Côn trùng tiếng Anh là chủ đề thú vị giúp người học mở rộng vốn từ vựng về thế giới tự nhiên đầy màu sắc. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay nội dung chi tiết dưới đây để hiểu rõ định nghĩa cũng như nắm vững cách gọi tên các loài vật này trong giao tiếp hằng ngày nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/insect)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Côn trùng tiếng Anh là gì?
Côn trùng tiếng Anh là insect (/ˈɪn.sekt/), loại động vật rất nhỏ có sáu chân, cơ thể chia làm ba phần và thường có hai cặp cánh, hoặc hiểu rộng hơn là bất kỳ loài vật nhỏ tương tự nào (A type of very small animal with six legs, a body divided into three parts and usually two pairs of wings, or, more generally, any similar very small animal).
Từ vựng này thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học, sinh học hoặc các cuộc trò chuyện thông thường khi mô tả về những sinh vật nhỏ bé xuất hiện trong môi trường sống.
Ví dụ:
- The kitchen was full of small insects. (Căn bếp đầy những loài côn trùng nhỏ.)
- Scientists are studying the behavior of this insect. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tập tính của loài côn trùng này.)
- Some people are terrified of every crawling insect. (Một số người cảm thấy khiếp sợ trước mọi loài côn trùng bò trên mặt đất.)

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về côn trùng
Thế giới tự nhiên vô cùng phong phú với hàng triệu sinh vật nhỏ bé mang nhiều đặc điểm sinh học khác nhau. Việc phân loại từ vựng tiếng Anh theo đặc điểm ngoại hình sẽ giúp người học dễ dàng hình dung, ghi nhớ và ứng dụng hiệu quả hơn.
Từ vựng tiếng Anh về côn trùng có cánh
Dưới đây là danh sách những loài sinh vật nhỏ có khả năng bay lượn trên không trung mà chúng ta thường xuyên bắt gặp nhất.
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Butterfly / ˈbʌtəflaɪ / | Con bướm | The butterfly has colorful wings. (Con bướm có đôi cánh đầy màu sắc.) |
| Bee / biː / | Con ong | A bee is buzzing near the flower. (Một con ong đang kêu vo vo gần bông hoa.) |
| Mosquito / məˈskiːtəʊ / | Con muỗi | That mosquito bit my arm. (Con muỗi đó đã đốt vào tay tôi.) |
| Fly / flaɪ / | Con ruồi | There is a fly on the wall. (Có một con ruồi trên tường.) |
| Dragonfly / ˈdræɡənflaɪ / | Con chuồn chuồn | A dragonfly hovered over the pond. (Một con chuồn chuồn bay lượn trên mặt ao.) |
| Moth / mɒθ / | Bướm đêm | The moth flew toward the light. (Con bướm đêm bay về phía ánh sáng.) |
| Wasp / wɒsp / | Ong bắp cày | A wasp stung him on the hand. (Một con ong bắp cày đã đốt vào tay anh ấy.) |
| Ladybug / ˈleɪdibʌɡ / | Bọ rùa | Look at the red ladybug on the leaf. (Nhìn con bọ rùa màu đỏ trên chiếc lá kìa.) |
| Beetle / ˈbiːtl / | Bọ cánh cứng | I found a large beetle in the garden. (Tôi tìm thấy một con bọ cánh cứng lớn trong vườn.) |
| Grasshopper / ˈɡrɑːshɒpə(r) / | Châu chấu | The grasshopper jumped over the grass. (Con châu chấu nhảy qua bãi cỏ.) |
