Bạn thường xuyên bị mất điểm trong các bài thi tiếng Anh vì nhầm lẫn cấu trúc câu gián tiếp? Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay quy tắc lùi thì trong câu tường thuật, kèm theo bài tập thực hành chi tiết giúp bạn tự tin chinh phục chủ điểm ngữ pháp này nhé!
Câu tường thuật là gì?
Câu tường thuật (Reported speech hay Indirect speech) là dạng câu được sử dụng để thuật lại, kể lại hoặc truyền đạt thông tin về lời nói, ý nghĩ của một người nào đó cho người khác nghe mà không cần trích dẫn nguyên văn bằng dấu ngoặc kép.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Câu tường thuật thường xuyên được ứng dụng trong giao tiếp hàng ngày, văn bản báo chí, hoặc các bài thi chứng chỉ tiếng Anh như IELTS, TOEIC, VSTEP để thuật lại sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Khi chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, bạn cần thay đổi một số yếu tố để đảm bảo tính logic của ngữ cảnh gốc, bao gồm:
- Thay đổi đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu và tính từ sở hữu.
- Biến đổi các trạng từ chỉ nơi chốn và trạng từ chỉ thời gian.
- Thực hiện bước quan trọng nhất: Áp dụng quy tắc lùi thì (động từ trong mệnh đề được tường thuật phải lùi về quá khứ một bậc so với thì ở câu gốc).
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: Mary said, “I am watching TV now.” (Mary nói: “Tôi đang xem tivi bây giờ.”)
- Câu tường thuật: Mary said (that) she was watching TV then. (Mary đã nói rằng cô ấy đang xem tivi lúc đó.)

Cách lùi thì trong câu tường thuật
Việc quyết định có lùi thì hay biến đổi các yếu tố ngữ pháp trong câu gián tiếp hay không phụ thuộc hoàn toàn vào thì của động từ tường thuật như say, tell, ask, announce. Dưới đây là các trường hợp cụ thể được chia rõ ràng giúp bạn dễ dàng tra cứu và áp dụng.
Động từ tường thuật ở thì hiện tại hoặc tương lai
Khi động từ tường thuật chia ở các thì hiện tại như says, tells, has said hoặc tương lai như will say, chúng ta KHÔNG lùi thì của động từ trong mệnh đề gián tiếp. Tuy nhiên, bạn vẫn phải thay đổi đại từ nhân xưng hoặc tính từ sở hữu sao cho phù hợp với ngữ cảnh mới.
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: My manager says: “I will review your SEO article today.” (Quản lý của tôi nói: “Tôi sẽ duyệt bài viết SEO của bạn hôm nay.”)
- Câu tường thuật: My manager says that he will review my SEO article today. (Quản lý của tôi nói rằng anh ấy sẽ duyệt bài viết SEO của tôi hôm nay.) (Động từ tường thuật là says ở hiện tại đơn nên giữ nguyên thì tương lai đơn will review, chỉ đổi I thành he và your thành my).

>>> Bạn thường xuyên sai thì, quên cấu trúc hay nhầm từ loại trong tiếng Anh mỗi khi làm bài tập? Hãy bắt đầu lộ trình ôn luyện ngữ pháp từ căn bản đến nâng cao để nhanh chóng lấp đầy mọi lỗ hổng kiến thức. Thử ngay ELSA để bứt phá điểm số và tự tin làm chủ tiếng Anh ngay nhé!

