Âm nhạc là công cụ tuyệt vời giúp trẻ làm quen với ngoại ngữ một cách đầy hứng khởi. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay kho bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học được phân loại khoa học từ lớp 1 đến lớp 5, kèm lời dịch chi tiết để ba mẹ và thầy cô cùng bé luyện tập hiệu quả nhé!

Tổng hợp 50+ bài hát tiếng Anh cho thiếu nhi tiểu học

Âm nhạc là phương pháp tiếp cận ngoại ngữ đầy hứng thú, giúp trẻ ghi nhớ lâu và tự nhiên hơn. Cùng khám phá ngay danh sách tổng hợp hơn 50 bài hát tiếng Anh vui nhộn, được chọn lọc kỹ càng để mang đến những giờ học bổ ích cho bé.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Lớp 1

Lớp 1 là bước đệm quan trọng để các bé bắt đầu làm quen với 3000 từ vựng tiếng Anh cơ bảnngữ điệu trong tiếng Anh. Những giai điệu vui tươi dưới đây sẽ giúp trẻ xây dựng nền tảng ngoại ngữ một cách nhẹ nhàng, thoải mái và hiệu quả nhất.

ABC Song (Bảng chữ cái)

Nhạc phẩm này luôn được xem là bài hát quốc dân dành cho trẻ nhỏ trên toàn thế giới nhờ giai điệu cực kỳ quen thuộc. Âm điệu chậm rãi, bắt tai giúp các bé làm quen với 26 chữ cái một cách dễ dàng mà không hề cảm thấy áp lực.

Thông qua việc nhẩm hát theo điệu nhạc, các thiên thần nhỏ sẽ nhanh chóng nắm vững cách phát âm bảng chữ cái tiếng Anh cơ bản. Đây là kỹ năng cực kỳ quan trọng giúp trẻ đọc và đánh vần chính xác từ vựng trong tương lai.

Lời bài hát ABC song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
A, B, C, D, E, F, G
H, I, J, K, L, M, N
O, P, Q, R, S, T, U
V, W, X, Y, Z
Now I know my ABC’s
Next time won’t you sing with me?
A, B, C, D, E, F, G
H, I, J, K, L, M, N
O, P, Q, R, S, T, U
V, W, X, Y, Z
Giờ đây em đã thuộc bảng chữ cái ABC.
Lần sau bạn hãy hát cùng em nhé!
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học ABC (song ngữ)
ABC Song giúp bé làm quen 26 chữ cái và luyện phát âm bảng chữ cái (Phonics) cơ bản nhất
ABC Song giúp bé làm quen 26 chữ cái và luyện phát âm bảng chữ cái (Phonics) cơ bản nhất

Baby Shark (Gia đình cá mập)

Sở hữu giai điệu vô cùng sôi động và bắt tai, bài hát kể về chuyến đi săn dưới đại dương của một gia đình cá mập. Âm nhạc nhịp nhàng, vui nhộn mang lại nguồn năng lượng tích cực khiến trẻ luôn muốn nhún nhảy và hát theo không ngừng.

Nhờ cấu trúc điệp khúc lặp lại liên tục, bé sẽ dễ dàng ghi nhớ từ vựng về các thành viên gia đình như Mommy, Daddy, Grandma. Kết hợp cùng các động tác múa phụ họa, trẻ cũng được kích thích khả năng phản xạ ngôn ngữ vô cùng nhạy bén.

Lời bài hát Baby Shark song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Baby Shark do do, do do do do x3
Baby Shark
Mommy Shark do do, do do do do x3
Mommy Shark
Daddy Shark do do, do do do do x3
Daddy Shark
Grandma Shark do do, do do do do x3
Grandma Shark
Grandpa Shark do do, do do do do x3
Grandpa Shark
Let’s go hunt do do, do do do do x3
Let’s go
Run away do do, do do do do x3
Run away
Safe at last do do, do do do do x3
Safe at last
It’s the end do do, do do do do x3
It’s the end
Cá mập con du du, du du du du x3
Cá mập con
Cá mập mẹ du du, du du du du x3
Cá mập mẹ
Cá mập bố du du, du du du du x3
Cá mập bố
Cá mập bà du du, du du du du x3
Cá mập bà
Cá mập ông du du, du du du du x3
Cá mập ông
Đi săn nào du du, du du du du x3
Đi thôi nào
Chạy mau nào du du, du du du du x3
Chạy mau nào
An toàn rồi du du, du du du du x3
An toàn rồi
Hết rồi nhé du du, du du du du x3
Hết rồi nhé
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Baby Shark (song ngữ)
Baby Shark mang giai điệu vui nhộn, giúp bé học từ vựng về các thành viên trong gia đình
Baby Shark mang giai điệu vui nhộn, giúp bé học từ vựng về các thành viên trong gia đình

Five Little Ducks

Bài hát mở ra một câu chuyện kể đầy thú vị về 5 chú vịt con lon ton rủ nhau đi chơi xa qua những ngọn đồi. Giai điệu êm ái, nhẹ nhàng kết hợp với nội dung sinh động chắc chắn sẽ thu hút trọn vẹn sự tập trung của trẻ.

Khi thưởng thức nhạc phẩm, bé sẽ được làm quen với số đếm tiếng Anh từ 1 đến 5 một cách trực quan và dễ hiểu nhất. Đặc biệt, thông qua số lượng vịt con giảm dần sau mỗi đoạn hát, trẻ còn được tiếp cận với cấu trúc đếm ngược rất tự nhiên.

Lời bài hát Five Little Ducks song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Five little ducks went out one day
Over the hill and far away
Mother duck said, “Quack, quack, quack, quack”
But only four little ducks came back
One, two, three, four
Four little ducks went out one day
Over the hill and far away
Mother duck said, “Quack, quack, quack, quack”
But only three little ducks came back
One, two, three
Three little ducks went out one day
Over the hill and far away
Mother duck said, “Quack, quack, quack, quack”
But only two little ducks came back
One, two
Two little ducks went out one day
Over the hill and far away
Mother duck said, “Quack, quack, quack, quack”
But only one little duck came back
One
One little duck went out one day
Over the hill and far away
Mother duck said, “Quack, quack, quack, quack”
But none of the five little ducks came back
Sad mother duck went out one day
Over the hill and far away
Mother duck said, “Quack, quack, quack, quack”
And all of the five little ducks came back
Five little ducks went out one day
Over the hill and far away
Mother duck said, “Quack, quack, quack, quack”
And all of the five little ducks came back
Năm chú vịt con đi chơi một ngày
Qua ngọn đồi và thật xa
Vịt mẹ kêu: “Quạc, quạc, quạc, quạc”
Nhưng chỉ có bốn chú vịt con quay về
Một, hai, ba, bốn
Bốn chú vịt con đi chơi một ngày
Qua ngọn đồi và thật xa
Vịt mẹ kêu: “Quạc, quạc, quạc, quạc”
Nhưng chỉ có ba chú vịt con quay về
Một, hai, ba
Ba chú vịt con đi chơi một ngày
Qua ngọn đồi và thật xa
Vịt mẹ kêu: “Quạc, quạc, quạc, quạc”
Nhưng chỉ có hai chú vịt con quay về
Một, hai
Hai chú vịt con đi chơi một ngày
Qua ngọn đồi và thật xa
Vịt mẹ kêu: “Quạc, quạc, quạc, quạc”
Nhưng chỉ có một chú vịt con quay về
Một
Một chú vịt con đi chơi một ngày
Qua ngọn đồi và thật xa
Vịt mẹ kêu: “Quạc, quạc, quạc, quạc”
Nhưng không một chú vịt con nào quay về
Vịt mẹ buồn bã đi tìm một ngày
Qua ngọn đồi và thật xa
Vịt mẹ kêu: “Quạc, quạc, quạc, quạc”
Và cả năm chú vịt con đều quay về
Năm chú vịt con đi chơi một ngày
Qua ngọn đồi và thật xa
Vịt mẹ kêu: “Quạc, quạc, quạc, quạc”
Và cả năm chú vịt con đều quay về
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Five Little Ducks (song ngữ)
Five Little Ducks giúp bé học số đếm từ 1 - 5 và cấu trúc đếm ngược cực kỳ thú vị
Five Little Ducks giúp bé học số đếm từ 1 – 5 và cấu trúc đếm ngược cực kỳ thú vị

Hello / What’s your name?

Đây là bài hát giao tiếp cơ bản với giai điệu rộn ràng và vui tươi, giúp trẻ mở đầu buổi học một cách hào hứng. Bài hát mô phỏng tình huống chào hỏi và làm quen quen thuộc hằng ngày của các bé trong môi trường mới.

Qua bài hát này, trẻ sẽ học được các mẫu câu giao tiếp đơn giản như Hello, What is your name? Trẻ cũng biết cách tự giới thiệu tên mình bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và tự tin khi gặp gỡ bạn bè.

Lời bài hát Hello / What’s your name? song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Hello! Hello!
What’s your name?
Hello! Hello!
What’s your name?
My name is Ryan.
My name is Anna.
Nice to meet you!
Hello! Hello!
What’s your name?
Hello! Hello!
What’s your name?
My name is Ben.
My name is Bella.
Nice to meet you!
Hello! Hello!
What’s your name?
Hello! Hello!
What’s your name?
My name is Kaylee.
My name is Owen.
Nice to meet you!
Let’s be friends!
Xin chào! Xin chào!
Tên bạn là gì?
Xin chào! Xin chào!
Tên bạn là gì?
Tên mình là Ryan.
Tên mình là Anna.
Rất vui được gặp bạn!
Xin chào! Xin chào!
Tên bạn là gì?
Xin chào! Xin chào!
Tên bạn là gì?
Tên mình là Ben.
Tên mình là Bella.
Rất vui được gặp bạn!
Xin chào! Xin chào!
Tên bạn là gì?
Xin chào! Xin chào!
Tên bạn là gì?
Tên mình là Kaylee.
Tên mình là Owen.
Rất vui được gặp bạn!
Chúng mình kết bạn nhé!
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Hello / What’s your name? (song ngữ)
Bài hát này giúp bé làm quen với các mẫu câu chào hỏi và tự giới thiệu tên cơ bản
Bài hát này giúp bé làm quen với các mẫu câu chào hỏi và tự giới thiệu tên cơ bản

Baa Baa Black Sheep

Nhạc phẩm dân gian Anh Quốc này sở hữu giai điệu êm ái và nhịp điệu lặp lại, kể về chú cừu đen dễ thương. Bài hát tạo ra một không gian âm nhạc gần gũi, giúp trẻ dễ dàng lắng nghe, thấu cảm và nhẩm theo lời ca.

Bài hát giúp bé rèn luyện khả năng phát âm vần (Rhyme) vô cùng hiệu quả qua các cặp từ đồng âm tiếng Anh. Đồng thời, trẻ còn tích lũy thêm từ vựng về động vật (sheep, wool) và màu sắc tiếng Anh cơ bản như black.

Lời bài hát Baa Baa Black Sheep song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Baa, baa, black sheep,
Have you any wool?
Yes, sir, yes, sir,
Three bags full;
One for my master,
And one for my dame,
And one for the little boy
Who lives down the lane
Cừu đen ơi, cừu đen à,
Bạn có chút len nào không?
Dạ có, thưa ngài, dạ có, thưa ngài,
Đầy ba túi len đây;
Một túi dành cho ông chủ,
Một túi dành cho bà chủ,
Và một túi dành cho cậu bé nhỏ
Sống ở cuối con đường
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Baa Baa Black Sheep (song ngữ)
Baa Baa Black Sheep là bài hát kinh điển giúp bé học về màu sắc và từ vựng về nông trại
Baa Baa Black Sheep là bài hát kinh điển giúp bé học về màu sắc và từ vựng về nông trại

One, Two, Buckle My Shoe

Bài đồng dao này kết hợp giai điệu vui nhộn cùng các hành động mô phỏng việc xỏ giày, đóng cửa. Nội dung sinh động giúp kích thích sự hào hứng và khả năng vận động của trẻ khi vừa học vừa chơi.

Trẻ sẽ nhanh chóng ghi nhớ số đếm từ 1 đến 10 và các từ vựng chỉ hoạt động thường ngày. Sự kết hợp giữa âm thanh và cử chỉ giúp bé phát triển tư duy ngôn ngữ gắn liền với thực tế cuộc sống.

Lời bài hát One, Two, Buckle My Shoe song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
One, two
Buckle my shoe
Three, four
Shut the door
Five, six
Pick up sticks
Seven, eight
Lay them straight
Nine, ten
A big fat hen
Một, hai
Cài giày cho ngay
Ba, bốn
Đóng cửa lại thôi
Năm, sáu
Nhặt những cành khô
Bảy, tám
Xếp cho thẳng hàng
Chín, mười
Một cô gà mái thật mập tròn
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Hello / What’s your name? (song ngữ)
Bài hát này giúp bé luyện tập đếm số từ 1 đến 10 qua các vần điệu vui tươi, dễ nhớ
Bài hát này giúp bé luyện tập đếm số từ 1 đến 10 qua các vần điệu vui tươi, dễ nhớ

Ten Little Soldiers

Với tên gốc là Five Little Soldiers, bài hát mang giai điệu hành khúc mạnh mẽ, vui tươi về những chú lính nhỏ. Trẻ sẽ vô cùng thích thú khi được hóa thân thành các chiến sĩ dũng cảm hành quân theo điệu nhạc.

Bài hát giúp các bé luyện tập kỹ năng đếm số tăng dần một cách vui nhộn và không hề áp lực. Bên cạnh đó, trẻ còn được tăng cường khả năng phản xạ và ghi nhớ thông qua các nhịp điệu đều đặn của bài học.

Lời bài hát Ten Little Soldiers song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
One little, two little, three little soldiers.
Four little, five little, six little soldiers.
Seven little, eight little, nine little soldiers.
10 little soldiers, strong and brave.
10 little, nine little, eight little soldiers.
Seven little, six little, five little soldiers.
Four little, three little, two little soldiers.
One little soldier, strong and brave.
Một chú lính nhỏ, hai chú lính nhỏ, ba chú lính nhỏ.
Bốn chú lính nhỏ, năm chú lính nhỏ, sáu chú lính nhỏ.
Bảy chú lính nhỏ, tám chú lính nhỏ, chín chú lính nhỏ.
Mười chú lính nhỏ, mạnh mẽ và dũng cảm.
Mười chú lính nhỏ, chín chú lính nhỏ, tám chú lính nhỏ.
Bảy chú lính nhỏ, sáu chú lính nhỏ, năm chú lính nhỏ.
Bốn chú lính nhỏ, ba chú lính nhỏ, hai chú lính nhỏ.
Một chú lính nhỏ, mạnh mẽ và dũng cảm.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Ten Little Soldiers (song ngữ)
Ten Little Soldiers giúp bé học đếm số ngược từ 10 về 1 qua câu chuyện về các chú lính
Ten Little Soldiers giúp bé học đếm số ngược từ 10 về 1 qua câu chuyện về các chú lính

Once I Caught A Fish Alive

Nhạc phẩm vui tươi này kể về trải nghiệm đi câu cá đầy thú vị và tình huống bất ngờ khi bị cá cắn tay. Câu chuyện hóm hỉnh này luôn mang lại tiếng cười và sự tập trung cao độ cho các bé lớp 1.

Bài hát là công cụ tuyệt vời để trẻ ôn tập số đếm từ 1 đến 10 một cách liền mạch, không đứt quãng. Trẻ cũng học được cách đếm ngón tay theo lời nhạc và làm quen với các từ chỉ bộ phận cơ thể.

Lời bài hát Once I Caught A Fish Alive song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
One, two, three, four, five.
Once I caught a fish alive.
Six, seven, eight, nine, ten.
Then I let it go again.
Why did you let it go?
Because it bit my finger so.
Which finger did it bite?
This little finger on the right.
One, two, three, four, five.
One, two, three, four, five.
Once I caught a fish alive.
Six, seven, eight, nine, ten.
Then I let it go again.
Why did you let it go?
Because it bit my finger so.
Which finger did it bite?
This little finger on the right.
Một, hai, ba, bốn, năm.
Có lần em bắt được một chú cá còn sống.
Sáu, bảy, tám, chín, mười.
Rồi em lại thả nó đi.
Vì sao em thả nó đi?
Vì nó cắn vào ngón tay em.
Nó cắn vào ngón nào vậy?
Ngón út nhỏ xíu bên tay phải này đây.
Một, hai, ba, bốn, năm.
Một, hai, ba, bốn, năm.
Có lần em bắt được một chú cá còn sống.
Sáu, bảy, tám, chín, mười.
Rồi em lại thả nó đi.
Vì sao em thả nó đi?
Vì nó cắn vào ngón tay em.
Nó cắn vào ngón nào vậy?
Ngón út nhỏ xíu bên tay phải này đây.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Once I Caught A Fish Alive (song ngữ)
Bài hát này giúp bé luyện đếm từ 1 đến 10 và làm quen với các từ vựng về động vật dưới nước
Bài hát này giúp bé luyện đếm từ 1 đến 10 và làm quen với các từ vựng về động vật dưới nước

Rain, Rain, Go Away

Đây là bài hát có giai điệu siêu đơn giản và dễ thuộc, nói về mong muốn trời tạnh mưa để được ra ngoài chơi. Lời bài hát ngắn gọn giúp trẻ dễ dàng bắt chước và ca hát chỉ sau vài lần nghe nhạc.

Trẻ sẽ được tiếp cận với từ vựng về thời tiết cơ bản như rain hay sunny qua bối cảnh trực quan. Bài hát cũng giúp bé làm quen với cấu trúc câu đề nghị đơn giản và tên gọi của các thành viên trong nhà.

Lời bài hát Rain, Rain, Go Away song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Rain, rain, go away.
Come again another day.
DADDY wants to play.
Rain, rain, go away.
Rain, rain, go away.
Come again another day.
MOMMY wants to play.
Rain, rain, go away.
Rain, rain, go away.
Come again another day.
BROTHER wants to play.
Rain, rain, go away.
Rain, rain, go away.
Come again another day.
SISTER wants to play.
Rain, rain, go away.
Rain, rain, go away.
Come again another day.
BABY wants to play.
Rain, rain, go away.
Rain, rain,
go away.
Come again another day.
ALL THE FAMILY wants to play.
Rain, rain, go away.
Mưa ơi, mưa ơi, hãy đi xa nhé.
Hôm khác hãy quay lại.
Bố muốn ra chơi.
Mưa ơi, mưa ơi, hãy đi xa nhé.
Mưa ơi, mưa ơi, hãy đi xa nhé.
Hôm khác hãy quay lại.
Mẹ muốn ra chơi.
Mưa ơi, mưa ơi, hãy đi xa nhé.
Mưa ơi, mưa ơi, hãy đi xa nhé.
Hôm khác hãy quay lại.
Anh trai muốn ra chơi.
Mưa ơi, mưa ơi, hãy đi xa nhé.
Mưa ơi, mưa ơi, hãy đi xa nhé.
Hôm khác hãy quay lại.
Chị gái muốn ra chơi.
Mưa ơi, mưa ơi, hãy đi xa nhé.
Mưa ơi, mưa ơi, hãy đi xa nhé.
Hôm khác hãy quay lại.
Em bé muốn ra chơi.
Mưa ơi, mưa ơi, hãy đi xa nhé.
Mưa ơi, mưa ơi, hãy đi xa nhé.
Hôm khác hãy quay lại.
Cả gia đình muốn ra chơi.
Mưa ơi, mưa ơi, hãy đi xa nhé.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Rain, Rain, Go Away (song ngữ)
Bài hát này giúp bé học từ vựng về thời tiết và các thành viên trong gia đình một cách vui
Bài hát này giúp bé học từ vựng về thời tiết và các thành viên trong gia đình một cách vui

Twinkle, Twinkle, Little Star

Bản tình ca về những ngôi sao lấp lánh sở hữu giai điệu êm dịu, nhẹ nhàng đi sâu vào lòng người. Bài hát mang đến cảm giác bình yên và thư giãn tuyệt đối cho các bé trước khi vào bài học hoặc giờ ngủ.

Nhạc phẩm giúp bé rèn luyện khả năng nghe và phát âm các âm đuôi một cách tự nhiên nhất. Trẻ cũng được mở rộng vốn từ vựng về thiên nhiên, vũ trụ bao la như star, sky, diamond.

Lời bài hát Twinkle, Twinkle, Little Star song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Twinkle, twinkle, little star.
How I wonder what you are.
Up above the world so high,
Like a diamond in the sky.
Twinkle, twinkle, little star.
How I wonder what you are.
Twinkle, twinkle, little star.
How I wonder what you are.
Up above the world so high,
Like a diamond in the sky.
Twinkle, twinkle, little star.
How I wonder what you are.
Lấp lánh, lấp lánh, ngôi sao nhỏ.
Em tự hỏi bạn là ai nhỉ?
Ở thật cao trên bầu trời rộng lớn,
Tựa như viên kim cương sáng ngời trên không.
Lấp lánh, lấp lánh, ngôi sao nhỏ.
Em tự hỏi bạn là ai nhỉ?
Lấp lánh, lấp lánh, ngôi sao nhỏ.
Em tự hỏi bạn là ai nhỉ?
Ở thật cao trên bầu trời rộng lớn,
Tựa như viên kim cương sáng ngời trên không.
Lấp lánh, lấp lánh, ngôi sao nhỏ.
Em tự hỏi bạn là ai nhỉ?
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Twinkle, Twinkle, Little Star (song ngữ)
Twinkle, Twinkle, Little Star giúp bé học từ vựng về bầu trời qua giai điệu nhẹ nhàng, sâu lắng
Twinkle, Twinkle, Little Star giúp bé học từ vựng về bầu trời qua giai điệu nhẹ nhàng, sâu lắng

Hush, Little Baby

Là một bài hát ru kinh điển, tác phẩm có giai điệu du dương và nhịp điệu chậm rãi giúp xoa dịu tâm trí trẻ. Lời ca ngọt ngào thể hiện tình yêu thương ấm áp của cha mẹ dành cho đứa con thân yêu.