| Cricket / ˈkrɪkɪt / | Con dế | We heard a cricket chirping at night. (Chúng tôi nghe tiếng một con dế gáy vào ban đêm.) |
| Cicada / sɪˈkɑːdə / | Con ve sầu | The cicada sings loudly in summer. (Con ve sầu kêu râm ran vào mùa hè.) |
| Firefly / ˈfaɪəflaɪ / | Đom đóm | The children caught a firefly in a jar. (Bọn trẻ bắt một con đom đóm vào lọ.) |
| Hornet / ˈhɔːnɪt / | Ong vò vẽ | A hornet nest is in the tree. (Có một tổ ong vò vẽ trên cây.) |
| Termite / ˈtɜːmaɪt / | Mối cánh | The flying termite appeared after the rain. (Mối cánh bay xuất hiện sau cơn mưa.) |
| Fruit fly / fruːt flaɪ / | Ruồi giấm | A fruit fly is flying around the bananas. (Một con ruồi giấm đang bay quanh nải chuối.) |
| Crane fly / kreɪn flaɪ / | Ruồi hạc | The crane fly has very long legs. (Ruồi hạc có đôi chân rất dài.) |
| Mayfly / ˈmeɪflaɪ / | Phù du | The mayfly lives for a very short time. (Con phù du sống trong khoảng thời gian rất ngắn.) |
| Lacewing / ˈleɪswɪŋ / | Côn trùng cánh gân | A green lacewing landed on the window. (Một con côn trùng cánh gân màu xanh đậu trên cửa sổ.) |
| Stink bug / stɪŋk bʌɡ / | Bọ xít | Do not crush that stink bug. (Đừng nghiền nát con bọ xít đó.) |
| Hoverfly / ˈhɒvəflaɪ / | Ruồi giả ong | The hoverfly mimics the appearance of a bee. (Ruồi giả ong bắt chước vẻ ngoài của loài ong.) |
| Midge / mɪdʒ / | Muỗi mắt | A swarm of midge insects flew by the river. (Một bầy muỗi mắt bay quanh bờ sông.) |
| Horsefly / ˈhɔːsflaɪ / | Ruồi trâu | The cow was bitten by a horsefly. (Con bò bị một con ruồi trâu cắn.) |
| Damselfly / ˈdæmzlflaɪ / | Chuồn chuồn kim | A blue damselfly rested on a reed. (Một con chuồn chuồn kim màu xanh đậu trên cây sậy.) |
| Gnat / næt / | Muỗi dĩn | A tiny gnat flew into my eye. (Một con muỗi dĩn nhỏ bé bay vào mắt tôi.) |
| Whitefly / ˈwaɪtflaɪ / | Bọ phấn trắng | The plant is infested with whitefly. (Cái cây đang bị nhiễm bọ phấn trắng.) |

>> Tính năng tra cứu từ vựng thông minh của ELSA Speak với tiêu chí Tra nhanh – Hiểu đúng – Dùng được. Không chỉ cung cấp ngữ nghĩa, ứng dụng còn tích hợp phát âm chuẩn xác và ví dụ trực quan ngay tại một điểm chạm giúp người học ghi nhớ sâu sắc. Hãy tải ứng dụng và học từ vựng trên ELSA ngay để bứt phá kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn!

Từ vựng tiếng Anh về côn trùng không có cánh
Tiếp theo là nhóm từ vựng mở rộng bao gồm các sinh vật nhỏ bé chủ yếu di chuyển bằng cách bò, trườn hoặc nhảy trên mặt đất hoặc các bề mặt khác.
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Ant / ænt / | Con kiến | An ant is carrying a crumb. (Một con kiến đang vác mẩu bánh mì.) |
| Flea / fliː / | Bọ chét | The dog has a flea on the back. (Con chó có một con bọ chét trên lưng.) |
| Louse / laʊs / | Chấy, rận | A head louse can spread easily among children. (Chấy trên đầu có thể lây lan dễ dàng giữa các trẻ em.) |
| Bedbug / ˈbedbʌɡ / | Rệp giường | They found a bedbug in the hotel room. (Họ tìm thấy một con rệp giường trong phòng khách sạn.) |
