Sử dụng idiomatic language tự nhiên giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong phần thi IELTS Speaking và Writing. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết dưới đây để nắm trọn định nghĩa, phân loại và bí quyết áp dụng hiệu quả nhé!
Idiomatic language là gì?
Idiomatic language (ngôn ngữ thành ngữ) là cách diễn đạt tự nhiên của người bản xứ, trong đó ý nghĩa của cụm từ không thể suy ra từ nghĩa đen của từng từ cấu thành. Loại ngôn ngữ này bao gồm các thành ngữ (idioms), cụm động từ (phrasal verbs) hoặc cách nói quen thuộc.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ:
- It’s raining cats and dogs: Câu này không có nghĩa là trời mưa ra chó mèo, mà mang nghĩa đen là mưa như trút nước.
- Break a leg: Cụm từ này mang ý nghĩa là chúc may mắn thay vì làm gãy chân ai đó.
- Piece of cake: Cụm từ này không có nghĩa là miếng bánh mà được dùng với nghĩa là chuyện rất dễ dàng.
Đặc điểm của idiomatic language:
- Không thể dịch nghĩa đen: Bạn không thể hiểu cụm từ bằng cách dịch từng từ một. Ý nghĩa của cụm từ không bằng tổng nghĩa của các từ cấu thành.
- Không thể thay thế từ vựng: Người học không thể đổi một từ trong cụm sang từ đồng nghĩa vì sẽ làm mất đi tính tự nhiên hoặc sai nghĩa. Ví dụ tiêu biểu là cụm Spill the beans (tiết lộ bí mật) không thể đổi thành spill the peas.
- Gắn liền với văn hóa: Ngôn ngữ thành ngữ thường bắt nguồn từ lịch sử, phong tục, hoặc hoàn cảnh địa lý của quốc gia đó. Những cách diễn đạt này phản ánh cách tư duy và văn hóa giao tiếp thực tế hàng ngày.
- Tính tượng hình cao: Thay vì diễn đạt trực tiếp, cách nói này dùng hình ảnh so sánh để câu văn trở nên sinh động, gợi hình và biểu đạt cảm xúc tốt hơn.
- Đạt độ trôi chảy bản xứ: Việc sử dụng thành thạo idiomatic language giúp lời nói/bài viết đạt độ tự nhiên cao nhất. Yếu tố này mang lại âm hưởng bản xứ thay vì dịch từng từ từ ngôn ngữ mẹ đẻ sang.

Phân biệt idiomatic language và idiomatic expression
Idiomatic language là một thuật ngữ tổng quát chỉ toàn bộ phong cách sử dụng ngôn ngữ tự nhiên của người bản xứ, bao gồm thành ngữ (idioms), cụm động từ (phrasal verbs), sự kết hợp từ (collocations) và tiếng lóng (slang). Ngược lại, Idiomatic expression chỉ một cụm từ hoặc một cách diễn đạt cụ thể, đơn lẻ thuộc hệ thống ngôn ngữ rộng lớn vừa nêu.
| Tiêu chí | Idiomatic language (Ngôn ngữ thành ngữ) | Idiomatic expression (Cách diễn đạt mang tính thành ngữ) |
| Định nghĩa | Thuật ngữ chỉ tổng thể cách sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, mang đậm sắc thái bản xứ. | Một cụm từ hoặc cách diễn đạt cụ thể mang ý nghĩa bóng, không dịch sát nghĩa đen. |
| Phạm vi | Rộng (Thuật ngữ bao trùm – Umbrella term). Bao gồm tất cả các thành ngữ, cụm từ cố định, cụm động từ,… | Hẹp (Thành phần cụ thể). Là một cá thể đơn lẻ nằm trong phạm vi của idiomatic language. |
| Đặc điểm ngữ pháp | Danh từ không đếm được (Uncountable noun). Không bao giờ có dạng số nhiều. | Danh từ đếm được (Countable noun). Có thể dùng ở dạng số nhiều (Idiomatic expressions). |
| Ví dụ | To get a band 7.0+ in IELTS Speaking, candidates need to show some use of idiomatic language. (Để đạt band 7.0+ IELTS Speaking, thí sinh cần thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tự nhiên). | Cost an arm and a leg” is a common idiomatic expression. (Cost an arm and a leg là một cụm từ mang tính thành ngữ phổ biến). |

Khám phá bí kíp luyện tiếng Anh chuyên sâu cùng ELSA Speak, giúp dân văn phòng tự tin giao tiếp và bứt phá sự nghiệp. Đăng ký ngay để trải nghiệm lộ trình cá nhân hóa nhé!

