Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 là chìa khóa quan trọng giúp các bạn học sinh tự tin chinh phục các kỳ thi quan trọng và xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc. Bài viết này hệ thống lại toàn bộ kiến thức trọng tâm theo chương trình Global Success mới nhất nhằm giúp quá trình ôn tập trở nên hiệu quả và nhanh chóng hơn. Hãy cùng ELSA Speak khám phá chi tiết nội dung và thực hành các bài tập vận dụng ngay trong bài viết dưới đây.
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 Global Success theo từng Unit
Nắm vững hệ thống kiến thức theo từng bài học sẽ giúp học sinh xây dựng lộ trình ôn tập khoa học và đạt điểm cao trong các bài kiểm tra. Dưới đây là nội dung chi tiết về các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 quan trọng nhất.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Unit 1 – Local community
Chương này tập trung vào cách sử dụng các từ nghi vấn kết hợp với động từ nguyên mẫu và hệ thống cụm động từ về chủ đề cộng đồng.
Từ để hỏi (Question words) + to V
Cấu trúc này được dùng để diễn tả một câu hỏi gián tiếp hoặc sự phân vân, không chắc chắn về một hành động nên làm gì, ở đâu, khi nào, như thế nào. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề câu hỏi gián tiếp, giúp câu văn trở nên ngắn gọn, rõ ý và tự nhiên hơn.
Cấu trúc:
| S + V + Wh-word (who, what, where, when, how) + to V |
Ví dụ:
- She showed me how to make a traditional lantern. (Cô ấy chỉ cho tôi cách làm một chiếc đèn lồng truyền thống.)
- They don’t know where to find a good local restaurant. (Họ không biết tìm một nhà hàng địa phương tốt ở đâu.)
Cụm động từ (Phrasal verb)
Cụm động từ là sự kết hợp giữa một động từ chính với một hoặc nhiều tiểu từ (particle) – thường là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb). Khi kết hợp lại, nghĩa của cụm này thường khác hoặc mở rộng so với nghĩa gốc của động từ ban đầu, tạo thành một đơn vị ý nghĩa hoàn chỉnh.
Ví dụ:
- We should pass down these craft skills to the next generation. (Chúng ta nên truyền lại những kỹ năng thủ công này cho thế hệ mai sau.)
- My family decided to set up a small library for children in the neighborhood. (Gia đình tôi quyết định thành lập một thư viện nhỏ cho trẻ em trong khu xóm.)

Unit 2 – City life
Kiến thức trọng tâm của bài học xoay quanh các cấu trúc so sánh biến đổi và mở rộng vốn từ vựng về cụm động từ trong môi trường đô thị.
So sánh kép (Double comparatives)
So sánh kép trong tiếng Anh dùng để diễn tả mối tương quan giữa hai sự việc, khi một sự việc thay đổi sẽ dẫn đến sự thay đổi của sự việc còn lại.
Cấu trúc:
| The + comparative + S + V, the + comparative + S + V |
Ví dụ:
- The more crowded the city is, the more polluted the air becomes. (Thành phố càng đông đúc, không khí càng trở nên ô nhiễm.)
- The earlier you leave, the sooner you will arrive at the station. (Bạn rời đi càng sớm, bạn sẽ đến ga càng nhanh.)
Cụm động từ (Phần 2)
Ở unit 2, người học sẽ tiếp tục bổ sung thêm các cụm động từ thông dụng thường xuất hiện trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày tại thành phố.
- I often hang out with my friends at the shopping mall on weekends. (Tôi thường đi chơi với bạn bè tại trung tâm thương mại vào cuối tuần.)
- It is difficult to get around the city during rush hour. (Thật khó để đi lại quanh thành phố vào giờ cao điểm.)

