Thì quá khứ tiếp diễn là một trong những cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh, dùng để nhấn mạnh tính liên tục hoặc kéo dài của hành động trong quá khứ. Vậy cách dùng thì quá khứ tiếp diễn như thế nào? Công thức ra sao? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên!
| Key Takeaways |
| 1. Thì quá khứ tiếp diễn mô tả các hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. 2. Cấu trúc cơ bản luôn bao gồm trợ động từ was hoặc were kết hợp cùng động từ thêm đuôi -ing. 3. Liên từ là dấu hiệu phân biệt hành động đang diễn ra (while) và hành động xen ngang (when). 4. Động từ chỉ trạng thái không được chia ở dạng tiếp diễn để đảm bảo đúng quy tắc ngữ pháp. 5. Sử dụng trạng từ always để nhấn mạnh những thói quen gây phiền toái từng xảy ra trong quá khứ. |
Thì quá khứ tiếp diễn là gì?
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là một trong các thì trong tiếng Anh dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường sử dụng để nhấn mạnh tính liên tục và quá trình của hành động.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ví dụ:
- At 9 PM last night, I was reading a book. (Lúc 9 giờ tối qua, tôi đang đọc sách.)
- While I was cooking, my brother was watching TV. (Khi tôi đang nấu ăn, anh tôi đang xem TV.)


Công thức quá khứ tiếp diễn
Nắm vững cấu trúc là nền tảng quan trọng giúp người học sử dụng chính xác thì quá khứ tiếp diễn trong các ngữ cảnh giao tiếp hay các bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh.
| Loại câu | Cấu trúc quá khứ tiếp diễn | Ví dụ minh họa |
| Khẳng định | S + was/were + V-ing | I was watching TV at 8 PM yesterday. |
| Phủ định | S + was/were + not + V-ing | They weren’t playing football when it rained. |
| Nghi vấn | Was/Were + S + V-ing? / Wh- + was/were + S + V-ing? | What were you doing when I called? |
Câu khẳng định
Trong các tình huống mô tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể ở quá khứ, cấu trúc khẳng định của thì quá khứ tiếp diễn được sử dụng như sau.
Cấu trúc:
| S + was/were + V-ing |
Lưu ý:
- S = I/He/She/It/Danh từ số ít + was
- S = We/You/They/Danh từ số nhiều + were
>> Xem thêm: Khi nào dùng Was, Were? Bỏ túi cách dùng was were, chia thì và thực hành bài tập
Ví dụ:
- I was watching TV before my mom came home. (Tôi đang xem tivi trước lúc mẹ về nhà.)
- I was reading a book when you called. (Tôi đang đọc sách khi bạn gọi tới.)
- They were playing football in the park when it started to rain. (Họ đang chơi bóng đá trong công viên khi trời bắt đầu mưa.)

Câu phủ định
Khi muốn bác bỏ một hành động không diễn ra tại thời điểm được nhắc đến trong quá khứ, bạn cần áp dụng cấu trúc phủ định bằng cách thêm trợ từ vào sau động từ to be.
Cấu trúc:
| S + was/were + not + V-ing |
Lưu ý:
- was not = wasn’t
- were not = weren’t
Ví dụ:
- She wasn’t learning English when the teacher came yesterday. (Cô ấy đang không học tiếng Anh khi giáo viên đến ngày hôm qua.)
- She was not cooking dinner when I arrived home. (Cô ấy đang không nấu bữa tối khi tôi về nhà.)
- We were not watching a movie when the power went out. (Chúng tôi không đang xem phim khi cúp điện.)

Câu nghi vấn
Để đặt câu hỏi tiếng Anh về những hoạt động đang xảy ra tại một mốc thời gian cũ, người học cần thực hiện đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
Câu hỏi Yes/No
Cấu trúc yes no question:
| Câu hỏi | Was/ Were + S + V-ing? |
| Trả lời | Yes, S + was/ were. No, S + wasn’t/ weren’t. |
Ví dụ:
- Were they doing exercise when Jane saw them yesterday? (Có phải họ đang tập thể dục khi Jane trông thấy họ ngày hôm qua không?)
→ Yes, they were. - Was the store opening when you went there yesterday? (Cửa hàng có đang mở cửa khi bạn đến đó ngày hôm qua không?)
→ No, it wasn’t.

