Bài đọc How tennis rackets have changed là Passage 1 nằm trong cuốn Cambridge IELTS 19 mới nhất, mang đến cái nhìn thú vị về sự tiến hóa của vợt tennis từ chất liệu gỗ truyền thống đến những vật liệu hiện đại. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết dưới đây để bỏ túi đáp án và những chiến thuật làm bài Reading hiệu quả nhé!

Dịch nghĩa bài IELTS Reading: How tennis rackets have changed

A

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

In 2016, the British professional tennis player Andy Murray was ranked as the world’s number one. It was an incredible achievement by any standard – made even more remarkable by the fact that he did this during a period considered to be one of the strongest in the sport’s history, competing against the likes of Rafael Nadal, Roger Federer and Novak Djokovic, to name just a few. Yet five years previously, he had been regarded as a talented outsider who entered but never won the major tournaments.

Vào năm 2016, tay vợt tennis chuyên nghiệp người Anh Andy Murray đã vươn lên vị trí số một thế giới. Đó là một thành tích đáng kinh ngạc theo bất kỳ tiêu chuẩn nào – và càng trở nên đặc biệt hơn khi anh đạt được điều này trong một giai đoạn được coi là một trong những thời kỳ mạnh nhất trong lịch sử môn thể thao này, khi phải cạnh tranh với những tên tuổi như Rafael Nadal, Roger Federer và Novak Djokovic, để chỉ ra một vài người. Thế nhưng 5 năm trước đó, anh từng bị coi là một kẻ ngoài cuộc tài năng, người tham gia nhưng chưa bao giờ giành chiến thắng ở các giải đấu lớn.

B

Of the changes that account for this transformation, one was visible and widely publicised: in 2011, Murray invited former number one player Ivan Lendl onto his coaching team – a valuable addition that had a visible impact on the player’s playing style. Another change was so subtle as to pass more or less unnoticed. Like many players, Murray has long preferred a racket that consists of two types of string: one for the mains (verticals) and another for the crosses (horizontals). While he continued to use natural string in the crosses, in 2012 he switched to a synthetic string for the mains. A small change, perhaps, but its importance should not be underestimated.

Trong số những thay đổi lý giải cho sự lột xác này, có một thay đổi rõ ràng và được công bố rộng rãi: vào năm 2011, Murray đã mời cựu tay vợt số một thế giới Ivan Lendl vào đội ngũ huấn luyện của mình – một sự bổ sung quý giá mang lại tác động rõ rệt lên phong cách thi đấu của anh. Một thay đổi khác lại vô cùng tinh tế đến mức gần như không ai nhận ra. Giống như nhiều tay vợt, Murray từ lâu đã ưa chuộng loại vợt gồm hai loại dây khác nhau: một loại cho dây dọc (mains) và một loại cho dây ngang (crosses). Trong khi anh tiếp tục sử dụng dây tự nhiên cho dây ngang, thì vào năm 2012, anh đã chuyển sang dùng dây nhân tạo cho dây dọc. Một thay đổi nhỏ, có lẽ vậy, nhưng không nên đánh giá thấp tầm quan trọng của nó.

C

The modification that Murray made is just one of a number of options available to players looking to tweak their rackets in order to improve their games. ‘Touring professionals have their rackets customised to their specific needs,’ says Colin Triplow, a UK-based professional racket stringer. ‘It’s a highly important part of performance maximisation.’ Consequently, the specific rackets used by the world’s elite are not actually readily available to the public; rather, each racket is individually made to suit the player who uses it. Take the US professional tennis players Mike and Bob Bryan, for example: ‘We’re very particular with our racket specifications,’ they say. ‘All our rackets are sent from our manufacturer to Tampa, Florida, where our frames go through a thorough customisation process.’ They explain how they have adjusted not only racket length, but even experimented with different kinds of paint. The rackets they use now weigh more than the average model and also have a denser string pattern (i.e. more crosses and mains).

Sự điều chỉnh của Murray chỉ là một trong số rất nhiều lựa chọn dành cho các tay vợt muốn tinh chỉnh cây vợt của mình nhằm cải thiện lối chơi. “Các tay vợt chuyên nghiệp thi đấu quốc tế thường tùy chỉnh vợt theo nhu cầu cụ thể của họ,” Colin Triplow, một người đan vợt chuyên nghiệp tại Anh cho biết. “Đó là một phần cực kỳ quan trọng để tối đa hóa hiệu suất thi đấu.” Do đó, những cây vợt đặc biệt được sử dụng bởi giới tinh hoa thế giới thực chất không có sẵn trên thị trường cho công chúng; thay vào đó, mỗi cây vợt được sản xuất riêng biệt để phù hợp với từng người dùng. Lấy ví dụ về các tay vợt chuyên nghiệp người Mỹ Mike và Bob Bryan: “Chúng tôi rất khắt khe với các thông số kỹ thuật của vợt,” họ chia sẻ. “Tất cả vợt của chúng tôi được gửi từ nhà sản xuất đến Tampa, Florida, nơi các khung vợt trải qua một quy trình tùy chỉnh kỹ lưỡng.” Họ giải thích cách họ không chỉ điều chỉnh chiều dài vợt, mà thậm chí còn thử nghiệm các loại sơn khác nhau. Cây vợt họ sử dụng hiện tại nặng hơn mẫu thông thường và cũng có mật độ dây dày hơn (tức là nhiều dây ngang và dây dọc hơn).