Động từ tường thuật không phải ở thì hiện tại, tương lai
Khi động từ tường thuật nằm ở các thì quá khứ phổ biến nhất là said hoặc told, bạn bắt buộc phải thực hiện việc lùi thì của động từ, đồng thời biến đổi đại từ và trạng từ theo quy tắc hệ thống sau đây:
- Quy tắc lùi các thì của động từ:
| Thì trong câu trực tiếp | Thì trong câu tường thuật (Gián tiếp) |
| Hiện tại đơn (V1/V-es/V-s) | Quá khứ đơn (V2/V-ed) |
| Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) | Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) |
| Quá khứ đơn (V2/V-ed) | Quá khứ hoàn thành (had + V3/V-ed) |
| Hiện tại hoàn thành (have/has + V3/V-ed) | Quá khứ hoàn thành (had + V3/V-ed) |
| Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been + V-ing) |
| Tương lai đơn (will + V) | Tương lai trong quá khứ (would + V) |
| Tương lai gần (am/is/are going to + V) | Quá khứ của tương lai gần (was/were going to + V) |
| Động từ khuyết thiếu (can / may / must) | Dạng quá khứ (could / might / had to) |
- Quy tắc biến đổi đại từ nhân xưng, đại từ và tính từ sở hữu:
| Loại đại từ | Câu trực tiếp | Câu tường thuật (Biến đổi theo ngôi của chủ ngữ/tân ngữ câu dẫn) |
| Đại từ chủ ngữ | I / We / You | He, She / They / I, He, She, We, They |
| Đại từ tân ngữ | me / us / you | him, her / them / me, him, her, us, them |
| Tính từ sở hữu | my / our / your | his, her / their / my, his, her, our, their |
| Đại từ sở hữu | mine / ours / yours | his, hers / theirs / mine, his, hers, ours, theirs |
| Đại từ phản thân | myself / ourselves / yourself | himself, herself / themselves / myself, himself, herself |
- Quy tắc thay đổi trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian:
| Trạng từ trong câu trực tiếp | Trạng từ trong câu tường thuật |
| Here (Ở đây) | There (Ở đó) |
| This/These (Cái này / Những cái này) | That/Those (Cái đó / Những cái đó) |
| Now (Bây giờ) | Then (Lúc đó) |
| Today (Hôm nay) | That day (Ngày hôm đó) |
| Yesterday (Hôm qua) | The day before hoặc The previous day (Ngày trước đó) |
| Tomorrow (Ngày mai) | The next day hoặc The following day (Ngày hôm sau) |
| Ago (Cách đây) | Before (Trước đó) |
| Last week/month (Tuần/Tháng trước) | The week/month before hoặc The previous week/month |
| Next week/month (Tuần/Tháng tới) | The next week/month hoặc The following week/month |

>>> Khám phá ngay kho tính năng vượt trội của ELSA với công nghệ AI chấm điểm và hơn 9.000 bài học cá nhân hóa. Đặc biệt, chương trình ưu đãi ghép nhóm càng đông, giá càng hạt dẻ đang mang đến cơ hội tiết kiệm chi phí cực lớn khi đăng ký gói Family Plan cho nhóm từ 2 – 6 người. Rủ bạn bè đăng ký ngay hôm nay để cùng nhau bứt phá tiếng Anh với giá siêu hời!

Câu tường thuật về sự thật hiển nhiên
Đây là một trường hợp ngoại lệ cực kỳ quan trọng trong các bài thi ngữ pháp. Khi mệnh đề trong dấu ngoặc kép diễn đạt một chân lý, sự thật hiển nhiên, một định luật khoa học hoặc một sự kiện lịch sử cố định, chúng ta KHÔNG lùi thì của động từ, bất kể động từ tường thuật có chia ở thì quá khứ (said/told).
Sự thật hiển nhiên thì lúc nào cũng đúng ở quá khứ, hiện tại hay tương lai, vì vậy việc giữ nguyên thì hiện tại đơn phản ánh chính xác tính chất của sự việc.
- Câu trực tiếp: The science teacher said: “Water boils at 100 degrees Celsius.” (Giáo viên khoa học nói: “Nước sôi ở 100 độ C.”)