Thông qua bài hát, trẻ được tắm mình trong ngữ điệu tiếng Anh chuẩn xác, mượt mà để phát triển thính giác. Bé cũng sẽ tích lũy được nhiều từ vựng về các món đồ chơi, con vật quen thuộc xung quanh mình.

Lời bài hát Hush, Little Baby song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Hush little baby don’t say a word,
Mama’s going to buy you a mockingbird.
And if that mockingbird don’t sing,
Mama’s going to buy you a diamond ring.
And if that diamond ring turns to brass,
Mama’s gonna buy you a looking glass.
And if that looking glass gets broke,
Mama’s gonna buy you a billy goat.
And if that billy goat gets cross,
Mama’s gonna buy you a rocking horse.
And if that rocking horse turns over,
Mama’s gonna buy you a dog named Rover.
And if that dog named Rover won’t bark,
Mama’s gonna buy you a horse and cart.
And if that horse and cart fall down,
you’ll still be the sweetest little baby in town.
Ngoan nào em bé, đừng nói gì nhé,
Mẹ sẽ mua cho con một chú chim hót.
Nếu chú chim ấy không chịu cất tiếng hót,
Mẹ sẽ mua cho con một chiếc nhẫn kim cương.
Nếu chiếc nhẫn kim cương ấy bị xỉn màu,
Mẹ sẽ mua cho con một chiếc gương soi.
Nếu chiếc gương ấy chẳng may bị vỡ,
Mẹ sẽ mua cho con một chú dê nhỏ.
Nếu chú dê ấy trở nên bướng bỉnh,
Mẹ sẽ mua cho con một chú ngựa bập bênh.
Nếu chú ngựa bập bênh ấy bị lật,
Mẹ sẽ mua cho con một chú chó tên Rover.
Nếu chú chó Rover ấy không chịu sủa,
Mẹ sẽ mua cho con một cỗ xe ngựa.
Và nếu cỗ xe ngựa ấy bị ngã đổ,
Thì con vẫn sẽ là em bé đáng yêu nhất trong thị trấn.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Hush, Little Baby (song ngữ)
Hush, Little Baby là khúc hát ru nhẹ nhàng, giúp bé học từ vựng về đồ vật và sự vỗ về
Hush, Little Baby là khúc hát ru nhẹ nhàng, giúp bé học từ vựng về đồ vật và sự vỗ về

>> Với sự hỗ trợ đắc lực từ trí tuệ nhân tạo AI, bé không chỉ luyện tập phát âm chuẩn xác mà còn tự tin giao tiếp trong mọi tình huống. Trải nghiệm học tiếng Anh cùng ELSA Speak sẽ giúp mỗi giờ học trở nên sinh động, cá nhân hóa và đầy hứng thú cho trẻ.

Tự tin giao tiếp tiếng Anh cùng ELSA Speak – học với gia sư AI, nhập vai tình huống và chương trình song ngữ

Bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Lớp 2

Bước sang lớp 2, các bé đã có sự làm quen nhất định với tiếng Anh và sẵn sàng cho những chủ đề mở rộng hơn. Những bài hát dưới đây kết hợp giữa giai điệu vui nhộn và hoạt động thể chất tinh nghịch, giúp trẻ tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên.

Head, Shoulders, Knees and Toes

Đây là bài hát vận động kinh điển có giai điệu dồn dập, tăng dần tốc độ theo từng lượt nhảy. Tác phẩm thúc đẩy các bé vừa hát vừa nhanh tay chạm vào các bộ phận tương ứng trên cơ thể mình để hòa nhịp cùng âm nhạc.

Trẻ sẽ ghi nhớ nằm lòng từ vựng về các bộ phận cơ thể tiếng Anh từ đầu, vai, đầu gối cho đến các chi tiết trên khuôn mặt. Hoạt động này cũng giúp trẻ rèn luyện khả năng phản xạ nhanh nhạy giữa thính giác và vận động cơ thể.

Lời bài hát Head, Shoulders, Knees and Toes song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Head, shoulders, knees, and toes, knees and toes. (x2)
And eyes and ears and mouth and nose.
Head, shoulders, knees, and toes, knees and toes.
Let’s try it a little faster!
Head, shoulders, knees, and toes, knees and toes. (x2)
And eyes and ears and mouth and nose.
Head, shoulders, knees, and toes, knees and toes.
Faster?
Head, shoulders, knees, and toes, knees and toes. (x2)
And eyes and ears and mouth and nose.
Head, shoulders, knees, and toes, knees and toes.
Faster?!
Head, shoulders, knees, and toes, knees and toes. (x2)
And eyes and ears and mouth and nose.
Head, shoulders, knees, and toes, knees and toes.
Faster?!?!
Head, shoulders, knees, and toes, knees and toes. (x2)
And eyes and ears and mouth and nose.
Head, shoulders, knees, and toes, knees and toes.
Đầu, vai, đầu gối và ngón chân, đầu gối và ngón chân. (x2)
Và mắt, tai, miệng cùng chiếc mũi.
Đầu, vai, đầu gối và ngón chân, đầu gối và ngón chân.
Nào, thử nhanh hơn một chút nhé!
Đầu, vai, đầu gối và ngón chân, đầu gối và ngón chân. (x2)
Và mắt, tai, miệng cùng chiếc mũi.
Đầu, vai, đầu gối và ngón chân, đầu gối và ngón chân.
Nhanh hơn nữa nào!
Đầu, vai, đầu gối và ngón chân, đầu gối và ngón chân. (x2)
Và mắt, tai, miệng cùng chiếc mũi.
Đầu, vai, đầu gối và ngón chân, đầu gối và ngón chân.
Nhanh hơn nữa nhé!
Đầu, vai, đầu gối và ngón chân, đầu gối và ngón chân. (x2)
Và mắt, tai, miệng cùng chiếc mũi.
Đầu, vai, đầu gối và ngón chân, đầu gối và ngón chân.
Nhanh hết cỡ nào!!!
Đầu, vai, đầu gối và ngón chân, đầu gối và ngón chân. (x2)
Và mắt, tai, miệng cùng chiếc mũi.
Đầu, vai, đầu gối và ngón chân, đầu gối và ngón chân.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học (song ngữ)
Bài hát giúp bé học từ vựng về các bộ phận cơ thể thông qua các động tác vận động thú vị
Bài hát giúp bé học từ vựng về các bộ phận cơ thể thông qua các động tác vận động thú vị

The Finger Family Song

Bài hát mang đến hình ảnh các ngón tay hóa thân thành một gia đình vô cùng đáng yêu và gần gũi. Giai điệu lặp đi lặp lại một cách nhẹ nhàng giúp trẻ dễ dàng bắt chước các động tác giơ từng ngón tay theo lời nhạc.

Bé sẽ ôn tập và củng cố từ vựng về các thành viên cốt lõi trong nhà như bố, mẹ, anh, chị và em út. Bài học này đồng thời giáo dục trẻ thể hiện tình yêu thương gia đình thông qua những cử chỉ ngón tay ngọt ngào.

Lời bài hát The Finger Family Song song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Daddy finger, daddy’s finger, where are you?
Here I am, here I am
How do you do?
Mommy finger, mommy’s finger, where are you?
Here I am, here I am
How do you do?
Brother finger, brother’s finger, where are you?
Here I am, here I am
How do you do?
Sister finger, sister’s finger, where are you?
Here I am, here I am
How do you do?
Baby finger, baby finger, where are you?
Here I am, here I am
How do you do?
Ngón tay bố, ngón tay bố, bố ở đâu?
Con đây rồi, con đây rồi,
Bố có khỏe không?
Ngón tay mẹ, ngón tay mẹ, mẹ ở đâu?
Con đây rồi, con đây rồi,
Mẹ có khỏe không?
Ngón tay anh trai, ngón tay anh trai, anh ở đâu?
Con đây rồi, con đây rồi,
Anh có khỏe không?
Ngón tay chị gái, ngón tay chị gái, chị ở đâu?
Con đây rồi, con đây rồi,
Chị có khỏe không?
Ngón tay em bé, ngón tay em bé, em ở đâu?
Con đây rồi, con đây rồi,
Em có khỏe không?
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học The Finger Family Song (song ngữ)
The Finger Family Song giúp bé học tên các ngón tay và từ vựng về gia đình đầy thú vị
The Finger Family Song giúp bé học tên các ngón tay và từ vựng về gia đình đầy thú vị

BINGO Song

Nhạc phẩm kể về một bác nông dân nuôi một chú chó thông minh tên là BINGO cực kỳ dễ mến. Bài hát có thử thách thú vị khi người hát phải vỗ tay thay thế dần cho các chữ cái trong tên của chú chó qua mỗi lượt.

Qua việc vừa hát vừa vỗ tay, trẻ được rèn luyện kỹ năng đánh vần tiếng Anh từng ký tự một cách chính xác. Thử thách thay thế chữ cái bằng tiếng vỗ tay cũng giúp bé kích thích sự tập trung và tư duy nhạy bén.

Lời bài hát BINGO Song song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
There was a farmer had a dog.
and Bingo was his name-o.
B-I-N-G-O, B-I-N-G-O, B-I-N-G-O
And Bingo was his name-o.
Clap!
There was a farmer had a dog.
and Bingo was his name-o.
*-I-N-G-O, *-I-N-G-O, -I-N-G-O And Bingo was his name-o. ( = clap)
Pat your legs!
There was a farmer had a dog
and Bingo was his name-o.
-N-G-O, -N-G-O, -N-G-O
And Bingo was his name-o.
(* = pat your legs)
Pat your tummy!
There was a farmer had a dog
and Bingo was his name-o.
-*-G-O, *--G-O, -G-O And Bingo was his name-o. ( = pat your tummy)
Pat your head!
There was a farmer had a dog
and Bingo was his name-o.
-O, -O, -O
And Bingo was his name-o.
(* = pat your head)
Jump!
There was a farmer had a dog
and Bingo was his name-o.
-*, *-, -*
And Bingo was his name-o.
(* = jump)
There was a farmer had a dog
and Bingo was his name-o.
B-I-N-G-O, B-I-N-G-O, B-I-N-G-O
And Bingo was his name-o.
Có một bác nông dân nuôi một chú chó,
Và Bingo là tên của chú.
B-I-N-G-O, B-I-N-G-O, B-I-N-G-O,
Và Bingo là tên của chú.
Vỗ tay nào!
Có một bác nông dân nuôi một chú chó,
Và Bingo là tên của chú.
I – N – G – O, * – I – N – G – O, * – I – N – G – O,
Và Bingo là tên của chú.
(* = vỗ tay)
Vỗ vào đùi nào!
Có một bác nông dân nuôi một chú chó,
Và Bingo là tên của chú.
N – G – O, * – * – N – G – O, * – * – N – G – O,
Và Bingo là tên của chú.
(* = vỗ vào đùi)
Vỗ vào bụng nào!
Có một bác nông dân nuôi một chú chó,
Và Bingo là tên của chú.
G – O, * – * – * – G – O, * – * – * – G – O,
Và Bingo là tên của chú.
(* = vỗ vào bụng)
Vỗ lên đầu nào!
Có một bác nông dân nuôi một chú chó,
Và Bingo là tên của chú.
O, * – * – * – * – O, * – * – * – * – O,
Và Bingo là tên của chú.
(* = vỗ lên đầu)
Nhảy lên nào!
Có một bác nông dân nuôi một chú chó,
Và Bingo là tên của chú.
*, * – * – * – * – *, * – * – * – * – *,
Và Bingo là tên của chú.
(* = nhảy lên)
Có một bác nông dân nuôi một chú chó,
Và Bingo là tên của chú.
B-I-N-G-O, B-I-N-G-O, B-I-N-G-O,
Và Bingo là tên của chú
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học BINGO Song (song ngữ)
BINGO Song giúp bé học đánh vần tên chú chó và luyện kỹ năng ghi nhớ qua trò chơi thay chữ
BINGO Song giúp bé học đánh vần tên chú chó và luyện kỹ năng ghi nhớ qua trò chơi thay chữ

If You’re Happy and You Know It

Giai điệu rộn rã của bài hát luôn mang đến bầu không khí ngập tràn năng lượng tích cực cho cả lớp học. Bài hát mời gọi trẻ thể hiện cảm xúc vui sướng bằng các hành động cụ thể như vỗ tay, giậm chân hay reo hò.

Trẻ học được cách gọi tên và biểu đạt các trạng thái cảm xúc tiếng Anh một cách tự tin. Bên cạnh đó, các câu lệnh có điều kiện trong lời nhạc giúp bé làm quen với cấu trúc câu giả định “If…” cơ bản.

Lời bài hát If You’re Happy and You Know It song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
If you’re happy happy happy clap your hands. (x2)
If you’re happy happy happy clap your hands, clap your hands.
If you’re happy happy happy clap your hands.
If you’re angry angry angry stomp your feet. (x2)
If you’re angry angry angry stomp your feet, stomp your feet.
If you’re angry angry angry stomp your feet.
If you’re scared scared scared say, “Oh no!” (x2)
If you’re scared scared scared say, “Oh no!” Say, “Oh no!”
If you’re scared scared scared say, “Oh no!”
If you’re sleepy sleepy sleepy take a nap. (x2)
If you’re sleepy sleepy sleepy take a nap, take a nap.
If you’re sleepy sleepy sleepy take a nap.
If you’re happy happy happy clap your hands. (x2)
If you’re happy happy happy clap your hands, clap your hands.
If you’re happy happy happy clap your hands.
Nếu con vui, vui, vui thì vỗ tay nào. (x2)
Nếu con vui, vui, vui thì vỗ tay nào, vỗ tay nào.
Nếu con vui, vui, vui thì vỗ tay nào.
Nếu con giận, giận, giận thì dậm chân nào. (x2)
Nếu con giận, giận, giận thì dậm chân nào, dậm chân nào.
Nếu con giận, giận, giận thì dậm chân nào.
Nếu con sợ, sợ, sợ thì nói: “Ôi không!” (x2)
Nếu con sợ, sợ, sợ thì nói: “Ôi không!”, nói: “Ôi không!”
Nếu con sợ, sợ, sợ thì nói: “Ôi không!”
Nếu con buồn ngủ, buồn ngủ, buồn ngủ thì ngủ một giấc nào. (x2)
Nếu con buồn ngủ, buồn ngủ, buồn ngủ thì ngủ một giấc nào, ngủ một giấc nào.
Nếu con buồn ngủ, buồn ngủ, buồn ngủ thì ngủ một giấc nào.
Nếu con vui, vui, vui thì vỗ tay nào. (x2)
Nếu con vui, vui, vui thì vỗ tay nào, vỗ tay nào.
Nếu con vui, vui, vui thì vỗ tay nào.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học If You’re Happy and You Know It (song ngữ)
Bài hát giúp bé học cách biểu đạt cảm xúc và phản xạ vận động theo nhịp điệu một cách vui nhộn
Bài hát giúp bé học cách biểu đạt cảm xúc và phản xạ vận động theo nhịp điệu một cách vui nhộn

The Colors Song/What’s Your Favorite Color?

Bài hát mở ra một không gian ngập tràn sắc màu thông qua giai điệu tươi vui và câu hỏi tiếng Anh tương tác trực tiếp. Lời ca kích thích các bé tích cực chia sẻ về sở thích tiếng Anh cũng như trò chuyện cùng bạn bè xung quanh.

Bé sẽ nhận biết và nói chuẩn xác tên gọi của các màu sắc phổ biến trong tiếng Anh một cách dễ dàng. Trẻ cũng nắm được cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh và trả lời về sở thích màu sắc để tự tin ứng dụng vào giao tiếp hằng ngày.

Lời bài hát The Colors Song / What’s Your Favorite Color? song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
My favorite color’s blue, how ‘bout you, how ‘bout you?
My favorite color’s blue, how ‘bout you, how ‘bout you?
“Red!”
My favorite color’s red, I like red, I like red!
My favorite color’s red, I like red, I like red!
Colors, colors,
What’s your favorite color?
Colors, colors,
What’s your favorite color?
“Green!”
My favorite color’s green, I like green, I like green!
My favorite color’s green, I like green, I like green!
“Yellow!”
My favorite color’s yellow, I like yellow, I like yellow!
My favorite color’s yellow, I like yellow, I like yellow!
Colors, colors,
What’s your favorite color?
Colors, colors,
What’s your favorite color?
“Orange!”
My favorite color’s orange, I like orange, I like orange!
My favorite color’s orange, I like orange, I like orange!
“Purple!”
My favorite color’s purple, I like purple, I like purple!
My favorite color’s purple, I like purple, I like purple!
Colors, colors,
What’s your favorite color?
Colors, colors,
What’s your favorite color?
Màu yêu thích của mình là màu xanh dương, còn bạn thì sao, còn bạn thì sao?
Màu yêu thích của mình là màu xanh dương, còn bạn thì sao, còn bạn thì sao?
“Màu đỏ!”
Màu yêu thích của mình là màu đỏ, mình thích màu đỏ, mình thích màu đỏ!
Màu yêu thích của mình là màu đỏ, mình thích màu đỏ, mình thích màu đỏ!
Màu sắc, màu sắc,
Màu yêu thích của bạn là gì?
Màu sắc, màu sắc,
Màu yêu thích của bạn là gì?
“Màu xanh lá!”
Màu yêu thích của mình là màu xanh lá, mình thích màu xanh lá, mình thích màu xanh lá!
Màu yêu thích của mình là màu xanh lá, mình thích màu xanh lá, mình thích màu xanh lá!
“Màu vàng!”
Màu yêu thích của mình là màu vàng, mình thích màu vàng, mình thích màu vàng!
Màu yêu thích của mình là màu vàng, mình thích màu vàng, mình thích màu vàng!
Màu sắc, màu sắc,
Màu yêu thích của bạn là gì?
Màu sắc, màu sắc,
Màu yêu thích của bạn là gì?
“Màu cam!”
Màu yêu thích của mình là màu cam, mình thích màu cam, mình thích màu cam!
Màu yêu thích của mình là màu cam, mình thích màu cam, mình thích màu cam!
“Màu tím!”
Màu yêu thích của mình là màu tím, mình thích màu tím, mình thích màu tím!
Màu yêu thích của mình là màu tím, mình thích màu tím, mình thích màu tím!
Màu sắc, màu sắc,
Màu yêu thích của bạn là gì?
Màu sắc, màu sắc,
Màu yêu thích của bạn là gì?
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học The Colors Song / What’s Your Favorite Color? (song ngữ)
Bài hát này giúp bé nhận diện các màu sắc cơ bản và thực hành mẫu câu hỏi về màu yêu thích
Bài hát này giúp bé nhận diện các màu sắc cơ bản và thực hành mẫu câu hỏi về màu yêu thích

I See Something Blue

Đây giống như một trò chơi trốn tìm bằng âm nhạc đầy kịch tính, thôi thúc trẻ tìm kiếm màu sắc trong không gian xung quanh. Giai điệu lặp lại chậm rãi giúp bé có đủ thời gian để quan sát phòng học hoặc nhà ở.

Bài hát nâng cao khả năng nhận diện màu sắc gắn liền với vật thể thực tế trong đời sống của trẻ. Qua đó, trẻ được mở rộng vốn từ vựng về đồ vật xung quanh và phát triển tư duy quan sát trực quan nhạy bén.

Lời bài hát I See Something Blue song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Blue! I see something blue.
Blue! I see something blue.
Blue, blue, blue, blue…
I see something blue.
Find something blue!
Yellow! I see something yellow.
Yellow! I see something yellow.
Yellow, yellow…
I see something yellow.
Find something yellow!
Red! I see something red.
Red! I see something red.
Red, red, red, red…
I see something red.
Find something red!
Purple! I see something purple.
Purple! I see something purple.
Purple, purple…
I see something purple.
Find something purple!
Blue.
Yellow.
Red.
Purple.
I see colors everywhere.
Màu xanh dương! Mình nhìn thấy một vật màu xanh dương.
Màu xanh dương! Mình nhìn thấy một vật màu xanh dương.
Xanh dương, xanh dương, xanh dương, xanh dương…
Mình nhìn thấy một vật màu xanh dương.
Hãy tìm một vật màu xanh dương nào!
Màu vàng! Mình nhìn thấy một vật màu vàng.
Màu vàng! Mình nhìn thấy một vật màu vàng.
Vàng, vàng, vàng, vàng…
Mình nhìn thấy một vật màu vàng.
Hãy tìm một vật màu vàng nào!
Màu đỏ! Mình nhìn thấy một vật màu đỏ.
Màu đỏ! Mình nhìn thấy một vật màu đỏ.
Đỏ, đỏ, đỏ, đỏ…
Mình nhìn thấy một vật màu đỏ.
Hãy tìm một vật màu đỏ nào!
Màu tím! Mình nhìn thấy một vật màu tím.
Màu tím! Mình nhìn thấy một vật màu tím.
Tím, tím, tím, tím…
Mình nhìn thấy một vật màu tím.
Hãy tìm một vật màu tím nào!
Xanh dương.
Vàng.
Đỏ.
Tím.
Mình nhìn thấy màu sắc ở khắp mọi nơi.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học I See Something Blue (song ngữ)
Bài hát giúp bé luyện phản xạ tìm kiếm màu sắc trong không gian và ghi nhớ từ vựng hiệu quả
Bài hát giúp bé luyện phản xạ tìm kiếm màu sắc trong không gian và ghi nhớ từ vựng hiệu quả

Open Shut Them

Với nhịp điệu nhẹ nhàng nhưng dứt khoát, bài hát hướng dẫn trẻ sử dụng đôi bàn tay để mô phỏng hành động. Sự tương phản trong từng động tác múa phụ họa theo lời ca tạo ra sự thích thú lớn cho các bé lớp 2.

Trẻ sẽ tiếp thu dễ dàng các cặp từ trái nghĩa tiếng Anh cơ bản như đóng – mở, to – nhỏ, nhanh – chậm. Việc học theo cặp từ đối lập này giúp bé tăng gấp đôi hiệu quả ghi nhớ từ vựng mà không bị nhầm lẫn.