Unit 3 – Healthy living for teens
Học sinh sẽ được học cách đưa ra lời khuyên tiếng Anh hoặc dự đoán kết quả dựa trên các điều kiện thực tế về sức khỏe và lối sống bằng cách sử dụng động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1 (Modal verb in the first conditional). Việc sử dụng các động từ khuyết thiếu (Modal verb) giúp câu điều kiện loại 1 tăng thêm sắc thái về khả năng, sự cho phép hoặc lời khuyên.
Cấu trúc:
| If + S + V (hiện tại đơn), S + can/must/should/might + V (nguyên mẫu) |
Ví dụ:
- If you want to lose weight, you should eat more vegetables. (Nếu bạn muốn giảm cân, bạn nên ăn nhiều rau xanh hơn.)
- If we have enough money, we can join the local gym. (Nếu có đủ tiền, chúng ta có thể tham gia phòng tập thể dục tại địa phương.)

Unit 4 – Remembering the past
Chủ đề ký ức giúp học sinh ôn tập cách kể chuyện trong quá khứ và thể hiện những mong ước ở thời điểm hiện tại.
Thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous)
Thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous) diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể hoặc bị một hành động khác cắt ngang trong quá khứ.
Cấu trúc:
| S + was/were + V-ing |
Ví dụ:
- At 7 P.M. last night, my father was telling us stories about the war. (Vào 7 giờ tối qua, bố tôi đang kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về chiến tranh.)
- While we were visiting the old village, it started to rain. (Trong khi chúng tôi đang tham quan ngôi làng cổ thì trời bắt đầu mưa.)
Câu ước với quá khứ đơn (Wish + past simple)
Cấu trúc câu ước ở hiện tại dùng để diễn tả một mong muốn về một sự việc không có thật hoặc trái ngược với thực tế hiện tại.
Cấu trúc:
| S1 + wish(es) + S2 + V2/ed (tất cả các ngôi của be đều dùng were) |
Ví dụ:
- I wish I lived in a peaceful countryside instead of a noisy city. (Tôi ước bản thân sống ở một vùng quê yên bình thay vì một thành phố ồn ào.)
- Many students wish they didn’t have so much homework. (Nhiều học sinh ước bản thân không có quá nhiều bài tập về nhà.)

Unit 5 – Our experiences
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) được dùng để mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn hoặc để lại kết quả ở hiện tại. Nội dung bài học nhấn mạnh vào những trải nghiệm cá nhân kéo dài từ quá khứ đến hiện tại hoặc những hành động vừa mới xảy ra.
Cấu trúc:
| S + have/has + V3/ed |
Ví dụ:
- She has visited many natural wonders in Vietnam so far. (Cô ấy đã tham quan nhiều kỳ quan thiên nhiên ở Việt Nam cho đến nay.)
- They have known each other since they were in primary school. (Họ đã biết nhau kể từ khi họ còn học trường tiểu học.)

Unit 6 – Vietnamese lifestyle: Then and now
Sự kết hợp giữa động từ chính và các dạng động từ theo sau là điểm ngữ pháp quan trọng để diễn đạt sở thích và dự định.
V + to V
Cấu trúc này được dùng khi động từ chính cần bổ sung ý nghĩa cho hành động phía sau, thường diễn tả ý định, kế hoạch, mong muốn hoặc quyết định làm gì.
Một số động từ phổ biến đi với to V gồm: Agree, decide, hope, want, plan, expect, promise, refuse, learn, try, need, manage, choose, offer, intend, seem, appear, prepare, wish, attempt
- They decided to move back to their hometown after retirement. (Họ quyết định chuyển về quê sinh sống sau khi nghỉ hưu.)
- My parents hope to travel around the world next year. (Bố mẹ tôi hy vọng sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới vào năm tới.)
V + V-ing
V + V-ing là cấu trúc trong đó một động từ được theo sau bởi động từ khác ở dạng V-ing (danh động từ). Cấu trúc này thường được dùng khi động từ chính diễn tả sở thích, thói quen, cảm xúc hoặc việc trải nghiệm một hành động nào đó.
Một số động từ phổ biến đi với V-ing gồm: enjoy, avoid, finish, mind, suggest, consider, keep, practice, miss, delay, deny, risk, imagine, admit, quit,…
- Most elderly people enjoy walking in the park early in the morning. (Hầu hết người cao tuổi thích đi bộ trong công viên vào sáng sớm.)
- You should avoid using plastic bags to protect the environment. (Bạn nên tránh sử dụng túi ni lông để bảo vệ môi trường.)