Câu hỏi WH-question
Cấu trúc câu hỏi với từ để hỏi wh question:
| Wh- + was/ were + S + V-ing? |
Ví dụ:
- What were you doing at 8 PM last night? (Bạn đã làm gì vào lúc 8 giờ tối qua?)
- Where was she going when I saw her? (Cô ấy đang đi đâu khi tôi gặp cô ấy?)
- Why were they talking so loudly during the meeting? (Tại sao họ lại nói to như vậy trong cuộc họp?)

Cách sử dụng thì quá khứ tiếp diễn
Việc hiểu rõ cách dùng quá khứ tiếp diễn giúp người học mô tả lại các sự kiện đã qua một cách sinh động và logic hơn khi giao tiếp tiếng Anh.
| Cách dùng | Ví dụ minh họa |
| Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định cụ thể trong quá khứ. | I was reading a book at 8 PM last night. (Tôi đang đọc sách vào lúc 8 giờ tối qua.) |
| Diễn tả hai hành động xảy ra song song, đồng thời cùng lúc trong quá khứ. | While I was watching TV, my brother was studying. (Khi tôi đang xem tivi, em trai tôi đang học.) |
| Diễn tả một hành động đang diễn ra thì có hành động khác đột ngột xen ngang vào. | I was cooking dinner when the phone rang. (Tôi đang nấu bữa tối thì điện thoại reo.) |
| Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần trong quá khứ gây ra sự phiền toái hoặc khó chịu cho người khác. | When he lived here, he was always making noise. (Khi anh ta còn sống ở đây, anh ta luôn gây ồn ào.) |


Những động từ không dùng thì quá khứ tiếp diễn
Dưới đây là bảng các động từ chỉ trạng thái (stative verbs) không dùng trong thì quá khứ tiếp diễn để bạn tham khảo:
| Loại động từ | Từ/Nghĩa | Ví dụ |
| Động từ chỉ giác quan | see (thấy), hear (nghe), smell (ngửi), taste (nếm), notice (chú ý), recognise (nhận ra) | I saw her at the party yesterday. (Tôi đã thấy cô ấy ở buổi tiệc hôm qua.) She noticed me when I entered the room. (Cô ấy chú ý đến tôi khi tôi vào phòng.) |
| Động từ chỉ cảm xúc, cảm giác | love (yêu), like (thích), hate (ghét), prefer (thích hơn), need (cần), want (muốn) | She loved the gift I gave her. (Cô ấy đã yêu món quà tôi tặng.) He hates doing homework. (Anh ấy ghét làm bài tập về nhà.) |
| Động từ chỉ suy nghĩ, nhận thức | know (biết), believe (tin), remember (nhớ), forget (quên), understand (hiểu), mean (có nghĩa là) | I knew him well when we were kids. (Tôi đã biết anh ấy rất rõ khi chúng tôi còn là trẻ con.) I don’t understand why he left. (Tôi không hiểu tại sao anh ấy rời đi.) |
| Động từ chỉ sở hữu | have (có), own (sở hữu), belong to (thuộc về), possess (sở hữu), include (bao gồm) | She has two dogs. (Cô ấy có hai con chó.) This book belongs to Sarah. (Cuốn sách này thuộc về Sarah.) |

Câu bị động quá khứ tiếp diễn
Dưới đây là chi tiết bảng cấu trúc câu bị động thì quá khứ tiếp diễn để bạn tham khảo:
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Câu khẳng định | O + was/were + being + Ved/p2 (+ by S) | I was repairing my car at 7 o’clock yesterday morning. (Tôi đang sửa xe ô tô lúc 7 giờ sáng hôm qua) → My car was being repaired at 7 o’clock yesterday morning. (Xe ô tô của tôi đang được sửa lúc 7 giờ sáng hôm qua) |
| Câu phủ định | O + was/were + not + being + Ved/p2 (+ by S) | They weren’t breaking the television at 9 o’clock last night. (Họ không đang đập phá chiếc tivi lúc 9 giờ tối hôm qua) → The television wasn’t being broken at 9 o’clock last night. (Chiếc tivi không đang bị đập phá lúc 9 giờ tối hôm qua) |
| Câu nghi vấn | Was/Were + O + being + Ved/p2 (+ by S)? | Were they decorating their house at 11 a.m yesterday? (Họ có đang trang trí nhà lúc 11 giờ sáng hôm qua không?) → Was their house being decorated at 11 a.m yesterday? (Nhà của họ có đang được trang trí lúc 11 giờ sáng hôm qua không?) |


Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn
Để sử dụng thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) một cách chuẩn xác, người học cần lưu ý đến các trạng từ chỉ thời gian xác định và các cấu trúc liên từ đặc biệt. Dưới đây là những dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn quan trọng nhất:
Các mốc thời gian cụ thể trong quá khứ
Thì quá khứ tiếp diễn thường được dùng để nhấn mạnh tính liên tục của hành động tại một thời điểm hoặc khoảng thời gian xác định. Các trạng từ thường gặp bao gồm:
| Trạng từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| At + giờ cụ thể + thời gian quá khứ | Tại một giờ chính xác | At 8 PM yesterday, I was practicing speaking with ELSA. (Lúc 8 giờ tối qua, tôi đang luyện nói cùng ELSA.) |
| At this/that time + thời gian quá khứ | Vào thời điểm này/đó | At this time last week, she was cooking dinner. (Giờ này tuần trước, cô ấy đang nấu bữa tối.) |
| All day/night/morning… | Suốt cả ngày/đêm… | All day yesterday, it was raining heavily. (Suốt cả ngày hôm qua trời mưa rất to.) |
| In + năm trong quá khứ | Trong năm cụ thể nào đó | In 2020, everyone was talking about online learning. (Vào năm 2020, mọi người đều đang bàn về việc học trực tuyến.) |
| Whole / Throughout… | Trong suốt một khoảng thời gian | Throughout the class, students were using ELSA app. (Suốt buổi học, các học viên đều đang sử dụng ứng dụng ELSA.) |
Cấu trúc liên từ While và When
Sự kết hợp giữa thì quá khứ tiếp diễn với when và while đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ mối quan hệ về mặt thời gian giữa các sự kiện đã xảy ra.
| Liên từ | Cách dùng | Cấu trúc | Ví dụ |
| While | Diễn tả hai hành động đang diễn ra song song, cùng một lúc tại một thời điểm trong quá khứ. | While + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ing | While I was studying grammar, my sister was practising pronunciation on ELSA. (Trong khi tôi đang học ngữ pháp, em gái tôi đang luyện phát âm trên ELSA.) |
| When | Mô tả một hành động đang diễn ra thì có một hành động khác bất ngờ xen ngang. | S + was/were + V-ing + when + S + V-ed/V2 hoặc When + S + V-ed/V2, S + was/were + V-ing | I was sleeping when my ELSA lesson notification came. (Tôi đang ngủ thì thông báo bài học từ ELSA hiện lên.) |

Quy tắc thêm ing vào động từ thì quá khứ tiếp diễn
Để chia động từ chính xác trong cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn, người học cần nắm vững các quy chuẩn biến đổi hình thái của động từ khi thêm hậu tố -ing.
| Quy tắc | Cách biến đổi | Ví dụ minh họa |
| Động từ kết thúc bằng đuôi e | Bỏ e rồi thêm đuôi -ing | Bake → Baking Like → Liking |
| Động từ kết thúc bằng đuôi ie | Đổi ie thành y rồi thêm đuôi -ing | Die → Dying Lie → Lying |
| Động từ có một âm tiết, kết thúc bằng cụm nguyên âm + phụ âm | Gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ing | Win → Winning Cut → Cutting |
| Các trường hợp động từ thông thường khác | Thêm trực tiếp đuôi -ing vào sau động từ | Do → Doing Go → Going |
Ngoài các quy tắc biến đổi trên, một số động từ trạng thái thường không được chia ở dạng quá khứ tiếp diễn mà thay vào đó sẽ sử dụng thì quá khứ đơn để đảm bảo tính tự nhiên trong diễn đạt.
Tuy nhiên, với các động từ hành động phổ biến như come hay see, việc áp dụng quy tắc thêm -ing vẫn được thực hiện theo tiêu chuẩn ngữ pháp tiếng Anh thông thường để mô tả sự việc đang tiếp diễn trong quá khứ.