Tầm quan trọng của Idiomatic language trong bài thi IELTS
Sở hữu vốn từ vựng phong phú là chưa đủ, việc làm chủ Idiomatic language chính là yêu cầu bắt buộc nếu bạn muốn vươn tới các band điểm xuất sắc trong kỳ thi IELTS. Hãy cùng điểm qua vai trò cốt lõi của yếu tố này trong hai kỹ năng Speaking và Writing:
Trong IELTS Speaking: Tiêu chí Lexical Resource
Kỹ năng Speaking là nơi Idiomatic language phát huy tác dụng rõ rệt và trực tiếp nhất. Trong bảng mô tả tiêu chí chấm điểm (IELTS Speaking Band Descriptors), tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) đã quy định rất rõ về việc sử dụng idiomatic language và less common vocabulary (từ vựng ít phổ biến) làm thang đo năng lực:
- Band 7: Thí sinh bắt đầu sử dụng một số từ vựng ít phổ biến và mang tính thành ngữ (Uses some less common and idiomatic vocabulary), có nhận thức về phong cách và cách kết hợp từ, dù đôi lúc vẫn có một vài lựa chọn chưa phù hợp.
- Band 8: Đòi hỏi thí sinh sử dụng từ vựng ít phổ biến và mang tính thành ngữ một cách khéo léo và thành thạo (Uses less common and idiomatic vocabulary skilfully), chỉ mắc những lỗi sai không thường xuyên.
- Band 9: Yêu cầu khả năng sử dụng ngôn ngữ thành ngữ một cách tự nhiên và hoàn toàn chính xác (Uses idiomatic language naturally and accurately).
Điều này có ý nghĩa gì đối với chiến lược ôn thi của bạn?
- Để đạt Band 7+: Bạn cần bắt đầu chủ động lồng ghép thành ngữ vào bài nói của mình. Cách thực hành này thể hiện sự linh hoạt và vốn từ vựng phong phú, vượt xa mức độ giao tiếp cơ bản.
- Để đạt Band 8+: Tiêu chí chấm điểm nhấn mạnh mạnh vào sự thành thạo (skilfully) cũng như tính tự nhiên, chính xác (naturally and accurately). Yêu cầu đặt ra không chỉ là việc thuộc lòng thành ngữ, mà còn phải biết áp dụng đúng chỗ, đúng ngữ cảnh sắc thái như một người bản xứ thực thụ. Đây chính là điểm bứt phá tạo nên sự khác biệt giữa một bài thi nói tốt và xuất sắc.

Trong IELTS Writing: Tính tự nhiên và phong cách
Đối với kỹ năng Writing, việc vận dụng khéo léo diễn đạt mang tính thành ngữ giúp bài viết trở nên mượt mà, tự nhiên và có sức thuyết phục cao hơn, đặc biệt khi triển khai các đoạn mở bài hoặc kết luận.
Tuy nhiên, IELTS Writing luôn đòi hỏi văn phong học thuật và sự trang trọng cao độ, đặc biệt là ở Task 2. Vì vậy, bạn không nên lạm dụng các thành ngữ mang tính khẩu ngữ. Việc đưa những thành ngữ quá thông tục vào bài viết học thuật có thể gây phản tác dụng và làm mất điểm về văn phong.
Thay vì dùng các idioms giao tiếp hàng ngày, bạn hãy ưu tiên ứng dụng các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc các collocations (sự kết hợp từ) mang tính thành ngữ chuẩn xác. Định hướng này giúp bài viết vừa đạt được độ trôi chảy tự nhiên, vừa giữ vững tiêu chuẩn trang trọng mà giám khảo IELTS mong đợi.

Tham khảo thêm: Cụm từ cố định trong tiếng Anh thường gặp, cách dùng chi tiết
Cách sử dụng Idiomatic language hiệu quả và tự nhiên
Để chinh phục điểm cao trong IELTS và giao tiếp trôi chảy như người bản xứ, người học cần nắm vững phương pháp vận dụng ngôn ngữ thành ngữ. Dưới đây là những bí quyết giúp bạn áp dụng idiomatic language tự nhiên và mang lại hiệu quả tối đa.
Học theo chủ đề
Thay vì ghi nhớ danh sách từ vựng tràn lan, người học nên phân loại thành ngữ theo từng chủ đề cụ thể như công việc, giáo dục hay cảm xúc. Cách tiếp cận này giúp bộ não liên kết thông tin tốt hơn và dễ dàng truy xuất từ vựng khi cần thiết.
Khi gặp một chủ đề quen thuộc trong bài thi IELTS Speaking, bạn có thể ngay lập tức bật ra những cụm từ phù hợp. Nhờ vậy, quá trình phản xạ ngôn ngữ diễn ra một cách tự nhiên, tự tin và trôi chảy hơn rất nhiều.