Unit 7 – Natural wonders of the world
Trong unit 7, học sinh sẽ học cách chuyển đổi các câu hỏi xác nhận thông tin từ dạng câu trực tiếp sang gián tiếp một cách chính xác. Khi thực hiện tường thuật câu hỏi, người học cần lưu ý quy tắc lùi thì của động từ và thay đổi các đại từ, trạng từ chỉ thời gian (adverb of time) phù hợp với câu tường thuật với câu hỏi Yes/No.
Cấu trúc:
| S + asked + (O) + if/whether + S + V (lùi thì) |
Ví dụ:
- He asked me if I had ever seen a volcano before. (Anh ấy hỏi tôi liệu tôi đã từng nhìn thấy núi lửa trước đây chưa.)
- My teacher asked whether we were ready for the field trip. (Giáo viên hỏi liệu chúng tôi đã sẵn sàng cho chuyến đi thực tế chưa.)

Unit 8 – Tourism
Hệ thống đại từ quan hệ (Relative Pronouns) giúp người học kết nối các ý tưởng và bổ sung thông tin chi tiết cho danh từ đứng trước. Các đại từ này đóng vai trò thay thế cho danh từ chỉ người, vật hoặc sự sở hữu để tránh lặp từ và giúp câu văn mạch lạc.
- The tour guide who led us to the cave was very friendly. (Người hướng dẫn viên dẫn chúng tôi đến hang động rất thân thiện.)
- This is the historical building that was built hundreds of years ago. (Đây là tòa nhà lịch sử đã được xây dựng hàng trăm năm trước.)

Tìm hiểu thêm: Bên cạnh việc nắm vững lý thuyết ngữ pháp tiếng Anh lớp 9, việc rèn luyện phản xạ tiếng Anh thực tế là yếu tố cốt lõi để thành thạo ngôn ngữ. ELSA Speak mang đến trải nghiệm học tập đột phá với gia sư AI và các tình huống nhập vai thú vị, giúp bạn sửa lỗi sai và nâng cao sự tự tin ngay lập tức. Khám phá ngay để hiện thực hóa mục tiêu nói tiếng Anh!

Unit 9 – World Englishes
Mệnh đề quan hệ xác định (Defining relative clause) là loại mệnh đề quan hệ chứa đựng thông tin thiết yếu, nếu thiếu đi mệnh đề này thì danh từ chính sẽ không được xác định rõ ràng. Bài học giúp phân biệt rõ cách sử dụng mệnh đề cung cấp thông tin bắt buộc để xác định danh từ trong câu.
- The English accent that she has is very easy to understand. (Giọng tiếng Anh mà cô ấy có rất dễ hiểu.)
- People who speak English fluently have many career opportunities. (Những người nói tiếng Anh trôi chảy có nhiều cơ hội nghề nghiệp.)

Unit 10 – Planet earth
Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause) là mệnh đề quan hệ dùng để bổ sung thêm thông tin về một người hoặc sự vật đã được xác định rõ, nhưng thông tin này không bắt buộc để nhận diện đối tượng.
Mệnh đề này thường được ngăn cách bằng dấu phẩy (,) và nếu lược bỏ đi thì câu vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính.
- Venus, which is the second planet from the Sun, is very hot. (Sao Kim, hành tinh thứ hai tính từ Mặt Trời, rất nóng.)
- Neil Armstrong, who was the first person to walk on the Moon, was an American. (Neil Armstrong, người đầu tiên đi bộ trên Mặt Trăng, là một người Mỹ.)

