Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 là chìa khóa quan trọng giúp học sinh tự tin làm chủ kiến thức và đạt kết quả cao trong chương trình Global Success. Bài viết này tổng hợp toàn bộ các điểm lý thuyết trọng tâm một cách chi tiết, kèm theo file PDF hỗ trợ việc ôn tập tại nhà hiệu quả. Hãy cùng ELSA Speak theo dõi và khám phá những thông tin hữu ích ngay sau đây để nâng cao khả năng ngôn ngữ của bạn.
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Global Success theo Unit
Hệ thống kiến thức trong chương trình học được phân chia khoa học theo từng đơn vị bài học, giúp học sinh dễ dàng tra cứu và ôn tập hiệu quả. Việc nắm vững các nền tảng này cũng là bước đệm quan trọng để các bạn học tốt bộ sách này cũng như bổ trợ thêm cho ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 I Learn Smart World hay ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Friends Plus.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Unit 1
Nội dung bài học mở đầu tập trung vào cách diễn đạt các hoạt động thường nhật và sở thích cá nhân thông qua một thì thời gian rất quan trọng: thì hiện tại đơn (Present simple tense). Đây là nền tảng cốt lõi trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Unit 1, giúp học sinh miêu tả các thói quen hoặc sự thật hiển nhiên trong cuộc sống.
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Câu khẳng định | S + V(s/es) | My father reads newspapers every morning. (Bố tôi đọc báo mỗi sáng.) They walk to school together. (Họ đi bộ đến trường cùng nhau.) |
| Câu phủ định | S + do/does + not + V (nguyên thể) | She does not like playing computer games. (Cô ấy không thích chơi trò chơi máy tính.) We do not have an English class on Tuesdays. (Chúng tôi không có tiết tiếng Anh vào các ngày thứ Ba.) |
| Câu nghi vấn | Do/Does + S + V (nguyên thể)? | Do you collect stamps? (Bạn có sưu tầm tem không?) Does he live in a big city? (Anh ấy có sống ở một thành phố lớn không?) |

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Unit 2
Kỹ năng xây dựng cấu trúc câu được nâng cấp thông qua việc tìm hiểu các thành phần cấu tạo nên một ý tưởng hoàn chỉnh. Việc hiểu rõ cấu tạo câu đơn (Simple sentences) giúp học sinh tránh được các lỗi sai về cú pháp (syntax) khi thực hiện các bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 học kì 1.
Cấu trúc:
| S + V + (O) |
Ví dụ:
- I love apples. (Tôi yêu táo.)
- The cat sleeps on the sofa. (Con mèo ngủ trên ghế sofa.)
Lưu ý: Câu đơn có thể chứa chủ ngữ kép hoặc động từ kép nhưng chỉ diễn đạt một ý tưởng độc lập duy nhất.
- Lan and Mai are best friends. (Lan và Mai là bạn thân.)
→ Lan and Mai là chủ ngữ kép. - He cooked dinner and cleaned the house. (Anh ấy đã nấu bữa tối và dọn dẹp nhà cửa.)
→ cooked and cleaned là động từ kép.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Unit 3
Khi cần thuật lại những sự kiện đã diễn ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, người học cần áp dụng chính xác cấu trúc thì quá khứ đơn (Past simple tense). Học sinh cần đặc biệt lưu ý đến bảng động từ bất quy tắc để hoàn thành tốt các bài kiểm tra ôn tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 7.
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Câu khẳng định | S + V2/ed | We visited the Louvre Museum last summer. (Chúng tôi đã tham quan bảo tàng Louvre vào mùa hè năm ngoái.) She bought a new bike yesterday. (Cô ấy đã mua một chiếc xe đạp mới vào hôm qua.) |
| Câu phủ định | S + did not + V (nguyên thể) | They did not go to the cinema last night. (Họ đã không đi xem phim tối qua.) He did not finish his homework. (Anh ấy đã không hoàn thành bài tập về nhà.) |
| Câu nghi vấn | Did + S + V (nguyên thể)? | Did you see the doctor this morning? (Bạn đã gặp bác sĩ sáng nay phải không?) Did she call you yesterday? (Cô ấy đã gọi cho bạn ngày hôm qua phải không?) |