D

The primary reason for these modifications is simple: as the line between winning and losing becomes thinner and thinner, even these slight changes become more and more important. As a result, players and their teams are becoming increasingly creative with the modifications to their rackets as they look to maximise their competitive advantage.

Lý do cốt lõi cho những sự điều chỉnh này rất đơn giản: khi ranh giới giữa chiến thắng và thất bại ngày càng trở nên mong manh, ngay cả những thay đổi nhỏ nhặt này cũng trở nên ngày một quan trọng. Kết quả là, các tay vợt và đội ngũ của họ đang ngày càng trở nên sáng tạo hơn với các sửa đổi trên cây vợt khi họ tìm cách tối đa hóa lợi thế cạnh tranh của mình.

E

Racket modifications mainly date back to the 1970s, when the amateur German tennis player Werner Fischer started playing with the so-called spaghetti-strung racket. It created a string bed that generated so much topspin that it was quickly banned by the International Tennis Federation. However, within a decade or two, racket modification became a regularity. Today it is, in many ways, an aspect of the game that is equal in significance to nutrition or training.

Việc sửa đổi vợt chủ yếu bắt nguồn từ những năm 1970, khi tay vợt nghiệp dư người Đức Werner Fischer bắt đầu thi đấu với loại vợt được gọi là vợt đan dây kiểu spaghetti. Nó tạo ra một mặt lưới tạo ra nhiều độ xoáy (topspin) đến mức nhanh chóng bị Liên đoàn Tennis Quốc tế cấm. Tuy nhiên, trong vòng một hoặc hai thập kỷ sau đó, việc sửa đổi vợt đã trở thành một việc thường xuyên. Ngày nay, ở nhiều khía cạnh, đây là một yếu tố của trận đấu có tầm quan trọng tương đương với chế độ dinh dưỡng hay việc tập luyện.

F

Modifications can be divided into two categories: those to the string bed and those to the racket frame. The former is far more common than the latter: the choice of the strings and the tension with which they are installed is something that nearly all professional players experiment with. They will continually change it depending on various factors including the court surface, climatic conditions, and game styles. Some will even change it depending on how they feel at the time.

Các sửa đổi có thể được chia thành hai nhóm: sửa đổi đối với mặt lưới dây và sửa đổi đối với khung vợt. Nhóm đầu tiên phổ biến hơn nhiều so với nhóm thứ hai: việc lựa chọn loại dây và lực căng khi căng dây là điều mà gần như tất cả các tay vợt chuyên nghiệp đều thử nghiệm. Họ sẽ liên tục thay đổi nó dựa trên nhiều yếu tố khác nhau bao gồm mặt sân, điều kiện khí hậu và phong cách thi đấu. Một số người thậm chí sẽ thay đổi tùy thuộc vào cảm xúc của họ tại thời điểm đó.

G

At one time, all tennis rackets were strung with natural gut made from the outer layer of sheep or cow intestines. This all changed in the early 1990s with the development of synthetic strings that were cheaper and more durable. They are made from three materials: nylon (relatively durable and affordable), Kevlar (too stiff to be used alone) or co-polyester (polyester combined with additives that enhance its performance). Even so, many professional players continue to use a ‘hybrid set-up’, where a combination of both synthetic and natural strings are used.

Đã có lúc, tất cả vợt tennis đều được căng bằng ruột tự nhiên làm từ lớp vỏ ngoài của ruột cừu hoặc ruột bò. Điều này hoàn toàn thay đổi vào đầu những năm 1990 với sự phát triển của dây nhân tạo có giá thành rẻ hơn và bền hơn. Chúng được làm từ ba loại vật liệu: nylon (tương đối bền và giá cả phải chăng), Kevlar (quá cứng để sử dụng một mình) hoặc co-polyester (polyester kết hợp với các chất phụ gia để nâng cao hiệu suất). Mặc dù vậy, nhiều tay vợt chuyên nghiệp vẫn tiếp tục sử dụng “cấu trúc lai” (hybrid set-up), nơi kết hợp cả dây nhân tạo và dây tự nhiên.