Học theo ngữ cảnh thay vì học thuộc
Việc sử dụng chính xác ý nghĩa và ngữ cảnh của thành ngữ là yếu tố quan trọng nhất. Những cụm từ mang tính biểu tượng phải thể hiện đúng ý định giao tiếp nhằm tránh gây hiểu lầm cho người nghe.
Để làm được điều này, người học cần hiểu thấu đáo nghĩa đen, nghĩa bóng và cách dùng thực tế. Thay vì học từ đơn lẻ, hãy tiếp thu toàn bộ cụm từ cố định thông qua phim ảnh, video hay bài giảng của người bản xứ.
Quá trình rèn luyện bao gồm 3 bước cơ bản.
- Bước 1: Tra cứu ý nghĩa sâu xa và nguồn gốc hình thành cụm từ.
- Bước 2: Yêu cầu bạn quan sát ví dụ thực tế qua các đoạn hội thoại gốc.
- Bước 3: Người học cần tự đặt câu và thực hành nói cụm từ vừa học trong những tình huống giao tiếp đời thường.

Không lạm dụng idiomatic language
Việc nhồi nhét quá nhiều thành ngữ không giúp bài thi đạt điểm cao mà còn dễ gây tác dụng ngược. Đưa các cụm từ phức tạp vào sai chỗ thường khiến câu văn trở nên khiên cưỡng và rối rắm.
Thói quen lạm dụng làm giảm độ mạch lạc và làm mất đi sự trang trọng cần thiết trong giao tiếp học thuật. Do đó, bạn chỉ nên dùng tối đa 1 – 2 thành ngữ cho mỗi câu trả lời dài trong phần thi IELTS Speaking.
Hãy ưu tiên lối diễn đạt rõ ràng, dễ hiểu thay vì cố gắng phô diễn từ vựng. Người học không nhất thiết phải áp dụng thành ngữ vào mọi câu nói mới có thể chứng minh năng lực ngôn ngữ bản thân.

Chú ý tính địa phương
Thành ngữ thường gắn liền với văn hóa bản địa và đặc trưng riêng của từng khu vực địa lý. Khi trò chuyện với người nước ngoài, bạn cần cân nhắc xem liệu đối phương có hiểu được cụm từ đang dùng hay không.
Ví dụ, những cách nói phổ biến tại Anh như lose the plot (mất bình tĩnh) hoặc Bob’s your uncle (thật đơn giản) chưa chắc đã quen thuộc với người Mỹ. Việc chọn lọc thành ngữ mang tính quốc tế giúp cuộc hội thoại diễn ra suôn sẻ hơn.

Cân nhắc tính hợp thời
Ngôn ngữ luôn biến đổi không ngừng, do đó việc kiểm tra tính hợp thời của thành ngữ giữ vai trò rất quan trọng. Một số cách diễn đạt đã trở nên lỗi thời và không còn xuất hiện phổ biến trong đời sống hiện đại.
Việc sử dụng những cụm từ cũ kỹ dễ khiến giám khảo bối rối và làm giảm độ tự nhiên của bài thi. Bạn nên ưu tiên lựa chọn những cách nói mang tính thời đại và phù hợp với bối cảnh giao tiếp hiện tại.
Để kiểm tra độ phổ biến, bạn có thể tra cứu từ điển Cambridge. Nếu từ điển hiển thị nhãn old-fashioned bên cạnh, cụm từ đó đã lỗi thời và không còn phù hợp để ứng dụng vào giao tiếp ngày nay.