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Unit 4
Khả năng mô tả và đánh giá sự vật sẽ trở nên phong phú hơn khi học sinh áp dụng linh hoạt các cấu trúc so sánh với like, different from hay so sánh bằng với (not) as … as. Phần ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Unit 4 này đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người học so sánh các loại hình nghệ thuật hoặc sở thích khác nhau.
Cấu trúc so sánh với like:
| S + V + like + N/Pronoun |
Ví dụ:
- Her voice is like an angel’s. (Giọng hát của cô ấy giống như một thiên thần.)
- This cake tastes like chocolate. (Chiếc bánh này có vị giống như sô cô la.)
So sánh với different from:
| S + be + different from + N/Pronoun |
Ví dụ:
- My school is different from yours. (Trường của tôi khác với trường của bạn.)
- Life in the city is different from life in the country. (Cuộc sống ở thành phố khác với cuộc sống ở nông thôn.)
So sánh ngang bằng với (Not) as … as:
| S + be + (not) + as + adj + as + N/Pronoun |
Ví dụ:
- This film is as interesting as the book. (Bộ phim này thú vị bằng cuốn sách.)
- Swimming is not as difficult as running. (Bơi lội không khó bằng chạy bộ.)

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Unit 5
Sử dụng từ chỉ số lượng (some, a lot of, lots of) giúp câu văn trở nên rõ ràng và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt là khi nói về chủ đề thực phẩm. Các lượng từ này là nội dung thường xuyên xuất hiện trong các bộ sách khác như Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Friends Plus hay Global Success.
Some: Dùng trong câu khẳng định hoặc câu đề nghị/mời.
Ví dụ:
- There is some water in the bottle. (Có một ít nước trong chai).
- Would you like some milk? (Bạn có muốn dùng một ít sữa không?).
A lot of/Lots of: Dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được để chỉ số lượng lớn.
Ví dụ:
- We have a lot of homework today. (Chúng tôi có rất nhiều bài tập hôm nay.)
- There are lots of people at the park. (Có rất nhiều người ở công viên.)

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Unit 6
Xác định mốc thời gian và vị trí một cách chuẩn xác bằng các Prepositions of time and place (giới từ chỉ thời gian và giới từ chỉ nơi chốn) là yếu tố then chốt để truyền đạt thông tin một cách hiệu quả trong giao tiếp. Việc phân biệt At, In, On là bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 cơ bản mà học sinh cần nắm vững.
- Giới từ At: Dùng cho giờ giấc hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ:
- I get up at 6 o’clock. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ.)
- See you at the bus stop. (Hẹn gặp bạn tại trạm xe buýt.)
- Giới từ On: Dùng cho ngày trong tuần, ngày tháng hoặc trên bề mặt. Ví dụ:
- We have a party on Saturday. (Chúng tôi có một bữa tiệc vào thứ Bảy.)
- The book is on the desk. (Cuốn sách ở trên bàn làm việc.)
- Giới từ in: Dùng cho tháng, năm, mùa hoặc không gian lớn. Ví dụ:
- My birthday is in July. (Sinh nhật của tôi vào tháng bảy.)
- He lives in a small apartment. (Anh ấy sống trong một căn hộ nhỏ.)

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Unit 7
Chủ đề giao thông mang đến những cấu trúc mới lạ về khoảng cách (distance) và các mẫu câu đưa ra lời khuyên tiếng Anh về đảm bảo an toàn cho người tham gia.
Sử dụng từ It để chỉ khoảng cách
Học sinh cần ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 unit 7 này để hỏi và trả lời về độ dài quãng đường.
Cấu trúc:
| It is + (about) + distance + from + A + to + B |
Ví dụ:
- It is about 5 kilometers from my house to school. (Khoảng 5 km từ nhà tôi đến trường).
- It is 100 meters from here to the post office. (Từ đây đến bưu điện là 100 mét.)
Should/Shouldn’t
Cấu trúc Should và should not rất phổ biến khi đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn cho người khác.
Cấu trúc:
| S + should/shouldn’t + V (nguyên thể) |
Ví dụ:
- You should wear a helmet when riding a bike. (Bạn nên đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.)
- We shouldn’t park our cars here. (Chúng ta không nên đỗ xe ở đây.)