Lời bài hát Open Shut Them song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Open shut them, open shut them.
Give a little clap, clap, clap.
Open shut them, open shut them.
Put them in your lap, lap, lap.
Big and small.
Big and small. Big and small.
Big, big, big, big, small, small, small.
Big and small. Big and small.
Big, big, big, big, small, small, small.
Please. No, thank you.
Please. No, thank you. Please. No, thank you.
Please, please, please, please. No thank you.
Please. No, thank you. Please. No, thank you.
Please, please, please, please. No thank you.
Fast and slow.
Fast and slow. Fast and slow.
Fast, fast, fast, fast, slow, slow, slow.
Fast and slow. Fast and slow.
Fast, fast, fast, fast, slow, slow, slow.
Loud and quiet.
Loud and quiet. Loud and quiet.
Loud, loud, loud, loud. Shh… Quiet.
Loud and quiet. Loud and quiet.
Loud, loud, loud, loud. Shh… Quiet.
Peek-a-boo.
Peek-a-boo. Peek-a-boo.
Peek-a, peek-a, peek-a-boo!
Peek-a-boo. Peek-a-boo.
Peek-a, peek-a, peek-a-boo!
Mở ra, khép lại, mở ra, khép lại.
Vỗ tay nào, vỗ tay nào, vỗ tay nào.
Mở ra, khép lại, mở ra, khép lại.
Đặt lên đùi nào, đặt lên đùi nào, đặt lên đùi nào.
To và nhỏ.
To và nhỏ. To và nhỏ.
To, to, to, to, nhỏ, nhỏ, nhỏ.
To và nhỏ. To và nhỏ.
To, to, to, to, nhỏ, nhỏ, nhỏ.
Làm ơn. Không, cảm ơn.
Làm ơn. Không, cảm ơn. Làm ơn. Không, cảm ơn.
Làm ơn, làm ơn, làm ơn, làm ơn. Không, cảm ơn.
Làm ơn. Không, cảm ơn. Làm ơn. Không, cảm ơn.
Làm ơn, làm ơn, làm ơn, làm ơn. Không, cảm ơn.
Nhanh và chậm.
Nhanh và chậm. Nhanh và chậm.
Nhanh, nhanh, nhanh, nhanh, chậm, chậm, chậm.
Nhanh và chậm. Nhanh và chậm.
Nhanh, nhanh, nhanh, nhanh, chậm, chậm, chậm.
To và nhỏ nhẹ.
To và nhỏ nhẹ. To và nhỏ nhẹ.
To, to, to, to. Suỵt… nhỏ nhẹ nào.
To và nhỏ nhẹ. To và nhỏ nhẹ.
To, to, to, to. Suỵt… nhỏ nhẹ nào.
Ú òa!
Ú òa! Ú òa!
Ú òa, ú òa, ú òa!
Ú òa! Ú òa!
Ú òa, ú òa, ú òa!
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Open Shut Them (song ngữ)
Bài hát giúp bé học các từ vựng trái ngược và phát triển vận động tay một cách linh hoạt
Bài hát giúp bé học các từ vựng trái ngược và phát triển vận động tay một cách linh hoạt

Make a Circle

Đây là bài hát sinh hoạt tập thể lý tưởng giúp thầy cô và ba mẹ ổn định tổ chức lớp học chỉ trong vài nốt nhạc. Giai điệu rộn ràng thôi thúc các bé cùng nắm tay nhau để tạo thành một vòng tròn lớn.

Trẻ nhanh chóng hiểu và thực hiện thành thạo các câu mệnh lệnh phổ biến như đi tới, lùi lại hay ngồi xuống. Hoạt động này cũng giúp các em nâng cao tinh thần đồng đội và kỹ năng tương tác hội nhóm.

Lời bài hát Make a Circle song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Time to make a circle.
Make a circle, big big big.
Small small small.
Big big big.
Make a circle, small small small.
Hello hello hello.
Make a circle, round and round.
Round and round.
Round and round.
Make a circle, round and round.
Hello hello hello.
Make a circle, up up up.
Down down down.
Up up up.
Make a circle, down down down.
Now sit down.
Đến giờ tạo thành vòng tròn nào.
Tạo một vòng tròn, thật to, thật to, thật to.
Thật nhỏ, thật nhỏ, thật nhỏ.
Thật to, thật to, thật to.
Tạo một vòng tròn thật nhỏ, thật nhỏ, thật nhỏ.
Xin chào, xin chào, xin chào.
Tạo một vòng tròn, xoay vòng vòng.
Xoay vòng vòng.
Xoay vòng vòng.
Tạo một vòng tròn, xoay vòng vòng.
Xin chào, xin chào, xin chào.
Tạo một vòng tròn, lên cao nào.
Xuống thấp nào.
Lên cao nào.
Tạo một vòng tròn, xuống thấp nào.
Bây giờ ngồi xuống nhé.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Make a Circle (song ngữ)
Bài hát này giúp bé học các lệnh vận động đơn giản và kỹ năng làm việc nhóm qua trò chơi
Bài hát này giúp bé học các lệnh vận động đơn giản và kỹ năng làm việc nhóm qua trò chơi

Clap Your Hands

Tác phẩm mang giai điệu rộn rã bùng nổ, tập trung vào các hành động thể chất của đôi tay và đôi chân. Bài hát giữ cho bầu không khí học tập luôn sôi động, xua tan hoàn toàn cảm giác mệt mỏi hay nhàm chán.

Trẻ sẽ làm quen và nắm vững các động từ chỉ hoạt động vận động cơ bản như vỗ tay, giậm chân, xoay vòng. Việc học qua vận động giúp kiến thức ngôn ngữ ghim sâu vào trí nhớ dài hạn của trẻ một cách bền vững.

Lời bài hát Clap Your Hands song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Get ready to clap your hands!
Clap, clap, clap your hands
clap your hands together
Clap, clap, clap your hands
clap your hands together
Now, let’s pat our knees.
Pat, pat, pat your knees
pat your knees together
Pat, pat, pat your knees
pat your knees together
Can you stomp your feet?
Stomp, stomp, stomp your feet
stomp your feet together
Stomp, stomp, stomp your feet
stomp your feet together
Now, let’s blink our eyes!
Blink, blink, blink your eyes
blink your eyes together
Blink, blink, blink your eyes
blink your eyes together
Get ready to wiggle your ears!
Wiggle, wiggle, wiggle your ears
wiggle your ears together
Wiggle, wiggle, wiggle your ears
wiggle your ears together
Now, clap your hands!
Clap, clap, clap your hands
clap your hands together
Clap, clap, clap your hands
clap your hands together
Chuẩn bị vỗ tay nào!
Vỗ, vỗ, vỗ tay nào,
Cùng nhau vỗ tay nào.
Vỗ, vỗ, vỗ tay nào,
Cùng nhau vỗ tay nào.
Bây giờ, hãy vỗ vào đầu gối nhé!
Vỗ, vỗ, vỗ đầu gối nào,
Cùng nhau vỗ đầu gối nào.
Vỗ, vỗ, vỗ đầu gối nào,
Cùng nhau vỗ đầu gối nào.
Các con có thể dậm chân không nào?
Dậm, dậm, dậm chân nào,
Cùng nhau dậm chân nào.
Dậm, dậm, dậm chân nào,
Cùng nhau dậm chân nào.
Bây giờ, hãy chớp mắt nào!
Chớp, chớp, chớp mắt nào,
Cùng nhau chớp mắt nào.
Chớp, chớp, chớp mắt nào,
Cùng nhau chớp mắt nào.
Chuẩn bị ngọ nguậy đôi tai nhé!
Ngọ nguậy, ngọ nguậy, ngọ nguậy đôi tai,
Cùng nhau ngọ nguậy đôi tai nào.
Ngọ nguậy, ngọ nguậy, ngọ nguậy đôi tai,
Cùng nhau ngọ nguậy đôi tai nào.
Bây giờ, vỗ tay nào!
Vỗ, vỗ, vỗ tay nào,
Cùng nhau vỗ tay nào.
Vỗ, vỗ, vỗ tay nào,
Cùng nhau vỗ tay nào.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Clap Your Hands (song ngữ)
Bài hát này giúp bé luyện phản xạ vận động theo nhịp điệu và ghi nhớ các từ chỉ hành động
Bài hát này giúp bé luyện phản xạ vận động theo nhịp điệu và ghi nhớ các từ chỉ hành động

Hokey Pokey

Đây là một bài vũ điệu vòng tròn cực kỳ phổ biến, yêu cầu trẻ phải vận động toàn thân theo chỉ dẫn của lời ca. Mỗi đoạn nhạc là một thử thách nhảy múa đầy tiếng cười, gắn kết tất cả các bạn nhỏ lại với nhau.

Bài hát giúp trẻ củng cố toàn diện từ vựng về các bộ phận và định hướng không gian như trái, phải, trước, sau. Bé cũng được phát triển thể chất toàn diện và nâng cao khả năng nghe hiểu những câu lệnh phức tạp hơn.

Lời bài hát Hokey Pokey song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
You put your right foot in, you take your right foot out,
you put your right foot in and you shake it all about.
You do the hokey pokey and you turn yourself around.
That’s what it’s all about.

You put your left foot in, you take your left foot out,
you put your left foot in and you shake it all about.
You do the hokey pokey and you turn yourself around.
That’s what it’s all about.

You put your right arm in, you take your right arm out,
you put your right arm in and you shake it all about.
You do the hokey pokey and you turn yourself around.
That’s what it’s all about.

You put your left arm in, you take your left arm out,
you put your left arm in and you shake it all about.
You do the hokey pokey and you turn yourself around.
That’s what it’s all about.

You put your head in, you take your head out,
you put your head in and you shake it all about.
You do the hokey pokey and you turn yourself around.
That’s what it’s all about.

You put your knees in, you take your knees out,
you put your knees in and you shake it all about.
You do the hokey pokey and you turn yourself around.
That’s what it’s all about.

You put your shoulders in,
you take your shoulders out,
you put your shoulders in and you shake it all about.
You do the hokey pokey and you turn yourself around.
That’s what it’s all about.

You put your elbows in,
you take your elbows out,
you put your elbows in and you shake it all about.
You do the hokey pokey and you turn yourself around.
That’s what it’s all about.

You put your bottom in,
you take your bottom out,
you put your bottom in and you shake it all about.
You do the hokey pokey and you turn yourself around.
That’s what it’s all about.

You put your quiet voice in,
you take your quiet voice out,
you put your quiet in and you shake it all about.
You do the hokey pokey and you turn yourself around.
That’s what it’s all about.

You put your loud voice in,
you take your loud voice out,
you put your loud voice in and you shake it all about.
You do the hokey pokey and you turn yourself around.
That’s what it’s all about.

You put your tummy in,
you take your tummy out,
you put your tummy in and you shake it all about.
You do the hokey pokey and you turn yourself around.
That’s what it’s all about.

You put your nose in,
you take your nose out,
you put your nose in and you shake it all about.
You do the hokey pokey and you turn yourself around.
That’s what it’s all about.

You put your whole self in,
you take your whole self out,
you put your whole self in and you shake it all about.
You do the hokey pokey and you turn yourself around.
That’s what it’s all about.
Con đưa chân phải vào, con đưa chân phải ra,
Con đưa chân phải vào rồi lắc lư thật vui.
Con cùng nhảy Hokey Pokey và xoay một vòng quanh.
Đó chính là điều thật vui!
Con đưa chân trái vào, con đưa chân trái ra,
Con đưa chân trái vào rồi lắc lư thật vui.
Con cùng nhảy Hokey Pokey và xoay một vòng quanh.
Đó chính là điều thật vui!
Con đưa tay phải vào, con đưa tay phải ra,
Con đưa tay phải vào rồi lắc lư thật vui.
Con cùng nhảy Hokey Pokey và xoay một vòng quanh.
Đó chính là điều thật vui!
Con đưa tay trái vào, con đưa tay trái ra,
Con đưa tay trái vào rồi lắc lư thật vui.
Con cùng nhảy Hokey Pokey và xoay một vòng quanh.
Đó chính là điều thật vui!
Con đưa cái đầu vào, con đưa cái đầu ra,
Con đưa cái đầu vào rồi lắc lư thật vui.
Con cùng nhảy Hokey Pokey và xoay một vòng quanh.
Đó chính là điều thật vui!
Con đưa đầu gối vào, con đưa đầu gối ra,
Con đưa đầu gối vào rồi lắc lư thật vui.
Con cùng nhảy Hokey Pokey và xoay một vòng quanh.
Đó chính là điều thật vui!
Con đưa đôi vai vào, con đưa đôi vai ra,
Con đưa đôi vai vào rồi lắc lư thật vui.
Con cùng nhảy Hokey Pokey và xoay một vòng quanh.
Đó chính là điều thật vui!
Con đưa khuỷu tay vào, con đưa khuỷu tay ra,
Con đưa khuỷu tay vào rồi lắc lư thật vui.
Con cùng nhảy Hokey Pokey và xoay một vòng quanh.
Đó chính là điều thật vui!
Con đưa hông vào, con đưa hông ra,
Con đưa hông vào rồi lắc lư thật vui.
Con cùng nhảy Hokey Pokey và xoay một vòng quanh.
Đó chính là điều thật vui!
Con dùng giọng nói nhỏ nhẹ, rồi cất giọng đi,
Con dùng giọng nói nhỏ nhẹ rồi lắc lư thật vui.
Con cùng nhảy Hokey Pokey và xoay một vòng quanh.
Đó chính là điều thật vui!
Con dùng giọng nói thật to, rồi cất giọng đi,
Con dùng giọng nói thật to rồi lắc lư thật vui.
Con cùng nhảy Hokey Pokey và xoay một vòng quanh.
Đó chính là điều thật vui!
Con đưa cái bụng vào, con đưa cái bụng ra,
Con đưa cái bụng vào rồi lắc lư thật vui.
Con cùng nhảy Hokey Pokey và xoay một vòng quanh.
Đó chính là điều thật vui!
Con đưa chiếc mũi vào, con đưa chiếc mũi ra,
Con đưa chiếc mũi vào rồi lắc lư thật vui.
Con cùng nhảy Hokey Pokey và xoay một vòng quanh.
Đó chính là điều thật vui!
Con đưa cả người vào, con đưa cả người ra,
Con đưa cả người vào rồi lắc lư thật vui.
Con cùng nhảy Hokey Pokey và xoay một vòng quanh.
Đó chính là điều thật vui!
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học (song ngữ)
Bài hát này giúp bé luyện từ vựng bộ phận cơ thể và khả năng vận động theo nhịp điệu sôi nổi
Bài hát này giúp bé luyện từ vựng bộ phận cơ thể và khả năng vận động theo nhịp điệu sôi nổi

>> Bên cạnh việc nghe nhạc, bạn có thể dễ dàng nâng cấp vốn từ vựng mỗi ngày với các chủ đề đa dạng trên ELSA Speak. Giải pháp này giúp bé ghi nhớ nhanh, nhớ lâu và tự tin sử dụng từ vựng ngay trong các tình huống thực tế.

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, ghi nhớ nhanh và dễ áp dụng ngay cùng ELSA Speak!

Bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Lớp 3

Lên lớp 3, các em học sinh bắt đầu tiếp xúc với những chủ đề từ vựng đa dạng và mang tính ứng dụng cao hơn trong cuộc sống. Những bài hát dưới đây có giai điệu sinh động và lời ca mở rộng, giúp các bé phát triển toàn diện kỹ năng nghe và giao tiếp thực tế.

Days of the Week Song

Bài hát mang nhịp điệu vui tươi và bắt tai, mô phỏng lại chu kỳ lặp lại quen thuộc của một tuần lễ. Giai điệu nhẹ nhàng giúp các bé thoải mái tận hưởng âm nhạc mà không hề cảm thấy áp lực khi phải học thuộc lòng.

Thông qua việc hát vang lời ca, trẻ sẽ ghi nhớ chính xác tên gọi 7 ngày trong tuần bằng tiếng Anh một cách tự nhiên. Bé cũng làm quen với khái niệm về thời gian và lịch trình, tạo nền tảng ngày tháng năm tiếng Anh tốt cho việc sắp xếp sinh hoạt cá nhân.

Lời bài hát Days of the Week Song song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Monday, Tuesday, Wednesday,
Get up early and go to school.
Thursday and Friday too
The days of the week!
Doo doo doo
Saturday and Sunday,
Won’t you please come and play?
Saturday and Sunday,
It’s the weekend!
Doo doo doo
Monday, Tuesday, Wednesday,
Thursday, Friday,
Saturday and Sunday.
Now we start again.
Monday, Tuesday, Wednesday,
Get up early and go to school.
Thursday and Friday too
The days of the week!
Doo doo doo
Saturday and Sunday,
Won’t you please come and play?
Saturday and Sunday,
It’s the weekend!
Doo doo doo
Monday, Tuesday, Wednesday,
Thursday, Friday,
Saturday and Sunday.
Now you know the days of the week.
Thứ Hai, Thứ Ba, Thứ Tư,
Dậy sớm nào và đến trường thôi.
Thứ Năm và Thứ Sáu nữa,
Đó là các ngày trong tuần!
Đu đu đu
Thứ Bảy và Chủ Nhật,
Hãy đến chơi cùng mình nhé!
Thứ Bảy và Chủ Nhật,
Đó là cuối tuần rồi!
Đu đu đu
Thứ Hai, Thứ Ba, Thứ Tư,
Thứ Năm, Thứ Sáu,
Thứ Bảy và Chủ Nhật.
Rồi chúng ta lại bắt đầu một tuần mới.
Thứ Hai, Thứ Ba, Thứ Tư,
Dậy sớm nào và đến trường thôi.
Thứ Năm và Thứ Sáu nữa,
Đó là các ngày trong tuần!
Đu đu đu
Thứ Bảy và Chủ Nhật,
Hãy đến chơi cùng mình nhé!
Thứ Bảy và Chủ Nhật,
Đó là cuối tuần rồi!
Đu đu đu
Thứ Hai, Thứ Ba, Thứ Tư,
Thứ Năm, Thứ Sáu,
Thứ Bảy và Chủ Nhật.
Giờ thì bạn đã biết các ngày trong tuần rồi!
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Days of the Week Song (song ngữ)
Bài hát này giúp bé ghi nhớ tên 7 ngày trong tuần theo thứ tự qua giai điệu dễ thuộc nhất
Bài hát này giúp bé ghi nhớ tên 7 ngày trong tuần theo thứ tự qua giai điệu dễ thuộc nhất

How’s The Weather

Đây là một nhạc phẩm tương tác vô cùng thú vị, kết hợp giai điệu rộn ràng với những câu hỏi gần gũi về thế giới xung quanh. Lời bài hát giống như một cuộc trò chuyện nhỏ, khuyến khích các em tự do quan sát sự thay đổi của bầu trời bên ngoài.

Lời bài hát How’s The Weather song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
How’s the weather?
How’s the weather?
How’s the weather today?
Is it sunny?
Is it rainy?
Is it cloudy?
Is it snowy?
How’s the weather today?
Let’s look outside.
How’s the weather?
Is it sunny today?
Let’s look outside.
How’s the weather?
Is it rainy today?
Let’s look outside.
How’s the weather?
Is it cloudy today?
Let’s look outside.
Is it snowy today?
How’s the weather?
How’s the weather?
How’s the weather today?
Is it sunny?
Is it rainy?
Is it cloudy?
Is it snowy?
How’s the weather today?
Thời tiết thế nào?
Thời tiết thế nào?
Hôm nay thời tiết thế nào?
Có nắng không?
Có mưa không?
Có nhiều mây không?
Có tuyết rơi không?
Hôm nay thời tiết thế nào?
Hãy nhìn ra ngoài nào.
Thời tiết thế nào?
Hôm nay có nắng không?
Hãy nhìn ra ngoài nào.
Thời tiết thế nào?
Hôm nay có mưa không?
Hãy nhìn ra ngoài nào.
Thời tiết thế nào?
Hôm nay có nhiều mây không?
Hãy nhìn ra ngoài nào.
Hôm nay có tuyết rơi không?
Thời tiết thế nào?
Thời tiết thế nào?
Hôm nay thời tiết thế nào?
Có nắng không?
Có mưa không?
Có nhiều mây không?
Có tuyết rơi không?
Hôm nay thời tiết thế nào?
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học How’s The Weather (song ngữ)
Bài hát này giúp bé học các từ vựng về thời tiết và thực hành cách hỏi đáp đơn giản
Bài hát này giúp bé học các từ vựng về thời tiết và thực hành cách hỏi đáp đơn giản

The Wheels on the Bus

Tác phẩm là một chuyến xe buýt âm nhạc đầy ắp tiếng cười, miêu tả sinh động mọi âm thanh và hoạt động diễn ra trên xe. Nhịp điệu dồn dập lặp lại liên tục sẽ lôi cuốn các bé cùng nhún nhảy, tham gia vào hành trình khám phá thành phố đầy thú vị.

Bé sẽ tích lũy được nhiều từ vựng về phương tiện giao thông tiếng Anh và những âm thanh đặc trưng đi kèm trong cuộc sống. Ngoài ra, việc kết hợp động tác múa phụ họa còn giúp trẻ phát triển tư duy ngôn ngữ gắn liền với hành động thực tế.