Tham khảo thêm: Cách học Speaking hiệu quả tại nhà, nâng band điểm IELTS cực dễ
100 idiomatic language thông dụng trong IELTS Speaking theo chủ đề
Dưới đây là danh sách tổng hợp 100 idiomatic language phổ biến nhất, được phân loại chi tiết theo 4 chủ đề trọng tâm trong bài thi IELTS Speaking nhằm giúp người học dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.
Chủ đề công việc
Trong các câu hỏi về nghề nghiệp và định hướng tương lai, việc vận dụng linh hoạt các cụm từ dưới đây sẽ giúp câu trả lời của bạn trở nên chuyên nghiệp và gây ấn tượng mạnh với giám khảo.
| Idioms | Nghĩa | Ví dụ |
| Learn the ropes | Học việc, làm quen với công việc mới | It took me a month to learn the ropes at the new company. (Tôi mất một tháng để làm quen với công việc tại công ty mới.) |
| Get the sack | Bị sa thải | He got the sack for constantly being late. (Anh ấy bị sa thải vì liên tục đi muộn.) |
| Call it a day | Kết thúc công việc, nghỉ ngơi | We have been working for 8 hours, let’s call it a day. (Chúng ta đã làm việc 8 tiếng rồi, hãy nghỉ ngơi thôi.) |
| Burn the midnight oil | Thức khuya để làm việc/học tập | I have to burn the midnight oil to meet the deadline. (Tôi phải thức khuya làm việc để kịp hạn chót.) |
| Work like a dog | Làm việc vô cùng chăm chỉ | She works like a dog to support her family. (Cô ấy làm việc cật lực để nuôi sống gia đình.) |
| Go the extra mile | Cố gắng vượt mức mong đợi | Our team always goes the extra mile to satisfy customers. (Đội ngũ của chúng tôi luôn cố gắng hết sức để làm hài lòng khách hàng.) |
| Pull one’s weight | Đảm đương phần việc của mình | Everyone in the group project needs to pull their weight. (Mọi người trong dự án nhóm cần hoàn thành tốt phần việc của mình.) |
| Think outside the box | Suy nghĩ sáng tạo, đột phá | To solve this problem, we must think outside the box. (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta phải suy nghĩ sáng tạo.) |
| Climb the corporate ladder | Thăng tiến trong công việc | He is working hard to climb the corporate ladder. (Anh ấy đang làm việc chăm chỉ để thăng tiến trong sự nghiệp.) |
| Bring home the bacon | Kiếm tiền nuôi gia đình | My father is the one who brings home the bacon. (Bố tôi là trụ cột tài chính trong gia đình.) |
| Bread and butter | Nguồn thu nhập chính | Selling clothes is her bread and butter. (Việc bán quần áo là nguồn thu nhập chính của cô ấy.) |
| Keep one’s nose to the grindstone | Làm việc chăm chỉ, không ngừng nghỉ | You will succeed if you keep your nose to the grindstone. (Bạn sẽ thành công nếu tiếp tục làm việc chăm chỉ không ngừng.) |
| Get down to business | Bắt đầu vào việc chính | Stop chatting and let’s get down to business. (Hãy ngừng tán gẫu và bắt đầu vào công việc chính thôi.) |
| Sweat blood | Đổ mồ hôi sôi nước mắt (làm việc vất vả) | I sweated blood to finish this report on time. (Tôi đã làm việc vô cùng vất vả để hoàn thành báo cáo này đúng hạn.) |
| A dead-end job | Công việc không có cơ hội thăng tiến | I quit because I didn’t want to stay in a dead-end job. (Tôi nghỉ việc vì không muốn gắn bó với một công việc thiếu tiềm năng.) |
| Snowed under | Ngập đầu trong công việc | I am completely snowed under with paperwork right now. (Hiện tại tôi đang ngập đầu trong đống giấy tờ.) |
| Up to one’s ears in work | Vô cùng bận rộn | I can’t hang out today, I’m up to my ears in work. (Tôi không thể đi chơi hôm nay, tôi đang rất bận rộn với công việc.) |
| Be laid off | Bị cho nghỉ việc (thường do công ty khó khăn) | Many workers were laid off during the pandemic. (Nhiều công nhân bị cho nghỉ việc trong thời kỳ đại dịch.) |
| Get one’s foot in the door | Bước đầu thâm nhập vào một ngành nghề/công ty | This internship will help me get my foot in the door. (Kỳ thực tập này sẽ giúp tôi có bước khởi đầu thuận lợi trong ngành.) |
| Roll up one’s sleeves | Xắn tay áo lên làm việc | We have a lot to do, so let’s roll up our sleeves. (Chúng ta có nhiều việc phải làm, nên hãy xắn tay áo lên bắt đầu thôi.) |
| Slack off | Lười biếng, làm việc chểnh mảng | If you slack off, you will miss the deadline. (Nếu lười biếng, bạn sẽ trễ hạn chót.) |
| Be one’s own boss | Tự làm chủ (kinh doanh riêng) | I want to start a company and be my own boss. (Tôi muốn mở công ty và tự làm chủ kinh doanh.) |
| Off the clock | Hết giờ làm việc | Please don’t call me about work when I am off the clock. (Xin đừng gọi tôi bàn công việc khi tôi đã hết giờ làm.) |
| A demanding job | Công việc đòi hỏi khắt khe | Nursing is a very demanding job. (Điều dưỡng là một công việc đầy áp lực và khắt khe.) |
| Show someone the ropes | Chỉ dẫn, đào tạo ai đó | The manager will show you the ropes on your first day. (Người quản lý sẽ chỉ dẫn công việc cho bạn vào ngày đầu tiên.) |