- Câu tường thuật: The science teacher said that water boils at 100 degrees Celsius. (Giáo viên khoa học nói rằng nước sôi ở 100 độ C.) (Dù động từ tường thuật là said ở quá khứ, động từ boils vẫn giữ nguyên ở thì hiện tại đơn vì nước sôi ở 100 độ C là một định luật vật lý luôn đúng).

Bài tập về cách lùi thì trong câu tường thuật
Bài tập 1: Chuyển các câu sau về dạng câu tường thuật
Đề bài: Vận dụng các quy tắc lùi thì, thay đổi đại từ và trạng từ để viết lại các câu trực tiếp dưới đây sang dạng câu tường thuật (câu gián tiếp).
- “I am reading a book now,” she said.
- “We will go to the cinema tomorrow,” they told me.
- “I have finished my English homework,” he said.
- “The sun rises in the East,” the teacher said.
- “I can swim very fast,” Mary said to John.
- “I bought this laptop yesterday,” Peter said.
- “We are playing football here,” the boys said.
- “I don’t like eating fast food,” she told him.
- “My mother is cooking dinner,” he said.
- “The earth goes around the sun,” the scientist said.
Đáp án và giải thích chi tiết:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | She said (that) she was reading a book then. | Động từ tường thuật ở quá khứ nên lùi thì hiện tại tiếp diễn am reading thành quá khứ tiếp diễn was reading. Đại từ I đổi thành she và trạng từ now biến đổi thành then. |
| 2 | They told me (that) they would go to the cinema the next day. | Lùi thì tương lai đơn will go thành tương lai trong quá khứ would go. Đại từ we chuyển thành they và trạng từ tomorrow đổi thành the next day. |
| 3 | He said (that) he had finished his English homework. | Lùi thì hiện tại hoàn thành have finished thành quá khứ hoàn thành had finished. Đổi đại từ I thành he và tính từ sở hữu my thành his. |
| 4 | The teacher said (that) the sun rises in the East. | Mặt trời mọc ở hướng Đông là một sự thật hiển nhiên luôn đúng nên giữ nguyên động từ rises ở thì hiện tại đơn. |
| 5 | Mary told John (that) she could swim very fast. | Lùi động từ khuyết thiếu can thành could. Đại từ I đổi thành she cho phù hợp với chủ ngữ Mary. |
| 6 | Peter said (that) he had bought that laptop the day before. | Lùi thì quá khứ đơn bought thành quá khứ hoàn thành had bought. Đổi đại từ I thành he, đại từ chỉ định this thành that và trạng từ yesterday thành the day before. |
| 7 | The boys said (that) they were playing football there. | Lùi thì hiện tại tiếp diễn are playing thành quá khứ tiếp diễn were playing. Đổi đại từ we thành they và trạng từ chỉ nơi chốn here thành there. |
| 8 | She told him (that) she didn’t like eating fast food. | Lùi thì hiện tại đơn do not like thành quá khứ đơn did not like. Đổi đại từ I thành she theo chủ ngữ của câu dẫn. |
| 9 | He said (that) his mother was cooking dinner. | Lùi thì hiện tại tiếp diễn is cooking thành quá khứ tiếp diễn was cooking. Tính từ sở hữu my được đổi thành his cho phù hợp với chủ ngữ he. |
| 10 | The scientist said (that) the earth goes around the sun. | Trái đất quay quanh mặt trời là một chân lý khoa học, do đó động từ goes không bị lùi thì mà vẫn giữ nguyên ở thì hiện tại đơn. |
Bài tập 2: Điền động từ vào chỗ trống
Đề bài: Áp dụng các quy tắc chuyển đổi ngữ pháp, hãy chia dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành các câu tường thuật dưới đây.
- He said that he (work) _______ in a bank.
- Mary told me that she (go) _______ to the beach the following day.
- Peter says that he (not like) _______ spicy food.
- They said that they (wait) _______ for the bus at that time.
- She told him that she (already finish) _______ the project.
- My brother said that he (buy) _______ that laptop the previous week.
