lệ nghiêm khắc. Nhóm ba là vị ngữ chứa tính từ thể hiện sự cần thiết. Nhóm bốn là vế chỉ mục đích nhằm giảm tỷ lệ tội phạm. |
| 9 | [The sharp increase in tuition fees]/[has caused financial difficulties]/[for many families]. | Mảng một là một cụm danh từ dài và phức tạp làm chủ ngữ chỉ sự tăng mạnh của học phí. Mảng hai là cụm vị ngữ ở thì hiện tại hoàn thành mang nghĩa đã gây ra những khó khăn về mặt tài chính. Mảng ba là trạng ngữ chỉ đối tượng chịu tác động đối với nhiều gia đình. |
| 10 | [To be honest],/[I prefer working in a team]/[rather than working individually]. | Câu chia làm 3 mảng logic. Mảng một là cụm từ giao tiếp chức năng thành thật mà nói. Mảng hai là mệnh đề chính thể hiện xu hướng yêu thích làm việc nhóm hơn. Mảng ba là vế so sánh đối lập mang nghĩa thay vì làm việc độc lập. |
Bài tập 2 – Viết lại câu sử dụng các collocations
Đề bài: Hãy viết lại các câu dưới đây bằng cách thay thế các cụm từ in đậm hoặc diễn đạt đơn giản bằng các collocations (cụm từ cố định) phù hợp đã học nhằm giúp câu văn mang tính học thuật và tự nhiên hơn.
- Students should be responsible for their own learning.
- I think people should choose carefully before buying a house.
- Teachers strongly suggest this book to anyone studying for IELTS.
- I arrived late at the office because there were too many cars on the street.
- Protecting the environment is very important for the future of our planet.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Students should take responsibility for their own learning. | Thay vì dùng cấu trúc tính từ be responsible for, việc chuyển sang cụm động từ cố định take responsibility for giúp vế câu diễn đạt tự nhiên, mạnh mẽ và mang tính chủ động hơn rất nhiều. |
| 2 | People should make a careful decision before buying a house. | Cụm hành động choose carefully được nâng cấp thành cụm danh từ make a careful decision. Cách biến đổi này giúp cấu trúc câu trở nên trang trọng, đạt chuẩn văn phong nghị luận của bài thi viết. |
| 3 | This book is highly recommended for anyone studying for IELTS. | Chuyển đổi câu từ thể chủ động sang thể bị động kết hợp với collocation highly recommended giúp nhấn mạnh trực tiếp vào giá trị của đối tượng, mang lại sắc thái khách quan cho lời nhận định. |
| 4 | I arrived late at the office because of heavy traffic. | Cách diễn đạt dài dòng và mang tính liệt kê là there were too many cars on the street được thu gọn lại bằng một cụm từ cố định tự nhiên là heavy traffic, giúp câu văn cô đọng, súc tích hơn. |
| 5 | Protecting the environment plays a vital role in the future of our planet. | Cấu trúc cơ bản is very important được thay thế hoàn toàn bằng cụm academic chunk chất lượng cao plays a vital role in. Sự thay đổi này ngay lập tức giúp nâng band điểm cho tiêu chí sử dụng từ vựng nâng cao. |
Tóm lại, hiểu rõ chunking là gì và kiên trì áp dụng phương pháp này sẽ giúp bạn thay đổi hoàn toàn tư duy học tiếng Anh, từ đó bứt phá điểm số trong kỳ thi IELTS toàn diện. Để làm phong phú thêm kho nguyên liệu cụm từ cho quá trình luyện tập, hãy cùng ELSA Speak khám phá thêm các bài viết hữu ích trong danh mục Từ vựng thông dụng ngay nhé!







