Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi là phần kiến thức quan trọng bạn cần nắm để làm tốt các bài tập tiếng Anh trên lớp. Vì vậy, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu về phần kiến thức này qua bài viết dưới đây nhé!

Vì sao cần học viết lại câu trong tiếng Anh?

Học viết lại câu sao cho nghĩa không đổi không chỉ giúp bạn thực hành bài tập trên lớp dễ dàng mà còn hỗ trợ bạn trong những trường hợp sau đây:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
  • Trả lời câu hỏi hay hơn mà không cần nhắc lại cấu trúc đã được người hỏi sử dụng.
  • Sử dụng linh hoạt các cấu trúc để văn bản không bị nhàm chán.
  • Dễ dàng chuyển đổi từ câu chủ động sang bị động hay chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp.
  • Đảo ngữ trong các câu tiếng Anh một cách linh hoạt để giao tiếp, học tập tốt hơn.
Vì sao cần học viết lại câu trong tiếng Anh?
Vì sao cần học viết lại câu trong tiếng Anh?
Có thể bạn quan tâm
Câu mệnh lệnh (Imperative Clauses): Cấu trúc, cách dùng và bài tập
Cấu trúc câu chẻ trong tiếng Anh
Due to là gì? Chi tiết cách dùng, cấu trúc đồng nghĩa và bài tập

Tổng hợp cấu trúc viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

Cấu trúc viết lại câu theo nguyên nhân

Cấu trúc viết lại câu số 1

Ý nghĩa: Dùng để viết lại câu sử dụng các từ hoặc cụm từ chỉ nguyên nhân (bởi vì) trong tiếng Anh.

Cấu trúc:

Because/As/Since + S + V + …
⇔ As a result of/Because of/Due to + N/V-ing + …

Ví dụ: Because it’s raining now, Huong can’t go to school.

Because of the rain, Huong can’t go to school. (Bởi vì trời mưa, nên Hương không thể đi học được.)

Cấu trúc viết lại câu số 2

Ý nghĩa: Dùng cấu trúc câu điều kiện để thay thế so/because trong tiếng Anh

Cấu trúc:

Mệnh đề 1 + so + Mệnh đề 2
⇔ If + Mệnh đề 1, Mệnh đề 2

Hoặc:

Mệnh đề 1 + because + Mệnh đề 2
⇔ If + Mệnh đề 2, Mệnh đề 1

Ví dụ:

 I can’t go picnic because it rain.

If It not rain, I could go picnic. (Tôi không thể đi dã ngoại vì trời mưa.)

I missed the train because I got up late.

If only I hadn’t got up late, I wouldn’t have missed the train. (Giá mà tôi không dậy muộn, tôi đã không lỡ chuyến tàu.)

Cấu trúc viết lại câu số 3

Ý nghĩa: Sử dụng to infinitive để thay thế cho cấu trúc because.

Cấu trúc:

S + V + because + S + V
⇔ S + V + to V

Ví dụ: She works hard because she wants to get the bonus. 

↔ She works hard to get the bonus. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để nhận được tiền thưởng.)

Cấu trúc viết lại câu theo nguyên nhân
Cấu trúc viết lại câu theo nguyên nhân
>> Cùng ELSA Speak tìm hiểu thêm những kiến thức tiếng Anh về câu điều kiện loại 1, câu điều kiện loại 2 và câu điều kiện loại 0 trong tiếng Anh

Cấu trúc viết lại câu theo mức độ

Cấu trúc viết lại câu số 4

Ý nghĩa: Dùng để viết lại câu có sử dụng cấu trúc so that hoặc such that (quá … đến nỗi mà) đi kèm với tính từ trong tiếng Anh hoặc danh từ. 

Cấu trúc:

S + be/V + so + Adj/Adv + that …
⇔ It + be + such + N + that …

Ví dụ: This game show is so bad that no one wants to watch it.

↔ It is such a bad game show that no one wants to watch it. (Chương trình giải trí này tệ đến mức chẳng ai muốn xem.)

Cấu trúc viết lại câu số 5

Ý nghĩa: Dùng cấu trúc so that và such that (quá … đến mức) để thay thế cho cấu trúc too to (quá … đến mức không thể) trong câu.

