Minster Park là một bài nghe điển hình kết hợp giữa dạng trắc nghiệm và dán nhãn bản đồ, thuộc phần Part 2 trong cuốn Cambridge IELTS 15, Test 2. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay lời giải chi tiết và Minster Park Listening Answers để nâng band điểm Listening của mình nhé!

Đề bài IELTS Listening: Minster Park (Cam 15 Test 2 Part 2)

Bài nghe Minster Park nằm ở phần Part 2, Test 2 trong cuốn sách luyện thi kinh điển Cambridge IELTS 15. Trong phần thi này, bạn sẽ được nghe một bài hướng dẫn hoặc giới thiệu về công viên Minster (một địa danh công cộng), lịch sử hình thành cũng như cấu trúc các khu vực chức năng hiện tại của nơi này.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Về mặt cấu trúc, đề bài được chia làm hai dạng câu hỏi cực kỳ phổ biến trong đề thi thật:

  • Questions 11 – 14: Dạng bài trắc nghiệm (Multiple Choice) đòi hỏi khả năng nghe hiểu chi tiết và loại trừ bẫy (distractors).
  • Questions 15 – 20: Dạng bài Dán nhãn bản đồ (Map Labeling) thử thách kỹ năng xác định phương hướng và theo dấu các mốc không gian theo lời người nói.
Questions 11-14
Choose the correct letter, A, B or C.

Minster Park

11. The park was originally established
A. as an amenity provided by the city council.
B. as land belonging to a private house.
C. as a shared area set up by the local community.

12. Why is there a statue of Diane Gosforth in the park?
A. She was a resident who helped to lead a campaign.
B. She was a council member responsible for giving the public access.
C. She was a senior worker at the park for many years.

13. During the First World War, the park was mainly used for
A. exercises by troops.
B. growing vegetables.
C. public meetings.

14. When did the physical transformation of the park begin?
A. 2013
B. 2015
C. 2016

Questions 15-20
Label the map below.
Write the correct letter, A-I, next to Questions 15-20.

15. Statue of Diane Gosforth: ……..

16. Wooden sculptures: ……..

17. Playground: ……..

18. Maze: ……..

19. Tennis courts: ……..

20. Fitness area: ……..

Đề bài gồm 4 câu trắc nghiệm và 6 câu dán nhãn bản đồ về công viên Minster Park
Đề bài gồm 4 câu trắc nghiệm và 6 câu dán nhãn bản đồ về công viên Minster Park

>> Hãy để ELSA Speak giúp bạn nâng cấp vốn từ vựng chuyên sâu và làm chủ các kỹ năng ngôn ngữ để tự tin chinh phục điểm cao trong kỳ thi IELTS. Với lộ trình học cá nhân hóa ngay trên ứng dụng, việc đạt được điểm số mong muốn sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết!

Nâng cấp từ vựng tiếng Anh cùng ELSA Speak – luyện tập hiệu quả để chinh phục điểm cao

Đáp án và giải thích chi tiết Minster Park IELTS Listening

Dưới đây là bảng đáp án nhanh cùng phần giải thích chi tiết cho từng câu hỏi trong bài nghe Minster Park. Việc đối chiếu kỹ giữa transcript và đáp án sẽ giúp bạn hiểu rõ các bẫy thường gặp và rút kinh nghiệm hiệu quả cho lần làm bài sau.

11. C12. A13. B14. C15. E
16. C17. B18. A19. G20. D
Bảng đáp án nhanh

Questions 11-14 (Multiple Choice)

Question 11
The park was originally established 
Đáp án
A. as an amenity provided by the city council. 
B. as land belonging to a private house. 
C. as a shared area set up by the local community.
C
Đề bài và đáp án Question 11

Loại từ/Thông tin cần xác định: Sự kiện lịch sử, nguồn gốc hình thành ban đầu của công viên Minster.

Từ khóa trong đề: originally established (ban đầu được thành lập).

Dẫn chứng Audio: …unlike many public parks that started in private ownership, as the garden of a large house, for instance, Minster was some waste land, which people living nearby started planting with flowers in 1892.