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Unit 8
Cấu trúc Although/Though và However là phần kiến thức quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Unit 8 nhằm kết nối các ý tưởng có tính chất tương phản. Sử dụng các liên từ chỉ sự đối lập giúp các đoạn văn trở nên mạch lạc và logic hơn khi trình bày quan điểm cá nhân.
- Although/Though: Thường đứng đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề. Ví dụ:
- Although the movie was boring, he watched it to the end. (Mặc dù bộ phim rất chán, anh ấy vẫn xem đến cuối cùng.)
- She went to school, though she felt sick. (Cô ấy đã đi học mặc dù cô ấy cảm thấy mệt.)
- However: Đứng sau dấu chấm và ngăn cách với mệnh đề sau bằng dấu phẩy. Ví dụ:
- The weather was bad. However, they went for a walk. (Thời tiết rất xấu. Tuy nhiên, họ vẫn đi dạo.)
- He studied hard. However, he failed the exam. (Anh ấy đã học hành chăm chỉ. Tuy nhiên, anh ấy đã trượt kỳ thi.)

Xem thêm: Để hiện thực hóa những kiến thức lý thuyết đã học và tránh tình trạng học trước quên sau, việc kết hợp luyện tập cùng công cụ hỗ trợ thông minh là giải pháp tối ưu nhất giúp bạn ghi nhớ sâu hơn. Nếu bạn vẫn đang loay hoay với việc chia sai các thì hay thường xuyên nhầm lẫn các loại từ trong quá trình làm bài tập, hãy cùng khám phá phương pháp học tập hiện đại ngay dưới đây của ELSA Speak để xây dựng nền tảng vững chắc nhất.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Unit 9
Việc đặt câu hỏi Yes/No (Yes No Questions) đúng cấu trúc là bước đầu tiên để duy trì một cuộc đối thoại tự nhiên và hiệu quả. Nắm vững các cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh là trọng tâm giúp học sinh tương tác về các chủ đề lễ hội và sự kiện văn hóa.
Với động từ to be:
| Be + S + …? |
Ví dụ:
- Is she a famous singer? (Cô ấy có phải là một ca sĩ nổi tiếng không?).
- Are they excited about the festival? (Họ có hào hứng với lễ hội không?).
Với động từ thường:
| Do/Does/Did + S + V (nguyên thể)? |
Ví dụ:
- Do you like folk music? (Bạn có thích nhạc dân gian không?).
- Did they attend the party last night? (Họ có tham dự bữa tiệc tối qua không?).

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Unit 10
Kiến thức thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) mô tả các hoạt động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc các kế hoạch trong tương lai gần, giúp người nói cung cấp thông tin trực quan và sống động về môi trường xung quanh.
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Câu khẳng định | S + am/is/are + V-ing | I am reading a book about energy sources. (Tôi đang đọc một cuốn sách về các nguồn năng lượng.) They are playing football now. (Họ đang chơi bóng đá lúc này.) |
| Câu phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | She is not watching television at the moment. (Cô ấy không xem tivi vào lúc này.) We are not going out because it is raining. (Chúng tôi không đi ra ngoài vì trời đang mưa.) |
| Câu nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Are you listening to music? (Bạn đang nghe nhạc phải không?) Is he working in the garden? (Anh ấy đang làm việc trong vườn phải không?) |

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Unit 11
Khả năng dự đoán về tương lai và xác định quyền sở hữu là những mảnh ghép tiếp theo để hoàn thiện kỹ năng ngôn ngữ.
Thì tương lai đơn (Future simple)
Học sinh sử dụng cấu trúc will với thì tương lai đơn (Future simple) để đưa ra các lời hứa hoặc dự đoán về cuộc sống sau này.
Cấu trúc:
| S + will + V (nguyên thể) |
Ví dụ:
- I will call you tonight. (Tôi sẽ gọi cho bạn tối nay.)
- I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.)
Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)
Việc dùng đại từ sở hữu để thay thế cho cụm tính từ sở hữu + danh từ giúp câu văn ngắn gọn và tránh lặp lại những danh từ đã biết.
Ví dụ:
- This bag is mine. (Chiếc túi này là của tôi.)
- Their house is bigger than ours. (Nhà của họ lớn hơn nhà của chúng tôi.)