Unit 11 – Electronic devices
Các cấu trúc đưa ra lời đề nghị và khuyên nhủ như suggest/advise/recommend giúp người học thực hành giao tiếp một cách lịch sự và tự nhiên. Những động từ này được dùng để đề xuất một ý tưởng hoặc đưa ra giải pháp cho một vấn đề nào đó.
Cấu trúc:
| Suggest/advice/recommend + V-ing/a clause with should |
Ví dụ:
- I suggest using solar chargers for electronic devices. (Tôi đề nghị sử dụng bộ sạc năng lượng mặt trời cho các thiết bị điện tử.)
- The expert recommended that we limit screen time before bed. (Chuyên gia khuyên rằng chúng ta nên hạn chế thời gian sử dụng màn hình trước khi ngủ.)

Unit 12 – Career choices
Việc sử dụng các mệnh đề trạng ngữ (Adverbial clauses) giúp làm rõ mối liên hệ về logic giữa nguyên nhân, kết quả và sự nhượng bộ trong câu. Các dạng ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 này giúp liên kết hai mệnh đề để tạo thành một câu phức hoàn chỉnh về mặt ý nghĩa.
- Although the job is challenging, he still wants to apply for it. (Mặc dù công việc đầy thử thách, anh ấy vẫn muốn ứng tuyển.)
- She studied very hard, so she passed the vocational entrance exam. (Cô ấy đã học tập rất chăm chỉ, vì vậy cô ấy đã đỗ kỳ thi tuyển sinh nghề.)

Tải file bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 9
Tài liệu tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 PDF dưới đây bao gồm hệ thống lý thuyết trọng tâm đi kèm các dạng bài tập thực hành sát với chương trình học. Việc sở hữu một tài liệu lưu trữ đầy đủ sẽ giúp quá trình tự học và ôn luyện tại nhà trở nên chủ động và đạt kết quả cao hơn.
Đây là file ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 được trình bày khoa học, hỗ trợ học sinh tra cứu nhanh chóng các cấu trúc khó và ghi nhớ kiến thức một cách bài bản. Các bạn có thể tải về máy tính hoặc in ra bản giấy để thuận tiện cho việc làm bài tập và ghi chú thêm các lưu ý quan trọng nhé!
Xem thêm: Nếu bạn vẫn còn loay hoay vì thường xuyên quên cấu trúc hoặc nhầm lẫn giữa các thì trong quá trình làm bài tập, ELSA Speak sẽ là người đồng hành giúp bạn giải quyết triệt để những khó khăn này. Với công nghệ A.I tiên tiến, ứng dụng giúp bạn nhận diện lỗi sai tức thì và củng cố kiến thức một cách bài bản nhất. Hãy cùng ELSA Speak bứt phá điểm số và làm chủ mọi dạng bài tập ngay tại đây.

Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 9
Việc thực hành thường xuyên với các dạng bài tập khác nhau là phương pháp tốt nhất để ghi nhớ và sử dụng thành thạo các cấu trúc câu đã học.
Bài tập
Dưới đây là tổng hợp các bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 được xây dựng bám sát cấu trúc đề thi, giúp người học củng cố toàn diện kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.
Bài 1 – Bài tập trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Anh lớp 9: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:
- My grandfather decided to __________ the traditional craft to his children.
A. pass down
B. live on
C. close down
D. face up to - I don’t know __________ to start the project on local community development.
A. what
B. when
C. which
D. why - The __________ the city is, the more polluted the air becomes.
A. crowded
B. more crowded
C. most crowded
D. as crowded - If you want to improve your health, you __________ exercise more regularly.
A. will
B. would
C. should
D. might - At 8 P.M. yesterday, my sister __________ her homework while I was watching TV.
A. is doing
B. was doing
C. did
D. has done - I wish I __________ more about the history of my hometown.
A. know
B. known
C. knew
D. have known - They __________ each other since they were in primary school.
A. know
B. knew
C. have known
D. are knowing - Many teenagers enjoy __________ out with their friends at the weekend.
A. hang
B. to hang
C. hanging
D. hung - __________ a volunteer club to help the elderly in our neighborhood.
A. organize
B. to organize
C. organizing
D. organized - He asked me __________ I wanted to visit the natural wonders of Vietnam.
A. if
B. that
C. what
D. which - The woman __________ lives next door is a famous tour guide.
A. which
B. whom
C. who
D. whose - This is the smartphone __________ I bought last week.
A. who
B. which
C. whom
D. whose - Ha Long Bay, __________ is a UNESCO World Heritage Site, attracts millions of tourists.
A. that
B. who
C. which
D. where - I suggest __________ some research before choosing a career.
A. do
B. to do
C. doing
D. did - __________ the weather was bad, the tourists still went hiking.
A. Because
B. Although
C. So
D. Despite - The traffic was very heavy, __________ we arrived at the meeting late.
A. because
B. so
C. but
D. although - Since she loves animals, she __________ to become a veterinarian.
A. wants
B. wanted
C. wanting
D. to want - You should __________ your shoes when entering the house.
A. take off
B. put on
C. get over
D. look up - My teacher recommended that I __________ more time practicing English speaking.
A. spend
B. spent
C. spending
D. to spend - If we use more electronic devices, we __________ more electricity.
A. consumed
B. might consume
C. would consume
D. consuming
Bài 2 – Bài tập viết lại câu: Hoàn thành các câu sau sao cho nghĩa không thay đổi so với câu gốc:
- Do you like traveling? Nam asked me.
→ Nam asked me __________________________________________________. - The boy is my cousin. He is talking to the teacher.
→ The boy __________________________________________________. - Son Doong Cave is very large. It is located in Quang Binh province.
→ Son Doong Cave, __________________________________________________. - The film is very interesting. I want to see it many times.
→ The more __________________________________________________. - You study hard, and you will get good marks.
→ The harder __________________________________________________. - Although he was tired, he finished all the tasks.
→ He was tired, __________________________________________________. - We stayed at home because it rained heavily.
→ It rained heavily, __________________________________________________. - The car was very expensive, so he couldn’t buy it.
→ Because __________________________________________________. - I want to have a new laptop, but I don’t have enough money.
→ I wish __________________________________________________. - Why don’t we go to the museum this Sunday?
→ I suggest __________________________________________________.
Bài 3 – Tìm lỗi sai và sửa: Mỗi câu sau đây có một lỗi sai ngữ pháp, hãy tìm và sửa lại cho đúng:
- She doesn’t know how use the new electronic device.
- The older he gets, the most intelligent he becomes.
- If you finish your homework, you might went out with friends.
- While I walked in the park, it started to rain.
- I wish I can speak English as fluently as a native speaker.
- They lived in this city for ten years.
- We decided going to the beach instead of staying at home.