Giải thích:

  • Cách paraphrase: Từ khóa originally established trên câu hỏi đã được paraphrase thành cụm started… in 1892 trong bài nghe. Đồng thời, people living nearby (những người sống gần đó) tương đương với the local community (cộng đồng địa phương), và hành động started planting with flowers (bắt đầu trồng hoa) chính là việc biến nơi đây thành một khu vực chung a shared area set up. Do đó, phương án C hoàn toàn chính xác.
  • Phân tích bẫy: Người nói sử dụng cấu trúc unlike… (không giống như…) để đề cập đến việc nhiều công viên khác bắt đầu từ sở hữu tư nhân như vườn của một ngôi nhà lớn (private ownership / garden of a large house), đây là bẫy đánh lừa chọn phương án B. Đối với phương án A, hội đồng thành phố (city council) chỉ tiếp quản và sở hữu hợp pháp công viên này vào 20 năm sau đó (20 years later), không phải đơn vị thành lập ban đầu.
Question 12
Why is there a statue of Diane Gosforth in the park? 
Đáp án
A. She was a resident who helped to lead a campaign. 
B. She was a council member responsible for giving the public access. 
C. She was a senior worker at the park for many years.
A
Đề bài và đáp án Question 12

Loại từ/Thông tin cần xác định: Nguyên nhân, lý do (giải thích cho sự xuất hiện của bức tượng).

Từ khóa trong đề: statue of Diane Gosforth, why (tại sao).

Dẫn chứng Audio: Many local people wanted it to remain a place that everyone could go to… Diane Gosforth was one of those people, and she organised petitions and demonstrations, which eventually made the council change its mind

Giải thích:

  • Cách paraphrase: Bài nghe giới thiệu Diane Gosforth là một trong số những local people (người dân địa phương), khớp với từ resident trong câu hỏi. Hành động lead a campaign (dẫn đầu một chiến dịch) đã được cụ thể hóa bằng cụm organised petitions and demonstrations (tổ chức các kiến nghị và biểu tình) nhằm ép hội đồng thành phố thay đổi quyết định bán đất. Vì vậy, đáp án đúng là A.
  • Phân tích bẫy: Phương án B sai vì Diane Gosforth là người đứng lên kêu gọi để chống lại quyết định của hội đồng thành phố (made the council change its mind), bà không phải là một thành viên của hội đồng (council member). Phương án C loại vì bài nghe hoàn toàn không nhắc đến việc bà có phải là nhân viên lâu năm (senior worker) ở công viên hay không.
Question 13
During the First World War, the park was mainly used for 
Đáp án
A. exercises by troops. 
B. growing vegetables. 
C. public meetings. 
B
Đề bài và đáp án Question 13

Loại từ/Thông tin cần xác định: Sự kiện, mục đích sử dụng chính của công viên trong một khoảng thời gian lịch sử cụ thể.

Từ khóa trong đề: During the First World War, mainly used for (chủ yếu dùng cho việc gì).

Dẫn chứng Audio: Soon after this the First World War broke out, in 1914, and most of the park was dug up and planted with vegetables, which were sold locally.

Giải thích:

  • Cách paraphrase: Mốc thời gian During the First World War xuất hiện rõ ràng trong bài nghe qua cụm the First World War broke out. Hoạt động growing vegetables (trồng rau) trong đề bài đã được paraphrase thành cụm từ đồng nghĩa planted with vegetables (gieo trồng rau củ). Từ most of the park (phần lớn công viên) tương ứng với cụm từ mainly used (chủ yếu được dùng). Do đó, ta chọn B.
  • Phân tích bẫy: Người nói có nhắc đến việc quân đội từng cân nhắc sử dụng công viên làm nơi tập trận (army considered taking it over for troop exercises) nhưng đã từ bỏ ý định vì công viên quá nhỏ, khiến phương án A sai. Phương án C cũng là bẫy vì các cuộc họp công cộng (public meetings) chỉ diễn ra thỉnh thoảng, mang tính chất nhỏ lẻ tại một bãi cỏ được giữ lại (occasional… in an area that had been retained as grass), không phải là mục đích sử dụng chính.
Question 14
When did the physical transformation of the park begin? 
Đáp án
A. 2013 
B. 2015 
C. 2016
C
Đề bài và đáp án Question 14

Loại từ/Thông tin cần xác định: Con số (Năm bắt đầu diễn ra sự thay đổi trên thực địa).