Cấu trúc:

so + Adj + that hoặc such + noun + that
⇔ too + Adj (for sb) + to V

Ví dụ: These coats are so big that she can’t wear them.

↔ These coats are too big for her to wear them. (Những chiếc áo khoác này quá to để cô ấy có thể mặc vừa.)

Cấu trúc viết lại câu số 6

Ý nghĩa: Dùng cấu trúc too … to (quá … đến nỗi) để thay thế cho cấu trúc enough.

Cấu trúc: 

S + V + too + Adj + to V
⇔ S + not + Adj + enough + to V

Ví dụ: The problem was too difficult for me to solve on my own.

↔ The problem was not easy enough for me to solve on my own. (Vấn đề này không dễ để tôi có thể tự mình giải quyết.)

Cấu trúc viết lại câu theo mức độ
Cấu trúc viết lại câu theo mức độ

Cấu trúc viết lại câu theo thì và thời gian

Cấu trúc viết lại câu số 7

Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng để viết lại câu ở thì hiện tại hoàn thành chuyển sang thì quá khứ đơn với chủ ngữ giả ‘it’.

Cấu trúc: 

S + have/has + V3/-ed + …
⇔ It has been + [thời gian] + since + S + V2/-ed + …

Ví dụ: Hung and Lan have been married for 6 years.

It’s been 6 years since Hung and Lan were married. (Đã 6 năm kể từ khi Hùng và Lan kết hôn.)

Cấu trúc viết lại câu số 8

Ý nghĩa: Dùng để chuyển đổi câu đang ở thì hiện tại hoàn thành thể phủ định sang thì quá khứ đơn (sử dụng cấu trúc the last time/when).

Cấu trúc: 

S + have/has + NOT + V3/-ed + since/for …
⇔ S + last + V2/-ed + when + S + V
⇔ The last time + S + V + was …

Ví dụ: I haven’t seen Jenny since I left school.

The last time I saw Jenny was when I left school. (Lần cuối tôi gặp Penny là khi tôi rời khỏi trường học.)

I last saw Jenny when I left school. (Tôi gặp Jenny lần cuối khi tôi rời khỏi trường học.)

Cấu trúc viết lại câu số 9

Ý nghĩa: Dùng để chuyển đổi câu đang ở thì quá khứ đơn sang thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Cấu trúc: 

S + V2/-ed + …
⇔ S + have/has + been + V-ing + since/for + …

Ví dụ: I worked at this company for 3 years.

↔ I have been working at this company for 3 years. (Tôi đã làm việc tại công ty này được 3 năm.)

Cấu trúc viết lại câu số 10

Ý nghĩa: Viết lại câu thì hiện tại hoàn thành bằng cách sử dụng cấu trúc began/started.

Cấu trúc: 

S + started/began + V-ing/to V  + [thời gian] ago
⇔ S + have/has + V3/-ed hoặc been + V-ing + since/for …

Ví dụ: She began to read book 2 years ago.

↔ She has read/has been reading book for 2 years. (Cô ấy bắt đầu đọc sách từ hai năm trước.)

Cấu trúc viết lại câu theo thì và thời gian
Cấu trúc viết lại câu theo thì và thời gian
Có thể bạn quan tâm:
Bị động không ngôi là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập
Công thức quá khứ hoàn thành (Past perfect) và cách dùng
Tổng hợp bài tập so sánh nhất và so sánh hơn có đáp án chi tiết

Cấu trúc viết lại câu theo nghĩa vụ và sự cần thiết

Cấu trúc viết lại câu số 11

Ý nghĩa: Sử dụng cấu trúc It’s time/it’s about time/it’s high time để thay thế ought to/should/had better.

Cấu trúc: 

S + ought to/should/had better + V …
⇔ It’s (about/high) time + S + V2/-ed …

Ví dụ: You‘d better go to study.

It‘s high time you went to study. (Đã đến lúc bạn phải đi học rồi.)

Cấu trúc viết lại câu số 12

Ý nghĩa: Sử dụng cấu trúc Supposed to V để linh hoạt giao tiếp, thể hiện ý nghĩa “có nghĩa vụ, nhiệm vụ làm gì đó”.

Cấu trúc: 

It’s one’s duty to do something + …
⇔ S + be + supposed to do something + …

Ví dụ: It’s your duty to learn about this company.