| Silverfish / ˈsɪlvəfɪʃ / | Bọ nhậy (con nhậy) | A silverfish crawled out of the old book. (Một con bọ nhậy bò ra từ cuốn sách cũ.) |
| Caterpillar / ˈkætəpɪlə(r) / | Sâu bướm | The green caterpillar ate the whole leaf. (Con sâu bướm màu xanh đã ăn hết chiếc lá.) |
| Centipede / ˈsentɪpiːd / | Con rết | The centipede has many legs. (Con rết có rất nhiều chân.) |
| Millipede / ˈmɪlɪpiːd / | Cuốn chiếu | The millipede curled up into a spiral. (Con cuốn chiếu cuộn tròn lại thành hình xoắn ốc.) |
| Worm / wɜːm / | Con giun | A bird pulled a worm from the soil. (Con chim kéo một con giun từ dưới đất lên.) |
| Tick / tɪk / | Bọ ve | You should check for a tick after hiking. (Bạn nên kiểm tra xem có bọ ve không sau khi đi bộ đường dài.) |
| Mite / maɪt / | Bọ mạt | Dust mite bugs can cause allergies. (Bọ mạt bụi có thể gây dị ứng.) |
| Grub / ɡrʌb / | Sùng đất (ấu trùng) | A white grub lives under the grass. (Một con ấu trùng trắng sống dưới bãi cỏ.) |
| Earwig / ˈɪəwɪɡ / | Sâu tai | An earwig hides in dark, damp places. (Một con sâu tai trốn trong những nơi tối tăm, ẩm thấp.) |
| Leech / liːtʃ / | Con đỉa | A leech attached itself to his leg. (Một con đỉa bám chặt vào chân anh ấy.) |
| Snail / sneɪl / | Ốc sên | The snail moves very slowly. (Con ốc sên di chuyển rất chậm.) |
| Slug / slʌɡ / | Sên trần | A slug left a trail on the sidewalk. (Một con sên trần để lại vệt mờ trên vỉa hè.) |
| Maggot / ˈmæɡət / | Con dòi | A maggot was found in the spoiled food. (Một con dòi được tìm thấy trong thức ăn ôi thiu.) |
| Silkworm / ˈsɪlkwɜːm / | Con tằm | The silkworm produces silk threads. (Con tằm nhả ra những sợi tơ.) |
| Water strider / ˈwɔːtə(r) ˈstraɪdə(r) / | Nhện nước | A water strider can walk on the surface of the pond. (Một con nhện nước có thể đi trên mặt ao.) |
| Woodlouse / ˈwʊdlaʊs / | Mọt ẩm | We found a woodlouse under the rotting log. (Chúng tôi tìm thấy một con mọt ẩm dưới khúc gỗ mục.) |
| Chigger / ˈtʃɪɡə(r) / | Mạt đỏ | A chigger bite is extremely itchy. (Vết cắn của mạt đỏ cực kỳ ngứa.) |
| Glowworm / ˈɡləʊwɜːm / | Ấu trùng đom đóm | The glowworm emitted a soft green light. (Ấu trùng đom đóm phát ra ánh sáng xanh lục nhẹ nhàng.) |
| Springtail / ˈsprɪŋteɪl / | Bọ đuôi bật | A tiny springtail jumped out of the soil. (Một con bọ đuôi bật nhỏ xíu nhảy ra khỏi lớp đất.) |
| Mealworm / ˈmiːlwɜːm / | Sâu gạo | A mealworm is often used as pet food. (Một con sâu gạo thường được dùng làm thức ăn cho thú cưng.) |

>> Đây là lối tắt giúp bạn nhanh chóng tiếp cận kho tàng từ vựng phong phú và luyện phát âm tiếng Anh chuẩn bản xứ một cách dễ dàng. Đừng chần chừ gì nữa, hãy click vào nút bấm ngay để bắt đầu hành trình nâng cấp ngoại ngữ của mình nhé!
Một số câu, idiom về côn trùng tiếng Anh
Bên cạnh từ vựng thông thường, người bản ngữ còn sử dụng rất nhiều thành ngữ (idiom) và cụm từ thú vị mượn hình ảnh các loài vật nhỏ bé này để diễn đạt sinh động những tình huống trong đời sống hằng ngày.