H

Of the synthetics, co-polyester is by far the most widely used. It’s a perfect fit for the style of tennis now played, where players tend to battle it out from the back of the court rather than coming to the net. Studies indicate that the average spin from a co-polyester string is 25% greater than that from natural string or other synthetics. In a sense, the development of co-polyester strings has revolutionised the game.

Trong số các loại dây nhân tạo, co-polyester cho đến nay là loại được sử dụng rộng rãi nhất. Nó là một sự kết hợp hoàn hảo cho phong cách tennis hiện đại, nơi các tay vợt có xu hướng đôi công từ cuối sân thay vì lên lưới. Các nghiên cứu chỉ ra rằng độ xoáy trung bình từ dây co-polyester lớn hơn 25% so với dây tự nhiên hoặc các loại dây nhân tạo khác. Theo một khía cạnh nào đó, sự phát triển của dây co-polyester đã cách mạng hóa môn thể thao này.

I

However, many players go beyond these basic adjustments to the strings and make changes to the racket frame itself. For example, much of the serving power of US professional player Pete Sampras was attributed to the addition of four to five lead weights onto his rackets, and today many professionals have the weight adjusted during the manufacturing process.

Tuy nhiên, nhiều tay vợt không chỉ dừng lại ở những điều chỉnh cơ bản đối với dây mà còn thực hiện những thay đổi đối với chính khung vợt. Ví dụ, phần lớn sức mạnh giao bóng của tay vợt chuyên nghiệp người Mỹ Pete Sampras là nhờ vào việc gắn thêm 4 đến 5 miếng chì trọng lượng lên vợt của mình, và ngày nay nhiều tay vợt chuyên nghiệp đã điều chỉnh trọng lượng ngay trong quá trình sản xuất.

J

Other changes to the frame involve the handle. Players have individual preferences for the shape of the handle and some will have the handle of one racket moulded onto the frame of a different racket. Other players make different changes. The professional Portuguese player Gonçalo Oliveira replaced the original grips of his rackets with something thinner because they had previously felt uncomfortable to hold.

Những thay đổi khác đối với khung vợt liên quan đến phần cán vợt. Các tay vợt có sở thích cá nhân khác nhau về hình dáng của cán vợt và một số người sẽ đúc cán của một cây vợt này lên khung của một cây vợt khác. Những tay vợt khác lại thực hiện các thay đổi khác. Tay vợt chuyên nghiệp người Bồ Đào Nha Gonçalo Oliveira đã thay thế quấn cán nguyên bản của vợt bằng loại mỏng hơn vì trước đó anh cảm thấy không thoải mái khi cầm.

K

Racket customisation and modification have pushed the standards of the game to greater levels that few could have anticipated in the days of natural strings and heavy, wooden frames, and it’s exciting to see what further developments there will be in the future.

Việc tùy chỉnh và sửa đổi vợt đã đẩy các tiêu chuẩn của trận đấu lên những cấp độ cao hơn mà hiếm ai có thể lường trước được trong thời kỳ của dây tự nhiên và những khung gỗ nặng nề, và thật hào hứng để chờ xem sẽ có những phát triển kỹ thuật nào tiếp theo trong tương lai.

ĐoạnÝ chính
Đoạn AThành tích đứng ngôi số một thế giới đầy ấn tượng của Andy Murray vào năm 2016 trong kỷ nguyên cạnh tranh khốc liệt nhất lịch sử tennis.
Đoạn BHai thay đổi lớn giúp Murray lột xác: Thay đổi huấn luyện viên (Ivan Lendl) công khai và thay đổi tinh tế trong việc chuyển sang dùng dây dọc nhân tạo.
Đoạn CXu hướng cá nhân hóa thông số kỹ thuật của vợt theo nhu cầu riêng của các tay vợt chuyên nghiệp (dẫn chứng từ anh em nhà Bryan).
Đoạn DLý do cốt lõi của việc sửa đổi vợt: Tối đa hóa lợi thế cạnh tranh khi ranh giới giữa thắng và thua ngày càng mong manh.
Đoạn ELịch sử của việc sửa đổi vợt bắt đầu từ những năm 1970 với vợt dây spaghetti và tầm quan trọng tương đương việc tập luyện/dinh dưỡng ngày nay.
Đoạn FPhân loại sửa đổi vợt thành hai nhóm: Mặt lưới dây (phổ biến hơn, thay đổi theo sân bãi/thời tiết) và khung vợt.
Đoạn GSự chuyển dịch từ dây ruột tự nhiên sang các loại dây nhân tạo (nylon, Kevlar, co-polyester) từ đầu thập niên 1990 và xu hướng dùng “hybrid”.
Đoạn HƯu thế vượt trội của dây co-polyester giúp cách mạng hóa lối chơi đôi công cuối sân hiện đại nhờ tăng 25% độ xoáy.
Đoạn INhững thay đổi đối với khung vợt: Việc thêm các miếng trọng lượng (chì) để tăng sức mạnh (dẫn chứng từ Pete Sampras).
Đoạn JNhững thay đổi đối với cán vợt: Tùy chỉnh hình dáng cán và độ dày của quấn cán để tăng sự thoải mái khi cầm (dẫn chứng từ Gonçalo Oliveira).
Đoạn KĐánh giá tổng kết về việc tùy chỉnh vợt đã nâng tầm tiêu chuẩn môn tennis vượt xa thời kỳ vợt gỗ và sự kỳ vọng vào tương lai.
Bảng tóm tắt ý chính các đoạn văn trong bài
Bài đọc phân tích hành trình tiến hóa của vợt tennis từ chất liệu gỗ đến vật liệu hiện đại
Bài đọc phân tích hành trình tiến hóa của vợt tennis từ chất liệu gỗ đến vật liệu hiện đại