↔ You are supposed to learn about this company. (Nhiệm vụ của bạn là tìm hiểu về công ty này.)

Cấu trúc viết lại câu số 13

Ý nghĩa: Dùng để diễn đạt ý nghĩa cần phải làm gì.

Cấu trúc:

Need to V
⇔ to be necessary (for sb) + to V

Ví dụ: You need to go home.↔ It’s necessary for you to go home. (Bạn cần phải về nhà.)

Cấu trúc viết lại câu theo sự cần thiết
Cấu trúc viết lại câu theo sự cần thiết
Có thể bạn quan tâm
Tính từ sở hữu là gì? Cách dùng và bài tập
Bài tập phát âm s es ed và nhấn trọng âm (Trắc nghiệm kèm đáp án chi tiết)
Trọng âm là gì trong tiếng Anh đơn giản, dễ nhớ, có bài tập
Set off là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và phân biệt Set off với Offset

Các cấu trúc viết lại câu khác

Cấu trúc viết lại câu số 14

Ý nghĩa: Dùng để viết lại câu có các từ hoặc cụm từ chỉ sự trái ngược (mặc dù) trong tiếng Anh.

Cấu trúc: 

Though/Even though/Although + S + V + …
⇔ In spite of/Despite + N/ V-ing + …

Ví dụ: Even though it was sweltering hot, I still managed to finish my work.

Despite the sweltering heat, I still managed to finish my work. (Mặc dù rất nóng bức nhưng tôi vẫn tiếp tục hoàn thành công việc của mình.)

Cấu trúc viết lại câu số 15

Ý nghĩa: Sử dụng cấu trúc find something adj để viết lại câu với ý nghĩa thấy ai, cái gì đó như thế nào hoặc miêu tả cảm nhận của người nói về 1 vấn đề, sự việc.

Cấu trúc: 

To V + be + Adj/N
⇔ S + find + it + Adj/N + to V

Ví dụ: To live in the big city alone could be tiring for her.

She finds it tiring to live alone in the big city. (Cô ấy cảm thấy sống ở thành phố lớn có thể khiến cô mệt mỏi.)

Cấu trúc viết lại câu số 16

Ý nghĩa: Dùng cấu trúc unless để viết lại câu If … not … Cấu trúc này chỉ được dùng để thay đổi nghĩa phủ định hoặc nghi vấn, không dùng để thay đổi loại câu điều kiện.

Cấu trúc:

If … not ⇔ Unless …

Ví dụ: If it isn’t too hot, we can go fishing.

Unless it’s too hot, we can go fishing. (Nếu trời không nóng quá, chúng ta có thể đi câu cá.)

Các cấu trúc viết lại câu khác
Các cấu trúc viết lại câu khác

Cấu trúc viết lại câu số 17

Ý nghĩa: Sử dụng cấu trúc wish để chuyển đổi câu ước

Cấu trúc: 

Cấu trúc câu ước ở thì quá khứ: wish + someone + had + V3/-ed
Cấu trúc câu ước ở thì hiện tại: wish + someone + V2/-ed
Cấu trúc câu ước ở thì tương lai: wish + someone + would + V-inf

Ví dụ: I don’t have a bicycle.↔ I wish I had a bicycle. (Tôi ước rằng tôi có một chiếc xe đạp.)

Cấu trúc viết lại câu theo dạng điều ước
Cấu trúc viết lại câu theo dạng điều ước
Có thể bạn quan tâm
Cấu trúc Spend, Waste và It takes trong tiếng Anh
Giới thiệu bản thân tiếng Anh cho học sinh, sinh viên

Cấu trúc viết lại câu số 18

Ý nghĩa: Sử dụng cấu trúc it takes time (dành/tốn thời gian làm gì) để viết lại câu trong tiếng Anh.

Cấu trúc: 

S + V + … + [thời gian]
⇔ It takes/took + someone + [thời gian] + to V

Ví dụ: Paul walks to the park in 15 minutes.

It takes Paul 15 minutes to walk to the park. (Paul mất 15 phút để đi bộ đến công viên.)

Cấu trúc viết lại câu số 19

Ý nghĩa: Sử dụng cấu trúc it was not until … that (mãi cho tới khi) để chuyển đổi linh hoạt các câu tiếng Anh.