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Butterflies in one’s stomach / ˈbʌtəflaɪz ɪn wʌnz ˈstʌmək / | Cảm thấy bồn chồn, lo lắng (trước sự kiện quan trọng) | I had butterflies in my stomach before the job interview. (Tôi cảm thấy bồn chồn lo lắng trước buổi phỏng vấn xin việc.) |
| Busy as a bee / ˈbɪzi əz ə biː / | Cực kỳ bận rộn | She is as busy as a bee preparing for the party. (Cô ấy bận rộn không ngơi tay để chuẩn bị cho bữa tiệc.) |
| A fly in the ointment / ə flaɪ ɪn ði ˈɔɪntmənt / | Con sâu làm rầu nồi canh (điều nhỏ nhặt làm hỏng sự việc tốt đẹp) | The only fly in the ointment is the lack of funding. (Vấn đề duy nhất làm hỏng việc là thiếu kinh phí.) |
| Bug someone / bʌɡ ˈsʌmwʌn / | Làm ai đó khó chịu, quấy rầy ai | Please stop trying to bug me while I work. (Làm ơn đừng quấy rầy tôi khi tôi đang làm việc.) |
| Sleep tight, don’t let the bedbugs bite / sliːp taɪt, dəʊnt let ðə ˈbedbʌɡz baɪt / | Chúc ngủ ngon, có giấc ngủ sâu | Goodnight dear, sleep tight, don’t let the bedbugs bite. (Ngủ ngon nhé con yêu, chúc con có giấc ngủ thật ngon.) |
| Social butterfly / ˈsəʊʃl ˈbʌtəflaɪ / | Người hướng ngoại, thích giao tiếp xã hội | My sister is a social butterfly who loves attending events. (Chị gái tôi là người hướng ngoại, rất thích tham gia các sự kiện.) |
| Ants in one’s pants / ænts ɪn wʌnz pænts / | Đứng ngồi không yên, háo hức, bồn chồn | The kids have ants in their pants because of the upcoming trip. (Lũ trẻ đứng ngồi không yên vì chuyến đi sắp tới.) |
| Bee in one’s bonnet / biː ɪn wʌnz ˈbɒnɪt / | Bị ám ảnh về điều gì, liên tục nhắc lại chuyện gì | He has a bee in his bonnet about saving the environment. (Anh ấy luôn bị ám ảnh và nhắc mãi về việc bảo vệ môi trường.) |
| Fly on the wall / flaɪ ɒn ðə wɔːl / | Người âm thầm quan sát mà không bị phát hiện | I wish I could be a fly on the wall during their secret meeting. (Ước gì tôi có thể âm thầm quan sát cuộc họp bí mật của họ.) |
| Make a beeline for / meɪk ə ˈbiːlaɪn fə(r) / | Đi thẳng đến, tiến nhanh tới mục tiêu | As soon as he arrived, he made a beeline for the food table. (Ngay khi đến nơi, anh ấy tiến nhanh thẳng tới bàn thức ăn.) |
| Dropping like flies / ˈdrɒpɪŋ laɪk flaɪz / | Gục ngã, bỏ cuộc hoặc ngã bệnh hàng loạt | The workers were dropping like flies due to the extreme heat. (Các công nhân lần lượt gục ngã vì thời tiết quá nóng.) |
| Mad as a hornet / mæd əz ə ˈhɔːnɪt / | Vô cùng tức giận, nổi cơn thịnh nộ | The boss was mad as a hornet when the project failed. (Ông chủ đã vô cùng tức giận khi dự án thất bại.) |
| Wouldn’t hurt a fly / ˈwʊdnt hɜːt ə flaɪ / | Rất hiền lành, không bao giờ làm hại ai | He looks tough, but he wouldn’t hurt a fly. (Trông anh ta dữ dằn thế thôi nhưng lại rất hiền lành.) |
| The bee’s knees / ðə biːz niːz / | Xuất sắc, có chất lượng tuyệt vời | This new smartphone is absolutely the bee’s knees. (Chiếc điện thoại thông minh mới này thực sự vô cùng xuất sắc.) |
| Put a bug in someone’s ear / pʊt ə bʌɡ ɪn ˈsʌmwʌnz ɪə(r) / | Gợi ý thầm, rỉ tai ai đó điều gì | I will put a bug in his ear about your promotion. (Tôi sẽ rỉ tai anh ấy về việc thăng chức của bạn.) |
| Snug as a bug in a rug / snʌɡ əz ə bʌɡ ɪn ə rʌɡ / | Cảm thấy cực kỳ ấm áp và thoải mái | Wrapped in blankets, the baby is snug as a bug in a rug. (Được quấn trong chăn, em bé cảm thấy vô cùng ấm áp và thoải mái.) |