- He asked me whether I will go to the party the next day.
- The man which is standing over there is my uncle.
- My father, that is a doctor, works in a big hospital.
- I suggest that he should to take a rest after work.
- Because of it was raining, we stayed at home.
- The more expensive the hotel is, the best the service is.
- I haven’t seen him since we leave school.
- I suggest to use public transport to protect the environment.
Đáp án
Phần giải thích chi tiết dưới đây sẽ giúp người học hiểu rõ lý do chọn lựa đáp án và tránh lặp lại các sai sót tương tự trong tương lai.
Đáp án Bài 1
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1 | A | pass down: truyền lại kiến thức/ngành nghề. |
| 2 | B | when + to V: khi nào nên làm gì (phù hợp nghĩa). |
| 3 | B | Cấu trúc so sánh kép: The + comparative + S + V. |
| 4 | C | Câu điều kiện loại 1 dùng should để đưa ra lời khuyên. |
| 5 | B | Quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm xác định. |
| 6 | C | Câu ước ở hiện tại: S + wish + S + V2/ed. |
| 7 | C | Hiện tại hoàn thành với dấu hiệu since + mốc thời gian. |
| 8 | C | Enjoy + V-ing: yêu thích làm việc gì. |
| 9 | B | Plan + to V: dự định làm gì. |
| 10 | A | Câu tường thuật Yes/No dùng mệnh đề if/whether. |
| 11 | C | Who thay thế cho danh từ chỉ người làm chủ ngữ. |
| 12 | B | Which thay thế cho danh từ chỉ vật. |
| 13 | C | Mệnh đề quan hệ không xác định bổ sung thông tin cho Ha Long Bay. |
| 14 | C | Suggest + V-ing: đề nghị làm việc gì. |
| 15 | B | Although + mệnh đề: mặc dù (chỉ sự nhượng bộ). |
| 16 | B | So dùng để chỉ kết quả. |
| 17 | A | Because/Since + mệnh đề chỉ nguyên nhân. |
| 18 | A | Take off: cởi ra (giày dép/quần áo). |
| 19 | A | Suggest/Recommend that + S + (should) + V nguyên thể. |
| 20 | B | Modal verb (might) trong câu điều kiện loại 1 chỉ khả năng. |
Đáp án Bài 2
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1 | Nam asked me if I liked traveling. | Tường thuật câu hỏi Yes/No, lùi thì hiện tại sang quá khứ. |
| 2 | The boy who is talking to the teacher is my cousin. | Dùng mệnh đề quan hệ xác định thay cho he. |
| 3 | Son Doong Cave, which is located in Quang Binh province, is very large. | Dùng mệnh đề quan hệ không xác định có dấu phẩy. |
| 4 | The more interesting the film is, the more I want to see it. | Cấu trúc so sánh kép với tính từ dài. |
| 5 | The harder you study, the better marks you will get. | So sánh kép biến đổi từ câu điều kiện. |
| 6 | He was tired, but he finished all the tasks. | Chuyển từ although sang dùng liên từ but/yet. |
| 7 | It rained heavily, so we stayed at home. | Chuyển từ mệnh đề nguyên nhân (Clauses of Reason) sang mệnh đề chỉ kết quả (Clauses of Result). |
| 8 | Because the car was very expensive, he couldn’t buy it. | Chuyển từ mệnh đề kết quả sang mệnh đề nguyên nhân. |
| 9 | I wish I had enough money to buy a new laptop. | Câu ước ở hiện tại trái với thực tế. |
| 10 | I suggest going to the museum this Sunday. | Suggest + V-ing thay cho lời đề nghị. |
Đáp án Bài 3
| Câu | Lỗi sai → Sửa lỗi | Giải thích chi tiết |
| 1 | use → to use | Cấu trúc Wh-word + to V. |
| 2 | the most → the more | Cấu trúc so sánh kép: the + comparative. |
| 3 | went → go | Sau modal verb (might) dùng V nguyên thể. |
| 4 | walked → was walking | Hành động đang xảy ra (quá khứ tiếp diễn) thì có việc khác xen vào. |
| 5 | can → could | Câu ước ở hiện tại lùi can thành could. |
| 6 | lived → have lived | Dấu hiệu for ten years dùng thì hiện tại hoàn thành. |
| 7 | going → to go | Decide + to V: quyết định làm gì. |
| 8 | will → would | Câu tường thuật phải lùi thì tương lai đơn. |
| 9 | which → who | Người làm chủ ngữ dùng đại từ quan hệ who. |
| 10 | that → which | Trong mệnh đề quan hệ không xác định không dùng that. |
| 11 | to take → take | Sau should dùng động từ nguyên thể không to. |
| 12 | Because of → Because | Because + mệnh đề; Because of + cụm danh từ/V-ing. |
| 13 | best → better | So sánh kép dùng tính từ ở dạng so sánh hơn. |
| 14 | leave → left | Sau since dùng thì quá khứ đơn. |
| 15 | to use → using | Cấu trúc suggest + V-ing. |
Hy vọng rằng bộ tài liệu tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 này sẽ giúp các bạn tự tin hơn trong quá trình ôn luyện và đạt kết quả cao trong các kỳ thi sắp tới. Bên cạnh việc học lý thuyết, bạn đừng quên sử dụng ELSA Speak mỗi ngày để rèn luyện kỹ năng giao tiếp chuẩn bản xứ dựa trên nền tảng kiến thức vững chắc cùng danh mục ngữ pháp nâng cao để bứt phá trình độ tiếng Anh của chính mình.