Cấu trúc: 

S + didn’t + V (bare) + …. until …
⇔ It was not until + … + that + …

Ví dụ: 

Hung didn’t go out until he finished homework.

It was not until Hung finished homework that he went out. (Hùng không ra ngoài cho đến khi làm xong bài tập.)

The alarm didn’t go off until 6 a.m.

It was not until 6 a.m. that the alarm went off. (Chuông báo thức mãi đến 6 giờ sáng mới kêu.)

Cấu trúc viết lại câu số 20

Các dạng viết lại câu với cấu trúc so sánh trong tiếng Anh:

  • Viết lại câu so sánh hơn thành so sánh hơn nhất và ngược lại:

Ví dụ: No other mountain in Vietnam is taller than the Fansipan. (Không có ngọn núi nào ở Việt Nam cao hơn Phan Xi Păng.)

↔ The Fansipan is the tallest mountain in Vietnam. (Phan Xi Păng là ngọn núi cao nhất Việt Nam.)

  • Viết lại câu so sánh bằng thành so sánh hơn và ngược lại:

Ví dụ: I’m not as tall as my younger brother. (Tôi không cao bằng em trai tôi.)

↔ My younger brother is taller than me. (Em trai tôi cao hơn tôi.)

Cấu trúc viết lại câu số 21

Ý nghĩa: Sử dụng để viết lại câu tiếng Anh có cấu trúc “This is the first time + …” (lần đầu tiên làm việc gì đó).

Cấu trúc: 

This is the first time + S + have/has + V3/-ed
⇔ S + have/has + never (not) + V3/-ed + before

Ví dụ: This is the first time I have seen this book.

I have never seen this book before. (Tôi chưa bao giờ thấy quyển sách này trước đây.)

Các công thức viết lại câu khác
Các công thức viết lại câu khác

Cấu trúc viết lại câu số 22

Cấu trúc: 

Ý nghĩa: Sử dụng những cấu trúc trên để viết lại câu lời mời, lời đề nghị hoặc gợi ý.

Shall we + V⇔ Let’s/Why don’t we + V⇔ How/What about + V-ing
⇔ S + suggest + that + S + present subjunctive (thì hiện tại giả định)

Ví dụ: Shall we meet tonight?

How about we meet tonight? (Tối nay chúng ta gặp nhau nhé?)

Cấu trúc viết lại câu theo dạng lời mời
Cấu trúc viết lại câu theo dạng lời mời
Có thể bạn quan tâm: Start to V hay Ving? Cách dùng cấu trúc start

Cấu trúc viết lại câu số 23

Ý nghĩa: Dùng để chuyển đổi câu tường thuật dạng chủ động thành câu tường thuật dạng bị động.

Cấu trúc: 

People say + S + V + …⇔ It be said that + S + V⇔ S + be said to + V hoặc to have V3/-ed

Ví dụ: People say that she eats a lot of sweets.

It is said that she eats a lot of sweets. (Mọi người nói rằng cô ấy ăn rất nhiều đồ ngọt.)

Cấu trúc viết lại câu số 24

Ý nghĩa: Linh hoạt sử dụng hai cấu trúc hardly when và no sooner than để biểu đạt ý nghĩa “ngay khi, vừa mới”.

Cấu trúc: 

Hardly + had + S + V3/-ed when + S + V3/-ed⇔ No sooner + had + S + V3/-ed than + S + V3/-ed

Ví dụ: Hardly had I finished putting on my makeup when he came.

No sooner had I finished putting on my makeup than he came. (Ngay khi tôi vừa trang điểm xong thì anh ấy đến.)

Cấu trúc viết lại câu số 25

Ý nghĩa: Chuyển đổi cấu trúc prefer sang cấu trúc would rather trong tiếng Anh. 

Cấu trúc: 

S + prefer + V-ing + to V-ing ⇔ S + would rather + do sth than do sth

Ví dụ: I prefer staying in the library to going out to eat with friends.

I would rather stay in the library than go out to eat with friends. (Tôi thích ở trong thư viện hơn là đi ăn với bạn bè.)