Từ khóa trong đề: physical transformation, begin (bắt đầu).

Dẫn chứng Audio: Plans for transforming it were drawn up at various times, most recently in 2013, though they were revised in 2015, before any work had started. The changes finally got going in 2016…

Giải thích:

  • Cách paraphrase: Từ khóa transformation (sự thay đổi) được nhắc đến qua động từ transforming và danh từ changes. Đặc biệt, từ khóa quyết định là cụm từ chỉ sự bắt đầu begin đã được paraphrase hoàn toàn thành cụm động từ got going (bắt đầu đi vào hoạt động/khởi công thực tế) gắn liền với mốc năm 2016. Do đó, đáp án chính xác là C.
  • Phân tích bẫy: Đây là câu hỏi bẫy người nghe bằng cách liệt kê liên tục cả 3 mốc năm có trong các phương án lựa chọn. Tuy nhiên, năm 2013 là thời điểm các kế hoạch mới chỉ được phác thảo trên giấy tờ (plans… were drawn up), loại A. Năm 2015 là lúc các kế hoạch đó được chỉnh sửa (revised) và người nói nhấn mạnh thêm là lúc này chưa có bất kỳ công việc nào được bắt đầu (before any work had started), loại B.
Dạng trắc nghiệm gồm 4 câu hỏi có bẫy về lịch sử và cải tạo công viên Minster
Dạng trắc nghiệm gồm 4 câu hỏi có bẫy về lịch sử và cải tạo công viên Minster

>> Đừng quên đăng ký chương trình ELSA for Students để nhận được những ưu đãi đặc quyền dành riêng cho học sinh, sinh viên. Đây là cơ hội tuyệt vời giúp bạn tối ưu chi phí mà vẫn sở hữu lộ trình học tiếng Anh chuẩn chỉnh để bứt phá điểm số IELTS Listening!

Questions 15-20 (Map Labeling)

Lưu ý chiến thuật làm bài Map Labeling:

  • Luôn xác định các điểm mốc cố định trên bản đồ trước khi nghe: River (phía Bắc), West Gate (phía Tây), East Gate (phía Đông), South Gate (phía Nam), Lily Pond (Trung tâm).
  • Cẩn thận với bẫy thì quá khứ (used to be, was moved): Đây là vị trí cũ của vật thể, vị trí đúng phải đi kèm các từ chỉ hiện tại (now, new area).
Question 15Đáp án
Statue of Diane GosforthE
Đề bài và đáp án Question 15

Loại từ/Thông tin cần xác định: Vị trí hiện tại của bức tượng Diane Gosforth trên bản đồ.

Từ khóa trong đề: statue of Diane Gosforth.

Dẫn chứng Audio: …it used to be close to the south gate, but it’s now immediately to the north of the lily pond, almost in the centre of the park…

Giải thích:

  • Phân tích vị trí: Người nói sử dụng cấu trúc used to be close to the south gate để nói về vị trí cũ (gần cổng Nam), đây là bẫy gây nhiễu nhằm lừa người nghe chọn các chữ cái ở phía Nam (như H hoặc F). Vị trí thực tế nằm ở vế sau chữ but: now immediately to the north of the lily pond (bây giờ nằm ngay phía Bắc của hồ hoa súng).
  • Đối chiếu bản đồ: Nhìn vào hồ hoa súng (lily pond) ở trung tâm, di chuyển thẳng mắt lên phía Bắc (phía trên), vị trí nằm sát hồ chính là E.
Question 16Đáp án
Wooden sculpturesC
Đề bài và đáp án Question 16

Loại từ/Thông tin cần xác định: Vị trí của khu vực tượng điêu khắc gỗ mới.

Từ khóa trong đề: wooden sculptures.

Dẫn chứng Audio: …new area of wooden sculptures, which are on the river bank, where the path from the east gate makes a sharp bend.