Nâng cấp kỹ năng phát âm tiếng Anh mỗi ngày với chi phí vô cùng tiết kiệm chỉ từ 5k/ngày. Nhanh tay click vào nút bên dưới để bắt đầu hành trình cải thiện giọng nói cùng ELSA Speak ngay nhé!
Chủ đề tâm trạng, cảm xúc
Chủ đề cảm xúc luôn đòi hỏi sự tinh tế trong cách diễn đạt, và những thành ngữ sau đây sẽ giúp bạn truyền tải trọn vẹn mọi trạng thái tâm lý của bản thân.
| Idioms | Nghĩa | Ví dụ |
| Over the moon | Vô cùng sung sướng, hạnh phúc | I was over the moon when I passed the exam. (Tôi vô cùng hạnh phúc khi thi đậu.) |
| On cloud nine | Vui sướng tột độ | She has been on cloud nine since she got engaged. (Cô ấy ngập tràn hạnh phúc kể từ lúc đính hôn.) |
| Jump for joy | Nhảy cẫng lên vì vui sướng | The children jumped for joy when hearing about the trip. (Bọn trẻ nhảy cẫng lên vì vui sướng khi nghe tin về chuyến đi.) |
| Down in the dumps | Buồn bã, chán nản | He’s been feeling a bit down in the dumps lately. (Dạo này anh ấy cảm thấy hơi chán nản.) |
| Under the weather | Ốm nhẹ, mệt mỏi | I’m feeling a bit under the weather today, so I’ll stay home. (Hôm nay tôi thấy hơi mệt mỏi nên sẽ ở nhà.) |
| Feeling blue | Cảm thấy u buồn | Listening to sad music makes me feel blue. (Nghe nhạc buồn khiến tâm trạng tôi trùng xuống.) |
| Drive someone up the wall | Làm ai đó phát điên, bực tức | That loud noise is driving me up the wall. (Tiếng ồn đinh tai nhức óc kia đang làm tôi phát điên.) |
| Make one’s blood boil | Làm ai đó sôi máu, giận dữ | The way he treats animals makes my blood boil. (Cách anh ta đối xử với động vật khiến tôi vô cùng giận dữ.) |
| Get on one’s nerves | Gây khó chịu, bực mình | Stop tapping the desk, you’re getting on my nerves. (Đừng gõ bàn nữa, bạn đang làm tôi bực mình đấy.) |
| Butterflies in one’s stomach | Bồn chồn, hồi hộp (thường trước sự kiện lớn) | I had butterflies in my stomach before the job interview. (Tôi cảm thấy bồn chồn trước buổi phỏng vấn xin việc.) |
| On edge | Căng thẳng, dễ nổi cáu | She’s been on edge waiting for the test results. (Cô ấy luôn căng thẳng trong lúc chờ kết quả thi.) |
| Out of sorts | Thấy khó chịu, không khỏe trong người | I felt slightly out of sorts after the long flight. (Tôi cảm thấy hơi khó chịu sau chuyến bay dài.) |
| Thrilled to bits | Rất hài lòng và phấn khích | I’m thrilled to bits with my new car. (Tôi cực kỳ phấn khích với chiếc xe ô tô mới.) |
| At the end of one’s tether | Hết kiên nhẫn, không chịu đựng nổi nữa | Dealing with these complaints has put me at the end of my tether. (Việc giải quyết những lời phàn nàn này khiến tôi kiệt sức và hết kiên nhẫn.) |
| Hot under the collar | Tức giận, bối rối | He got hot under the collar when they criticized his work. (Anh ấy trở nên bực tức khi họ chỉ trích sản phẩm của mình.) |
| Tear one’s hair out | Lo lắng, bứt rứt tột độ | I was tearing my hair out trying to fix the computer. (Tôi bứt rứt tột độ khi cố gắng sửa máy tính.) |
| In high spirits | Vui vẻ, phấn chấn | Everyone was in high spirits at the party. (Mọi người đều vô cùng phấn chấn tại bữa tiệc.) |
| Scared stiff | Sợ cứng người, khiếp sợ | I am scared stiff of snakes. (Tôi sợ cứng người khi nhìn thấy rắn.) |
| Shake like a leaf | Run rẩy (vì sợ hoặc lạnh) | He was shaking like a leaf before giving the speech. (Anh ấy run rẩy vì lo lắng trước khi phát biểu.) |
| Green with envy | Ghen tị ra mặt | My colleagues were green with envy when I got the promotion. (Đồng nghiệp vô cùng ghen tị khi tôi được thăng chức.) |
| A weight off one’s shoulders | Trút bỏ được gánh nặng | Passing the exam was a massive weight off my shoulders. (Vượt qua bài kiểm tra giúp tôi trút bỏ được gánh nặng lớn.) |
| Look on the bright side | Nhìn vào mặt tích cực | Even when things go wrong, try to look on the bright side. (Ngay cả khi mọi chuyện tồi tệ, hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực.) |
| Keep a cool head | Giữ bình tĩnh | You must keep a cool head in emergencies. (Bạn phải giữ bình tĩnh trong các tình huống khẩn cấp.) |
| Head over heels | Yêu say đắm | They fell head over heels in love. (Họ đã yêu nhau say đắm.) |
| Walk on air | Lâng lâng hạnh phúc | After winning the competition, I felt like I was walking on air. (Sau khi chiến thắng cuộc thi, tôi cảm thấy lâng lâng hạnh phúc.) |