Lời bài hát The Wheels on the Bus song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
The wheels on the bus go round and round
Round and round
Round and round
The wheels on the bus go round and round
All through the town
The doors on the bus go open and shut
Open and shut
Open and shut
The doors on the bus go open and shut
All through the town
The wipers on the bus go swish, swish, swish
Swish, swish, swish
Swish, swish, swish
The wipers on the bus go swish, swish, swish
All through the town
The signals on the bus go blink, blink, blink
Blink, blink, blink
Blink, blink, blink
The signals on the bus go blink, blink, blink
All through the town
The horn on the bus goes beep, beep, beep
Beep, beep, beep
Beep, beep, beep
The horn on the bus goes beep, beep, beep
All through the town
The motor on the bus goes vroom, vroom vroom
Vroom, vroom, vroom
Vroom, vroom, vroom
The motor on the bus goes vroom, vroom, vroom
All through the town
The people on the bus go up and down
Up and down
Up and down
The people on the bus go up and down
All through the town
The babies on the bus go “Wah, wah, wah!”
“Wah, wah, wah!”
“Wah, wah, wah!”
The babies on the bus go “Wah, wah, wah!”
All through the town
The mommies on the bus go “Shh, shh, shh!”
“Shh, shh, shh!”
“Shh, shh, shh!”
The mommies on the bus go “Shh, shh, shh!”
All through the town
The daddies on the bus go “I love you!”
“I love you!”
“I love you!”
The daddies on the bus go “I love you!”
All through the town
Những bánh xe trên xe buýt quay vòng vòng,
Quay vòng vòng,
Quay vòng vòng.
Những bánh xe trên xe buýt quay vòng vòng,
Khắp cả thị trấn.
Cánh cửa trên xe buýt đóng rồi mở,
Đóng rồi mở,
Đóng rồi mở.
Cánh cửa trên xe buýt đóng rồi mở,
Khắp cả thị trấn.
Cần gạt nước trên xe buýt quét vù vù vù,
Vù vù vù,
Vù vù vù.
Cần gạt nước trên xe buýt quét vù vù vù,
Khắp cả thị trấn.
Đèn tín hiệu trên xe buýt chớp nháy nháy,
Nháy nháy nháy,
Nháy nháy nháy.
Đèn tín hiệu trên xe buýt chớp nháy nháy,
Khắp cả thị trấn.
Còi xe buýt kêu bíp bíp bíp,
Bíp bíp bíp,
Bíp bíp bíp.
Còi xe buýt kêu bíp bíp bíp,
Khắp cả thị trấn.
Động cơ xe buýt kêu vùm vùm vùm,
Vùm vùm vùm,
Vùm vùm vùm.
Động cơ xe buýt kêu vùm vùm vùm,
Khắp cả thị trấn.
Mọi người trên xe buýt nhún lên xuống,
Lên xuống,
Lên xuống.
Mọi người trên xe buýt nhún lên xuống,
Khắp cả thị trấn.
Các em bé trên xe buýt khóc: “Oa oa oa!”
“Oa oa oa!”
“Oa oa oa!”
Các em bé trên xe buýt khóc: “Oa oa oa!”
Khắp cả thị trấn.
Các mẹ trên xe buýt nói: “Suỵt, suỵt, suỵt!”
“Suỵt, suỵt, suỵt!”
“Suỵt, suỵt, suỵt!”
Các mẹ trên xe buýt nói: “Suỵt, suỵt, suỵt!”
Khắp cả thị trấn.
Các bố trên xe buýt nói: “Bố yêu con!”
“Bố yêu con!”
“Bố yêu con!”
Các bố trên xe buýt nói: “Bố yêu con!”
Khắp cả thị trấn.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học The Wheels on the Bus (song ngữ)
Bài hát giúp bé học từ vựng về các âm thanh, chuyển động trên xe buýt qua giai điệu vui vẻ
Bài hát giúp bé học từ vựng về các âm thanh, chuyển động trên xe buýt qua giai điệu vui vẻ

Shapes song for kids/So Many Colors, So Many Shapes

Nhạc phẩm mang đến một thế giới hình học đầy màu sắc, biến những khái niệm khô khan thành những người bạn nhỏ thân thiện. Giai điệu bắt tai kết hợp với hình ảnh miêu tả trực quan giúp khơi dậy tối đa sự tò mò và hứng thú học tập của trẻ.

Qua lời ca, các em học sinh sẽ nhận diện và gọi tên chính xác các hình khối cơ bản như tròn, vuông, tam giác bằng tiếng Anh. Bài hát còn khéo léo giúp bé ôn tập lại hệ thống màu sắc, từ đó nâng cao tư duy logic và khả năng quan sát không gian.

Lời bài hát Shapes song for kids/So Many Colors, So Many Shapes song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Verse 1
In this big, big world
There is only one me
I like all my colours
Of my eyes, of my hair, of my skin
In this big, big world
There is only one you
I like all your colours
Of your eyes, of your hair, of your skin
Chorus
So many colours (kids repeat)
So many shapes (kids repeat)
We all look different (kids repeat)
But our hearts are all the same
So many colours (kids repeat)
So many shapes (kids repeat)
We all look different (kids repeat)
So come on everybody, let’s celebrate
Verse 2
In this big, big world
There is only one me
I like all my shapes
Everything from my head to my feet
In this big, big world
There is only one you
I like all your shapes
Everything from your head to your feet
Verse 3
In this big, big world
We are one family
Everywhere I go
People sing, people dance, just like me!
In this big, big world
We are one family
Everywhere we go
We can share, we can play, we can sing
Đoạn 1
Trong thế giới rộng lớn này,
Chỉ có một mình em thôi.
Em yêu tất cả những màu sắc của mình,
Từ đôi mắt, mái tóc đến làn da.
Trong thế giới rộng lớn này,
Chỉ có một mình bạn thôi.
Mình yêu tất cả những màu sắc của bạn,
Từ đôi mắt, mái tóc đến làn da.
Điệp khúc
Thật nhiều màu sắc,
Thật nhiều hình dáng,
Chúng ta đều khác nhau,
Nhưng trái tim đều giống nhau.
Thật nhiều màu sắc,
Thật nhiều hình dáng,
Chúng ta đều khác nhau,
Nào mọi người ơi, hãy cùng vui mừng nhé!
Đoạn 2
Trong thế giới rộng lớn này,
Chỉ có một mình em thôi.
Em yêu tất cả những nét riêng của mình,
Từ đỉnh đầu đến tận bàn chân.
Trong thế giới rộng lớn này,
Chỉ có một mình bạn thôi.
Mình yêu tất cả những nét riêng của bạn,
Từ đỉnh đầu đến tận bàn chân.
Đoạn 3
Trong thế giới rộng lớn này,
Chúng ta là một gia đình.
Dù em đi đến nơi đâu,
Mọi người đều hát, đều nhảy múa giống như em.
Trong thế giới rộng lớn này,
Chúng ta là một gia đình.
Dù chúng ta đi đến nơi đâu,
Chúng ta có thể chia sẻ, cùng chơi và cùng hát.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Shapes song for kids / So Many Colors, So Many Shapes
Bài hát giúp bé học phân biệt màu sắc và hình khối qua giai điệu vui nhộn, dễ nhớ hàng ngày
Bài hát giúp bé học phân biệt màu sắc và hình khối qua giai điệu vui nhộn, dễ nhớ hàng ngày

Old MacDonald Had a Farm

Đây là ca khúc thiếu nhi kinh điển tái hiện lại khung cảnh nông trại rộn rã âm thanh của bác nông dân MacDonald. Tiết tấu vui nhộn xen lẫn tiếng kêu giả thanh đáng yêu của các loài vật luôn khiến các bé bật cười vô cùng thích thú.

Trẻ sẽ làm giàu thêm vốn từ vựng về các loài vật nuôi quen thuộc như bò, lợn, gà, vịt một cách dễ hiểu nhất. Bên cạnh đó, việc bắt chước tiếng kêu của động vật giúp các em rèn luyện cơ miệng và khả năng phát âm tiếng Anh linh hoạt hơn.

Lời bài hát Old MacDonald Had a Farm song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Old MacDonald had a farm. E-I-E-I-O.
And on that farm he had a pig. E-I-E-I-O.
With an oink oink here.
And an oink oink there.
Here an oink.
There an oink.
Everywhere an oink oink.
Old MacDonald had a farm. E-I-E-I-O.
Old MacDonald had a farm. E-I-E-I-O.
And on that farm he had a duck. E-I-E-I-O.
With a quack quack here.
And a quack quack there.
And an oink oink here.
And an oink oink there.
Old MacDonald had a farm. E-I-E-I-O.
Old MacDonald had a farm. E-I-E-I-O.
And on that farm he had a horse. E-I-E-I-O.
With a neigh neigh here.
And a neigh neigh there.
And a quack quack here.
And a quack quack there.
And an oink oink here.
And an oink oink there.
Old MacDonald had a farm. E-I-E-I-O.
Old MacDonald had a farm. E-I-E-I-O.
And on that farm he had a sheep. E-I-E-I-O.
With a baaa baaa here.
And a baaa baaa there.
And a neigh neigh here.
And a neigh neigh there.
And a quack quack here.
And a quack quack there.
And an oink oink here.
And an oink oink there.
Old MacDonald had a farm. E-I-E-I-O.
Old MacDonald had a farm. E-I-E-I-O.
And on that farm he had a cow. E-I-E-I-O.
With a moo moo here.
And a moo moo there.
And a baaa baaa here.
And a baaa baaa there.
And a neigh neigh here.
And a neigh neigh there.
And a quack quack here.
And a quack quack there.
And an oink oink here.
And an oink oink there.
Old MacDonald had a farm. E-I-E-I-O.
Old MacDonald had a farm. E-I-E-I-O.
And on that farm he had a turkey. E-I-E-I-O.
With a gobble-gobble here,
And a gobble-gobble there,
And a moo moo here.
And a moo moo there.
And a baaa baaa here.
And a baaa baaa there.
And a neigh neigh here.
And a neigh neigh there.
And a quack quack here.
And a quack quack there.
And an oink oink here.
And an oink oink there.
Old MacDonald had a farm. E-I-E-I-O.
E-I-E-I-O.
Bác MacDonald có một trang trại. E-I-E-I-O.
Và trong trang trại ấy có một chú heo. E-I-E-I-O.
Với tiếng ụt ịt ở đây,
Và tiếng ụt ịt ở kia.
Ở đây ụt ịt,
Ở kia ụt ịt,
Khắp nơi đều ụt ịt ụt ịt.
Bác MacDonald có một trang trại. E-I-E-I-O.
Bác MacDonald có một trang trại. E-I-E-I-O.
Và trong trang trại ấy có một chú vịt. E-I-E-I-O.
Với tiếng quạc quạc ở đây,
Và tiếng quạc quạc ở kia.
Và tiếng ụt ịt ở đây,
Và tiếng ụt ịt ở kia.
Bác MacDonald có một trang trại. E-I-E-I-O.
Bác MacDonald có một trang trại. E-I-E-I-O.
Và trong trang trại ấy có một chú ngựa. E-I-E-I-O.
Với tiếng hí hí ở đây,
Và tiếng hí hí ở kia.
Và tiếng quạc quạc ở đây,
Và tiếng quạc quạc ở kia.
Và tiếng ụt ịt ở đây,
Và tiếng ụt ịt ở kia.
Bác MacDonald có một trang trại. E-I-E-I-O.
Bác MacDonald có một trang trại. E-I-E-I-O.
Và trong trang trại ấy có một chú cừu. E-I-E-I-O.
Với tiếng be be ở đây,
Và tiếng be be ở kia.
Và tiếng hí hí ở đây,
Và tiếng hí hí ở kia.
Và tiếng quạc quạc ở đây,
Và tiếng quạc quạc ở kia.
Và tiếng ụt ịt ở đây,
Và tiếng ụt ịt ở kia.
Bác MacDonald có một trang trại. E-I-E-I-O.
Bác MacDonald có một trang trại. E-I-E-I-O.
Và trong trang trại ấy có một cô bò. E-I-E-I-O.
Với tiếng ò ó o ở đây,
Và tiếng ò ó o ở kia.
Và tiếng be be ở đây,
Và tiếng be be ở kia.
Và tiếng hí hí ở đây,
Và tiếng hí hí ở kia.
Và tiếng quạc quạc ở đây,
Và tiếng quạc quạc ở kia.
Và tiếng ụt ịt ở đây,
Và tiếng ụt ịt ở kia.
Bác MacDonald có một trang trại. E-I-E-I-O.
Bác MacDonald có một trang trại. E-I-E-I-O.
Và trong trang trại ấy có một chú gà tây. E-I-E-I-O.
Với tiếng gô-gô-gô ở đây,
Và tiếng gô-gô-gô ở kia.
Và tiếng bò kêu ở đây,
Và tiếng bò kêu ở kia.
Và tiếng be be ở đây,
Và tiếng be be ở kia.
Và tiếng hí hí ở đây,
Và tiếng hí hí ở kia.
Và tiếng quạc quạc ở đây,
Và tiếng quạc quạc ở kia.
Và tiếng ụt ịt ở đây,
Và tiếng ụt ịt ở kia.
Bác MacDonald có một trang trại. E-I-E-I-O.
E-I-E-I-O.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Old MacDonald Had a Farm (song ngữ)
Bài hát giúp bé học tên các loài vật và âm thanh đặc trưng của chúng qua giai điệu vui vẻ
Bài hát giúp bé học tên các loài vật và âm thanh đặc trưng của chúng qua giai điệu vui vẻ

The Animals On The Farm

Là một phiên bản mở rộng đầy thú vị về thế giới nông trại, bài hát đưa các bé vào chuyến tham quan sinh động và tràn ngập niềm vui. Lời ca kết hợp nhịp điệu đều đặn giúp tái hiện chân thực mọi sinh hoạt thường ngày của đàn vật nuôi.

Các bé sẽ tiếp tục củng cố và mở rộng chủ đề động vật, ghi nhớ sâu hơn các cụm từ miêu tả hành động của muôn loài. Bài học âm nhạc này giúp trẻ tăng cường tình yêu thiên nhiên và tự tin ứng dụng từ vựng vào ngữ cảnh giao tiếp.

Lời bài hát The Animals On The Farm song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
The ducks on the farm say, “Quack, quack, quack.”
The mice on the farm say, “Squeak, squeak, squeak.”
The chickens on the farm say, “Cluck, cluck, cluck.”
“Quack. Squeak. Cluck.”
The pigs on the farm say, “Oink, oink, oink.”
The goats on the farm say “Meh, meh, meh.”
The sheep on the farm say “Baa, baa, baa.”
“Oink. Meh. Baa.”
The horses on the farm say, “Neigh, neigh, neigh.”
The cows on the farm say, “Moo, moo, moo.”
The roosters on the farm say, “Cock-a-doodle-doo.”
“Neigh. Moo. Cock-a-doodle-doo.”
“Neigh. Moo. Cock-a-doodle-doo.”
Let’s try it a little faster.
The ducks on the farm say, “Quack, quack, quack.”
The mice on the farm say, “Squeak, squeak, squeak.”
The chickens on the farm say, “Cluck, cluck, cluck.”
“Quack. Squeak. Cluck.”
Okay, a little faster.
The pigs on the farm say, “Oink, oink, oink.”
The goats on the farm say “Meh, meh, meh.”
The sheep on the farm say “Baa, baa, baa.”
“Oink. Meh. Baa.”
Okay, super fast!
The horses on the farm say, “Neigh, neigh, neigh.”
The cows on the farm say, “Moo, moo, moo.”
The roosters on the farm say, “Cock-a-doodle-doo”
“Neigh. Moo. Cock-a-doodle-doo.”
“Neigh. Moo. Cock-a-doodle-doo.”
Những chú vịt trong trang trại kêu: “Quạc, quạc, quạc.”
Những chú chuột trong trang trại kêu: “Chít, chít, chít.”
Những chú gà trong trang trại kêu: “Cục, cục, cục.”
“Quạc. Chít. Cục.”
Những chú heo trong trang trại kêu: “Ụt ịt, ụt ịt, ụt ịt.”
Những chú dê trong trang trại kêu: “Be, be, be.”
Những chú cừu trong trang trại kêu: “Bee, bee, bee.”
“Ụt ịt. Be. Bee.”
Những chú ngựa trong trang trại kêu: “Hí hí hí.”
Những cô bò trong trang trại kêu: “Ò ò ò.”
Những chú gà trống trong trang trại kêu: “Ò ó o.”
“Hí. Ò. Ò ó o.”
“Hí. Ò. Ò ó o.”
Nào, chúng ta thử nhanh hơn một chút nhé!
Những chú vịt trong trang trại kêu: “Quạc, quạc, quạc.”
Những chú chuột trong trang trại kêu: “Chít, chít, chít.”
Những chú gà trong trang trại kêu: “Cục, cục, cục.”
“Quạc. Chít. Cục.”
Được rồi, nhanh hơn một chút nữa nào!
Những chú heo trong trang trại kêu: “Ụt ịt, ụt ịt, ụt ịt.”
Những chú dê trong trang trại kêu: “Be, be, be.”
Những chú cừu trong trang trại kêu: “Bee, bee, bee.”
“Ụt ịt. Be. Bee.”
Được rồi, siêu nhanh nào!
Những chú ngựa trong trang trại kêu: “Hí hí hí.”
Những cô bò trong trang trại kêu: “Ò ò ò.”
Những chú gà trống trong trang trại kêu: “Ò ó o.”
“Hí. Ò. Ò ó o.”
“Hí. Ò. Ò ó o.”
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học The Animals On The Farm (song ngữ)
Bài hát giúp bé nhận biết tên các loài vật cùng âm thanh đặc trưng của chúng tại nông trại
Bài hát giúp bé nhận biết tên các loài vật cùng âm thanh đặc trưng của chúng tại nông trại

Five Little Monkeys Jumping On The Bed

Ca khúc là một câu chuyện kể dí dỏm về năm chú khỉ tinh nghịch rủ nhau nhảy múa trên giường và những cú ngã hài hước. Nhịp điệu kịch tính đan xen giọng kể chuyện đầy biểu cảm chắc chắn sẽ thu hút trọn vẹn sự chú ý của các bạn nhỏ.

Khi nghe nhạc, trẻ được luyện tập kỹ năng đếm ngược từ 5 về 0 và làm quen với cấu trúc câu kể chuyện tiếng Anh đơn giản. Bài hát cũng mang tính giáo dục nhẹ nhàng, nhắc nhở các bé cẩn thận hơn trong các hoạt động vui chơi để tránh bị thương.

Lời bài hát Five Little Monkeys Jumping On The Bed song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Five little monkeys
jumping on the bed.
One fell off
and bumped his head.
Mama called the doctor and the doctor said,
“No more monkeys jumping on the bed!”
Four little monkeys
jumping on the bed.
One fell off
and bumped his head.
Mama called the doctor and the doctor said,
“No more monkeys jumping on the bed!”
Three little monkeys
jumping on the bed.
One fell off
and bumped her head.
Mama called the doctor and the doctor said,
“No more monkeys jumping on the bed!”
Two little monkeys
jumping on the bed.
One fell off
and bumped his head.
Mama called the doctor and the doctor said,
“No more monkeys jumping on the bed!”
One little monkey
jumping on the bed.
She fell off
and bumped her head.
Mama called the doctor and the doctor said,
“No more monkeys jumping on the bed!”
Năm chú khỉ con
Đang nhảy trên giường.
Một chú ngã xuống
Và va đầu đau điếng.
Mẹ gọi bác sĩ và bác sĩ nói:
“Không được nhảy trên giường nữa nhé!”
Bốn chú khỉ con
Đang nhảy trên giường.
Một chú ngã xuống
Và va đầu đau điếng.
Mẹ gọi bác sĩ và bác sĩ nói:
“Không được nhảy trên giường nữa nhé!”
Ba chú khỉ con
Đang nhảy trên giường.
Một chú ngã xuống
Và va đầu đau điếng.
Mẹ gọi bác sĩ và bác sĩ nói:
“Không được nhảy trên giường nữa nhé!”
Hai chú khỉ con
Đang nhảy trên giường.
Một chú ngã xuống
Và va đầu đau điếng.
Mẹ gọi bác sĩ và bác sĩ nói:
“Không được nhảy trên giường nữa nhé!”
Một chú khỉ con
Đang nhảy trên giường.
Chú ấy ngã xuống
Và va đầu đau điếng.
Mẹ gọi bác sĩ và bác sĩ nói:
“Không được nhảy trên giường nữa nhé!”
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Five Little Monkeys Jumping On The Bed (song ngữ)
Bài hát giúp bé học đếm ngược từ 5 đến 1 và nhắc nhở về sự an toàn khi chơi đùa trên giường
Bài hát giúp bé học đếm ngược từ 5 đến 1 và nhắc nhở về sự an toàn khi chơi đùa trên giường

Hickory Dickory Dock

Bài đồng dao cổ tích này sở hữu nhịp điệu mô phỏng âm thanh quả lắc đồng hồ tích tắc đều đặn và hình ảnh chú chuột chạy lên xuống. Sự kết hợp giữa âm thanh nhịp nhàng và không gian tạo nên một trải nghiệm âm nhạc cực kỳ sinh động, kích thích trí tưởng tượng.

Trẻ sẽ có những khái niệm đầu tiên để làm quen với cách xem giờ trên đồng hồ,các con số tương ứng và cách đọc giờ trong tiếng Anh. Bài hát cũng hỗ trợ các bé nâng cao khả năng cảm thụ nhịp điệu và hiểu thêm về các giới từ chỉ phương hướng cơ bản.

Lời bài hát Hickory Dickory Dock song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Hickory dickory dock
The mouse ran up the clock
The clock struck one
The mouse ran down
Hickory dickory dock
Hickory dickory dock
The mouse ran up the clock
The clock struck two
The mouse ran down
Hickory dickory dock
Hickory dickory dock
The mouse ran up the clock
The clock struck three
The mouse ran down
Hickory dickory dock
Hickory dickory dock
The mouse ran up the clock
The clock struck four
The mouse ran down
Hickory dickory dock
Hickory dickory dock
The mouse ran up the clock
The clock struck five
The mouse ran down
Hickory dickory dock
Hickory dickory dock
The mouse ran up the clock
The clock struck six
The mouse ran down
Hickory dickory dock
Hickory dickory dock,
Chú chuột chạy lên đồng hồ.
Đồng hồ điểm một giờ,
Chú chuột chạy xuống.
Hickory dickory dock.
Hickory dickory dock,
Chú chuột chạy lên đồng hồ.
Đồng hồ điểm hai giờ,
Chú chuột chạy xuống.
Hickory dickory dock.
Hickory dickory dock,
Chú chuột chạy lên đồng hồ.
Đồng hồ điểm ba giờ,
Chú chuột chạy xuống.
Hickory dickory dock.
Hickory dickory dock,
Chú chuột chạy lên đồng hồ.
Đồng hồ điểm bốn giờ,
Chú chuột chạy xuống.
Hickory dickory dock.
Hickory dickory dock,
Chú chuột chạy lên đồng hồ.
Đồng hồ điểm năm giờ,
Chú chuột chạy xuống.
Hickory dickory dock.
Hickory dickory dock,
Chú chuột chạy lên đồng hồ.
Đồng hồ điểm sáu giờ,
Chú chuột chạy xuống.
Hickory dickory dock.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Hickory Dickory Dock (song ngữ)
Bài hát giúp bé học số đếm, xem giờ và nhận biết âm thanh qua hình ảnh chú chuột trên đồng hồ
Bài hát giúp bé học số đếm, xem giờ và nhận biết âm thanh qua hình ảnh chú chuột trên đồng hồ

Row, Row, Row Your Boat

Nhạc phẩm mang âm hưởng du dương, êm ả như một dòng suối, miêu tả khung cảnh chèo thuyền dạo chơi tĩnh lặng, nhẹ nhàng. Giai điệu lặp lại chậm rãi giúp xoa dịu tâm trí, mang đến cho các bé phút giây thư giãn tuyệt vời sau giờ học căng thẳng.