So sánh thì quá khứ tiếp diễn với các thì khác
Việc đặt thì quá khứ tiếp diễn lên bàn cân so sánh với những cấu trúc thời gian khác giúp người học nhận diện rõ nét sự khác biệt về bản chất hành động. Những tiêu chí phân biệt chi tiết sau đây sẽ hỗ trợ bạn sử dụng chính xác cấu trúc ngữ pháp này trong mọi ngữ cảnh.
Phân biệt thì quá khứ tiếp diễn và thì quá khứ đơn
Trong một số trường hợp, nhiều người thường nhầm lẫn giữa thì quá khứ tiếp diễn và thì quá khứ đơn vì đều liên quan đến hành động, sự việc trong quá khứ. Tuy nhiên, hai thì này có cách sử dụng hoàn toàn khác nhau, hãy cùng ELSA Speak phân biệt chi tiết ngay dưới đây:
| Tiêu chí | Thì quá khứ tiếp diễn | Thì quá khứ đơn |
| Cấu trúc | (+) S + was/were + V-ing (-) S + was/were + not + V-ing (?) Was/were + S + V-ing? | (+) S + was/were + O hoặc S + V2 + O (-) S + was/were + not + O hoặc S + did + S + V(inf) (?) Was/Were + S + N/Adj hoặc Did + S + V(inf)? |
| Cách dùng | Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Diễn tả hai hoặc nhiều hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ. | Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. |
| Dấu hiệu nhận biết | – At + giờ + thời gian trong quá khứ (at 10 o’clock last night, …) – At this time + thời gian trong quá khứ (at this time two days ago, …) – Sử dụng trong cấu trúc When/While | Yesterday, in the past, the day before, ago, … |
| Ví dụ | She was reading when I called her. (Cô ấy đang đọc sách khi tôi gọi.) | She read a book yesterday. (Cô ấy đã đọc một cuốn sách hôm qua.) |
Phân biệt thì quá khứ tiếp diễn và quá khứ hoàn thành
Dưới đây là bảng phân biệt thì quá khứ tiếp diễn và thì quá khứ hoàn thành để bạn tham khảo:
| Tiêu chí | Thì quá khứ tiếp diễn | Thì quá khứ hoàn thành |
| Cấu trúc | (+) S + was/were + V-ing (-) S + was/were + not + V-ing (?) Was/were + S + V-ing? | (+) S + had + V3/ed (–) S + had + not + V3/ed (?) Had + S + V3/ed? |
| Cách dùng | Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. | Diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ. |
| Dấu hiệu nhận biết | – At + giờ + thời gian trong quá khứ – At this time + thời gian trong quá khứ (at this time two days ago, …) – Cấu trúc When/While | Before, after, by the time, until then |
| Ví dụ | She was cooking dinner when he arrived. (Cô ấy đang nấu ăn thì anh ấy đến.) | She had finished cooking before he arrived. (Cô ấy đã nấu ăn xong trước khi anh ấy đến.) |
Phân biệt thì quá khứ tiếp diễn với thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Cả hai thì quá khứ tiếp diễn với thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn đều nói về sự tiếp diễn, nhưng trọng tâm nhấn mạnh lại khác nhau mà bạn cần phải lưu ý:
| Tiêu chí | Thì quá khứ tiếp diễn | Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
| Cấu trúc | (+) S + was/were + V-ing (-) S + was/were + not + V-ing (?) Was/Were + S + V-ing? | (+) S + had +been + V-ing (–) S + had + not + been + V-ing (?) Had + S + been + V-ing? |
| Cách dùng | Nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. | Nhấn mạnh vào tính liên tục/khoảng thời gian của một hành động kéo dài đến một thời điểm/hành động khác trong quá khứ. |
| Dấu hiệu nhận biết | – At that time, at this time + past time. – While/When. | – For + khoảng thời gian (for 2 hours, for a long time). – Since + mốc thời gian. – Before/After. |
| Ví dụ | It was raining at 8 o’clock yesterday morning. (Trời đang mưa lúc 8 giờ sáng qua.) | It had been raining for 3 hours before we left home. (Trời đã mưa liên tục suốt 3 tiếng trước khi chúng tôi rời nhà.) |
Mẹo học thì quá khứ tiếp diễn hiệu quả
Để học và ghi nhớ cách sử dụng thì quá khứ tiếp diễn hiệu quả, bạn có thể áp dụng các mẹo dưới đây:
Hiểu rõ cấu trúc và dấu hiệu nhận biết
Để tránh nhầm lẫn với các thì quá khứ khác, bạn cần nắm chắc cấu trúc, cách sử dụng cũng như những dấu hiệu nhận biết đặc trưng của thì quá khứ tiếp diễn.
Học qua ví dụ thực tế
Đặt thì trong những tình huống quen thuộc sẽ giúp bạn dễ hiểu và nhớ lâu hơn. Ví dụ: While I was reading a book, my brother was playing video games. (Trong khi tôi đang đọc sách, em trai tôi đang chơi điện tử.)
Thực hành làm bài tập
Làm nhiều dạng bài tập như chia động từ, viết lại câu, sửa lỗi sai hoặc nối câu với when và while sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và sử dụng thành thạo thì này,…
>> Có thể bạn quan tâm:
Trong bài thi TOEIC
- Dấu hiệu nhận biết tại Part 5 và Part 6: Luôn quan sát các liên từ như While hoặc When. Nếu sau While có chỗ trống, ưu tiên chọn thì tiếp diễn vì nó diễn tả một quá trình.
- Sự phối hợp thì: Nếu một vế dùng quá khứ đơn (hành động cắt ngang), vế còn lại thường là quá khứ tiếp diễn (hành động đang diễn ra). Hãy cẩn thận với các đáp án bẫy chia ở hiện tại hoặc tương lai.
- Part 1 (Mô tả tranh): Mặc dù hiện tại tiếp diễn phổ biến hơn, nhưng trong các đoạn hội thoại ở Part 3 và 4, thì quá khứ tiếp diễn thường được dùng để giải thích lý do tại sao một sự việc không thể thực hiện được (ví dụ: I was attending a meeting so I couldn’t pick up the phone).
Trong bài thi IELTS
- Speaking Part 2 (Kể chuyện): Sử dụng thì quá khứ tiếp diễn để “set the scene” (thiết lập bối cảnh). Điều này giúp bài nói của bạn sống động hơn và ghi điểm ở tiêu chí Grammatical Range. Ví dụ: “It was snowing heavily when I first arrived in London…”
- Writing Task 1: Khi mô tả các biểu đồ có mốc thời gian trong quá khứ, bạn có thể dùng thì này để mô tả một xu hướng đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể nhằm làm đa dạng cấu trúc câu.
- Tránh lỗi “Stative Verbs”: Lưu ý không dùng thì tiếp diễn với các động từ chỉ trạng thái như know, believe, understand, love ngay cả khi đang làm bài thi Speaking.