>> Đừng để từ vựng chuyên ngành làm khó bạn trong quá trình luyện đề IELTS Reading. Với kho từ điển chuyên dụng và bài tập củng cố phong phú, ELSA Speak sẽ giúp bạn làm chủ mọi thuật ngữ kỹ thuật và bứt phá điểm số một cách dễ dàng.

Luyện từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cùng ELSA Speak – từ điển chuyên dụng và bài tập củng cố

Câu hỏi bài đọc Cambridge 19, Test 1, Passage 1: How tennis rackets have changed

Bài đọc Passage 1 trong đề thi Cambridge IELTS 19, Test 1 gồm có hai dạng câu hỏi chính quen thuộc, kiểm tra khả năng định vị thông tin chi tiết và đọc hiểu sâu của thí sinh:

  • Dạng 1 (Questions 1-7): TRUE / FALSE / NOT GIVEN – Xác định thông tin trong câu hỏi là Đúng, Sai hay Không được nhắc đến so với nội dung bài đọc.
  • Dạng 2 (Questions 8-13): Notes Completion (Điền vào chỗ trống) – Hoàn thành đoạn ghi chú tóm tắt bằng cách chọn MỘT TỪ DUY NHẤT (ONE WORD ONLY) từ bài đọc.

Questions 1-7 (TRUE/FALSE/NOT GIVEN)

Questions 1-7

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?

In boxes 1-7 on your answer sheet, write

TRUE if the statement agrees with the information

FALSE if the statement contradicts the information

NOT GIVEN if there is no information on this

  1. People had expected Andy Murray to become the world’s top tennis player for at least five years before 2016.
  2. The change that Andy Murray made to his rackets attracted a lot of attention.
  3. Most of the world’s top players take a professional racket stringer on tour with them.
  4. Mike and Bob Bryan use rackets that are light in comparison to the majority of rackets.
  5. Werner Fischer played with a spaghetti-strung racket that he designed himself.
  6. The weather can affect how professional players adjust the strings on their rackets.
  7. It was believed that the change Pete Sampras made to his rackets contributed to his strong serve.
Bộ câu hỏi phân tích đúng sai dựa trên thông tin tiến hóa của vợt tennis trong bài đọc
Bộ câu hỏi phân tích đúng sai dựa trên thông tin tiến hóa của vợt tennis trong bài đọc

Questions 8-13 (Notes Completion)

Questions 8-13

Complete the notes below.

Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 8-13 on your answer sheet.

The tennis racket and how it has changed

Modifications to the frame and strings

Mike and Bob Bryan made changes to the types of 8 __________ used on their racket frames.

Players were not allowed to use the spaghetti-strung racket because of the amount of 9 __________ it created.

Changes to rackets can be regarded as being as important as players’ diets or the 10 __________ they do.

All rackets used to have natural strings made from the 11 __________ of animals.

Pete Sampras had metal 12 __________ put into the frames of his rackets.

Gonçalo Oliveira changed the 13 __________ on his racket handles.

Bài tập điền từ giúp thí sinh nắm bắt nhanh thông số và vật liệu cải tiến của vợt tennis
Bài tập điền từ giúp thí sinh nắm bắt nhanh thông số và vật liệu cải tiến của vợt tennis

Đáp án & phân tích chi tiết bài How tennis rackets have changed IELTS Reading

Dưới đây là bảng đáp án đầy đủ và chính xác cho bài đọc How tennis rackets have changed thuộc cuốn Cambridge IELTS 19, Test 1, Passage 1. Hãy đối chiếu ngay với bài làm của mình để đánh giá band điểm Reading hiện tại nhé!