Thông qua âm nhạc, trẻ sẽ nắm được những động từ chỉ hành động và mở rộng từ vựng về chủ đề thiên nhiên, sông nước. Lời bài hát chứa các âm vần nối tiếp nhau giúp các em luyện tập khả năng nối âm trong tiếng Anh và phát âm trôi chảy hơn rất nhiều.

Lời bài hát Row, Row, Row Your Boat song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Row, row, row your boat
Gently down the stream!
Merrily, merrily, merrily, merrily
Life is but a dream!
Row, row, row your boat
Treasure’s down the stream!
Up, down, up, down
Let’s all row and sing!
Chèo, chèo, chèo thuyền nào,
Nhẹ nhàng xuôi theo dòng nước!
Vui vẻ, vui vẻ, vui vẻ, vui vẻ,
Cuộc sống đẹp như một giấc mơ!
Chèo, chèo, chèo thuyền nào,
Kho báu đang ở cuối dòng sông!
Lên nào, xuống nào, lên nào, xuống nào,
Cùng nhau chèo thuyền và ca hát nhé!
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu họcRow, Row, Row Your Boat (song ngữ)
Bài hát giúp bé học từ vựng về hành động và phát triển sự phối hợp qua nhịp điệu chèo thuyền
Bài hát giúp bé học từ vựng về hành động và phát triển sự phối hợp qua nhịp điệu chèo thuyền

Walking Walking

Ca khúc là một tổ hợp các bài tập thể dục âm nhạc ngập tràn năng lượng, khuyến khích các bé đứng lên và liên tục di chuyển. Nhịp độ bài hát thay đổi liên tục từ chậm đến nhanh khiến trẻ em luôn duy trì sự hào hứng và tập trung cao độ.

Trẻ sẽ ghi nhớ rất nhanh các từ vựng chỉ trạng thái vận động mạnh như đi bộ, chạy, nhảy lò cò hay dừng lại đột ngột. Sự phối hợp linh hoạt giữa lời ca và động tác chân tay giúp bé phát triển toàn diện cả về thể lực lẫn tư duy ngôn ngữ.

Lời bài hát Walking Walking song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Walking, walking.
Walking, walking.
Hop, hop, hop.
Hop, hop, hop.
Running, running, running.
Running, running, running.
Now, let’s stop!
Now, let’s stop!
Count me in!
Walking, walking.
Walking, walking.
Hop, hop, hop.
Hop, hop, hop.
Running, running, running.
Running, running, running.
Now, let’s stop!
Now, let’s stop!
Let’s try some new moves!
Yes, yes!
Count me in!
Tiptoe, tiptoe.
Tiptoe, tiptoe.
Skip, skip, skip.
Skip, skip, skip.
Jumping, jumping, jumping.
Jumping, jumping, jumping.
Now, let’s stop!
Now, let’s stop!
Count me in!
Tiptoe, tiptoe.
Tiptoe, tiptoe.
Skip, skip, skip.
Skip, skip, skip.
Jumping, jumping, jumping.
Jumping, jumping, jumping.
Now, let’s stop!
Now, let’s stop!
Let’s play a train game!
Choo-choo!
Walking, walking.
Walking, walking.
Hop, hop, hop.
Hop, hop, hop.
Running, running, running.
Running, running, running.
Now, let’s stop!
Now, let’s stop!
Tiptoe, tiptoe.
Tiptoe, tiptoe.
Skip, skip, skip.
Skip, skip, skip.
Jumping, jumping, jumping.
Jumping, jumping, jumping.
Now, let’s stop!
Now, let’s stop!
Let’s go faster!
Walking, walking.
Walking, walking.
Hop, hop, hop.
Hop, hop, hop.
Running, running, running.
Running, running, running.
One, two, three, four,
five, six, seven, eight!
Now, let’s stop!
Now, let’s stop!
Đi bộ nào, đi bộ nào.
Đi bộ nào, đi bộ nào.
Nhảy lò cò nào, nhảy lò cò nào.
Nhảy lò cò nào, nhảy lò cò nào.
Chạy nào, chạy nào, chạy nào.
Chạy nào, chạy nào, chạy nào.
Bây giờ dừng lại nhé!
Bây giờ dừng lại nhé!
Tính cả mình nữa nhé!
Đi bộ nào, đi bộ nào.
Đi bộ nào, đi bộ nào.
Nhảy lò cò nào, nhảy lò cò nào.
Nhảy lò cò nào, nhảy lò cò nào.
Chạy nào, chạy nào, chạy nào.
Chạy nào, chạy nào, chạy nào.
Bây giờ dừng lại nhé!
Bây giờ dừng lại nhé!
Hãy thử vài động tác mới nào!
Vâng, vâng ạ!
Tính cả mình nữa nhé!
Đi nhón chân nào, đi nhón chân nào.
Đi nhón chân nào, đi nhón chân nào.
Nhảy chân sáo nào, nhảy chân sáo nào.
Nhảy chân sáo nào, nhảy chân sáo nào.
Nhảy lên nào, nhảy lên nào, nhảy lên nào.
Nhảy lên nào, nhảy lên nào, nhảy lên nào.
Bây giờ dừng lại nhé!
Bây giờ dừng lại nhé!
Tính cả mình nữa nhé!
Đi nhón chân nào, đi nhón chân nào.
Đi nhón chân nào, đi nhón chân nào.
Nhảy chân sáo nào, nhảy chân sáo nào.
Nhảy chân sáo nào, nhảy chân sáo nào.
Nhảy lên nào, nhảy lên nào, nhảy lên nào.
Nhảy lên nào, nhảy lên nào, nhảy lên nào.
Bây giờ dừng lại nhé!
Bây giờ dừng lại nhé!
Chúng ta cùng chơi trò tàu hỏa nhé!
Tu tu!
Đi bộ nào, đi bộ nào.
Đi bộ nào, đi bộ nào.
Nhảy lò cò nào, nhảy lò cò nào.
Nhảy lò cò nào, nhảy lò cò nào.
Chạy nào, chạy nào, chạy nào.
Chạy nào, chạy nào, chạy nào.
Bây giờ dừng lại nhé!
Bây giờ dừng lại nhé!
Đi nhón chân nào, đi nhón chân nào.
Đi nhón chân nào, đi nhón chân nào.
Nhảy chân sáo nào, nhảy chân sáo nào.
Nhảy chân sáo nào, nhảy chân sáo nào.
Nhảy lên nào, nhảy lên nào, nhảy lên nào.
Nhảy lên nào, nhảy lên nào, nhảy lên nào.
Bây giờ dừng lại nhé!
Bây giờ dừng lại nhé!
Nào, nhanh hơn nữa nhé!
Đi bộ nào, đi bộ nào.
Đi bộ nào, đi bộ nào.
Nhảy lò cò nào, nhảy lò cò nào.
Nhảy lò cò nào, nhảy lò cò nào.
Chạy nào, chạy nào, chạy nào.
Chạy nào, chạy nào, chạy nào.
Một, hai, ba, bốn,
Năm, sáu, bảy, tám!
Bây giờ dừng lại nhé!
Bây giờ dừng lại nhé!
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Walking Walking (song ngữ)
Bài hát giúp bé học các động từ chỉ hành động và luyện phản xạ vận động theo nhịp điệu nhanh
Bài hát giúp bé học các động từ chỉ hành động và luyện phản xạ vận động theo nhịp điệu nhanh

Bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Lớp 4

Lên lớp 4, các bé cần mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề sâu hơn và làm quen với các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh phức tạp. Những ca khúc dưới đây sẽ giúp trẻ vừa giải trí vừa tiếp thu tiếng Anh một cách chủ động và đầy hào hứng.

Jobs and Career Song

Nhạc phẩm mang đến một thế giới nghề nghiệp đầy sắc màu với giai điệu rộn ràng, khơi gợi ước mơ tương lai của trẻ. Âm nhạc sinh động truyền cảm hứng mạnh mẽ, giúp các bé say mê khám phá những công việc đa dạng trong xã hội.

Trẻ sẽ học được các từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp phổ biến như bác sĩ, giáo viên, lính cứu hỏa hay cảnh sát. Qua ca khúc, các em còn biết cách đặt câu hỏi và trả lời về ước mơ nghề nghiệp của bản thân bằng tiếng Anh.

Lời bài hát Jobs and Career Song song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
When we grow up big and tall
We can be anything, anything at all
We can dream and we can try
We’ll work hard and reach the sky
I can be an astronaut, flying up in space!
An astronaut? An astronaut!
Yes you can, yes you can!
I can be an athlete, running in a race!
An athlete? An athlete!
Yes you can, yes you can!
I can be a firefighter, putting out the fires!
A firefighter? A firefighter!
Yes you can, yes you can!
I can be a builder, with wood, cement, and wires!
A builder? A builder!
Yes you can, yes you can!
I can be a doctor, and help people get well!
A doctor? A doctor!
Yes you can, yes you can!
I can be a chef, making food and treats to sell!
A chef? A chef!
Yes you can, yes you can!
I can be a businessman, the best you ever saw!
A businessman? A businessman!
Yes you can, yes you can!
I can be a artist, and paint and sculpt and draw!
An artist? An artist!
Yes you can, yes you can!
I can be a police officer, and help keep people safe!
A police officer? A police officer!
Yes you can! Yes you can!
I can be a dancer, and leap and twirl with grace!
A dancer? A dancer!
Yes you can, yes you can!
I can be a musician, playing music, writing songs!
A musician? A musician!
Yes you can, yes you can!
I can be a teacher, helping kids grow smart and strong!
A teacher? A teacher!
Yes you can, yes you can!
Khi chúng ta lớn lên cao lớn hơn,
Chúng ta có thể trở thành bất cứ điều gì mình muốn.
Chúng ta có thể ước mơ và cố gắng,
Chăm chỉ vươn lên chạm tới bầu trời.
Em có thể trở thành một phi hành gia, bay vào không gian!
Một phi hành gia? Một phi hành gia ư?
Đúng vậy, con làm được mà!
Em có thể trở thành một vận động viên, chạy trong những cuộc đua!
Một vận động viên? Một vận động viên ư?
Đúng vậy, con làm được mà!
Em có thể trở thành lính cứu hỏa, dập tắt những đám cháy!
Một lính cứu hỏa? Một lính cứu hỏa ư?
Đúng vậy, con làm được mà!
Em có thể trở thành thợ xây, làm việc với gỗ, xi măng và dây điện!
Một thợ xây? Một thợ xây ư?
Đúng vậy, con làm được mà!
Em có thể trở thành bác sĩ, giúp mọi người khỏe mạnh hơn!
Một bác sĩ? Một bác sĩ ư?
Đúng vậy, con làm được mà!
Em có thể trở thành đầu bếp, làm ra những món ăn ngon để bán!
Một đầu bếp? Một đầu bếp ư?
Đúng vậy, con làm được mà!
Em có thể trở thành doanh nhân, giỏi nhất mà bạn từng thấy!
Một doanh nhân? Một doanh nhân ư?
Đúng vậy, con làm được mà!
Em có thể trở thành nghệ sĩ, vẽ tranh, điêu khắc và sáng tạo!
Một nghệ sĩ? Một nghệ sĩ ư?
Đúng vậy, con làm được mà!
Em có thể trở thành cảnh sát, giúp mọi người được an toàn!
Một cảnh sát? Một cảnh sát ư?
Đúng vậy, con làm được mà!
Em có thể trở thành vũ công, nhảy múa thật duyên dáng!
Một vũ công? Một vũ công ư?
Đúng vậy, con làm được mà!
Em có thể trở thành nhạc sĩ, chơi nhạc và sáng tác bài hát!
Một nhạc sĩ? Một nhạc sĩ ư?
Đúng vậy, con làm được mà!
Em có thể trở thành giáo viên, giúp các bạn nhỏ học giỏi và trưởng thành hơn!
Một giáo viên? Một giáo viên ư?
Đúng vậy, con làm được mà!
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Jobs and Career Song (song ngữ)
Bài hát giúp bé tìm hiểu về các nghề nghiệp phổ biến và đóng góp của họ cho cộng đồng
Bài hát giúp bé tìm hiểu về các nghề nghiệp phổ biến và đóng góp của họ cho cộng đồng

Do You Like Broccoli Ice Cream?

Ca khúc là một trò chơi kết hợp đồ ăn đầy phá cách và hài hước, mang lại những tràng cười sảng khoái cho lớp học. Sự ghép đôi kỳ lạ giữa các món ăn tạo ra sự bất ngờ và kích thích trí tưởng tượng vô tận của các bạn nhỏ.

Các bé sẽ được luyện tập phản xạ trả lời nhanh Yes, I do hoặc No, I don’t để thể hiện sở thích cá nhân qua cấu trúc câu hỏi Do you like. Bài học vui nhộn này giúp trẻ tự tin bày tỏ ý kiến khen chê, ghi nhớ thêm nhiều từ vựng về các loại thực phẩm và các món ăn bằng tiếng Anh.

Lời bài hát Do You Like Broccoli Ice Cream? song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Do you like broccoli?
Yes, I do!
Do you like ice cream?
Yes, I do!
Do you like broccoli ice cream?
No, I don’t. Yucky!
Do you like donuts?
Yes, I do!
Do you like juice?
Yes, I do!
Do you like donut juice?
No, I don’t. Yucky!
Do you like popcorn?
Yes, I do!
Do you like pizza?
Yes, I do!
Do you like popcorn pizza?
No, I don’t. Yucky!
Do you like bananas?
Yes, I do!
Do you like soup?
Yes, I do!
Do you like banana soup?
No, I don’t. Yucky!
Bạn có thích bông cải xanh không?
Có, mình thích!
Bạn có thích kem không?
Có, mình thích!
Bạn có thích kem vị bông cải xanh không?
Không, mình không thích. Eo ôi!
Bạn có thích bánh vòng không?
Có, mình thích!
Bạn có thích nước trái cây không?
Có, mình thích!
Bạn có thích nước ép bánh vòng không?
Không, mình không thích. Eo ôi!
Bạn có thích bỏng ngô không?
Có, mình thích!
Bạn có thích bánh pizza không?
Có, mình thích!
Bạn có thích pizza bỏng ngô không?
Không, mình không thích. Eo ôi!
Bạn có thích chuối không?
Có, mình thích!
Bạn có thích súp không?
Có, mình thích!
Bạn có thích súp chuối không?
Không, mình không thích. Eo ôi!
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Do You Like Broccoli Ice Cream? (song ngữ)
Bài hát giúp bé học cấu trúc câu hỏi sở thích và các từ vựng về thực phẩm thật vui nhộn
Bài hát giúp bé học cấu trúc câu hỏi sở thích và các từ vựng về thực phẩm thật vui nhộn

This Is the Way We Go to School

Bài hát sở hữu nhịp điệu tươi vui, tràn đầy năng lượng để bắt đầu một ngày mới đến trường thật hào hứng. Lời ca tái hiện lại những hoạt động chuẩn bị mỗi buổi sáng quen thuộc, tạo cảm giác gần gũi và thích thú cho học sinh.

Trẻ sẽ ghi nhớ rất nhanh các cụm động từ chỉ thói quen sinh hoạt như đánh răng, rửa mặt, chải đầu hay mặc quần áo. Việc lặp đi lặp lại những mẫu câu này giúp bé hình thành thói quen tự lập và phản xạ tiếng Anh giao tiếp trôi chảy hơn.

Lời bài hát This Is the Way We Go to School song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
‘This is the way we go to school,’
Go to school, go to school,
This is the way we go to school
So early in the morning!
This is the way we dress ourselves,
Dress ourselves, dress ourselves,
This is the way we dress ourselves
So early in the morning!
‘This is the way we wash our hands,’
Wash our hands, wash our hands,
This is way we wash our hands
So early in the morning!
‘This is the way we brush our teeth,’
Brush our teeth, brush our teeth,
This is the way we brush our teeth
So early in the morning!
This is the way we carry our books,
Carry our books, carry our books,
This is the way we carry our books
So early in the morning!
This is the way we go to school,
Go to school, go to school,
This is the way we go to school
So early in the morning!
Đây là cách chúng mình đi đến trường,
Đi đến trường, đi đến trường,
Đây là cách chúng mình đi đến trường,
Vào sáng sớm tinh mơ!
Đây là cách chúng mình tự mặc quần áo,
Tự mặc quần áo, tự mặc quần áo,
Đây là cách chúng mình tự mặc quần áo,
Vào sáng sớm tinh mơ!
Đây là cách chúng mình rửa tay sạch sẽ,
Rửa tay sạch sẽ, rửa tay sạch sẽ,
Đây là cách chúng mình rửa tay sạch sẽ,
Vào sáng sớm tinh mơ!
Đây là cách chúng mình đánh răng,
Đánh răng, đánh răng,
Đây là cách chúng mình đánh răng,
Vào sáng sớm tinh mơ!
Đây là cách chúng mình mang theo sách vở,
Mang theo sách vở, mang theo sách vở,
Đây là cách chúng mình mang theo sách vở,
Vào sáng sớm tinh mơ!
Đây là cách chúng mình đi đến trường,
Đi đến trường, đi đến trường,
Đây là cách chúng mình đi đến trường,
Vào sáng sớm tinh mơ!
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học This Is the Way We Go to School (song ngữ)
Bài hát giúp bé học các phương tiện giao thông và cách diễn đạt thói quen hàng ngày đến lớp
Bài hát giúp bé học các phương tiện giao thông và cách diễn đạt thói quen hàng ngày đến lớp

Clean Up Song

Đây là ca khúc không thể thiếu trong các giờ sinh hoạt, mang giai điệu giục giã, khuyến khích mọi người cùng bắt tay dọn dẹp. Âm nhạc rộn ràng biến việc dọn đồ chơi vốn nhàm chán trở thành một hoạt động tập thể đầy niềm vui.

Bài hát giúp học sinh học được từ vựng về đồ dùng học tập tiếng Anh, đồ chơi và các hành động sắp xếp đồ đạc. Quan trọng hơn, ca khúc còn giáo dục trẻ ý thức giữ gìn vệ sinh và thói quen ngăn nắp ngay từ khi còn nhỏ.

Lời bài hát Clean Up Song song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Clean up, clean up.
Everybody, let’s clean up.
Clean up, clean up.
Put your things away.
(Repeat 3x)
Clean up! Clean up! Clean up!
Put your things away.
Pick up your toys.
Pick up your books.
Pick up your shoes.
Put your things away.
Clean up, clean up.
Everybody, let’s clean up.
Clean up, clean up.
Put your things away.
(Repeat)
Dọn dẹp nào, dọn dẹp nào.
Mọi người ơi, cùng dọn dẹp nào.
Dọn dẹp nào, dọn dẹp nào.
Cất đồ đạc gọn gàng nào.
(lặp lại 3 lần)
Dọn dẹp nào! Dọn dẹp nào! Dọn dẹp nào!
Cất đồ đạc gọn gàng nào.
Nhặt đồ chơi lên nào.
Nhặt sách lên nào.
Nhặt giày dép lên nào.
Cất đồ đạc gọn gàng nào.
Dọn dẹp nào, dọn dẹp nào.
Mọi người ơi, cùng dọn dẹp nào.
Dọn dẹp nào, dọn dẹp nào.
Cất đồ đạc gọn gàng nào.
(lặp lại)
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Clean Up Song (song ngữ)
Bài hát giúp bé hình thành thói quen dọn dẹp đồ chơi và giữ gìn không gian sống ngăn nắp
Bài hát giúp bé hình thành thói quen dọn dẹp đồ chơi và giữ gìn không gian sống ngăn nắp

Vegetable Song

Bản nhạc mở ra một khu vườn rau củ tươi xanh với những nhân vật hoạt hình nhún nhảy vô cùng đáng yêu. Giai điệu bắt tai truyền tải thông điệp tích cực, khuyến khích các em ăn nhiều rau xanh để cơ thể luôn khỏe mạnh.

Trẻ em sẽ nhận biết và gọi tên chuẩn xác các loại rau củ quen thuộc bằng tiếng Anh như cà rốt, bông cải, cà chua. Ca khúc cũng cung cấp những mẫu câu miêu tả màu sắc, hình dáng của thực phẩm một cách trực quan và sinh động nhất.