| Stir up a hornet’s nest / stɜː(r) ʌp ə ˈhɔːnɪts nest / | Chọc giận nhiều người, gây rắc rối lớn | His controversial article really stirred up a hornet’s nest. (Bài báo gây tranh cãi của anh ấy thực sự đã tạo ra một rắc rối lớn.) |
| Flea market / fliː ˈmɑːkɪt / | Chợ bán đồ cũ, chợ trời | We bought some antique chairs at the local flea market. (Chúng tôi đã mua vài chiếc ghế cổ ở chợ trời địa phương.) |
| Like a moth to a flame / laɪk ə mɒθ tu ə fleɪm / | Bị thu hút mạnh mẽ một cách mù quáng | She was drawn to him like a moth to a flame. (Cô bị anh thu hút mạnh mẽ như thiêu thân lao vào lửa.) |
| Pick nits / pɪk nɪts / | Bới lông tìm vết, soi mói chi tiết vụn vặt | Stop trying to pick nits and look at the bigger picture. (Đừng bới lông tìm vết nữa mà hãy nhìn vào bức tranh toàn cảnh.) |
| None of your beeswax / nʌn əv jɔː(r) ˈbiːzwæks / | Không phải việc của bạn (cách nói vui của “business”) | Where I go after work is none of your beeswax. (Tôi đi đâu sau giờ làm không phải là việc của bạn.) |
| Worm one’s way out / wɜːm wʌnz weɪ aʊt / | Luồn lách để trốn tránh trách nhiệm | He tried to worm his way out of doing the dishes. (Anh ta cố gắng luồn lách để trốn việc rửa bát.) |
| Open a can of worms / ˈəʊpən ə kæn əv wɜːmz / | Bắt đầu một vấn đề rắc rối, phức tạp mới | Starting that investigation will just open a can of worms. (Mở cuộc điều tra đó sẽ chỉ gây ra một mớ rắc rối phức tạp.) |
| Fly in the face of / flaɪ ɪn ðə feɪs əv / | Đi ngược lại lẽ thường hoặc quy tắc chung | His actions completely fly in the face of common sense. (Hành động của anh ta đi ngược lại hoàn toàn với lẽ thường.) |
| Bitten by the bug / ˈbɪtn baɪ ðə bʌɡ / | Bắt đầu say mê, đam mê mãnh liệt điều gì | After my first trip, I was totally bitten by the travel bug. (Sau chuyến đi đầu tiên, tôi đã hoàn toàn say mê du lịch.) |

>> Các tính năng vượt trội của ELSA như kho bài học phong phú, lộ trình tiếng Anh cá nhân hóa và công nghệ AI chấm điểm thông minh. Đây là giải pháp giáo dục tuyệt vời giúp mọi thành viên kết nối, học hỏi và nâng cao trình độ giao tiếp cùng nhau mỗi ngày. Hãy đăng ký gói ELSA Family ngay để cả nhà cùng bứt phá tiếng Anh bản xứ nhé!

Đoạn văn miêu tả về côn trùng
Dưới đây là một số đoạn văn mẫu bằng tiếng Anh miêu tả về các loài sinh vật nhỏ bé quen thuộc, kèm theo bản dịch nghĩa chi tiết để hỗ trợ quá trình luyện đọc và học từ vựng.
Đoạn văn 1: Miêu tả loài bướm
Butterflies are among the most beautiful insects in the world. They have four colorful wings covered in tiny scales. These creatures start their lives as caterpillars before transforming into flying insects through a process called metamorphosis. Butterflies usually feed on the nectar of flowers and play an important role in pollination.
Bướm là một trong những loài côn trùng đẹp nhất trên thế giới. Chúng có bốn chiếc cánh đầy màu sắc được bao phủ bởi những chiếc vảy nhỏ xíu. Những sinh vật này bắt đầu cuộc sống dưới dạng sâu bướm trước khi biến đổi thành loài biết bay thông qua quá trình lột xác. Bướm thường hút mật hoa và đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn.
Đoạn văn 2: Miêu tả loài kiến
Ants are fascinating social insects that live in large colonies. A colony can contain thousands of ants, working together to build nests and find food. This insect is incredibly strong and can carry items that are much heavier than its own body weight. These tiny workers communicate with each other using chemical signals called pheromones.