>> Có thể bạn quan tâm: Prefer to V hay Ving? Cách dùng chi tiết (có bài tập)

Các dạng cấu trúc viết lại câu khác
Các dạng cấu trúc viết lại câu khác
Có thể bạn quan tâm:
Tổng hợp bị động hiện tại tiếp diễn: Công thức và Bài tập vận dụng
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Công thức, cách dùng
Ngữ pháp sở hữu cách trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Cấu trúc viết lại câu số 26

Ý nghĩa: Sử dụng linh hoạt cấu trúc not only but also (không những … mà còn …)

Cấu trúc: 

S + V + not only … + but also + …
⇔ S + V + … and…

Ví dụ: My younger sister not only can ballet dance but also play volleyball very well. 

My younger sister can ballet dance and play volleyball very well. (Em gái tôi không chỉ biết múa ba lê mà còn chơi bóng chuyền rất giỏi.)

Cấu trúc viết lại câu số 27

Ý nghĩa: Sử dụng để thay thế cấu trúc so that/in order that (trong trường hợp chủ ngữ ở 2 câu khác nhau)

Cấu trúc: 

S + V + so that/in order that + S + V
⇔ S + V + (for O) + to V-inf

Ví dụ: My mom turned off the light so that we could sleep.

My mom turned off the light for us to sleep. (Mẹ tôi tắt đèn để chúng tôi có thể ngủ.)

Cấu trúc viết lại câu số 28

Ý nghĩa: Dùng để nói về một chuyện gì đó không đáng, không có giá trị.

Cấu trúc: 

To be + not worth + V-ing
⇔ There + be + no point in + V-ing

Ví dụ: It’s not worth breaking down about this.

There’s no point in breaking down about this. (Chuyện đó không đáng để suy sụp đâu.)

Cấu trúc viết lại câu số 29

Ý nghĩa: Sử dụng linh hoạt cấu trúc How và What để cảm thán

Cấu trúc: 

S + be/V + adj/adv
⇔ How + adj/adv + S + be/V

Hoặc 

S + be + adj
⇔ What + a/an + adj + N

Ví dụ: He swims quickly.

↔ How quickly he swims!  (Anh ấy bơi nhanh quá!)

Cấu trúc viết lại câu số 30

Ý nghĩa: Sử dụng linh hoạt cấu trúc used to và cấu trúc accustomed to trong giao tiếp để diễn tả 1 thói quen, trạng thái, sự kiện đã từng xảy ra trong quá khứ.

Cấu trúc: 

S + be accustomed to + V-ing/N
⇔ S + be used to + V-ing/N

Ví dụ: My sister was accustomed to getting up late. 

My sister was used to getting up late. (Chị tôi đã quen với việc thức dậy muộn.)

Các dạng công thức viết lại câu khác
Các dạng công thức viết lại câu khác

>> Có thể bạn quan tâm: 12 thì trong tiếng Anh: Tổng hợp 12 thì, công thức và dấu hiệu

Mẹo làm bài tập viết lại câu hiệu quả

Để làm bài tập viết lại câu hiệu quả, bạn nên thực hiện theo 3 bước cụ thể dưới đây để lựa chọn được đáp án chính xác:

Bước 1: Phân tích đề bài

Bạn cần xác định được câu gốc ở đề bài là dạng câu phức trong tiếng Anh hay câu đơn.

  • Nếu là câu đơn, bạn hãy gạch chân dưới những từ khóa quan trọng và từ khóa thể hiện cấu trúc ngữ pháp của câu.
  • Nếu là câu phức, bạn hãy tập trung phân tích mối quan hệ giữa 2 vế câu (sở hữu, so sánh, nguyên nhân – kết quả,…) và gạch chân dưới những từ khóa và cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh quan trọng.

Bước 2: Phân tích câu trả lời

Với đề bài là câu đơn, bạn cần đối chiếu và so sánh đề bài và các câu trả lời để xác định từ khóa đồng nghĩa hoặc các dạng từ (word form) khác của từ khóa chính đã được phân tích ở bước trước đó. Ngoài ra, bạn còn phải xác định cấu trúc ngữ pháp của câu đề bài và câu trả lời có tương đồng về thì hay ngữ nghĩa không.

Với đề bài là câu phức, thực hiện phân tích câu trả lời giống với đề bài câu đơn, nhưng hãy tập trung hơn vào mối quan hệ giữa 2 vế câu để dễ dàng loại bỏ các câu trả lời sai. 