Giải thích:

  • Phân tích cụm từ vị trí: On the river bank: Nằm trên bờ sông (tức là sát cạnh con sông ở rìa phía Bắc bản đồ). Sharp bend: Khúc cua ngặt, đoạn rẽ chữ V hoặc rẽ đột ngột của con đường.
  • Đối chiếu bản đồ: Bắt đầu đặt bút từ cổng phía Đông (east gate), đi theo lối đi hướng về phía con sông ở phía Bắc. Tại điểm con đường này chạm bờ sông và rẽ một khúc cua ngoặt (sharp bend), vị trí đó đánh dấu chữ C.
Question 17Đáp án
PlaygroundB
Đề bài và đáp án Question 17

Loại từ/Thông tin cần xác định: Vị trí khu vui chơi trẻ em đã được cải tạo.

Từ khóa trong đề: playground.

Dẫn chứng Audio: …The playground has been enlarged and improved, and that’s between the river and the path that leads from the pond to the river.

Giải thích:

  • Phân tích cụm từ vị trí: between X and Y (nằm ở giữa X và Y). Trong đó X là the river (con sông phía Bắc) và Y là the path that leads from the pond to the river (con đường nối từ hồ nước ở trung tâm chạy thẳng lên phía Bắc ra sông).
  • Đối chiếu bản đồ: Tìm con đường chạy dọc từ hồ nước (lily pond) lên phía Bắc hướng ra sông. Khu vực nằm kẹp giữa con đường dọc này và bờ sông chính là B.
Question 18Đáp án
MazeA
Đề bài và đáp án Question 18

Loại từ/Thông tin cần xác định: Vị trí của mê cung cây mới xây dựng.

Từ khóa trong đề: maze.

Dẫn chứng Audio: …That’s near the west gate – you go north from there towards the river and then turn left to reach it.

Giải thích:

  • Phân tích cụm từ vị trí: Người hướng dẫn đưa ra một lộ trình di chuyển cụ thể: Xuất phát từ cổng phía Tây (near the west gate), đi về hướng Bắc hướng thẳng về phía con sông (go north… towards the river), sau đó rẽ trái (turn left).
  • Đối chiếu bản đồ: Từ vị trí Cổng Tây (West Gate), di chuyển theo lối đi hướng lên phía Bắc. Trước khi chạm bờ sông, con đường có một lối rẽ sang trái, đi theo lối rẽ trái này ta sẽ chạm ngay vào vị trí A.
Question 19Đáp án
Tennis courtsG
Đề bài và đáp án Question 19

Loại từ/Thông tin cần xác định: Vị trí của các sân quần vợt được mở rộng.

Từ khóa trong đề: tennis courts.

Dẫn chứng Audio: …They’re still in the south-west corner of the park, where there’s a right-angle bend in the path.

Giải thích:

  • Phân tích cụm từ vị trí: South-west corner: Góc Tây Nam (phía dưới, bên tay trái của bản đồ). Right-angle bend: Khúc cua vuông góc (90 độ) của con đường.
  • Đối chiếu bản đồ: Nhìn nhanh xuống góc dưới cùng bên trái (khu vực kết hợp giữa hướng Nam và hướng Tây). Tại đây có một lối đi tạo thành một góc vuông 90 độ ôm lấy một khu vực chức năng, khu vực đó được ký hiệu là G.
Question 20Đáp án
Fitness areaD
Đề bài và đáp án Question 20

Loại từ/Thông tin cần xác định: Vị trí của khu tập thể hình mới.

Từ khóa trong đề: fitness area.

Dẫn chứng Audio: …This is right next to the lily pond on the same side as the west gate.

Giải thích:

  • Phân tích cụm từ vị trí: Right next to: Ngay cạnh bên, sát cạnh. On the same side as X: Nằm cùng một phía/cùng một bên với địa danh X. Ở đây là cùng phía với cổng Tây (west gate – tức là nằm ở phía bên trái của hồ).
  • Đối chiếu bản đồ: Tìm vị trí hồ hoa súng (lily pond). Xác định khu vực nằm sát cạnh hồ này. Vì khu vực này phải nằm về hướng Tây (bên trái, cùng hướng với West Gate) nên ta chọn được vị trí D (nằm giữa hồ và cổng Tây).
Dạng dán nhãn bản đồ gồm 6 câu đòi hỏi xác định phương hướng chính xác
Dạng dán nhãn bản đồ gồm 6 câu đòi hỏi xác định phương hướng chính xác

>> Nếu bạn cảm thấy việc luyện thi IELTS quá áp lực, hãy để ELSA Speak đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục mục tiêu 8.0. Với kho học liệu đa dạng và công nghệ sửa lỗi phát âm tiếng Anh tức thì, ELSA Speak giúp bạn giải quyết mọi khó khăn để bứt phá band điểm nhẹ nhàng và hiệu quả nhất!