Kiến là loài côn trùng sống bầy đàn rất thú vị. Một tổ kiến có thể chứa hàng ngàn cá thể, cùng nhau làm việc để xây tổ và tìm kiếm thức ăn. Loài vật này vô cùng khỏe và có thể vác những vật nặng hơn trọng lượng cơ thể của chính bản thân rất nhiều. Những “công nhân” tí hon này giao tiếp với nhau bằng các tín hiệu hóa học được gọi là pheromone.
Đoạn văn 3: Miêu tả loài ong
Bees are hard-working insects known for producing honey and beeswax. They live in well-organized hives with a queen, workers, and drones. As bees fly from flower to flower collecting nectar and pollen, these insects help plants reproduce. Without these helpful pollinators, many fruits and vegetables would not exist.
Ong là loài côn trùng chăm chỉ, nổi tiếng với việc tạo ra mật và sáp. Đàn ong sống trong những chiếc tổ được tổ chức chặt chẽ với ong chúa, ong thợ và ong đực. Khi bay từ bông hoa này sang bông hoa khác để thu thập mật và phấn, loài sinh vật này giúp thực vật sinh sản. Nếu không có những chuyên gia thụ phấn hữu ích này, nhiều loại rau củ và trái cây sẽ không thể tồn tại.

>> Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn nâng cấp kỹ năng giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày với mức chi phí cực kỳ tiết kiệm. Đừng bỏ lỡ giải pháp tối ưu này, hãy click vào nút bấm ngay để đăng ký khóa học và bắt đầu luyện tập nhé!
Bài tập vận dụng
Điền vào chỗ trống
Đề bài: Hãy vận dụng kiến thức từ vựng vừa đọc ở trên để điền tên tiếng Anh của loài vật thích hợp vào chỗ trống trong các câu dưới đây.
- The colorful insect that flies from flower to flower is called a ________.
- An ________ is a very hard-working insect that lives in large colonies.
- A ________ produces light from its body at night.
- The insect that makes honey is the ________.
- A ________ is known for jumping high and eating grass.
- The ________ is an insect that loves to fly around ripe fruits in the kitchen.
- Before becoming a beautiful butterfly, the insect is a ________.
- A ________ is a pest that drinks human blood and can spread diseases.
- The ________ is a winged insect that sings very loudly during the summer.
- A ________ looks like a helicopter and is often found flying near ponds or lakes.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | butterfly | Câu này miêu tả sinh vật có cánh nhiều màu sắc bay từ bông hoa này sang bông hoa khác nên từ cần điền là bướm. |
| 2 | ant | Câu này nhắc đến loài vật rất chăm chỉ và sống thành bầy đàn lớn, đặc điểm này hoàn toàn chỉ về loài kiến. |
| 3 | firefly | Đặc điểm phát ra ánh sáng từ cơ thể vào ban đêm là đặc trưng của loài đom đóm. |
| 4 | bee | Sinh vật nổi tiếng với việc làm ra mật ngọt chính là con ong. |
| 5 | grasshopper | Loài vật nhỏ bé này được biết đến với khả năng nhảy cao và ăn cỏ nên đáp án chính xác là châu chấu. |
| 6 | fruit fly | Chi tiết thích bay quanh trái cây chín trong bếp gợi nhắc ngay đến loài ruồi giấm. |
| 7 | caterpillar | Trước khi biến thành bướm xinh đẹp, sinh vật này phải trải qua giai đoạn làm sâu bướm. |
| 8 | mosquito | Sinh vật gây hại hút máu người và có khả năng lây truyền bệnh tật chính là con muỗi. |
| 9 | cicada | Sinh vật có cánh kêu rất to và râm ran vào mùa hè chính là ve sầu. |
| 10 | dragonfly | Sinh vật có hình dáng giống như chiếc trực thăng và thường bay lượn gần ao hồ là chuồn chuồn. |
Tìm lỗi sai
Đề bài: Hãy đọc kỹ và tìm ra một lỗi sai ngữ pháp hoặc từ vựng trong mỗi câu tiếng Anh dưới đây, sau đó sửa lại cho chính xác.
- A butterfly have beautiful wings with many colors.
- The bee are known for producing honey and beeswax.
- Mosquitoes is dangerous because they can transmit diseases.