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Unit 12
Kết thúc chương trình học là các quy tắc về mạo từ a/an/the giúp định danh sự vật một cách chính xác nhất trong mọi ngữ cảnh. Đây là phần kiến thức bổ trợ quan trọng cho ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 I Learn Smart World và các chương trình giáo khoa khác.
- Mạo từ A/An: Dùng cho danh từ số ít đếm được khi chưa xác định hoặc nhắc đến lần đầu. Ví dụ:
- I have an umbrella. (Tôi có một chiếc ô.)
- She is a doctor. (Cô ấy là một bác sĩ.)
- Mạo từ The: Dùng cho danh từ đã được xác định hoặc là vật duy nhất. Ví dụ:
- The sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở đằng đông.)
- I saw a cat. The cat was black. (Tôi thấy một con mèo. Con mèo đó màu đen.

File tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 PDF
Toàn bộ các cấu trúc câu, cách chia động từ theo các thì trong tiếng Anh và cách dùng từ loại trong tiếng Anh đã được ELSA Speak hệ thống hóa một cách ngắn gọn, dễ hiểu nhất, giúp tiết kiệm thời gian tra cứu. Việc sở hữu một tài liệu lưu trữ đầy đủ dưới dạng bản mềm sẽ giúp các em học sinh chủ động hơn trong việc ôn tập kiến thức tại nhà.
File tài liệu này không chỉ phục vụ cho mục tiêu đạt điểm cao trong các bài kiểm tra mà còn là bước chuẩn bị quan trọng để các bạn làm quen dần với tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 PDF ở cấp học tiếp theo. Các bạn hãy nhấn vào nút bên dưới để tải về bản PDF chất lượng cao phục vụ cho việc học tập lâu dài nhé!
Bài tập ôn tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 7
Áp dụng lý thuyết vào thực hành giúp học sinh ghi nhớ sâu các cấu trúc và tránh những lỗi sai thường gặp khi làm bài kiểm tra thực tế. Những bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 này được thiết kế để bao quát toàn bộ nội dung trong sách giáo khoa mới.
Bài tập
Dưới đây là hệ thống câu hỏi phong phú giúp bạn rèn luyện kỹ năng giải quyết bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Global Success.
Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất hoàn thành các câu sau
- My brother (enjoy/enjoys/enjoying) playing football after school.
- The Nile River is (different from/as/like) the Amazon River.
- We (go/goes/went) to the zoo last Sunday.
- There are (some/a lot/much) books on the shelf.
- She was born (at/on/in) May 20th.
- (How far/How long/How often) is it from your house to the park?
- You (should/shouldn’t/will) eat too many sweets.
- (Although/However/But) it rained, they went to the concert.
- (Do/Are/Did) you see the doctor yesterday?
- Look! The children (play/are playing/played) in the garden.
- In the year 2050, people (travel/will travel/traveling) by flying cars.
- This book is (my/mine/me).
- I saw (a/an/the) elephant at the zoo.
- Lan (is/are/am) a hard-working student.
- This cake is not (as/so/more) delicious as that one.
- We (help/helped/are helping) elderly people last week.
- Put (a lot of/many/much) sugar in my tea, please.
- He is sitting (on/at/in) the table.
- (Does/Is/Do) she like reading books?
- (Although/However/Because), the film was boring, I watched it until the end.
Bài 2: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
- He (wash) his car every weekend.
- My mother (buy) a new dress yesterday.
- Listen! Someone (knock) at the door.
- I think people (live) on Mars in the future.
- They (not/visit) Hue last summer.
- We (have) a party next week.
- She (not/go) to the gym on Mondays.
- Look! The sun (shine) brightly.
- (Be) you at home yesterday morning?
- My father (work) in this factory.
- Nam (play) basketball at the moment.
- (Do) your sister like pop music?
- They (build) a new bridge in this area soon.
- Yesterday, I (see) a very strange bird.
- The earth (move) around the sun.
Bài 3: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
- My school is different from your school. (as…as)
- Although he is tired, he finishes his homework. (However)
- What is the distance between Hanoi and Hai Phong? (It is…)
- This is her pen. (hers)
- Driving too fast is dangerous. (You shouldn’t…)