Lời bài hát Vegetable Song song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
(intro 1)
Carrot!
Cabbage!
Broccoli!
One, two, three!
(verse 1)
Let’s chop some carrots (carrots), na, na, na
Let’s chop some cabbage (cabbage), na, na, na
Let’s chop some broccoli (broccoli), na, na, na
Some vegetables for you and me
Carrot! Cabbage! Broc-co-li!
Carrot! Cabbage! Broc-co-li!
Some vegetables for you and me
(chorus)
And we sing na, na, na
na na na
And we sing na, na, na
na na na
Vegetables for you – you!
Vegetables for me – me!
Vegetables for you and me
(one more time)
(intro 2)
Potato!
Spinach!
Celery!
One, two, three!
(verse 2)
Let’s chop potatoes (potatoes), na, na, na
Let’s chop some spinach (spinach), na, na, na
Let’s chop some celery (celery), na, na, na
Some vegetables for you and me
Potato! Spinach! Celery!
Potato! Spinach! Celery!
Vegetables for you and me
(chorus)
And we sing na, na, na
(intro 3)
Garlic!
Onion!
Leek!
One, two, three!
(verse 3)
Let’s chop some garlic (garlic), na, na, na
Let’s chop some onions (onions), na, na, na
Let’s chop some leek (leek), na, na, na
Some vegetables for you and me
Garlic! Onion! Leek!
Garlic! Onion! Leek!
Some vegetables for you and me
(Mở đầu 1)
Cà rốt!
Bắp cải!
Bông cải xanh!
Một, hai, ba!
(Đoạn 1)
Cùng cắt cà rốt nào (cà rốt), na na na,
Cùng cắt bắp cải nào (bắp cải), na na na,
Cùng cắt bông cải xanh nào (bông cải xanh), na na na,
Những loại rau cho bạn và cho mình.
Cà rốt! Bắp cải! Bông cải xanh!
Cà rốt! Bắp cải! Bông cải xanh!
Những loại rau cho bạn và cho mình.
(Điệp khúc)
Và chúng ta hát na na na,
Na na na.
Và chúng ta hát na na na,
Na na na.
Rau cho bạn – bạn!
Rau cho mình – mình!
Rau cho bạn và cho mình.
(Một lần nữa nào!)
(Mở đầu 2)
Khoai tây!
Rau chân vịt!
Cần tây!
Một, hai, ba!
(Đoạn 2)
Cùng cắt khoai tây nào (khoai tây), na na na,
Cùng cắt rau chân vịt nào (rau chân vịt), na na na,
Cùng cắt cần tây nào (cần tây), na na na,
Những loại rau cho bạn và cho mình.
Khoai tây! Rau chân vịt! Cần tây!
Khoai tây! Rau chân vịt! Cần tây!
Những loại rau cho bạn và cho mình.
(Điệp khúc)
Và chúng ta hát na na na,
Na na na.
Và chúng ta hát na na na,
Na na na.
Rau cho bạn – bạn!
Rau cho mình – mình!
Rau cho bạn và cho mình.
(Mở đầu 3)
Tỏi!
Hành tây!
Tỏi tây!
Một, hai, ba!
(Đoạn 3)
Cùng cắt tỏi nào (tỏi), na na na,
Cùng cắt hành tây nào (hành tây), na na na,
Cùng cắt tỏi tây nào (tỏi tây), na na na,
Những loại rau cho bạn và cho mình.
Tỏi! Hành tây! Tỏi tây!
Tỏi! Hành tây! Tỏi tây!
Những loại rau cho bạn và cho mình.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Vegetable Song (song ngữ)
Bài hát giúp bé nhận biết các loại rau củ, tên gọi và màu sắc qua giai điệu vui vẻ dễ nhớ
Bài hát giúp bé nhận biết các loại rau củ, tên gọi và màu sắc qua giai điệu vui vẻ dễ nhớ

The More We Get Together

Tác phẩm mang âm hưởng du dương, ấm áp về tình bạn, tôn vinh niềm vui khi được quây quần bên những người thân yêu. Giai điệu nhẹ nhàng giúp tạo ra không gian giao lưu gắn kết, chan hòa giữa các bạn nhỏ trong lớp học.

Các em sẽ làm quen với cấu trúc câu so sánh kép (The more… the more…) một cách tự nhiên và dễ tiếp thu nhất. Bài hát còn truyền tải thông điệp nhân văn, giúp trẻ nuôi dưỡng tình cảm bạn bè và kỹ năng giao tiếp xã hội tự tin.

Lời bài hát The More We Get Together song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
The more we get together, together, together.
The more we get together the happier we’ll be.
Cause your friends are my friends.
And my friends are your friends.
The more we get together the happier we’ll be.
I’m your friend.
You’re my friend.
He’s my friend.
She’s my friend.
The more we get together, together, together.
The more we get together the happier we’ll be.
Cause your friends are my friends.
And my friends are your friends.
The more we get together the happier we’ll be.
I’m your friend.
You’re my friend.
They’re my friends.
We’re all friends.
The more we get together, together, together.
The more we get together the happier we’ll be.
Cause your friends are my friends.
And my friends are your friends.
The more we get together the happier we’ll be.
Càng cùng nhau quây quần, quây quần, quây quần,
Càng cùng nhau quây quần, chúng ta càng vui hơn.
Vì bạn của bạn cũng là bạn của mình,
Và bạn của mình cũng là bạn của bạn.
Càng cùng nhau quây quần, chúng ta càng vui hơn.
Mình là bạn của bạn.
Bạn là bạn của mình.
Bạn ấy là bạn của mình.
Cô ấy là bạn của mình.
Càng cùng nhau quây quần, quây quần, quây quần,
Càng cùng nhau quây quần, chúng ta càng vui hơn.
Vì bạn của bạn cũng là bạn của mình,
Và bạn của mình cũng là bạn của bạn.
Càng cùng nhau quây quần, chúng ta càng vui hơn.
Mình là bạn của bạn.
Bạn là bạn của mình.
Họ là bạn của mình.
Chúng ta đều là bạn bè.
Càng cùng nhau quây quần, quây quần, quây quần,
Càng cùng nhau quây quần, chúng ta càng vui hơn.
Vì bạn của bạn cũng là bạn của mình,
Và bạn của mình cũng là bạn của bạn.
Càng cùng nhau quây quần, chúng ta càng vui hơn.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học The More We Get Together (song ngữ)
Bài hát giúp bé học về tình bạn, sự gắn kết và niềm vui khi cùng nhau sinh hoạt tập thể
Bài hát giúp bé học về tình bạn, sự gắn kết và niềm vui khi cùng nhau sinh hoạt tập thể

The Ants Go Marching

Nhạc phẩm mang âm hưởng hành khúc dồn dập, mạnh mẽ, kể về hành trình diễu hành thú vị của bầy kiến chăm chỉ. Cấu trúc lặp lại đan xen với tình tiết mới giúp kích thích sự tập trung và trí tò mò của trẻ qua từng đoạn hát.

Trẻ sẽ được rèn luyện kỹ năng đếm số phức tạp hơn từ 1 đến 10 gắn liền với từng nhịp bước chân quân hành. Qua câu chuyện của bầy kiến, bé cũng học được những động từ chỉ hành động đa dạng và tinh thần làm việc đoàn kết.

Lời bài hát The Ants Go Marching song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
The ants go marching one by one.
Hoorah! Hoorah!
The ants go marching one by one.
Hoorah! Hoorah!
The ants go marching one by one.
The little one stops to suck his thumb.
And they all go marching down to the ground.
To get out of the rain.
Boom, boom, boom, boom!
The ants go marching two by two.
Hoorah! Hoorah!
The ants go marching two by two.
Hoorah! Hoorah!
The ants go marching two by two.
The little one stops to tie his shoe.
And they all go marching down to the ground.
To get out of the rain.
Boom, boom, boom!
The ants go marching three by three.
Hoorah! Hoorah!
The ants go marching three by three.
Hoorah! Hoorah!
The ants go marching three by three.
The little one stops to climb a tree.
And they all go marching down to the ground.
To get out of the rain.
Boom, boom, boom!
The ants go marching four by four.
Hoorah! Hoorah!
The ants go marching four by four.
Hoorah! Hoorah!
The ants go marching four by four.
The little one stops to shut the door.
And they all go marching down to the ground.
To get out of the rain.
Boom, boom, boom!
The ants go marching five by five.
Hoorah! Hoorah!
The ants go marching five by five.
Hoorah! Hoorah!
The ants go marching five by five.
The little one stops to take a dive.
And they all go marching down to the ground.
To get out of the rain.
Boom, boom, boom!
The ants go marching six by six.
Hoorah! Hoorah!
The ants go marching six by six.
Hoorah! Hoorah!
The ants go marching six by six.
The little one stops to pick up sticks.
And they all go marching down to the ground.
To get out of the rain.
Boom, boom, boom!
The ants go marching seven by seven.
Hoorah! Hoorah!
The ants go marching seven by seven.
Hoorah! Hoorah!
The ants go marching seven by seven.
The little one stops to pray to heaven.
And they all go marching down to the ground.
To get out of the rain.
Boom, boom, boom!
The ants go marching eight by eight.
Hoorah! Hoorah!
The ants go marching eight by eight.
Hoorah! Hoorah!
The ants go marching eight by eight.
The little one stops to rollerskate.
And they all go marching down to the ground.
To get out of the rain.
Boom, boom, boom!
The ants go marching nine by nine.
Hoorah! Hoorah!
The ants go marching nine by nine.
Hoorah! Hoorah!
The ants go marching nine by nine.
The little one stops to check the time.
And they all go marching down to the ground.
To get out of the rain.
Boom, boom, boom!
The ants go marching ten by ten.
Hoorah! Hoorah!
The ants go marching ten by ten.
Hoorah! Hoorah!
The ants go marching ten by ten.
The little one stops to shout,
“THE END!!”
Những chú kiến hành quân từng hàng một.
Hô ra! Hô ra!
Những chú kiến hành quân từng hàng một.
Hô ra! Hô ra!
Những chú kiến hành quân từng hàng một.
Chú kiến nhỏ dừng lại để mút ngón tay cái.
Rồi tất cả cùng hành quân xuống lòng đất,
Để tránh cơn mưa.
Bùm, bùm, bùm, bùm!
Những chú kiến hành quân từng cặp hai.
Hô ra! Hô ra!
Những chú kiến hành quân từng cặp hai.
Hô ra! Hô ra!
Những chú kiến hành quân từng cặp hai.
Chú kiến nhỏ dừng lại để buộc dây giày.
Rồi tất cả cùng hành quân xuống lòng đất,
Để tránh cơn mưa.
Bùm, bùm, bùm!
Những chú kiến hành quân từng nhóm ba.
Hô ra! Hô ra!
Những chú kiến hành quân từng nhóm ba.
Hô ra! Hô ra!
Những chú kiến hành quân từng nhóm ba.
Chú kiến nhỏ dừng lại để trèo lên cây.
Rồi tất cả cùng hành quân xuống lòng đất,
Để tránh cơn mưa.
Bùm, bùm, bùm!
Những chú kiến hành quân từng nhóm bốn.
Hô ra! Hô ra!
Những chú kiến hành quân từng nhóm bốn.
Hô ra! Hô ra!
Những chú kiến hành quân từng nhóm bốn.
Chú kiến nhỏ dừng lại để đóng cửa.
Rồi tất cả cùng hành quân xuống lòng đất,
Để tránh cơn mưa.
Bùm, bùm, bùm!
Những chú kiến hành quân từng nhóm năm.
Hô ra! Hô ra!
Những chú kiến hành quân từng nhóm năm.
Hô ra! Hô ra!
Những chú kiến hành quân từng nhóm năm.
Chú kiến nhỏ dừng lại để lặn xuống nước.
Rồi tất cả cùng hành quân xuống lòng đất,
Để tránh cơn mưa.
Bùm, bùm, bùm!
Những chú kiến hành quân từng nhóm sáu.
Hô ra! Hô ra!
Những chú kiến hành quân từng nhóm sáu.
Hô ra! Hô ra!
Những chú kiến hành quân từng nhóm sáu.
Chú kiến nhỏ dừng lại để nhặt những cành cây nhỏ.
Rồi tất cả cùng hành quân xuống lòng đất,
Để tránh cơn mưa.
Bùm, bùm, bùm!
Những chú kiến hành quân từng nhóm bảy.
Hô ra! Hô ra!
Những chú kiến hành quân từng nhóm bảy.
Hô ra! Hô ra!
Những chú kiến hành quân từng nhóm bảy.
Chú kiến nhỏ dừng lại để cầu nguyện.
Rồi tất cả cùng hành quân xuống lòng đất,
Để tránh cơn mưa.
Bùm, bùm, bùm!
Những chú kiến hành quân từng nhóm tám.
Hô ra! Hô ra!
Những chú kiến hành quân từng nhóm tám.
Hô ra! Hô ra!
Những chú kiến hành quân từng nhóm tám.
Chú kiến nhỏ dừng lại để trượt pa-tin.
Rồi tất cả cùng hành quân xuống lòng đất,
Để tránh cơn mưa.
Bùm, bùm, bùm!
Những chú kiến hành quân từng nhóm chín.
Hô ra! Hô ra!
Những chú kiến hành quân từng nhóm chín.
Hô ra! Hô ra!
Những chú kiến hành quân từng nhóm chín.
Chú kiến nhỏ dừng lại để xem giờ.
Rồi tất cả cùng hành quân xuống lòng đất,
Để tránh cơn mưa.
Bùm, bùm, bùm!
Những chú kiến hành quân từng nhóm mười.
Hô ra! Hô ra!
Những chú kiến hành quân từng nhóm mười.
Hô ra! Hô ra!
Những chú kiến hành quân từng nhóm mười.
Chú kiến nhỏ dừng lại và hét lên:
“HẾT RỒI!!”
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học The Ants Go Marching (song ngữ)
Bài hát giúp bé luyện đếm số và nhận biết hành động thông qua nhịp điệu hành quân của kiến
Bài hát giúp bé luyện đếm số và nhận biết hành động thông qua nhịp điệu hành quân của kiến

A Sailor Went To Sea

Ca khúc là một câu chuyện phiêu lưu thú vị ra biển khơi của một chàng lính thủy đánh cá vô cùng dũng cảm. Nhịp điệu dồn dập kết hợp với các trò chơi vỗ tay theo cặp khiến bầu không khí lớp học luôn sôi nổi và rộn rã.

Bài hát đặc biệt hữu ích trong việc rèn luyện kỹ năng nghe và phát âm các từ đồng âm (sea – see) cho học sinh. Bên cạnh đó, trẻ còn được khám phá từ vựng về chủ đề đại dương và các loài sinh vật biển cực kỳ đa dạng.

Lời bài hát A Sailor Went To Sea song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
A sailor went to sea sea sea
To see what she could see see see
But all that she could see see see
Was the bottom of the deep blue sea sea sea
A seahorse!
A sailor went to sea sea sea
To see what she could see see see
But all that she could see see see
Was a seahorse swimming in the sea sea sea
A jellyfish!
A sailor went to sea sea sea
To see what she could see see see
But all that she could see see see
Was a jellyfish swimming and a seahorse swimming in the sea sea sea
A turtle!
A sailor went to sea sea sea
To see what she could see see see
But all that she could see see see
Was a turtle swimming, and a jellyfish swimming, and a seahorse swimming in the sea sea sea
An octopus!
A sailor went to sea sea sea
To see what she could see see see
But all that she could see see see
Was an octopus swimming, and a turtle swimming, and a jellyfish swimming, and a seahorse swimming in the sea sea sea
A baby shark!
A sailor went to sea sea sea
To see what she could see see see
But all that she could see see see
Was a baby shark swimming, and an octopus swimming, and a turtle swimming, and a jellyfish swimming, and a seahorse swimming in the sea sea sea
A blue whale!
A sailor went to sea sea sea
To see what she could see see see
But all that she could see see see
Was a blue whale swimming, and a baby shark swimming, and an octopus swimming, and a turtle swimming, and a jellyfish swimming, and a seahorse swimming in the sea sea sea.
Một thủy thủ ra khơi, khơi, khơi,
Để xem mình có thể nhìn thấy gì, thấy gì, thấy gì.
Nhưng tất cả những gì cô ấy nhìn thấy, thấy gì, thấy gì,
Chỉ là đáy của biển xanh sâu thẳm, biển khơi, biển khơi.
Một chú cá ngựa!
Một thủy thủ ra khơi, khơi, khơi,
Để xem mình có thể nhìn thấy gì, thấy gì, thấy gì.
Nhưng tất cả những gì cô ấy nhìn thấy, thấy gì, thấy gì,
Là một chú cá ngựa đang bơi trong biển khơi, biển khơi, biển khơi.
Một con sứa!
Một cô thủy thủ ra khơi, khơi, khơi,
Để xem mình có thể nhìn thấy gì, thấy gì, thấy gì.
Nhưng tất cả những gì cô ấy nhìn thấy, thấy gì, thấy gì,
Là một con sứa đang bơi và một chú cá ngựa đang bơi trong biển khơi, biển khơi, biển khơi.
Một chú rùa biển!
Một cô thủy thủ ra khơi, khơi, khơi,
Để xem mình có thể nhìn thấy gì, thấy gì, thấy gì.
Nhưng tất cả những gì cô ấy nhìn thấy, thấy gì, thấy gì,
Là một chú rùa biển đang bơi, một con sứa đang bơi và một chú cá ngựa đang bơi trong biển khơi, biển khơi, biển khơi.
Một chú bạch tuộc!
Một cô thủy thủ ra khơi, khơi, khơi,
Để xem mình có thể nhìn thấy gì, thấy gì, thấy gì.
Nhưng tất cả những gì cô ấy nhìn thấy, thấy gì, thấy gì,
Là một chú bạch tuộc đang bơi, một chú rùa biển đang bơi, một con sứa đang bơi và một chú cá ngựa đang bơi trong biển khơi, biển khơi, biển khơi.
Một cá mập con!
Một thủy thủ ra khơi, khơi, khơi,
Để xem mình có thể nhìn thấy gì, thấy gì, thấy gì.
Nhưng tất cả những gì cô ấy nhìn thấy, thấy gì, thấy gì,
Là một cá mập con đang bơi, một chú bạch tuộc đang bơi, một chú rùa biển đang bơi, một con sứa đang bơi và một chú cá ngựa đang bơi trong biển khơi, biển khơi, biển khơi.
Một chú cá voi xanh!
Một cô thủy thủ ra khơi, khơi, khơi,
Để xem mình có thể nhìn thấy gì, thấy gì, thấy gì.
Nhưng tất cả những gì cô ấy nhìn thấy, thấy gì, thấy gì,
Là một chú cá voi xanh đang bơi, một cá mập con đang bơi, một chú bạch tuộc đang bơi, một chú rùa biển đang bơi, một con sứa đang bơi và một chú cá ngựa đang bơi trong biển khơi, biển khơi, biển khơi.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học A Sailor Went To Sea (song ngữ)
Bài hát giúp bé luyện phản xạ qua trò chơi vỗ tay và học các từ liên quan đến biển cả
Bài hát giúp bé luyện phản xạ qua trò chơi vỗ tay và học các từ liên quan đến biển cả

Wind the Bobbin Up

Nhạc phẩm là sự kết hợp hoàn hảo giữa âm nhạc lôi cuốn và các động tác cuộn len bằng tay vô cùng thú vị. Lời ca chỉ dẫn trực tiếp giúp trẻ em dễ dàng bắt chước và thực hiện đồng điệu cùng với bạn bè xung quanh.

Thông qua các động tác, bé sẽ ghi nhớ từ vựng chỉ các hướng trong tiếng Anh và các bộ phận cơ thể một cách vững chắc. Bài hát giúp học sinh lớp 4 phát triển kỹ năng vận động tinh của đôi tay và khả năng phối hợp nhịp nhàng theo nhạc.

Lời bài hát Wind the Bobbin Up song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Wind the bobbin up.
Wind the bobbin up.
Pull, pull, clap, clap, clap.
Wind it back again.
Wind it back again.
Pull, pull, clap, clap, clap.
Point to the ceiling.
Point to the floor.
Point to the window.
Point to the door.
Clap your hands together, 1, 2, 3.
Put your hands upon your knee.
Wind the bobbin up.
Wind the bobbin up.
Pull, pull, clap, clap, clap.
Wind it back again.
Wind it back again.
Pull, pull, clap, clap, clap.
Point to the ceiling.
Point to the floor.
Point to the window.
Point to the door.
Clap your hands together, 1, 2, 3.
Put your hands upon your knee.
Quay ống chỉ nào.
Quay ống chỉ nào.
Kéo, kéo, vỗ tay, vỗ tay, vỗ tay.
Quay ngược lại nào.
Quay ngược lại nào.
Kéo, kéo, vỗ tay, vỗ tay, vỗ tay.
Chỉ lên trần nhà nào.
Chỉ xuống sàn nhà nào.
Chỉ vào cửa sổ nào.
Chỉ vào cánh cửa nào.
Cùng vỗ tay nào, một, hai, ba.
Đặt hai tay lên đầu gối nào.
Quay ống chỉ nào.
Quay ống chỉ nào.
Kéo, kéo, vỗ tay, vỗ tay, vỗ tay.
Quay ngược lại nào.
Quay ngược lại nào.
Kéo, kéo, vỗ tay, vỗ tay, vỗ tay.
Chỉ lên trần nhà nào.
Chỉ xuống sàn nhà nào.
Chỉ vào cửa sổ nào.
Chỉ vào cánh cửa nào.
Cùng vỗ tay nào, một, hai, ba.
Đặt hai tay lên đầu gối nào.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Wind the Bobbin Up (song ngữ)
Bài hát giúp bé học các động từ chỉ hướng và phát triển vận động tinh qua cử chỉ cuộn chỉ
Bài hát giúp bé học các động từ chỉ hướng và phát triển vận động tinh qua cử chỉ cuộn chỉ

I’m a Little Teapot

Đây là một bài hát hóa thân độc đáo, nơi các em được nhập vai thành một ấm trà nhỏ bé, mập mạp và đáng yêu. Giai điệu nhí nhảnh kết hợp động tác rót trà tạo nên một tiết mục biểu diễn vô cùng dễ thương và ngộ nghĩnh.

Học sinh sẽ tích lũy được từ vựng về các đồ dùng nhà bếp và những cụm từ miêu tả hình dáng, đặc điểm nổi bật. Bài hát khơi gợi sự sáng tạo, giúp trẻ tự tin biểu diễn và thể hiện ngôn ngữ cơ thể linh hoạt trước đám đông.

Lời bài hát I’m a Little Teapot song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
I’m a little teapot
Short and stout
Here is my handle
Here is my spout
When I get all steamed up
I just shout
Tip me over and pour me out
Tớ là một chiếc ấm trà nhỏ,
Thấp và tròn trĩnh.
Đây là quai cầm của tớ,
Đây là vòi rót của tớ.
Khi nước trong tớ sôi lên nghi ngút,
Tớ sẽ kêu lên thật to:
Nghiêng tớ xuống nào,
Và rót trà ra nhé!
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học I’m a Little Teapot (song ngữ)
Bài hát giúp bé học về hình dáng, bộ phận của ấm trà và vận động theo nhịp điệu vui tươi
Bài hát giúp bé học về hình dáng, bộ phận của ấm trà và vận động theo nhịp điệu vui tươi

>> Để hành trình học tiếng Anh của cả gia đình thêm phần gắn kết và tiết kiệm, hãy cùng tham khảo gói Family Plan. Với mức giá ưu đãi chỉ từ 499k/người, đây là cơ hội tuyệt vời để cùng nhau chinh phục ngoại ngữ ngay nhé!

Bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Lớp 5

Bước vào lớp 5, các em học sinh đã có nền tảng từ vựng vững chắc và tư duy ngôn ngữ phát triển hơn. Những bài hát có giai điệu phong phú và nội dung sâu sắc dưới đây sẽ giúp trẻ tự tin giao tiếp và thể hiện bản thân.

Let It Go (Frozen OST)

Bản nhạc phim đình đám này luôn tạo ra sức hút mãnh liệt với giai điệu hào hùng và đầy cảm xúc. Tác phẩm mang đến thông điệp mạnh mẽ về sự tự do, khơi dậy lòng dũng cảm trong mỗi bạn nhỏ.

Qua ca khúc, học sinh được tiếp cận với nhiều từ vựng nâng cao và cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh phức tạp. Các em cũng học được cách biểu đạt những cảm xúc sâu sắc, đồng thời luyện cách luyến láy phát âm chuẩn như người bản xứ.

Lời bài hát Let It Go (Frozen OST) song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
The Snow glows white on the mountain tonight,
Not a footprint to be seen.
A kingdom of isolation.
And it looks like I’m the Queen.
The wind is howling like this swirling storm inside.
Couldn’t keep it in, Heaven knows I tried…
Don’t let them in, Don’t let them see,
Be the good girl you always have to be.
Conceal, Don’t feel, Don’t let them know.
Well, Now they know.
Let it go. Let it go.
Can’t hold it back anymore.
Let it go. Let it go.
Turn away and slam the door.
I don’t care what they’re going to say.
Let the storm rage on.
The cold never bothered me anyway.
It’s funny how some distance makes everything seem small.
And the fears that once controlled me.
Can’t get to me at all.
It’s time to see what I can do,
To test the limits and break through.
No right, No wrong, No rules for me…
I’m free!
Let it go. Let it go.
I am one with the wind and sky.
Let it go. Let it go.
You’ll never see me cry.
Here I Stand
And here I’ll stay.
Let the storm rage on…
My power flurries through the air into the ground.
My soul is spiraling in frozen fractals all around.
And one thought crystallizes like An icy blast…
I’m never going back,
The Past is in the Past!
Let it go. Let it go.
And I’ll rise like the break of Dawn.
Let it go. Let it go.
That perfect girl is gone.
Here I stand
In the light of day.
Let the storm rage on!
The cold never bothered me anyway.
Tuyết trắng phủ đầy đỉnh núi đêm nay,
Xung quanh không một bóng người.
Vương quốc của sự cô độc
Mà dường như tôi là nữ hoàng.
Từng cơn gió rít gào tựa như bão tố cuộn xoáy trong tim.
Không thể kìm nén, Có trời chứng giám tôi đã cố gắng…
Đừng để họ vào, Đừng để họ thấy,
Hãy ngoan ngoãn như ngày xưa.
Che giấu sự thật, đừng xúc động, Đừng để họ biết.
Giờ mọi chuyện đã sáng tỏ rồi.
Hãy thả ra đi. Giải phóng nó.
Không thể kìm giữ nữa.
Hãy thả ra đi. Để nó được tự do.
Quay lưng và khép chặt cánh cửa.
Không để ý sự xì xào của người đời.
Bão tuyết hãy thét gào.
Dù sao cái lạnh chưa bao giờ làm phiền tôi.
Buồn cười làm sao khi khoảng cách có thể khiến mọi chuyện trở lên nhỏ bé.
Nỗi sợ từng chế ngự tôi bỗng nhiên tan biến.
Không gì kiểm soát tôi.
Đã đến lúc xem tôi có thể làm được những gì,
Thử thách bản thân và phá vỡ các giới hạn.
Không đúng, Không sai, Không luật lệ…
Tôi tự do!
Hãy thả ra đi! Đừng kìm nén nữa!
Tôi hòa làm một với gió và sao trời.
Đừng che giấu! Đừng kìm nén nữa!
Không ai có thể khiến tôi rơi lệ.
Tôi đứng ở đây…
Tôi sẽ ngự trị nơi này.
Gió bão hãy thét gào…
Tôi thổi gió tuyết trắng cả trời không, bạc cả đất đá.
Tâm trí tôi cuộn xoáy như băng giá lan tỏa xung quanh.
Và một suy nghĩ kết tinh thành vụ nổ giá băng.
Tôi sẽ không quay lại,
Quá khứ là Quá khứ!
Hãy để nó trôi đi! Hãy để nó ngủ yên!
Tôi sẽ bừng sáng như hừng đông.
Đừng che giấu! Đừng kìm nén nữa!
Cô gái hoàn hảo đã ra đi.
Tôi đứng đây
Dưới ánh mặt trời.
Bão tố hãy nổi lên đi!!
Dù sao tôi chưa từng sợ giá băng.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Let It Go (Frozen OST) (song ngữ)
Bài hát truyền cảm hứng về sự tự do, tự tin khẳng định bản thân và vượt qua mọi rào cản
Bài hát truyền cảm hứng về sự tự do, tự tin khẳng định bản thân và vượt qua mọi rào cản

Going on a Bear Hunt

Đây là một bài hát kể chuyện đầy kịch tính, tái hiện lại chuyến phiêu lưu săn gấu vô cùng hồi hộp. Nhịp điệu dồn dập đan xen các hiệu ứng âm thanh sinh động giúp kích thích tối đa trí tưởng tượng của trẻ.

Trẻ sẽ làm quen và nắm cực kỳ vững các giới từ chỉ vị trí và sự chuyển động như over, under, through. Bài học còn giúp các em rèn luyện kỹ năng nghe hiểu một cốt truyện dài theo chuỗi sự kiện logic.

Lời bài hát Going on a Bear Hunt song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
We’re going on a bear hunt
We’re going on a bear hunt
I’ve got my binoculars
I’ve got my binoculars
I’m not scared
I’m not scared
Oh, Look at that tall wavy grass
It’s so tall
Can’t go over it
Can’t go over it
Can’t go under it
Can’t go under it
Just going to have to go through it
Just going to have to go through it
swish swish swish
swish swish swish
We’re going on a bear hunt
We’re going on a bear hunt
I’ve got my binoculars
I’ve got my binoculars
I’m not scared
I’m not scared
Uh oh, there’s a big river
Can’t go over it
Can’t go over it
Can’t go under it
Can’t go under it
Going to have to swim it
Going to have to swim it
splash splash splash
splash splash splash
We’re going on a bear hunt
We’re going on a bear hunt
I’ve got my binoculars
I’ve got my binoculars
I’m not scared
I’m not scared
Ugh, look at all that mud
so muddy
Can’t go over it
Can’t go over it
Can’t go under it
Can’t go under it
Going to have to go through it
Going to have to go through it
squish squish squish
squish squish squish
We’re going on a bear hunt
We’re going on a bear hunt
I’ve got my binoculars
I’ve got my binoculars
I’m not scared
I’m not scared
Uh oh, what’s that
It’s a cave
We can’t go over it
We can’t go over it
We can’t go under it
We can’t go under it
Going to have to go into it
Going to have to go into it
step step step
step step step
We’re going on a bear hunt
We’re going on a bear hunt
I’ve got my binoculars
I’ve got my binoculars
I’m not scared
I’m not scared
Sure is dark in here
What’s that in the corner
I feel 2 big ears
I feel 2 big ears
I feel 1 wet nose
I feel 1 wet nose
I feel 2 sharp teeth
I feel 2 sharp teeth
I know what that is
I know what that is
It’s a bear
It’s a bear
Let’s get out of here!
Let’s run out of the cave
step step step
Quickly back through the mud!
squish squish squish
Let’s cross the river!
splash splash splash
Through the tall grass!
swish swish swish
Through the yard, up the stairs, into the house, close the door
We’re safe!
That’s a close one
Let’s not go bear hunting anymore!
Chúng ta đi săn gấu nào!
Chúng ta đi săn gấu nào!
Mình có ống nhòm đây.
Mình có ống nhòm đây.
Mình không sợ đâu!
Mình không sợ đâu!
Ồ, nhìn kìa, một bãi cỏ cao đang đung đưa.
Cỏ cao quá!
Không thể đi qua phía trên được.
Không thể đi qua phía trên được.
Không thể chui phía dưới được.
Không thể chui phía dưới được.
Chỉ còn cách đi xuyên qua thôi.
Chỉ còn cách đi xuyên qua thôi.
Xào xạc, xào xạc, xào xạc.
Xào xạc, xào xạc, xào xạc.
Chúng ta đi săn gấu nào!
Chúng ta đi săn gấu nào!
Mình có ống nhòm đây.
Mình có ống nhòm đây.
Mình không sợ đâu!
Mình không sợ đâu!
Ôi chao, có một con sông lớn!
Không thể đi qua phía trên được.
Không thể đi qua phía trên được.
Không thể chui phía dưới được.
Không thể chui phía dưới được.
Chúng ta phải bơi qua thôi.
Chúng ta phải bơi qua thôi.
Tõm tõm tõm!
Tõm tõm tõm!
Chúng ta đi săn gấu nào!
Chúng ta đi săn gấu nào!
Mình có ống nhòm đây.
Mình có ống nhòm đây.
Mình không sợ đâu!
Mình không sợ đâu!
Ôi, nhìn đống bùn kia kìa.
Bùn lầy quá!
Không thể đi qua phía trên được.
Không thể đi qua phía trên được.
Không thể chui phía dưới được.
Không thể chui phía dưới được.
Chúng ta phải đi xuyên qua thôi.
Chúng ta phải đi xuyên qua thôi.
Nhão nhoẹt, nhão nhoẹt, nhão nhoẹt.
Nhão nhoẹt, nhão nhoẹt, nhão nhoẹt.
Chúng ta đi săn gấu nào!
Chúng ta đi săn gấu nào!
Mình có ống nhòm đây.
Mình có ống nhòm đây.
Mình không sợ đâu!
Mình không sợ đâu!
Ồ, cái gì thế nhỉ?
Là một hang động!
Chúng ta không thể đi qua phía trên được.
Chúng ta không thể đi qua phía trên được.
Chúng ta không thể chui phía dưới được.
Chúng ta không thể chui phía dưới được.
Chúng ta phải đi vào trong thôi.
Chúng ta phải đi vào trong thôi.
Bước bước bước.
Bước bước bước.
Chúng ta đi săn gấu nào!
Chúng ta đi săn gấu nào!
Mình có ống nhòm đây.
Mình có ống nhòm đây.
Mình không sợ đâu!
Mình không sợ đâu!
Trong này tối quá.
Cái gì ở trong góc kia vậy?
Mình sờ thấy hai cái tai to.
Mình sờ thấy hai cái tai to.
Mình sờ thấy một cái mũi ướt.
Mình sờ thấy một cái mũi ướt.
Mình sờ thấy hai chiếc răng nhọn.
Mình sờ thấy hai chiếc răng nhọn.
Mình biết đó là gì rồi!
Mình biết đó là gì rồi!
Là gấu!
Là gấu!
Mau ra khỏi đây thôi!
Chạy ra khỏi hang nào!
Bước bước bước!
Nhanh chóng quay lại qua đám bùn!
Nhão nhoẹt, nhão nhoẹt, nhão nhoẹt!
Hãy bơi qua con sông!
Tõm tõm tõm!
Xuyên qua bãi cỏ cao!
Xào xạc, xào xạc, xào xạc!
Băng qua sân, chạy lên cầu thang, vào nhà và đóng cửa lại!
Chúng ta an toàn rồi!
Hú hồn thật đấy!
Từ giờ đừng đi săn gấu nữa nhé!
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Going on a Bear Hunt (song ngữ)
Bài hát giúp bé học từ vựng về địa điểm, cảm xúc và cách vượt qua khó khăn khi phiêu lưu
Bài hát giúp bé học từ vựng về địa điểm, cảm xúc và cách vượt qua khó khăn khi phiêu lưu

You Are My Sunshine

Giai điệu du dương, ngọt ngào của bản tình ca này mang lại cảm giác vô cùng bình yên và ấm áp. Lời bài hát chứa đựng tình cảm chân thành và sự trân trọng, rất phù hợp để hát cùng những người thân yêu.

Học sinh lớp 5 sẽ được mở rộng vốn từ vựng với các tính từ miêu tả cảm xúc tiếng Anh và tình cảm tinh tế. Ca khúc cũng hỗ trợ trẻ phát triển khả năng cảm thụ âm nhạc và học cách diễn đạt sự yêu thương bằng tiếng Anh.

Lời bài hát You Are My Sunshine song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
You are my sunshine
My only sunshine
You make me happy
When skies are gray
You’ll never know, dear
How much I love you
Please don’t take
My sunshine away
The other night, dear
As I lay sleeping
I dreamed I held you
In my arms
When I awoke, dear
I was mistaken
So I hung my head and cried
You are my sunshine
My only sunshine
You make me happy
When skies are gray
You’ll never know, dear
How much I love you
Please don’t take
My sunshine away
Bạn là ánh mặt trời của tôi,
Ánh mặt trời duy nhất của tôi.
Bạn làm tôi vui vẻ,
Khi bầu trời phủ đầy mây xám.
Bạn sẽ không bao giờ biết đâu,
Tôi quý bạn nhiều đến nhường nào.
Xin đừng mang đi
Ánh mặt trời của tôi.
Đêm hôm nọ,
Khi tôi đang ngủ,
Tôi mơ thấy mình ôm bạn
Trong vòng tay.
Khi thức dậy,
Tôi nhận ra đó chỉ là giấc mơ.
Vì thế tôi cúi đầu
Và bật khóc.
Bạn là ánh mặt trời của tôi,
Ánh mặt trời duy nhất của tôi.
Bạn làm tôi vui vẻ,
Khi bầu trời phủ đầy mây xám.
Bạn sẽ không bao giờ biết đâu,
Tôi quý bạn nhiều đến nhường nào.
Xin đừng mang đi
Ánh mặt trời của tôi.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học You Are My Sunshine (song ngữ)
Bài hát về tình yêu thương ấm áp, bày tỏ sự trân trọng và niềm hạnh phúc với người thân yêu
Bài hát về tình yêu thương ấm áp, bày tỏ sự trân trọng và niềm hạnh phúc với người thân yêu

I Love My Family

Bài hát là những lời tâm tình nhẹ nhàng, sâu lắng để tôn vinh giá trị thiêng liêng của gia đình. Giai điệu êm ái kết hợp cùng ca từ ý nghĩa giúp các em thêm trân trọng và gắn kết với tổ ấm của mình.

Thông qua lời nhạc, trẻ biết cách sử dụng các mẫu câu để bày tỏ tình cảm sâu sắc với người thân một cách tự nhiên nhất. Các em cũng sẽ củng cố thêm hệ thống từ vựng về các mối quan hệ họ hàng trong gia đình lớn.

Lời bài hát I Love My Family song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
I love my home.
I love my friends.
I love my neighborhood.
I love my town.
I love my teachers.
I love my school.
And most of all,
I love my family.
I love my family.
I love my family.
I love my family,
and they love me.
I love my home.
I love my friends.
I love my neighborhood.
I love my town.
I love my teachers.
I love my school.
And most of all,
I love my family.
I love my family.
I love my family.
I love my family,
and they love me.
“Family dance!”
“The grown-ups!”
“The kids!”
“The babies!”
“The pets!”
Ev’ry fam’ly’s different.
Ev’ry fam’ly is unique.
When you have each other,
love is all you need.
I love my family.
I love my family.
I love my family,
and they love me.
I love my family.
I love my family.
I love my family,
and they love me.
I love my family,
and they love me.
Tôi yêu ngôi nhà của mình.
Tôi yêu những người bạn của mình.
Tôi yêu khu phố của mình.
Tôi yêu thị trấn của mình.
Tôi yêu thầy cô giáo của mình.
Tôi yêu trường học của mình.
Và hơn tất cả,
Tôi yêu gia đình của mình.
Tôi yêu gia đình của mình.
Tôi yêu gia đình của mình.
Tôi yêu gia đình của mình,
Và gia đình cũng yêu tôi.
Tôi yêu ngôi nhà của mình.
Tôi yêu những người bạn của mình.
Tôi yêu khu phố của mình.
Tôi yêu thị trấn của mình.
Tôi yêu thầy cô giáo của mình.
Tôi yêu trường học của mình.
Và hơn tất cả,
Tôi yêu gia đình của mình.
Tôi yêu gia đình của mình.
Tôi yêu gia đình của mình.
Tôi yêu gia đình của mình,
Và gia đình cũng yêu tôi.
“Điệu nhảy gia đình nào!”
“Người lớn đâu?”
“Các bạn nhỏ đâu?”
“Các em bé đâu?”
“Các thú cưng đâu?”
Mỗi gia đình đều khác nhau.
Mỗi gia đình đều thật đặc biệt.
Khi có nhau bên cạnh,
Tình yêu là điều quý giá nhất.
Tôi yêu gia đình của mình.
Tôi yêu gia đình của mình.
Tôi yêu gia đình của mình,
Và gia đình cũng yêu tôi.
Tôi yêu gia đình của mình.
Tôi yêu gia đình của mình.
Tôi yêu gia đình của mình,
Và gia đình cũng yêu tôi.
Tôi yêu gia đình của mình,
Và gia đình cũng yêu tôi.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học I Love My Family (song ngữ)
Bài hát giúp bé học về các thành viên trong gia đình và cách bày tỏ tình cảm yêu thương
Bài hát giúp bé học về các thành viên trong gia đình và cách bày tỏ tình cảm yêu thương

Travel Song

Ca khúc mở ra một hành trình du lịch và khám phá thế giới đầy màu sắc qua những giai điệu rộn ràng. Năng lượng tích cực từ bài hát sẽ thôi thúc niềm đam mê xê dịch và khao khát tìm hiểu những vùng đất mới ở trẻ.

Bé sẽ học được rất nhiều từ vựng về du lịch, phương tiện và địa điểm nổi tiếng. Bài hát còn cung cấp những mẫu câu giao tiếp khi đi lại, giúp học sinh tự tin hơn trong các chuyến dã ngoại thực tế.

Lời bài hát Travel Song song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
VERSE 1
I’m in a car
Eyes open wide
So many things
I see outside
I’m in my car
I’m on my way
To a new place
Far, far away
PRE-CHORUS 1
Racing cars and
Busy people
Streets and buildings
I’ve never seen
CHORUS
When I travel
There are so many things
I want to see
When I travel
(repeat)
VERSE 2
I’m on a train
Eyes open wide
So many things
I see outside
I’m on a train
I’m on my way
To a new place
Far, far away
PRE-CHORUS 1
Grazing cows and
Flying birds
Hills and mountains
I’ve never seen
(CHORUS)
VERSE 3
I’m on a plane
Eyes open wide
So many things
I see outside
I’m on a plane
I’m on my way
To a new place
Far, far away
PRE-CHORUS 4
Floating clouds and
Mountain tops
Lakes and rivers
I’ve never seen
(CHORUS)
Đoạn 1
Tôi đang ngồi trên ô tô,
Mắt mở thật to.
Có biết bao điều
Tôi nhìn thấy bên ngoài.
Tôi đang ngồi trên ô tô,
Tôi đang trên đường đi.
Đến một nơi mới,
Thật xa, thật xa.
Chuyển đoạn 1
Những chiếc xe chạy vội,
Những người đang tất bật.
Những con đường và tòa nhà
Mà tôi chưa từng thấy.
Điệp khúc
Khi đi du lịch,
Có thật nhiều điều
Tôi muốn được ngắm nhìn.
Khi đi du lịch.
(Lặp lại)
Đoạn 2
Tôi đang ngồi trên tàu hỏa,
Mắt mở thật to.
Có biết bao điều
Tôi nhìn thấy bên ngoài.
Tôi đang ngồi trên tàu hỏa,
Tôi đang trên đường đi.
Đến một nơi mới,
Thật xa, thật xa.
Chuyển đoạn 2
Những chú bò đang gặm cỏ,
Những chú chim đang bay.
Những ngọn đồi và núi cao
Mà tôi chưa từng thấy.
Điệp khúc
Khi đi du lịch,
Có thật nhiều điều
Tôi muốn được ngắm nhìn.
Khi đi du lịch.
(Lặp lại)
Đoạn 3
Tôi đang ngồi trên máy bay,
Mắt mở thật to.
Có biết bao điều
Tôi nhìn thấy bên ngoài.
Tôi đang ngồi trên máy bay,
Tôi đang trên đường đi.
Đến một nơi mới,
Thật xa, thật xa.
Chuyển đoạn 3
Những đám mây đang trôi,
Những đỉnh núi cao vút.
Những hồ nước và dòng sông
Mà tôi chưa từng thấy.
Điệp khúc
Khi đi du lịch,
Có thật nhiều điều
Tôi muốn được ngắm nhìn.
Khi đi du lịch.
(Lặp lại)
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Travel Song (song ngữ)
Bài hát giúp bé học về các phương tiện, địa điểm du lịch và niềm vui khi khám phá thế giới
Bài hát giúp bé học về các phương tiện, địa điểm du lịch và niềm vui khi khám phá thế giới

Seasons Song

Nhạc phẩm vẽ nên một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp với sự luân chuyển nhịp nhàng của 4 mùa tiếng Anh trong năm. Nhịp điệu thay đổi linh hoạt theo đặc trưng từng mùa giúp mang lại trải nghiệm thính giác vô cùng sinh động.

Trẻ sẽ ghi nhớ một cách hệ thống từ vựng về các mùa, đặc điểm thời tiết và cảnh vật tương ứng. Qua đó, học sinh còn biết cách miêu tả sự thay đổi của thiên nhiên và nêu lên mùa yêu thích của bản thân.