Transcript và dịch nghĩa bài nghe Minster Park

Dưới đây là bản transcript tiếng Anh đầy đủ của bài nghe Minster Park kèm theo bản dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết từng câu. Các phần thông tin trực tiếp chứa đáp án từ câu 11 đến câu 20 đã được in đậm giúp bạn dễ dàng đối chiếu và học từ vựng theo ngữ cảnh hiệu quả.

Lượt hội thoạiTranscript (English)Dịch nghĩa (Tiếng Việt)
WomanI’m very pleased to welcome this evening’s guest speaker, Mark Logan, who’s going to tell us about the recent transformation of Minster Park.Tôi rất vui mừng được chào đón vị diễn giả khách mời của tối hôm nay, ông Mark Logan, người sẽ chia sẻ với chúng ta về sự thay đổi gần đây của Công viên Minster.
WomanOver to you, Mark.Xin mời ông, Mark.
MarkThank you.Cảm ơn bà.
MarkI’m sure you’re all familiar with Minster Park.Tôi chắc chắn rằng tất cả quý vị ở đây đều đã quen thuộc với Công viên Minster.
MarkIt’s been a feature of the city for well over a century, and has been the responsibility of the city council for most of that time.Nơi này đã là một biểu tượng của thành phố trong hơn một thế kỷ qua, và hầu như trong suốt thời gian đó đều thuộc trách nhiệm quản lý của hội đồng thành phố.
MarkWhat perhaps isn’t so well-known is the origin of the park.Điều mà có lẽ không nhiều người biết đến chính là nguồn gốc của công viên.
MarkUnlike many public parks that started in private ownership, as the garden of a large house, for instance, Minster was some waste land, which people living nearby started planting with flowers in 1892.Không giống như nhiều công viên công cộng khác vốn khởi đầu thuộc sở hữu tư nhân, chẳng hạn như khu vườn của một ngôi nhà lớn, Minster từng là một vùng đất hoang mà những người dân sống gần đó đã bắt đầu trồng hoa vào năm 1892.
MarkIt was unclear who actually owned the land, and this wasn’t settled until 20 years later, when the council took possession of it.Lúc đó chưa rõ ai là người thực sự sở hữu khu đất, và điều này chỉ được giải quyết ổn thỏa vào 20 năm sau, khi hội đồng thành phố chính thức tiếp quản quyền sở hữu.
MarkYou may have noticed the statue near one of the entrances.Quý vị có thể đã chú ý đến bức tượng nằm gần một trong các lối vào.
MarkIt’s of Diane Gosforth, who played a key role in the history of the park.Đó là tượng của Diane Gosforth, người đóng vai trò quan trọng trong lịch sử của công viên.
MarkOnce the council had become the legal owner, it planned to sell the land for housing.Khi hội đồng thành phố trở thành chủ sở hữu hợp pháp, họ đã có kế hoạch bán khu đất này để xây dựng nhà ở.
MarkMany local people wanted it to remain a place that everyone could go to, to enjoy the fresh air and natural environment.Nhiều người dân địa phương muốn nơi đây duy trì là một không gian mà mọi người đều có thể tới để tận hưởng không khí trong lành và môi trường tự nhiên.
MarkRemember the park is in a densely populated residential area.Hãy nhớ rằng công viên nằm trong một khu dân cư đông đúc.
MarkDiane Gosforth was one of those people, and she organised petitions and demonstrations, which eventually made the council change its mind about the future of the land.Diane Gosforth là một trong số những người đó, và bà đã tổ chức các cuộc kiến nghị lẫn biểu tình, điều mà cuối cùng đã khiến hội đồng thành phố phải thay đổi quyết định về tương lai của khu đất.
MarkSoon after this the First World War broke out, in 1914.Ngay sau đó, Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ vào năm 1914.
MarkMost of the park was dug up and planted with vegetables (Q13), which were sold locally.Phần lớn công viên đã được đào lên để trồng rau củ phục vụ cho việc bán lại cho cư dân địa phương.
MarkAt one stage the army considered taking it over for troop exercises and got as far as contacting the city council.Đã có lúc quân đội cân nhắc việc tiếp quản nơi này để làm nơi diễn tập cho binh lính và thậm chí đã liên hệ với hội đồng thành phố.
MarkThen decided the park was too small to be of use.Nhưng sau đó họ nhận thấy công viên quá nhỏ để có thể sử dụng.
MarkThere were occasional public meetings during the war, in an area that had been retained as grass.Cũng có những cuộc họp công cộng thi thoảng diễn ra trong suốt cuộc chiến tại một khu vực bãi cỏ được giữ lại.
MarkAfter the war, the park was turned back more or less to how it had been before 1914.Sau chiến tranh, công viên được trả lại trạng thái gần như ban đầu trước năm 1914.
MarkAnd continued almost unchanged until recently.Và tiếp tục duy trì hầu như không thay đổi cho đến tận gần đây.
Bảng Transcript và dịch nghĩa chi tiết bài nghe Minster Park
Bản dịch transcript song ngữ chi tiết giúp bạn tra từ vựng và hiểu sâu bài nghe
Bản dịch transcript song ngữ chi tiết giúp bạn tra từ vựng và hiểu sâu bài nghe