1. FALSE2. FALSE3. NOT GIVEN4. FALSE5. NOT GIVEN6. TRUE7. TRUE
8. paint9. topspin10. training11. intestines/gut12. weights13. grips 
Bảng tham khảo nhanh đáp án How tennis rackets have changed IELTS Reading

Questions 1-7 (Chi tiết)

Dưới đây là phần phân tích chi tiết cho từng câu hỏi dạng True / False / Not Given, giúp làm rõ các bẫy từ đồng nghĩa và cấu trúc thông tin đối lập trong bài đọc.

Question 1Đáp án
People had expected Andy Murray to become the world’s top tennis player for at least five years before 2016.FALSE
Đáp án và giải thích chi tiết Question 1

Dẫn chứng: Đoạn A, dòng 5-6: Yet five years previously, he had been regarded as a talented outsider who entered but never won the major tournaments.

Giải thích:

  • Bài đọc thể hiện rằng vào thời điểm 5 năm trước 2016 (five years previously khớp với at least five years before 2016), Andy Murray được xem là (had been regarded as đối ứng với cách mọi người nhìn nhận, đánh giá trong câu hỏi people had expected).
  • Tuy nhiên, thực tế anh chỉ là một kẻ ngoài cuộc tài năng và chưa bao giờ thắng các giải đấu lớn (a talented outsider who… never won the major tournaments), điều này hoàn toàn trái ngược với việc kỳ vọng trở thành tay vợt hàng đầu thế giới (the world’s top tennis player).
Question 2Đáp án
The change that Andy Murray made to his rackets attracted a lot of attention.FALSE
Đáp án và giải thích chi tiết Question 2

Dẫn chứng: Đoạn B, dòng 3-4 và 6-7: Another change was so subtle as to pass more or less unnoticed… While he continued to use natural string in the crosses, in 2012 he switched to a synthetic string for the mains.

Giải thích:

  • Bài đọc thể hiện rằng Andy Murray đã thay đổi dây dọc của vợt tennis thành loại dây tổng hợp (switched to a synthetic string for the mains khớp với The change that Andy Murray made to his rackets).
  • Tuy nhiên, phản xạ từ thông tin gốc khẳng định thay đổi này vô cùng tinh vi đến mức gần như không được chú ý đến (was so subtle as to pass more or less unnoticed), trái ngược hoàn toàn với việc thu hút nhiều sự chú ý (attracted a lot of attention).
Question 3Đáp án
Most of the world’s top players take a professional racket stringer on tour with them.NOT GIVEN
Đáp án và giải thích chi tiết Question 3

Dẫn chứng: Đoạn C, dòng 2-4: Touring professionals have their rackets customised to their specific needs,’ says Colin Triplow, a UK-based professional racket stringer.

Giải thích:

  • Bài đọc thể hiện ý kiến của một thợ căng dây vợt chuyên nghiệp tại Anh (a UK-based professional racket stringer khớp với a professional racket stringer) là các vận động viên đấu giải chuyên nghiệp (touring professionals khớp với world’s top players) thường điều chỉnh vợt theo yêu cầu cụ thể của họ (have their rackets customised to their specific needs).
  • Tuy nhiên, tác giả chỉ nói về hành vi tùy chỉnh vợt, hoàn toàn không có thông tin hay số liệu nào đề cập đến việc phần lớn các vận động viên này có mang theo (take… with them) thợ căng dây đi tour cùng hay không.
Question 4Đáp án
Mike and Bob Bryan use rackets that are light in comparison to the majority of rackets.FALSE
Đáp án và giải thích chi tiết Question 4

Dẫn chứng: Đoạn C, dòng 10-12: The rackets they use now weigh more than the average model and also have a denser string pattern…

Giải thích:

  • Bài đọc thể hiện rằng những cây vợt mà Mike và Bob Bryan sử dụng hiện tại (The rackets they use now khớp với Mike and Bob Bryan use rackets) có trọng lượng nặng hơn (weigh more than trái ngược hoàn toàn với are light in comparison to).
  • Mẫu vợt tiêu chuẩn thông thường (average model) được dùng để so sánh ở đây tương ứng với đa số các cây vợt khác trên thị trường (the majority of rackets).
Question 5Đáp án
Werner Fischer played with a spaghetti-strung racket that he designed himself.NOT GIVEN
Đáp án và giải thích chi tiết Question 5

Dẫn chứng: Đoạn E, dòng 1-2: Racket modifications mainly date back to the 1970s, when the amateur German tennis player Werner Fischer started playing with the so-called spaghetti-strung racket. It created a string bed that generated so much topspin that it was quickly banned by the International Tennis Federation.