- The teacher said that water (freeze) _______ at 0 degrees Celsius.
- Linda told me that she (can speak) _______ Japanese fluently.
- Anna said that she (be) _______ very busy then.
- The students told the teacher that they (do) _______ their homework the day before.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | worked | Động từ tường thuật chia ở thì quá khứ nên phải lùi động từ work từ thì hiện tại đơn sang thì quá khứ đơn. |
| 2 | would go | Trạng từ the following day chỉ ra rằng hành động xảy ra trong tương lai, do đó lùi thì tương lai đơn will go thành dạng tương lai trong quá khứ là would go. |
| 3 | doesn’t like | Động từ tường thuật says đang chia ở thì hiện tại đơn, do vậy ta không thực hiện lùi thì mà giữ nguyên thì hiện tại đơn dạng phủ định chia theo chủ ngữ he. |
| 4 | were waiting | Dấu hiệu at that time cho biết câu gốc dùng thì hiện tại tiếp diễn, nên động từ wait được lùi về thì quá khứ tiếp diễn. |
| 5 | had already finished | Từ already cho thấy hành động đã hoàn thành trước một thời điểm, do đó khi tường thuật ta lùi về thì quá khứ hoàn thành. |
| 6 | had bought | Cụm từ the previous week chứng tỏ câu gốc chia ở thì quá khứ đơn, vì vậy động từ buy bắt buộc phải lùi xuống thì quá khứ hoàn thành. |
| 7 | freezes | Hiện tượng nước đóng băng ở 0 độ C là một sự thật hiển nhiên, do đó động từ freeze luôn được chia ở thì hiện tại đơn, hoàn toàn không bị lùi thì. |
| 8 | could speak | Câu có chứa động từ khuyết thiếu nên ta chỉ cần lùi can speak thành dạng quá khứ tương ứng là could speak. |
| 9 | was | Trạng từ then chỉ ra rằng câu trực tiếp đang chia ở thì hiện tại tiếp diễn, vì thế động từ to be được lùi về thì quá khứ đơn phù hợp với chủ ngữ số ít. |
| 10 | had done | Trạng từ the day before báo hiệu câu gốc nằm ở thì quá khứ đơn, nên động từ do phải lùi xuống thì quá khứ hoàn thành. |
>> Bạn muốn nói tiếng Anh tự tin chuẩn bản xứ nhưng còn e ngại về mức chi phí đắt đỏ? Khám phá ngay Khóa học cải thiện phát âm chỉ 5k/ngày để nâng tầm kỹ năng giao tiếp mỗi ngày. Hãy nhanh tay đăng ký ngay để bứt phá phản xạ nói với mức giá siêu tiết kiệm nhé!
Câu hỏi thường gặp
Khi nào cần lùi thì trong câu tường thuật?
Bạn cần thực hiện lùi thì trong câu tường thuật khi động từ tường thuật chính chia ở các thì quá khứ phổ biến nhất là said, told, asked. Việc này giúp đảm bảo tính logic về mặt thời gian của hành động được thuật lại so với thời điểm nói ở hiện tại.
Câu tường thuật ở hiện tại có phải lùi thì không?
Câu trả lời là không, bạn tuyệt đối không lùi thì khi động từ tường thuật nằm ở các thì hiện tại hoặc tương lai như says, tells, will say. Trong trường hợp này, người học chỉ cần chú ý thay đổi đại từ nhân xưng hoặc tính từ sở hữu sao cho phù hợp với ngữ cảnh mới là đủ.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững toàn bộ quy tắc lùi thì trong câu tường thuật và tự tin giải quyết mọi dạng bài tập liên quan để ghi điểm tuyệt đối trong các bài kiểm tra. Để tiếp tục bứt phá điểm số và làm chủ các cấu trúc phức tạp hơn, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu trong danh mục Ngữ pháp nâng cao của ELSA Speak nhé!