Chủ đề cuộc sống, xã hội
Đối với các chủ đề về đời sống thường nhật hay các hiện tượng xã hội, kho tàng idiomatic language dưới đây sẽ là công cụ đắc lực để bạn mở rộng ý tưởng một cách tự nhiên.
| Idioms | Nghĩa | Ví dụ |
| Cost an arm and a leg | Rất đắt đỏ | This designer bag costs an arm and a leg. (Chiếc túi hàng hiệu này đắt đỏ vô cùng.) |
| Once in a blue moon | Rất hiếm khi | I only go to the cinema once in a blue moon. (Tôi rất hiếm khi đến rạp chiếu phim.) |
| A piece of cake | Rất dễ dàng | The math test was a piece of cake. (Bài kiểm tra toán vô cùng dễ dàng.) |
| Spill the beans | Tiết lộ bí mật | Come on, spill the beans! What did he say? (Thôi nào, hãy tiết lộ bí mật đi! Anh ta đã nói gì?) |
| Beat around the bush | Vòng vo tam quốc | Stop beating around the bush and tell me the truth. (Đừng vòng vo nữa và hãy nói cho sự thật.) |
| Blessing in disguise | Trong cái rủi có cái may | Losing that job was a blessing in disguise because I found a better one. (Việc mất công việc đó hóa ra lại là điều may mắn vì tôi đã tìm được chỗ tốt hơn.) |
| Hit the nail on the head | Nói trúng phóc, hoàn toàn chính xác | You hit the nail on the head with that statement. (Câu nói của bạn hoàn toàn chính xác.) |
| Bite the bullet | Cắn răng chịu đựng, dũng cảm đối mặt | I hate going to the dentist, but I’ll have to bite the bullet. (Tôi ghét đi nha sĩ, nhưng đành phải cắn răng đi thôi.) |
| Break the ice | Phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng | Telling a joke is a good way to break the ice. (Kể chuyện cười là một cách hay để phá vỡ sự ngượng ngùng ban đầu.) |
| Cut corners | Đi tắt đón đầu, làm ẩu để tiết kiệm thời gian/tiền bạc | Don’t cut corners when building a house. (Đừng làm ẩu hoặc bớt xén vật liệu khi xây nhà.) |
| Let the cat out of the bag | Vô tình tiết lộ bí mật | We planned a surprise party, but my brother let the cat out of the bag. (Chúng tôi lên kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ, nhưng em trai tôi đã vô tình nói ra.) |
| Miss the boat | Bỏ lỡ cơ hội | If you don’t apply now, you will miss the boat. (Nếu không nộp đơn ngay bây giờ, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.) |
| See eye to eye | Hoàn toàn đồng tình với ai đó | My parents and I don’t always see eye to eye. (Bố mẹ và tôi không phải lúc nào cũng đồng quan điểm.) |
| Take with a grain of salt | Không hoàn toàn tin tưởng, nghe có chọn lọc | You should take his advice with a grain of salt. (Bạn nên tiếp nhận lời khuyên của anh ta một cách có chọn lọc.) |
| A drop in the ocean | Hạt muối bỏ bể (quá ít) | My donation is just a drop in the ocean compared to what is needed. (Khoản quyên góp của tôi chỉ như hạt muối bỏ bể so với những gì cần thiết.) |
| Barking up the wrong tree | Tìm sai chỗ, trách lầm người | If you think I took your money, you are barking up the wrong tree. (Nếu bạn nghĩ tôi lấy tiền, bạn đã nghi ngờ nhầm người rồi.) |
| Don’t judge a book by its cover | Đừng trông mặt mà bắt hình dong | The restaurant looks shabby, but the food is great. Don’t judge a book by its cover. (Nhà hàng trông tồi tàn nhưng đồ ăn rất ngon. Đừng đánh giá mọi thứ qua vẻ bề ngoài.) |
| Add insult to injury | Thêm dầu vào lửa | To add insult to injury, my car broke down on the way home. (Càng xui xẻo hơn, xe ô tô của tôi bị hỏng trên đường về nhà.) |
| The best of both worlds | Tận hưởng lợi ích từ cả hai phía | Working from home offers the best of both worlds. (Làm việc tại nhà mang lại lợi thế từ nhiều khía cạnh.) |
| Steal someone’s thunder | Giành sự chú ý của ai đó, nẫng tay trên | I kept quiet about my pregnancy so as not to steal her thunder at the wedding. (Tôi giữ kín chuyện mang thai để không chiếm mất sự chú ý của cô ấy trong lễ cưới.) |
| Throw caution to the wind | Liều lĩnh, làm việc bất chấp rủi ro | He threw caution to the wind and invested all his money in stocks. (Anh ta đánh liều đầu tư toàn bộ số tiền vào chứng khoán.) |
| Sit on the fence | Lưỡng lự, trung lập, không nghiêng về bên nào | You can’t sit on the fence forever, you must make a decision. (Bạn không thể cứ lưỡng lự mãi, bạn phải đưa ra quyết định.) |
| The elephant in the room | Vấn đề rõ ràng nhưng mọi người đều né tránh | We need to discuss the elephant in the room: our budget deficit. (Chúng ta cần đối mặt với vấn đề nan giải hiện tại: sự thâm hụt ngân sách.) |
| A piece of the pie | Một phần lợi nhuận/thành quả | Everyone wants a piece of the pie when the business becomes successful. (Khi doanh nghiệp thành công, ai cũng muốn chia sẻ phần lợi nhuận.) |
| Go with the flow | Tùy cơ ứng biến, thuận theo tự nhiên | When traveling, I prefer to just go with the flow rather than planning everything. (Khi đi du lịch, tôi thích trải nghiệm tự nhiên hơn là lên kế hoạch chi tiết cho mọi thứ.) |