Giải thích:

  • Bài đọc xác nhận tay vợt nghiệp dư người Đức Werner Fischer đã sử dụng và thi đấu với (started playing with khớp với played with) loại vợt được gọi là vợt dây spaghetti (so-called spaghetti-strung racket khớp với spaghetti-strung racket).
  • Mặc dù vậy, trong toàn bộ bài đọc không xuất hiện bất kỳ chi tiết nào khẳng định hoặc phủ định việc ông là người tự tay thiết kế (The designed himself) ra mặt lưới đó.
Question 6Đáp án
The weather can affect how professional players adjust the strings on their rackets.TRUE
Đáp án và giải thích chi tiết Question 6

Dẫn chứng: Đoạn F, dòng 4-5: the choice of the strings and the tension with which they are installed is something that nearly all professional players experiment with. They will continually change it depending on various factors including the court surface, climatic conditions, and game styles.

Giải thích:

  • Đại từ ở đoạn sau (They chỉ nearly all professional players) khớp với professional players. Hành động thử nghiệm và thay đổi liên tục (continually change it) đồng nghĩa với việc điều chỉnh (adjust).
  • Đối tượng điều chỉnh (it thay thế cho cụm the choice of the strings and the tension…) tương ứng với cấu trúc dây vợt (the strings on their rackets). Việc thay đổi này phụ thuộc vào (depending on khớp với can affect) điều kiện khí hậu (climatic conditions là từ đồng nghĩa hoàn toàn của weather).
Question 7Đáp án
It was believed that the change Pete Sampras made to his rackets contributed to his strong serve.TRUE
Đáp án và giải thích chi tiết Question 7

Dẫn chứng: Đoạn I, dòng 2-4: For example, much of the serving power of US professional player Pete Sampras was attributed to the addition of four to five lead weights onto his rackets, and today many professionals have the weight adjusted during the manufacturing process.

Giải thích:

  • Bài đọc chỉ ra rằng phần lớn sức mạnh giao bóng (much of the serving power) của tay vợt chuyên nghiệp người Mỹ Pete Sampras khớp với cú giao bóng mạnh mẽ của ông (his strong serve).
  • Sức mạnh này được ghi nhận/cho là nhờ vào (was attributed to đồng nghĩa với It was believed that… contributed to) việc ông bổ sung thêm các miếng trọng lượng bằng chì vào khung vợt (the addition of four to five lead weights onto his rackets, đây chính là hành động thay đổi vợt cụ thể – the change).
Phân tích chi tiết dẫn chứng và từ đồng nghĩa cho bộ câu hỏi Đúng/Sai/Không đề cập
Phân tích chi tiết dẫn chứng và từ đồng nghĩa cho bộ câu hỏi Đúng/Sai/Không đề cập

>> Nâng tầm kỹ năng IELTS cùng ELSA Premium với hơn 50,000 bài luyện tập và công nghệ AI chấm điểm chuẩn xác. Hãy ghép nhóm cùng bạn bè ngay để sở hữu lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa với mức giá cực kỳ ưu đãi. Đăng ký gói ELSA Family ngay để cùng nhau chinh phục mục tiêu band điểm cao nhé!!

Questions 8-13 (Chi tiết)

Question 8Đáp án
Mike and Bob Bryan made changes to the types of __________ used on their racket frames.paint
Đáp án và giải thích chi tiết Question 8

Dẫn chứng: Đoạn C, dòng 6-10: …where our frames go through a thorough customisation process.’ They explain how they have adjusted not only racket length, but even experimented with different kinds of paint.

Giải thích:

  • Từ loại cần điền: Danh từ (đứng sau cụm the types of).
  • Phân tích từ đồng nghĩa: Khung vợt của Mike và Bob Bryan (our frames khớp với their racket frames) đã trải qua quá trình thay đổi (go through a… customisation process). Họ đã thử nghiệm (experimented with tương ứng với made changes to) nhiều loại (different kinds of đồng nghĩa với the types of) nước sơn (paint).
Question 9Đáp án
Players were not allowed to use the spaghetti-strung racket because of the amount of __________ it created.topspin
Đáp án và giải thích chi tiết Question 9

Dẫn chứng: Đoạn E, dòng 2-3: It created a string bed that generated so much topspin that it was quickly banned by the International Tennis Federation. However, within a decade or two, racket modification became a regularity.