>> Nâng cấp lên gói ELSA Premium để mở khóa tương lai với công nghệ AI sửa lỗi phát âm tức thì, giúp bạn nói tiếng Anh chuẩn như người bản xứ. Đây là chìa khóa vạn năng giúp bạn truy cập không giới hạn vào các khóa luyện thi IELTS, TOEIC và giao tiếp chuyên sâu để tự tin bứt phá mọi mục tiêu sự nghiệp!

Từ vựng hay trong bài IELTS Listening Minster Park

Để chinh phục trọn vẹn phần thi IELTS Listening Part 2, đặc biệt là dạng bài Map Labeling, việc trang bị vốn từ vựng phong phú về địa danh và cảnh quan là vô cùng cần thiết. Dưới đây là danh sách các từ vựng nổi bật được chắt lọc từ bài nghe Minster Park, giúp bạn dễ dàng bắt nhịp và theo dấu lời người nói chính xác nhất.

Từ vựngPhiên âm (IPA)Dịch nghĩa
Statue/ˈstætʃ.uː/Bức tượng
Sculpture/ˈskʌlp.tʃər/Bức điêu khắc, công trình điêu khắc
Maze/meɪz/Mê cung
Wetland/ˈwet.lənd/Vùng đất ngập nước
Formal garden/ˈfɔː.məl ˈɡɑː.dən/Khu vườn được thiết kế kiểu cách, trang trọng
Boundary/ˈbaʊn.dər.i/Ranh giới, đường biên
Amenity/əˈmiː.nə.ti/Tiện nghi, công trình phúc lợi
Recreation/ˌrek.riˈeɪ.ʃən/Sự giải trí, tiêu khiển
Petition/pəˈtɪʃ.ən/Đơn kiến nghị
Demonstration/ˌdem.ənˈstreɪ.ʃən/Cuộc biểu tình, sự thể hiện
Hedge/hedʒ/Hàng rào cây bụi
Circular/ˈsɜː.kjə.lər/Có hình tròn, vòng quanh
Sharp bend/ʃɑːp bend/Khúc cua ngặt, chỗ rẽ gấp
Gazebo/ɡəˈziː.bəʊ/Nhà chòi nghỉ mát
Alley/ˈæl.i/Lối đi (thường có cây cối hoặc tường bao quanh)
Bảng tổng hợp các từ vựng hay trong IELTS Listening Minster Park
Tổng hợp từ vựng then chốt về địa danh và phương hướng giúp bạn bứt phá điểm số
Tổng hợp từ vựng then chốt về địa danh và phương hướng giúp bạn bứt phá điểm số

>> Để phản xạ nhanh với dạng bài Map, việc phát âm chuẩn các từ chỉ phương hướng và vị trí như boundary, hedge, circular, bend là cực kỳ quan trọng. Hãy dùng ứng dụng ELSA Speak để luyện tập và nhận chấm điểm chính xác từng âm tiết trong tiếng Anh, giúp đôi tai nhạy bén hơn, tránh bị lỡ nhịp hay mắc bẫy đồng âm khi nghe người bản xứ nói.