Bước 3: Chọn đáp án đúng

Sau khi loại bỏ các câu sai, bạn sẽ dễ dàng lựa chọn câu trả lời chính xác với đề bài.

Ví dụ: My aunt was determined to pay for our meals.

A. My aunt’s determination is to pay for our meals.

B. My aunt paid for our meals with determination.

C. Paying for our meals was what my aunt was not determined to do.

D. Coming back or not is not what you can apologize to her. 

Ví dụ các bước thực hiện để giải bài tập trên:

  • Bước 1: Phân tích đề bài

Nhận thấy đề bài chỉ có 1 chủ ngữ và 1 vị ngữ => câu đơn. 

Câu xuất hiện động từ to be “was” => thì quá khứ.

  • Bước 2: Phân tích câu trả lời

Với câu trả lời A, có từ “determination“ là dạng danh từ của “determined”, nhưng phát hiện động từ to be “is” được chia ở thì hiện tại => loại.

Với câu trả lời B, “paid” là quá khứ của “pay”, cấu trúc câu cũng mang nghĩa tương đương nên đây chính là câu trả lời đúng. 

Với câu trả lời C, vế sau có “not determined” là phủ định, trái nghĩa với đề bài => loại.

Với câu trả lời D, không có từ khóa nào khớp với đề bài => loại.

  • Bước 3: Chọn đáp án đúng

Bạn có thể lựa chọn đáp án đúng là câu B ngay sau khi phân tích cả 4 câu trả lời.

Mẹo làm bài tập viết lại câu hiệu quả
Mẹo làm bài tập viết lại câu hiệu quả
Ngoài những nội dung đã đề cập, bạn cũng nên dành thời gian tìm hiểu thêm về have to và must để hiểu rõ sự khác biệt về mức độ bắt buộc, từ đó sử dụng hai cấu trúc này chính xác hơn trong từng ngữ cảnh giao tiếp và đặt câu hằng ngày.

Bài tập viết lại câu sao cho nghĩa không đổi [có đáp án chi tiết]

Bài tập viết lại câu sử dụng từ cho sẵn

1. Since Jenny had lived in New York for six years, he spoke English fluently. (So)

2. Despite the heavy traffic, we managed to arrive on time. (In spite of)

3. I don’t know Petter very much. Nevertheless, I like him. (Despite)

4. The food was too spicy for me to eat. (Enough)

5. This is the first time I have ever been to Paris. (Before)

Đáp án: 

1 – Jenny had lived in New York for six years, so he spoke English fluently.

2 – In spite of the heavy traffic, we managed to arrive on time.

3 – Despite not knowing Petter very much, I like him.

4 – The food was not spicy enough for me to eat.

5 – I have never been to Paris before.

Có thể bạn quan tâm: 50+ bài tập so sánh trong tiếng Anh có đáp án

Bài tập hoàn thành câu sao cho nghĩa không đổi

1. The movie was too long, so we left before the end.

The movie………………………………………………………………………………………………….

2. I will go to the library unless it rains tomorrow.

I will…………………………………………………………………………………………………………….

3.  I didn’t understand the lesson until the teacher explained it again.

It was not until ………………………………………………………………………………………….

4. She prefers to travel by train rather than by plane.

She…………………………………………………………………………………………………………………

5. Lan is the fattest girl in her class.

Nobody………………………………………………………………………………………………………..

Đáp án:

1. The movie was such a long movie that we left before the ending.

2. I will go to the library in case it rains tomorrow.

3. It was not until the teacher explained it again that I understood the lesson.

4. She would rather travel by train than by plane.

5. Nobody in Lan’s class is as fat as her.

Bài tập viết lại câu sao cho nghĩa không đổi nâng cao

1. We haven’t bought any shoes since my trip to Da Nang.

The last time …………………………………………………………………………………………………

2. We think that a garden would be a beautiful setting for the house.

It …………………………………………………………………………………………………

3. Huong’s parents made her study a lot for the exam in secondary school.

Huong was…………………………………………………………………………………………………

4. Lan can’t register for a course abroad if Lan doesn’t have a passport.

Unless ………………………………………………………………………………………………….

5. “Why don’t we visit Hoan Kiem Lake first?” Hoang said.