Giải thích:

  • Từ loại cần điền: Danh từ (đứng sau cụm chỉ số lượng the amount of).
  • Phân tích từ đồng nghĩa: Vợt dây spaghetti (It) tạo ra (generated đồng nghĩa với created) rất nhiều (so much ứng với the amount of) lực xoáy dọc (topspin). Hệ quả là nó đã nhanh chóng bị cấm (banned đồng nghĩa với not allowed to use).
Question 10Đáp án
Changes to rackets can be regarded as being as important as players’ diets or the __________ they do.training
Đáp án và giải thích chi tiết Question 10

Dẫn chứng: Đoạn E, dòng 4-5: However, within a decade or two, racket modification became a regularity. Today it is, in many ways, an aspect of the game that is equal in significance to nutrition or training.

Giải thích:

  • Từ loại cần điền: Danh từ (đứng sau mạo từ the và nằm trong cấu trúc song hành với diets).
  • Phân tích từ đồng nghĩa: Việc điều chỉnh vợt (racket modification tương ứng với Changes to rackets) có tầm quan trọng tương đương (equal in significance to đồng nghĩa với cấu trúc so sánh bằng as important as). Chế độ ăn uống (diets) được paraphrase từ từ dinh dưỡng (nutrition), và yếu tố song hành còn lại được nhắc tới là việc luyện tập (training).
Question 11Đáp án
All rackets used to have natural strings made from the __________ of animals.intestines
Đáp án và giải thích chi tiết Question 11

Dẫn chứng: Đoạn G, dòng 1-2: At one time, all tennis rackets were strung with natural gut made from the outer layer of sheep or cow intestines. This all changed in the early 1990s with the development of synthetic strings that were cheaper and more durable.

Giải thích:

  • Từ loại cần điền: Danh từ (đứng sau mạo từ the và giới từ from).
  • Phân tích từ đồng nghĩa: Tất cả vợt tennis (all tennis rackets khớp với all rackets) trong quá khứ từng được căng bằng dây có chất liệu tự nhiên (were strung with natural gut tương ứng với used to have natural strings). Chúng được làm từ (made from) bộ phận ruột (intestines) của cừu hoặc bò (sheep or cow là các loài động vật – animals).
  • Lưu ý: Từ intestines là danh từ chính xác nhất đứng sau cấu trúc bộ phận của động vật.
Question 12Đáp án
Pete Sampras had metal __________ put into the frames of his rackets.weights
Đáp án và giải thích chi tiết Question 12

Dẫn chứng: Đoạn I, dòng 2-3: For example, much of the serving power of US professional player Pete Sampras was attributed to the addition of four to five lead weights onto his rackets, and today many professionals have the weight adjusted during the manufacturing process.

Giải thích:

  • Từ loại cần điền: Danh từ (đứng sau danh từ bổ nghĩa metal).
  • Phân tích từ đồng nghĩa: Pete Sampras đã bổ sung thêm (the addition of tương ứng với put into) các quả nặng (weights). Chất liệu của các quả nặng này là chì (lead), đây chính là một loại kim loại (metal), được gắn trực tiếp lên vợt của ông (onto his rackets tương ứng với the frames of his rackets).
Question 13Đáp án
Gonçalo Oliveira changed the __________ on his racket handles.grips
Đáp án và giải thích chi tiết Question 13

Dẫn chứng: Đoạn J, dòng 1 và 4-5: Other changes to the frame involve the handle… The professional Portuguese player Gonçalo Oliveira replaced the original grips of his rackets with something thinner…

Giải thích:

  • Từ loại cần điền: Danh từ (đứng sau mạo từ the).
  • Phân tích từ đồng nghĩa: Đoạn văn đang nói về những thay đổi liên quan đến phần tay cầm vợt (the handle tương ứng với racket handles). Tại đây, tay vợt Gonçalo Oliveira đã tiến hành thay thế (replaced đồng nghĩa với changed) phần dây quấn cán nguyên bản (grips) bằng một loại khác mỏng hơn.
Giải thích chi tiết từ loại và bối cảnh trích dẫn của các từ cần điền vào ghi chú
Giải thích chi tiết từ loại và bối cảnh trích dẫn của các từ cần điền vào ghi chú

>> Cải thiện kỹ năng Speaking bằng cách luyện phát âm tiếng Anh chuẩn xác các thuật ngữ về công nghệ và thể thao có trong bài. Nhấn vào nút dưới đây để bắt đầu học từ vựng đa chủ đề cùng ELSA Speak ngay!

Từ vựng hay trong bài đọc How tennis rackets have changed

Bài đọc How tennis rackets have changed không chỉ mang lại kiến thức thú vị về công nghệ thể thao mà còn chứa lượng từ vựng học thuật cực kỳ phong phú. Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng cốt lõi giúp bạn nâng cấp vốn từ và tự tin xử lý các chủ đề tương tự trong bài thi IELTS Reading.