Lỗi thường gặp khi sử dụng thì quá khứ tiếp diễn
Việc nhận diện các sai lầm phổ biến sẽ giúp người học tránh được những lỗi căn bản và nâng cao độ chính xác khi giao tiếp bằng tiếng Anh.
- Chia sai động từ to be: Lỗi này phát sinh khi người học không phân biệt rõ chủ ngữ số ít và số nhiều để sử dụng was hoặc were một cách chính xác. Ví dụ, câu đúng phải là they were playing football thay vì dùng was.
- Quên thêm ing vào sau động từ chính: Nhiều người thường chỉ nhớ chia to be mà bỏ sót hậu tố ing, dẫn đến cấu trúc câu bị sai lệch hoàn toàn. Chẳng hạn, bạn cần nói she was cooking dinner thay vì she was cook dinner.
- Sử dụng ing với động từ chỉ trạng thái: Các động từ chỉ cảm xúc hoặc nhận thức như know, love, need không được phép chia ở thể tiếp diễn. Bạn nên dùng I knew the answer thay vì cách nói sai là I was knowing the answer.
- Nhầm lẫn với thì quá khứ đơn: Người học hay lúng túng giữa việc mô tả một hành động đã hoàn tất và một hành động đang diễn tiến, dẫn đến việc dùng sai thì trong các ngữ cảnh cần sự nhấn mạnh về quá trình kéo dài của sự việc.