- My hobby is collecting stamps. (I enjoy…)
- The movie was very long. I watched it all. (Although)
- There are many flowers in the garden. (The garden has…)
- No one in my class is taller than Nam. (Nam is the…)
- It is about 5 km from my house to the station. (How far…)
Đáp án
Bảng dưới đây cung cấp lời giải chi tiết giúp người học đối chiếu và hiểu rõ nguyên nhân chọn đáp án chính xác cho từng câu hỏi trong quá trình ôn tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 7.
Đáp án Bài 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | enjoys | Dấu hiệu last Sunday dùng thì quá khứ đơn. |
| 2 | different from | Cấu trúc so sánh sự khác nhau. |
| 3 | went | Dấu hiệu last Sunday dùng quá khứ đơn. |
| 4 | some | Dùng trong câu khẳng định với danh từ đếm được số nhiều. |
| 5 | on | Giới từ on đi với ngày tháng cụ thể. |
| 6 | How far | Câu hỏi về khoảng cách địa lý. |
| 7 | shouldn’t | Lời khuyên về hành động không nên làm. |
| 8 | Although | Liên từ chỉ sự nhượng bộ đứng đầu mệnh đề. |
| 9 | Did | Trợ động từ quá khứ đơn trong câu nghi vấn. |
| 10 | are playing | Dấu hiệu Look! -> dùng hiện tại tiếp diễn. |
| 11 | will travel | Diễn tả dự đoán về tương lai. |
| 12 | mine | Đại từ sở hữu thay thế cho cụm my book. |
| 13 | an | Mạo từ an đứng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm e. |
| 14 | is | Dấu hiệu Look! Dùng hiện tại tiếp diễn. |
| 15 | as | Cấu trúc so sánh ngang bằng (not) as…as. |
| 16 | helped | Dấu hiệu last week dùng thì quá khứ đơn. |
| 17 | a lot of | Dùng được với cả danh từ không đếm được. |
| 18 | at | Giới từ chỉ vị trí cụ thể. |
| 19 | Does | Trợ động từ hiện tại đơn cho chủ ngữ she. |
| 20 | Although | Dùng để nối hai vế có ý nghĩa trái ngược. |
Đáp án Bài 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | washes | Hiện tại đơn chỉ thói quen lặp lại. |
| 2 | bought | Hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ. |
| 3 | is knocking | Hành động đang xảy ra khi nói Listen! |
| 4 | will live | Dự đoán tương lai sau động từ think. |
| 5 | didn’t visit | Câu phủ định quá khứ đơn. |
| 6 | will have | Kế hoạch hoặc sự kiện sẽ xảy ra. |
| 7 | doesn’t go | Phủ định hiện tại đơn với chủ ngữ số ít. |
| 8 | is shining | Diễn tả trạng thái đang diễn ra lúc nói. |
| 9 | Were | Câu hỏi quá khứ với to be cho chủ ngữ you. |
| 10 | works | Sự thật về công việc ở hiện tại. |
| 11 | is playing | Dấu hiệu at the moment rõ ràng. |
| 12 | Does | Trợ động từ nghi vấn cho chủ ngữ số ít. |
| 13 | will build | Dấu hiệu soon chỉ thời điểm tương lai. |
| 14 | saw | Sự kiện diễn ra vào yesterday (ngày hôm qua). |
| 15 | moves | Chân lý, sự thật hiển nhiên của tự nhiên. |
Đáp án Bài 3
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Your school is not as same as my school. | Viết lại bằng cấu trúc so sánh bằng dạng phủ định. |
| 2 | He is tired; however, he finishes his homework. | Thay Although bằng However đúng ngữ pháp. |
| 3 | It is about 100km from Hanoi to Hai Phong. | Cấu trúc It is dùng để nói về khoảng cách. |
| 4 | This pen is hers. | Sử dụng đại từ sở hữu thay cho tính từ sở hữu. |
| 5 | You shouldn’t drive too fast. | Chuyển sang câu khuyên bảo dùng shouldn’t. |
| 6 | I enjoy collecting stamps. | Cấu trúc enjoy + V-ing chỉ sở thích. |
| 7 | Although the movie was very long, I watched it. | Kết hợp hai câu dùng liên từ nhượng bộ. |
| 8 | The garden has many flowers. | Cách diễn đạt tương đương với There are. |
| 9 | Nam is the tallest student in my class. | Chuyển sang cấu trúc so sánh nhất. |
| 10 | How far is it from your house to the station? | Chuyển câu trần thuật sang câu hỏi khoảng cách. |
Hy vọng bản tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 chi tiết này sẽ giúp các bạn học sinh tự tin hơn trong quá trình ôn tập và làm bài thi. ELSA Speak luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn để xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mỗi ngày. Đừng quên khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích khác trong danh mục ngữ pháp nâng cao để nâng cao trình độ tiếng Anh của bản thân nhé!