Luyện phát âm tiếng Anh cùng ELSA Speak – chỉnh giọng chuẩn IPA, phản hồi chi tiết ngay sau mỗi bài học

Mẹo làm bài IELTS Listening dạng Bản đồ (Map labeling) ăn điểm

Dạng bài Map Labeling thường khiến nhiều thí sinh e ngại vì tốc độ bài nghe nhanh và dễ mất phương hướng. Tuy nhiên, nếu nắm vững những mẹo cốt lõi dưới đây, bạn hoàn toàn có thể theo sát mạch bài và tối đa hóa điểm số.

Xác định điểm bắt đầu (Starting point)

Mẹo quan trọng nhất trước khi audio phát lên là luôn tìm cụm từ You are here hoặc lối vào chính (Entrance, Main Gate). Việc chốt đúng điểm xuất phát ngay từ đầu giúp bạn không bị hoang mang và dễ dàng theo sát lộ trình di chuyển của người hướng dẫn.

Ghi chú các hướng Đông – Tây – Nam – Bắc

Hãy tận dụng triệt để thời gian trống để nhanh chóng vẽ một la bàn nhỏ Đông Tây Nam Bắc tiếng Anh (N-S-E-W) lên nháp hoặc trực tiếp vào đề. Thao tác này giúp não bộ phản xạ ngay lập tức với phương hướng khi audio nhắc đến các từ khóa như North, South-West hay East.

Cảnh giác với sự thay đổi vị trí

Người nói sẽ liên tục điều hướng người nghe qua các khu vực khác nhau. Do vậy, bạn cần đặc biệt để ý các từ nối thể hiện sự di chuyển như: Pass through, turn left, keep going until,… nhằm tránh bị tụt lại phía sau hoặc rơi vào bẫy vị trí cũ.

Bỏ túi mẹo chốt điểm bắt đầu, vẽ la bàn và bắt trọn từ khóa chuyển hướng khi làm bài
Bỏ túi mẹo chốt điểm bắt đầu, vẽ la bàn và bắt trọn từ khóa chuyển hướng khi làm bài

Câu hỏi thường gặp

Tại sao tôi hay bị nhầm lẫn giữa đáp án Maze và Pond?

Nguyên nhân chủ yếu là do người nói sử dụng các từ chỉ vị trí tương đối đan xen nhau gây nhiễu thông tin. Để khắc phục triệt để, bạn cần tập trung vào các từ khóa chốt hạ định vị như farthest point hoặc middle.

Có cần viết hoa tên các địa điểm trong bản đồ không?

Tin vui là IELTS chấp nhận cả viết hoa và viết thường, miễn là đúng chính tả. Tuy nhiên, để bài làm rõ ràng và giám khảo dễ chấm nhất, thói quen viết hoa toàn bộ (CAPITAL LETTERS) vẫn luôn được khuyến khích.

Minster Park thuộc Cam 15 hay Cam 16?

Bài nghe Minster Park chính xác nằm ở sách Cambridge 15, Test 2. Một số người thường nhầm lẫn do tiêu đề video trên mạng bị sai lệch, nên hãy luôn kiểm tra kỹ nguồn sách gốc để ôn luyện đúng format.

Hy vọng bài viết giải thích chi tiết về đề nghe Minster Park sẽ giúp bạn nắm vững các bẫy thông tin thường gặp và tự tin hơn khi đối mặt với dạng bài bản đồ trong phòng thi thực tế. Để tiếp tục nâng cao kỹ năng toàn diện, bạn có thể tham khảo thêm nhiều tài liệu bám sát đề thi thật và phương pháp học hữu ích khác tại danh mục IELTS của ELSA Speak nhé!