- I saw a flys on the wall in the dining room.
- The firefly emit light to attract mates in the dark.
- Ants are very hard-working insect that live in large colonies.
- The caterpillar will transforms into a beautiful butterfly.
- A dragonfly can flies very fast over the pond.
- People usually use chemical sprays to kill harmful pest.
- We heard a crickets chirping loudly outside the window last night.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | have → has | Chủ ngữ A butterfly là danh từ số ít chỉ một con bướm, do đó động từ chính trong câu phải được chia ở dạng số ít là has. |
| 2 | are → is | Cụm từ The bee đóng vai trò làm chủ ngữ số ít, vì vậy động từ to be đi kèm bắt buộc phải chia là is thay vì are. |
| 3 | is → are | Từ Mosquitoes tận cùng bằng hậu tố es thể hiện đây là danh từ số nhiều, nên động từ to be đi theo sau phải đổi thành are. |
| 4 | flys → fly | Phía trước có mạo từ a mang ý nghĩa là một, do đó danh từ chỉ con ruồi bắt buộc phải viết ở dạng nguyên thể số ít là fly. |
| 5 | emit → emits | Chủ ngữ The firefly là danh từ đếm được số ít, nên động từ chỉ hành động phát sáng theo sau phải được thêm s thành emits để đảm bảo đúng cấu trúc thì hiện tại đơn. |
| 6 | insect → insects | Chủ ngữ Ants đang ở dạng số nhiều chỉ bầy kiến, nên danh từ đóng vai trò bổ ngữ phía sau cũng phải đồng nhất ở dạng số nhiều là insects. |
| 7 | transforms → transform | Theo quy tắc ngữ pháp tiếng Anh, động từ đứng ngay sau trợ động từ will luôn phải giữ ở dạng nguyên mẫu không chia là transform. |
| 8 | flies → fly | Tương tự như câu trên, động từ đi kèm phía sau động từ khiếm khuyết can bắt buộc phải ở dạng nguyên mẫu là fly. |
| 9 | pest → pests | Trong ngữ cảnh nói về việc tiêu diệt các loài sinh vật gây hại nói chung, danh từ pest cần được chuyển sang dạng số nhiều là pests để diễn đạt đúng ý nghĩa. |
| 10 | a crickets → a cricket | Từ crickets đang được viết ở dạng số nhiều nhưng phía trước lại có mạo từ a chỉ số lượng là một, nên cách sửa đúng nhất là bỏ chữ s ở cuối để biến thành danh từ số ít là cricket. |
Câu hỏi thường gặp
Spider có phải là côn trùng không?
Không, spider (con nhện) không phải là côn trùng. Về mặt sinh học, loài vật này được xếp vào lớp hình nhện (arachnids). Điểm khác biệt cơ bản là loài nhện có 8 chân và cơ thể chia làm 2 phần, trong khi các loài côn trùng chuẩn phải có 6 chân và cơ thể chia làm 3 phần rõ rệt.
Côn trùng có lợi và có hại trong tiếng Anh nói thế nào?
Để diễn đạt loài côn trùng có lợi, bạn có thể dùng cụm từ beneficial insects (hoặc helpful insects). Ngược lại, đối với các loài côn trùng có hại, cụm từ phổ biến là harmful insects, hoặc người bản ngữ thường gọi ngắn gọn bằng từ pests để chỉ các loài sâu bệnh, sinh vật gây hại cho mùa màng và đời sống.
Côn trùng tiếng Anh đọc là gì?
Côn trùng trong tiếng Anh viết là insect và có phiên âm quốc tế là /ˈɪn.sekt/ . Khi đọc từ này, bạn cần nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên và chú ý bật rõ cặp âm đuôi /kt/ ở cuối từ để phát âm chuẩn xác và tự nhiên nhất.
Hy vọng những chia sẻ chi tiết trên đây sẽ giúp bạn làm chủ bộ từ vựng và thành ngữ về côn trùng tiếng Anh, từ đó tự tin nâng cao trình độ ngoại ngữ của bản thân. Để tiếp tục mở rộng vốn từ ở nhiều chủ đề hấp dẫn khác, bạn có thể tham khảo thêm tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!