Chủ đề học tập
Nhằm giúp người học tự tin chinh phục các nhóm câu hỏi thuộc chủ đề giáo dục và môi trường học thuật, hãy lưu ngay danh sách các cụm từ đắt giá sau đây để đa dạng hóa từ vựng bài nói.
| Idioms | Nghĩa | Ví dụ |
| Hit the books | Bắt tay vào việc học, cắm đầu vào học | The exam is next week, I need to hit the books. (Kỳ thi sẽ diễn ra vào tuần tới, tôi cần phải tập trung học thôi.) |
| Pass with flying colors | Đạt điểm cao, đỗ xuất sắc | She passed the final exam with flying colors. (Cô ấy vượt qua bài thi cuối kỳ với số điểm xuất sắc.) |
| Learn by heart | Học thuộc lòng | We had to learn the poem by heart. (Chúng tôi phải học thuộc lòng bài thơ.) |
| Bookworm | Mọt sách (người rất thích đọc sách) | My sister is a real bookworm; she reads every day. (Em gái tôi đúng là một con mọt sách; em ấy đọc sách mỗi ngày.) |
| Teacher’s pet | Học trò cưng của giáo viên | He is the teacher’s pet because he always answers correctly. (Cậu ấy là học trò cưng vì luôn trả lời đúng câu hỏi.) |
| Cram for an exam | Học nhồi nhét trước kỳ thi | It’s not a good idea to cram for an exam at the last minute. (Học nhồi nhét vào phút chót không phải là ý kiến hay.) |
| Skip class | Cúp học, trốn tiết | Some students skip class to play video games. (Một vài học sinh trốn tiết để chơi trò chơi điện tử.) |
| Drop out of school | Bỏ học giữa chừng | He dropped out of school to start his own business. (Anh ấy bỏ học để tự kinh doanh.) |
| Sail through an exam | Vượt qua bài kiểm tra một cách dễ dàng | Thanks to his hard work, he sailed through the exam. (Nhờ chăm chỉ, anh ấy vượt qua bài kiểm tra vô cùng dễ dàng.) |
| Brainstorm | Động não, suy nghĩ ý tưởng | We need to brainstorm ideas for the new project. (Chúng ta cần động não suy nghĩ ý tưởng cho dự án mới.) |
| Put one’s thinking cap on | Tập trung suy nghĩ để giải quyết vấn đề | Let me put my thinking cap on and figure this out. (Để tôi tập trung suy nghĩ và giải quyết vấn đề này.) |
| Brush up on | Ôn tập lại kiến thức | I need to brush up on my French before traveling to Paris. (Tôi cần ôn lại tiếng Pháp trước khi đi du lịch Paris.) |
| Pick someone’s brain | Đặt câu hỏi để tham khảo ý kiến chuyên gia | Can I pick your brain about this math problem? (Tôi có thể nhờ bạn hướng dẫn giải bài toán này không?) |
| Draw a blank | Trống rỗng, không nhớ ra điều gì | I tried to remember his name, but I drew a blank. (Tôi cố nhớ tên anh ấy nhưng trong đầu lại trống rỗng.) |
| Make the grade | Đạt đủ tiêu chuẩn, đủ điểm yêu cầu | If you want to enter university, you have to make the grade. (Nếu muốn vào đại học, bạn phải đạt đủ điểm chuẩn.) |
| Pull an all-nighter | Thức trắng đêm để học/làm việc | I had to pull an all-nighter to finish my essay. (Tôi phải thức trắng đêm để viết xong bài luận.) |
| Catch up on | Bắt kịp, học bù phần kiến thức bị thiếu | I missed three lessons, so I have a lot to catch up on. (Tôi đã nghỉ ba buổi học nên có rất nhiều kiến thức cần học bù.) |
| Fall behind | Tụt hậu, học kém đi so với bạn bè | He was sick for a week and fell behind in his studies. (Cậu bé bị ốm một tuần và đã tụt hậu trong học tập.) |
| Figure out | Tìm ra câu trả lời, hiểu ra vấn đề | It took me hours to figure out the solution. (Tôi mất nhiều giờ đồng hồ mới tìm ra cách giải quyết.) |
| Hand in | Nộp bài tập | Don’t forget to hand in your assignments tomorrow. (Đừng quên nộp bài tập vào ngày mai nhé.) |
| Copycat | Người hay sao chép bài của người khác | Nobody likes a copycat in exams. (Không ai thích những kẻ chép bài trong phòng thi.) |
| Know something inside out | Hiểu rất tường tận, biết rõ ngọn ngành | After reading the book three times, I know it inside out. (Sau khi đọc quyển sách ba lần, tôi đã nắm rõ từng chi tiết trong đó.) |
| Read between the lines | Hiểu được ẩn ý, hàm ý sâu xa | You have to read between the lines to understand the poem’s true meaning. (Bạn phải tìm hiểu hàm ý sâu xa mới thấu hiểu được ý nghĩa thực sự của bài thơ.) |
| Rack one’s brain | Vắt óc suy nghĩ | I’ve been racking my brain trying to remember the password. (Tôi đã vắt óc suy nghĩ để cố nhớ ra mật khẩu.) |
| Sum up | Tóm lược, tổng kết lại | To sum up, the main cause of the problem is pollution. (Tóm lại, nguyên nhân chính của vấn đề là sự ô nhiễm.) |