Bài tập thì quá khứ tiếp diễn có đáp án
Cùng ELSA Speak luyện tập với các bài tập thì quá khứ tiếp diễn sau đây để củng cố lại kiến thức vừa học nhé!
Bài 1: Viết lại câu với từ gợi ý
- Where / you / go when I met you?
- She / not / sleeping at midnight.
- You / sleep when I got home?
- It/ have / rain / we / dinner / while.
- How / they / do at that time?
Bài 2: Chia hình thức đúng cho động từ trong ngoặc
- Yesterday at 5 P.M I (prepare) dinner.
- We (not / cycle) all day.
- While Ann (work) in her room, her friend (swim).
- What (you / do) yesterday.
- Most of the time they (sit) in the park.
Bài 3: Chọn đáp án đúng
- This time yesterday, what __________?
(A) you were doing
(B) were you doing
(C) you did
(D) are you doing - She __________ TV when the phone __________.
(A) watched/rang
(B) was watching/rang
(C) was watching/was ringing
(D) watches/ring - While I __________, my sister __________.
(A) studied/sleeps
(B) was studying/was sleeping
(C) study/sleep
(D) am studying/sleeps - At 8 PM yesterday, they __________ football.
(A) play
(B) were playing
(C) played
(D) are playing - I __________ dinner when you called me.
(A) cook
(B) was cooking
(C) cooked
(D) am cooking
Bài 4: Sửa lỗi sai
- She sleep when I called her.
- At 8 PM yesterday, they play football.
- While he read, the lights went out.
- I study English at 9 PM last night.
- We not watch TV when you came.
- What you do at this time yesterday?
- She cook all day yesterday.
- They play games while it rain.
- He not listen when teacher speak.
- Why you cry when I saw you?
Bài 5: IELTS Speaking Part 2 luyện nói 30 giây mỗi câu:
- At 7 AM yesterday, I was brushing my teeth when my alarm rang.
- While I was practicing ELSA, my friend called me suddenly.
- Last weekend at this time, I was relaxing at home.
- When I was studying for IELTS, the power went out.
- All day yesterday, I was preparing for my English presentation.
- She was cooking dinner when her favorite song played on the radio.
- At 10 PM last night, we were watching an English movie.
- While they were playing football, it started raining.
- I wasn’t sleeping at midnight; I was reviewing grammar.
- What were you doing when the earthquake happened?
Bài tập 6: Chọn đáp án đúng trong bài tập luyện TOEIC Part 5
- Yesterday at 3 PM, the manager __________ a meeting with clients.
(A) has
(B) was having
(C) had
(D) have - While the team __________ the project, the power __________ out.
(A) works/goes
(B) was working/went
(C) worked/went
(D) is working/goes - At 9 AM yesterday, she __________ the quarterly report.
(A) prepares
(B) was preparing
(C) prepared
(D) is preparing - The staff __________ lunch when the director arrived.
(A) eat
(B) were eating
(C) ate
(D) eats - While I __________ an email, my computer crashed.
(A) write
(B) was writing
(C) wrote
(D) am writing - At 2 PM last Monday, they __ the new policy.
(A) discuss
(B) were discussing
(C) discussed
(D) discusses - She __ her presentation when the electricity went off.
(A) practices
(B) was practicing
(C) practiced
(D) practice - All morning yesterday, the factory __________ at full capacity.
(A) operates
(B) was operating
(C) operated
(D) operate - Why __________ you __________ the database at midnight?
(A) do/check
(B) were/checking
(C) did/check
(D) are/checking - The customer __________ a complaint when the manager intervened.
(A) makes
(B) was making
(C) made
(D) make
Bài tập 7: Điền vào email/đoạn văn sau luyện tập TOEIC Part 6
Email công việc:
Subject: Project Status Update
Dear Team,
Yesterday at 10 AM, we (11) __________ (discuss) the marketing strategy when the internet (12) __________ (fail) suddenly. While IT (13) __________ (fix) the connection, the manager (14) __________ (continue) the meeting using printed materials. At 2 PM, everyone (15) __________ (work) on their assignments normally.
Best regards,
Project Coordinator
Đáp án
| Bài tập 1 | 1. Where were you going when I met you? 2. She wasn’t sleeping at midnight. 3. Were you sleeping when I got home? 4. It was raining while we were having dinner. 5. How were they doing at that time? |
| Bài tập 2 | 1. Yesterday at 5 P.M I was preparing dinner. 2. We weren’t cycling all day. 3. While Ann was working in her room, her friend was swimming. 4. What were you doing yesterday? 5. Most of the time they were sitting in the park. |
| Bài tập 3 | 1. B, 2. B, 3. B, 4. B, 5. B |
| Bài tập 4 | 1. Was sleeping 2. Were playing 3. Was reading/went 4. Was studying 5. Weren’t watching 6. Were you doing 7. Was cooking 8. Were playing/was raining 9. Wasn’t listening/was speaking 10. Were you crying |
| Bài tập 6 | 1. B, 2. B, 3. B, 4. B, 5. B, 6. B, 7. B, 8. B, 9. B, 10. B |
| Bài tập 7 | 11. was discussing, 12. failed, 13. was fixing, 14. continued, 15. was working |
Trên đây là toàn bộ kiến thức về thì quá khứ tiếp diễn để bạn tham khảo, hy vọng những chia sẻ trên của ELSA Speak sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức và cách sử dụng thì quá khứ tiếp diễn. Đừng quên truy cập danh mục các loại thì tiếng Anh trên ELSA Speak để nắm thêm nhiều kiến thức hữu ích về các thì tron