Từ vựngPhiên âm (IPA)Ý nghĩa
Durability/ˌdjʊərəˈbɪləti/Độ bền, tính bền vững
Maneuverability/məˌnuːvərəˈbɪləti/Tính linh hoạt, khả năng điều khiển dễ dàng
Laminate/ˈlæmɪneɪt/Ép thành nhiều lớp, vật liệu nhiều lớp
Striking/ˈstraɪkɪŋ/Nổi bật, gây ấn tượng mạnh
Stiffness/ˈstɪfnəs/Độ cứng, sự cứng cáp
Revolutionise/ˌrevəˈluːʃənaɪz/Cách mạng hóa
Mass-produced/ˌmæs prəˈdjuːst/Được sản xuất hàng loạt
Aerodynamic/ˌeərəʊdaɪˈnæmɪk/Khí động học
Modification/ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/Sự sửa đổi, sự điều chỉnh
Transformation/ˌtrænsfəˈmeɪʃən/Sự biến đổi toàn diện, sự lột xác
Customise/ˈkʌstəmaɪz/Tùy chỉnh (theo nhu cầu cá nhân)
Specification/ˌspesɪfɪˈkeɪʃən/Thông số kỹ thuật
Maximisation/ˌmæksɪmaɪˈzeɪʃən/Sự tối đa hóa
Synthetic/sɪnˈθetɪk/Nhân tạo, tổng hợp
Underestimate/ˌʌndərˈestɪmeɪt/Đánh giá thấp
Regularity/ˌreɡjʊˈlærɪti/Sự thường xuyên, điều đều đặn
Significance/sɪɡˈnɪfɪkəns/Tầm quan trọng, ý nghĩa lớn
Component/kəmˈpəʊnənt/Thành phần cấu thành
Innovation/ˌɪnəˈveɪʃən/Sự đổi mới, sự tân tiến
Anticipate/ænˈtɪsɪpeɪt/Dự đoán, lường trước
Danh sách từ vựng học thuật (Academic Vocabulary) từ bài đọc
Tổng hợp từ vựng học thuật cốt lõi về công nghệ thể thao giúp bạn nâng band điểm IELTS
Tổng hợp từ vựng học thuật cốt lõi về công nghệ thể thao giúp bạn nâng band điểm IELTS

>> Để làm chủ hoàn toàn nhóm từ vựng chuyên ngành về thể thao và công nghệ này, bạn nên kết hợp luyện tập phát âm chuẩn xác cùng ứng dụng ELSA Speak nhằm ghi điểm tuyệt đối trong cả kỹ năng Speaking. Hãy tải ngay ứng dụng ELSA Speak hôm nay để bứt phá phong độ và nâng tầm kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn nhé!

Học tiếng Anh đúng gu với lộ trình cá nhân hóa theo nhu cầu, sở thích, ngành nghề cùng ELSA Speak – AI chấm điểm

Câu hỏi thường gặp

Có thể tải đề bài How tennis rackets have changed ielts reading pdf ở đâu?

Bạn có thể dễ dàng tìm và tải bản PDF chính thức trong cuốn Cambridge IELTS 19 mới nhất. Ngoài ra, bạn cũng có thể làm bài trực tuyến miễn phí trên các nền tảng luyện thi IELTS uy tín.

Tại sao câu 3 trong đề bài lại là NOT GIVEN thay vì FALSE?

Đáp án là NOT GIVEN vì bài đọc chỉ nói các tay vợt thường tùy chỉnh vợt theo nhu cầu riêng, hoàn toàn không nhắc đến việc họ có mang theo thợ đan vợt đi tour hay không. Đề bài chỉ xử lý là FALSE khi có thông tin đối lập rõ ràng (ví dụ: bài đọc khẳng định họ không mang theo thợ đan vợt đi cùng).

Dạng bài điền từ trong Passage 1 này có khó không?

Dạng bài Notes Completion ở bài đọc này ở mức độ cơ bản và không khó. Thí sinh chỉ cần tập trung xác định đúng từ loại cần điền (danh từ, động từ, tính từ,…) và nhạy bén với các cặp từ đồng nghĩa là có thể dễ dàng ăn trọn điểm tuyệt đối.

Hy vọng bài viết giải đề chi tiết How tennis rackets have changed sẽ giúp bạn nắm vững chiến thuật làm bài Reading hiệu quả và tự tin chinh phục cuốn Cambridge IELTS 19. Để tiếp tục nâng cao toàn diện các kỹ năng khác, bạn hãy tham khảo ngay danh mục IELTS trên website của ELSA Speak để lựa chọn những lộ trình ôn luyện tối ưu nhất nhé!