Tải file Idiomatic language PDF
Nhằm giúp bạn dễ dàng ôn luyện và tra cứu mọi lúc mọi nơi, ELSA Speak đã tổng hợp trọn bộ danh sách thành ngữ thông dụng trong file PDF dưới đây. Hãy bấm tải về ngay để sở hữu tài liệu học tập tiện lợi này và tự tin nâng cao band điểm IELTS Speaking nhé!
Chinh phục các kỳ thi tiếng Anh quốc tế chưa bao giờ dễ dàng đến thế với lộ trình luyện thi thông minh cùng ELSA. Đăng ký ngay hôm nay để bứt phá band điểm mơ ước và làm chủ tương lai nhé!

Những câu hỏi thường gặp
Không hoàn toàn đúng. Idiomatic language là một thuật ngữ rộng bao trùm cả thành ngữ (idioms), cụm động từ (phrasal verbs), tiếng lóng (slang) và sự kết hợp từ (collocations). Có thể hiểu rằng idiom chỉ là một phần nhỏ thuộc hệ thống ngôn ngữ tự nhiên của người bản xứ.
Mặc dù đều mang ý nghĩa không sát với nghĩa đen, figurative language (ngôn ngữ hình tượng) thiên về các biện pháp tu từ như ẩn dụ, hoán dụ để tăng tính văn học và nghệ thuật. Trong khi đó, idiomatic language tập trung vào cách diễn đạt tự nhiên, quen thuộc trong đời sống hàng ngày nhằm tạo ra âm hưởng giao tiếp bản xứ.
Bạn hoàn toàn có thể sử dụng nhưng cần chọn lọc cực kỳ cẩn thận để phù hợp với tiêu chí chấm điểm. Hãy ưu tiên các cụm động từ (phrasal verbs) và sự kết hợp từ (collocations) chuẩn xác, đồng thời tuyệt đối tránh lồng ghép các thành ngữ mang tính khẩu ngữ (colloquial idioms) để giữ vững văn phong học thuật trang trọng.
Hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, đặc điểm cũng như biết cách vận dụng idiomatic language hiệu quả để tự tin nâng band điểm IELTS và giao tiếp tự nhiên hơn mỗi ngày. Đừng quên ghé thăm danh mục Idioms của ELSA Speak để khám phá thêm nhiều thành ngữ hữu ích khác nhé!