Hoang suggested that …………………………………………………………………………………………………

Đáp án:

1. The last time we bought shoes was on my trip to Da Nang.

2. It is thought that a garden would be a beautiful setting for the house.

3. Huong was made to study a lot for the exam to secondary school by her parents.

4. Unless Lan has a passport, Lan can’t register for a course abroad.

5. Hoang suggested that we (should) visit Hoan Kiem Lake first.

>> Xem thêm: Register đi với giới từ gì? Cách dùng chuẩn và ví dụ chi tiết

Bài tập viết lại câu điều kiện

1. Stop joking or you won’t understand the lesson.

→ If ………………………………………………………………………………………………….

2. Lan doesn’t know his number, so Lan doesn’t ring him up.

→ If …………………………………………………………………………………………………..

3. She doesn’t know the answer, so She can’t tell you.

→ If …………………………………………………………………………………………………

4. They lost contact because they didn’t have a phone.

→ If ………………………………………………………………………………………………….

5. Paul felt sick because he ate four cream cakes.

→ …………………………………………………………………………………………………..

Đáp án:

1. If you keep joking, you won’t understand the lesson.

2. If Lan knows his number, Lan will ring him up.

3. If she knows the answer, she will tell you.

4. If they had had a phone, they wouldn’t have lost contact.

5. If Paul hadn’t eaten four cream cakes, he wouldn’t have felt sick.

>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập câu điều kiện

Bài tập viết lại câu bị động

Viết lại các câu được cho sẵn dưới đây theo dạng cấu trúc câu bị động:

1. We will ask you a lot of questions at the trial session.

A. You will be asked a lot of questions at the trial session.

B. You will be asked a lot of questions at the trial session by us.

C. A lot of questions will be asked you at the trial session.

D. A lot of questions will be asked at the trial session.

2. The barber has cut Hung’s hair.

A. Hung’s hair has already been cut now.

B. I’ve got to have the barber cut Hung’s hair.

C. Hung’s hair has become shorter and shorter

D. I’ve had Hung’s hair cut.

3. People think that she was born in a poor family. 

A. That is thought she was born in a poor family

B. She was thought to be born in a poor family.

C. That she was born in a poor family is thought.

D. She is thought to have been born in a poor family.

4. People should send their questions to the head office.

A. Their questions were sent to the head office.

B. The head office was sent their questions.

C. Their questions should be sent to the head office.

D. The head office should be sent questions.

5.  She sent me a cute gift on my birthday.

A. I was sent a cute gift on my birthday by her.

B. A cute gift was sent me on my birthday by her.

C. A cute gift was sent to me on my birthday by her.

D. Both A & C are correct.

Đáp án: 

12345
ADDCD

Bài tập viết lại câu sao cho nghĩa không đổi lớp 6

Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không thay đổi.

  1. My house is bigger than your house.

→ Your house is __________________________

  1. This book is cheaper than that book.

→ That book is __________________________

  1. Nam is taller than Minh.

→ Minh is __________________________

  1. A car is faster than a bike.

→ A bike is __________________________

  1. This exercise is easier than that one.

→ That exercise is __________________________

  1. My bag is heavier than yours.

→ Your bag is __________________________

  1. Lan is younger than Hoa.

→ Hoa is __________________________

  1. This film is more interesting than that one.

→ That film is __________________________

  1. Today is hotter than yesterday.

→ Yesterday was __________________________

  1. This river is longer than that river.

→ That river is __________________________

Đáp án:

  1. Your house í smaller than my house.
  2. That book is more expensive than this book.
  3. Minh is shorter than Nam.
  4. A bike is slower than a car.
  5. That exercise is more difficult than this one.
  6. Your bag is lighter than my bag.
  7. Hoa is older than Lan.
  8. That film is less interesting than this one.
  9. Yesterday was cooler than today.
  10. That river is shorter than this river.

>> Xem thêm:

Hy vọng thông qua bài viết trên, bạn đã nắm vững vàng các kiến thức về cấu trúc viết lại câu sao cho nghĩa không đổi bằng tiếng Anh. Bên cạnh đó, bạn hãy ghé qua danh mục các loại câu tiếng Anh trên ELSA Speak để học được nhiều kiến thức tiếng Anh hơn nhé!