Lời bài hát Seasons Song song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Winter and spring, summer and fall.
No matter the season, I love them all.
There’s always a reason to wake up and say,
“What a lovely season it is today!”
In the spring I love the flowers.
In the summer I love the sun.
In the fall I love the falling leaves.
They keep falling, one by one.
In the winter I love the flurries of snow.
There’s a magic in the air.
When you open your eyes and look around,
there’s beauty everywhere.
Winter and spring, summer and fall.
No matter the season, I love them all.
There’s always a reason to wake up and say,
“What a lovely season it is today!”
In the spring I love the flowers.
In the summer I love the sun.
In the fall I love the falling leaves.
They keep falling, one by one.
In the winter I love the flurries of snow.
There’s a magic in the air.
When you open your eyes and look around,
there’s beauty everywhere.
Winter and spring, summer and fall.
No matter the season, I love them all.
There’s always a reason to wake up and say,
“What a lovely season it is today!”
What a lovely season it is today! (x7)
Mùa đông, mùa xuân, mùa hè và mùa thu.
Dù là mùa nào, tôi cũng yêu tất cả.
Luôn có một lý do để thức dậy và nói rằng:
“Hôm nay là một mùa thật tuyệt vời!”
Vào mùa xuân, tôi yêu những bông hoa.
Vào mùa hè, tôi yêu ánh mặt trời.
Vào mùa thu, tôi yêu những chiếc lá rơi.
Chúng cứ rơi xuống từng chiếc một.
Vào mùa đông, tôi yêu những bông tuyết bay.
Có một điều kỳ diệu trong không khí.
Khi bạn mở mắt và ngắm nhìn xung quanh,
Vẻ đẹp hiện diện ở khắp mọi nơi.
Mùa đông, mùa xuân, mùa hè và mùa thu.
Dù là mùa nào, tôi cũng yêu tất cả.
Luôn có một lý do để thức dậy và nói rằng:
“Hôm nay là một mùa thật tuyệt vời!”
Vào mùa xuân, tôi yêu những bông hoa.
Vào mùa hè, tôi yêu ánh mặt trời.
Vào mùa thu, tôi yêu những chiếc lá rơi.
Chúng cứ rơi xuống từng chiếc một.
Vào mùa đông, tôi yêu những bông tuyết bay.
Có một điều kỳ diệu trong không khí.
Khi bạn mở mắt và ngắm nhìn xung quanh,
Vẻ đẹp hiện diện ở khắp mọi nơi.
Mùa đông, mùa xuân, mùa hè và mùa thu.
Dù là mùa nào, tôi cũng yêu tất cả.
Luôn có một lý do để thức dậy và nói rằng:
“Hôm nay là một mùa thật tuyệt vời!”
Hôm nay là một mùa thật tuyệt vời! (x7)
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Seasons Song (song ngữ)
Bài hát giúp bé nhận biết bốn mùa, đặc điểm thời tiết và sự thay đổi của thiên nhiên quanh ta
Bài hát giúp bé nhận biết bốn mùa, đặc điểm thời tiết và sự thay đổi của thiên nhiên quanh ta

Sun, Moon, and Stars

Bài hát đưa các em vào một chuyến bay vào vũ trụ bao la, huyền bí với giai điệu du dương, kỳ ảo. Nội dung khơi gợi sự tò mò, giúp trẻ nuôi dưỡng ước mơ khám phá bầu trời và dải ngân hà rộng lớn.

Trẻ sẽ được tiếp cận với từ vựng về thiên văn học cơ bản như mặt trời, mặt trăng, các vì sao và các hành tinh trong Hệ mặt trời tiếng Anh. Ca khúc cũng giúp các em mở rộng tư duy không gian và biết thêm những kiến thức khoa học thường thức thú vị.

Lời bài hát Sun, Moon, and Stars song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Verse 1:
Up there in space
I see the sun
It’s hot and bright
At night it’s gone
Pre-chorus 1:
I put my helmet on
I take my rocket ship
I want to fly up high
So I can say
Chorus:
Hello sun
Hello moon
Hello stars
I just want to say hi
Verse 2:
Up there in space
I see the moon
In different shapes
Crescent or Full
Pre-chorus 2:
I put my moon boots on
I take my rocket ship
I want to fly up high
So I can say
(Chorus)
Verse 3:
Up there in space
I see the stars
They’re big and small
They’re near and far
Pre-chorus 3:
I put my space suit on
I take my rocket ship
I want to fly up high
So I can say
(Chorus)
Đoạn 1:
Ở trên kia ngoài không gian,
Tôi nhìn thấy mặt trời.
Nó nóng và sáng rực,
Ban đêm thì biến mất rồi.
Chuyển đoạn 1:
Tôi đội mũ phi hành,
Tôi lên tàu tên lửa.
Tôi muốn bay thật cao,
Để có thể nói rằng:
Điệp khúc:
Xin chào mặt trời,
Xin chào mặt trăng,
Xin chào những vì sao,
Tôi chỉ muốn nói “xin chào”.
Đoạn 2:
Ở trên kia ngoài không gian,
Tôi nhìn thấy mặt trăng.
Nó có nhiều hình dạng,
Lúc khuyết, lúc tròn đầy.
Chuyển đoạn 2:
Tôi mang giày mặt trăng,
Tôi lên tàu tên lửa.
Tôi muốn bay thật cao,
Để có thể nói rằng:
Điệp khúc:
Xin chào mặt trời,
Xin chào mặt trăng,
Xin chào những vì sao,
Tôi chỉ muốn nói “xin chào”.
Đoạn 3:
Ở trên kia ngoài không gian,
Tôi nhìn thấy những vì sao.
Có ngôi to, ngôi nhỏ,
Có ngôi gần, ngôi xa.
Chuyển đoạn 3:
Tôi mặc bộ đồ phi hành,
Tôi lên tàu tên lửa.
Tôi muốn bay thật cao,
Để có thể nói rằng:
(Lặp lại)
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Sun, Moon, and Stars (song ngữ)
Bài hát giúp bé nhận biết các thiên thể và khám phá sự kỳ diệu của bầu trời ngày và đêm
Bài hát giúp bé nhận biết các thiên thể và khám phá sự kỳ diệu của bầu trời ngày và đêm

Count by 10s Song

Đây là bài hát mang phong cách hip-hop hoặc điệu nhảy sôi động, tạo ra sự phấn khích lớn khi làm quen với những con số lớn. Giai điệu bắt tai giúp việc học đếm không còn nhàm chán mà trở nên cực kỳ cuốn hút.

Học sinh sẽ luyện tập thành thạo cách đếm nhảy cóc theo hàng chục nâng cao từ 10 đến 100 bằng tiếng Anh. Quá trình lặp lại theo nhịp điệu nhanh giúp trẻ nâng cao phản xạ với các con số và hỗ trợ trực tiếp cho tư duy toán học.

Lời bài hát Count by 10s Song song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
10, 20, 30, 40
50, 60, 70, 80,
90, 100
That’s how you count by tens!
(children repeat)
Can you count from 10 to 100?
Yes, I can! Yes, I can!
How do you count from 10 to 100?
Count in tens! Count in tens!
Can you show me how?
Yes, count with me! Count with me!
Everybody sing!
(repeat chorus)
10, 20, 30, 40
50, 60, 70, 80
90, 100
Đó là cách đếm theo chục!
(các bạn nhỏ lặp lại)
Bạn có thể đếm từ 10 đến 100 không?
Có, tôi có thể! Có, tôi có thể!
Bạn đếm từ 10 đến 100 như thế nào?
Đếm theo chục! Đếm theo chục!
Bạn có thể chỉ cho tôi không?
Có, hãy đếm cùng tôi! Hãy đếm cùng tôi!
Mọi người cùng hát nào!
(lặp lại điệp khúc)
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Let It Go (Frozen OST) (song ngữ)
Bài hát giúp bé học đếm nhảy cách đơn vị 10 một cách dễ dàng qua giai điệu vui tươi, sôi động
Bài hát giúp bé học đếm nhảy cách đơn vị 10 một cách dễ dàng qua giai điệu vui tươi, sôi động

The Skeleton Dance

Giai điệu vui nhộn xen lẫn chút kỳ bí của bài hát mang lại bầu không khí vô cùng sôi động và hài hước. Hình ảnh những bộ xương nhảy múa giúp các bé có những trận cười sảng khoái và thư giãn tuyệt đối.

Bài hát là công cụ tuyệt vời để học sinh nâng cao và mở rộng từ vựng về cấu trúc xương cũng như các bộ phận cơ thể chi tiết. Trẻ cũng hiểu được sự liên kết của cơ thể con người qua cấu trúc câu ghép nối vô cùng logic.

Lời bài hát The Skeleton Dance song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Click, clack,
To the beat.
Click, clack,
Let’s move our feet.
1,2,3!
Boo!
Shake to the left,
Shake to the right,
Swing, swing, side to side.
Wobble your knees,
EVERYBODY FREEZE (Freeze!)
Let’s do the Skeleton Dance.
Do the Skeleton Dance.
Click, clack,
To the beat.
Click, clack,
Let’s move our feet.
1,2,3!
Boo!
Shake to the left,
Shake to the right,
Swing, swing, side to side.
Wobble your knees,
EVERYBODY FREEZE (Freeze!)
Let’s do the Skeleton Dance.
Do the Skeleton Dance.
Now play your bones like a xylophone!
Now wiggle, wiggle, wiggle,
While the full moon glows!
Now jump real high!
And crouch real low.
Now one more time…
Let’s play those bones!
Shake to the left,
Shake to the right,
Swing, swing, side to side.
Wobble your knees,
EVERYBODY FREEZE (Freeze!)
Let’s do the Skeleton Dance.
One more time!
Shake to the left,
Shake to the right,
Swing, swing, side to side.
Wobble your knees,
EVERYBODY FREEZE (Freeze!)
Let’s do the Skeleton Dance.
Do the Skeleton Dance.
Cạch, cạch,
Theo nhịp điệu.
Cạch, cạch,
Cùng bước chân nào.
1, 2, 3!
Bù!
Lắc sang bên trái,
Lắc sang bên phải,
Đung đưa, đung đưa, sang hai bên.
Lắc đầu gối nào,
MỌI NGƯỜI ĐỨNG YÊN (Đứng yên!)
Cùng nhảy điệu xương khô nào.
Nhảy điệu xương khô nào.
Cạch, cạch,
Theo nhịp điệu.
Cạch, cạch,
Cùng bước chân nào.
1, 2, 3!
Bù!
Lắc sang bên trái,
Lắc sang bên phải,
Đung đưa, đung đưa, sang hai bên.
Lắc đầu gối nào,
MỌI NGƯỜI ĐỨNG YÊN (Đứng yên!)
Cùng nhảy điệu xương khô nào.
Nhảy điệu xương khô nào.
Giờ chơi nhạc bằng xương nào!
Cùng rung, rung, rung,
Dưới ánh trăng sáng.
Nhảy thật cao lên nào!
Rồi cúi thật thấp xuống.
Giờ làm lại lần nữa…
Cùng chơi bằng xương nào!
Lắc sang bên trái,
Lắc sang bên phải,
Đung đưa, đung đưa, sang hai bên.
Lắc đầu gối nào,
MỌI NGƯỜI ĐỨNG YÊN (Đứng yên!)
Cùng nhảy điệu xương khô nào.
Thêm lần nữa!
Lắc sang bên trái,
Lắc sang bên phải,
Đung đưa, đung đưa, sang hai bên.
Lắc đầu gối nào,
MỌI NGƯỜI ĐỨNG YÊN (Đứng yên!)
Cùng nhảy điệu xương khô nào.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học The Skeleton Dance (song ngữ)
Bài hát giúp bé học về các bộ phận cơ thể con người qua vũ điệu bộ xương cực kỳ vui nhộn
Bài hát giúp bé học về các bộ phận cơ thể con người qua vũ điệu bộ xương cực kỳ vui nhộn

We Wish You A Merry Christmas

Giai điệu lễ hội kinh điển này luôn mang đến không khí rộn rã, hân hoan chào đón mùa Giáng sinh an lành. Ca khúc chứa đựng những lời chúc tốt đẹp nhất, lan tỏa niềm vui và sự ấm áp đến tất cả mọi người xung quanh.

Các bé sẽ bổ sung thêm từ vựng về chủ đề lễ hội, năm mới và các truyền thống văn hóa phương Tây. Trẻ cũng học được cách gửi gắm những lời chúc mừng lịch sự, chân thành bằng tiếng Anh trong các dịp lễ đặc biệt.

Lời bài hát We Wish You A Merry Christmas song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
We wish you a Merry Christmas.
We wish you a Merry Christmas.
We wish you a Merry Christmas
and a Happy New Year.
Happy holidays to you,
your family, your friends.
Happy holidays, Merry Christmas,
and a Happy New Year.
Let’s clap.
We all do a little clapping.
We all do a little clapping.
We all do a little clapping.
Christmas is here.
Let’s jump.
We all do a little jumping.
We all do a little jumping.
We all do a little jumping.
Christmas is here.
Let’s stomp.
We all do a little stomping.
We all do a little stomping.
We all do a little stomping.
Christmas is here.
Shhh…let’s whisper.
We all do a little whispering.
We all do a little whispering.
We all do a little whispering.
Christmas is here.
Big voices!
We wish you a Merry Christmas.
We wish you a Merry Christmas.
We wish you a Merry Christmas
and a Happy New Year.
Chúng tôi chúc bạn một Giáng sinh vui vẻ.
Chúng tôi chúc bạn một Giáng sinh vui vẻ.
Chúng tôi chúc bạn một Giáng sinh vui vẻ
và một năm mới hạnh phúc.
Chúc bạn kỳ nghỉ vui vẻ,
cho gia đình bạn, cho bạn bè bạn.
Chúc kỳ nghỉ vui vẻ, Giáng sinh an lành,
và một năm mới hạnh phúc.
Cùng vỗ tay nào.
Chúng ta cùng vỗ tay nhẹ.
Chúng ta cùng vỗ tay nhẹ.
Chúng ta cùng vỗ tay nhẹ.
Giáng sinh đã đến rồi.
Cùng nhảy nào.
Chúng ta cùng nhảy nhẹ.
Chúng ta cùng nhảy nhẹ.
Chúng ta cùng nhảy nhẹ.
Giáng sinh đã đến rồi.
Cùng dậm chân nào.
Chúng ta cùng dậm chân nhẹ.
Chúng ta cùng dậm chân nhẹ.
Chúng ta cùng dậm chân nhẹ.
Giáng sinh đã đến rồi.
Suỵt… nói nhỏ thôi.
Chúng ta cùng thì thầm.
Chúng ta cùng thì thầm.
Chúng ta cùng thì thầm.
Giáng sinh đã đến rồi.
Giọng thật to nào!
Chúng tôi chúc bạn một Giáng sinh vui vẻ.
Chúng tôi chúc bạn một Giáng sinh vui vẻ.
Chúng tôi chúc bạn một Giáng sinh vui vẻ
và một năm mới hạnh phúc.
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học We Wish You A Merry Christmas (song ngữ)
Bài hát giáng sinh kinh điển truyền tải lời chúc an lành, ấm áp và niềm vui mùa lễ hội
Bài hát giáng sinh kinh điển truyền tải lời chúc an lành, ấm áp và niềm vui mùa lễ hội

Happy Birthday

Ca khúc quốc dân này là phần không thể thiếu trong mọi bữa tiệc sinh nhật, mang nhịp điệu quen thuộc với mọi lứa tuổi. Lời ca ngắn gọn, dễ thuộc nhưng lại chứa đựng ý nghĩa chúc mừng sâu sắc và niềm vui trọn vẹn.

Trẻ được rèn luyện cách hát và phát âm chuẩn xác một bài hát giao tiếp nền tảng nhất trong tiếng Anh. Thông qua bài hát, học sinh được trang bị kỹ năng giao tiếp trong môi trường tiệc tùng, biết cách hòa nhập và chia vui cùng bạn bè.

Lời bài hát Happy Birthday song ngữ
Lời bài hát tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Happy Birthday to You
Happy Birthday to You
Happy Birthday (name)
Happy Birthday (name)
Happy Birthday to You.
Happy Birthday to You
Happy Birthday to You
Happy Birthday (name)
Happy Birthday (name)
Happy Birthday to You.
Happy Birthday to You
Happy Birthday to You
Happy Birthday (name)
Happy Birthday (name)
Happy Birthday to You.
Chúc mừng sinh nhật bạn
Chúc mừng sinh nhật bạn
Chúc mừng sinh nhật (tên)
Chúc mừng sinh nhật (tên)
Chúc mừng sinh nhật bạn
Chúc mừng sinh nhật bạn
Chúc mừng sinh nhật bạn
Chúc mừng sinh nhật (tên)
Chúc mừng sinh nhật (tên)
Chúc mừng sinh nhật bạn
Chúc mừng sinh nhật bạn
Chúc mừng sinh nhật bạn
Chúc mừng sinh nhật (tên)
Chúc mừng sinh nhật (tên)
Chúc mừng sinh nhật bạn
Lời bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học Happy Birthday (song ngữ)
Bài hát kinh điển chúc mừng sinh nhật, gửi gắm lời chúc ý nghĩa và niềm vui đến mọi người
Bài hát kinh điển chúc mừng sinh nhật, gửi gắm lời chúc ý nghĩa và niềm vui đến mọi người

>> Để giúp bé phát âm chuẩn xác như người bản xứ ngay từ khi còn nhỏ, ba mẹ đừng bỏ lỡ khóa học cải thiện phát âm chỉ 5k/ngày. Hãy click ngay vào ưu đãi để đồng hành cùng con chinh phục ngoại ngữ một cách chuyên nghiệp và hiệu quả nhất nhé!

Lợi ích khi cho trẻ học tiếng Anh qua bài hát

Học tiếng Anh qua bài hát không chỉ mang lại những giờ phút thư giãn mà còn là bệ phóng tuyệt vời cho tư duy ngôn ngữ của trẻ.

  • Phát triển kỹ năng nghe (Listening): Những giai điệu vui tươi giúp bé làm quen với ngữ điệu tự nhiên và cách nối âm, luyến láy của người bản xứ. Quá trình nghe ngôn ngữ thường xuyên này sẽ hỗ trợ trẻ hình thành phản xạ nghe nhạy bén ngay từ nhỏ.
  • Ghi nhớ từ vựng lâu hơn: Não bộ của trẻ em có xu hướng tiếp nhận thông tin qua âm thanh nhanh hơn so với văn bản thuần túy. Lời bài hát kết hợp cùng nhịp điệu sẽ giúp các từ vựng mới ghim sâu vào trí nhớ dài hạn của bé một cách tự nhiên.
  • Xây dựng sự tự tin: Việc thoải mái nhún nhảy và hát theo các ca khúc yêu thích giúp bé xóa bỏ hoàn toàn rào cản sợ nói tiếng Anh. Khi đã thuộc lòng bài hát, trẻ sẽ vô cùng tự tin khi chủ động giao tiếp hoặc biểu diễn trước đám đông.
Giúp trẻ phát âm chuẩn, tăng vốn từ tự nhiên, ghi nhớ lâu và hứng thú hơn khi học ngoại ngữ
Giúp trẻ phát âm chuẩn, tăng vốn từ tự nhiên, ghi nhớ lâu và hứng thú hơn khi học ngoại ngữ

Tiêu chí lựa chọn bài hát tiếng Anh cho bé

Để âm nhạc phát huy tối đa hiệu quả giáo dục, ba mẹ và thầy cô cần khéo léo chọn lọc bài học dựa trên các tiêu chí cốt lõi dưới đây.

  • Theo độ tuổi: Mỗi giai đoạn phát triển của trẻ sẽ có khả năng tiếp thu và sở thích khác nhau. Việc lựa chọn bài hát tương thích với lứa tuổi giúp đảm bảo nội dung không quá hàn lâm khiến bé nhanh nản, cũng không quá đơn giản gây nhàm chán.
  • Nhịp điệu (Tempo): Ba mẹ nên ưu tiên lựa chọn những ca khúc có tốc độ vừa phải và ca từ rõ lời cho các khối lớp nhỏ. Nhịp điệu chậm rãi và rõ ràng sẽ giúp các bé dễ dàng nghe kịp, lặp lại và bắt chước theo phát âm chính xác nhất.
  • Sự lặp lại (Repetition): Những nhạc phẩm sở hữu phần điệp khúc lặp đi lặp lại liên tục luôn là điểm cộng lớn. Cấu trúc lặp này giúp tạo ra một thói quen phản xạ, kích thích trẻ tự động nhẩm theo lời ca mà không cần ba mẹ phải ép buộc.
  • Chủ đề: Hãy ưu tiên các bài hát có chủ đề gần gũi với cuộc sống hằng ngày hoặc đồng bộ với chương trình học trên lớp của con. Sự kết nối này giúp bé có cơ hội ứng dụng ngay các từ vựng vừa học vào thực tế để ghi nhớ sâu hơn.
Chọn bài hát có giai điệu vui, ca từ đơn giản, chủ đề gần gũi để bé dễ hát và ghi nhớ
Chọn bài hát có giai điệu vui, ca từ đơn giản, chủ đề gần gũi để bé dễ hát và ghi nhớ

Mẹo dạy bé học tiếng Anh qua bài hát hiệu quả tại nhà

Để việc tiếp thu ngoại ngữ qua âm nhạc đạt được kết quả tối ưu, ba mẹ có thể áp dụng những phương pháp tương tác đầy thú vị ngay tại không gian gia đình.

  • Sử dụng hành động (Body Language): Luôn khuyến khích bé dùng tay chân để minh họa trực tiếp theo lời bài hát (áp dụng Phương pháp TPR – Phản xạ toàn thân). Việc kết hợp giữa âm thanh và vận động thể chất giúp trẻ hiểu sâu nghĩa của từ và ghi nhớ lâu hơn.
  • Học từ vựng trước khi nghe: Trước khi bật nhạc, ba mẹ hãy giải thích sơ lược các từ khóa chính trong bài bằng hình ảnh minh họa sinh động hoặc Flashcards. Khi đã nắm được từ vựng cốt lõi, bé sẽ dễ dàng bắt nhịp và tự tin hòa mình vào bài hát.
  • Kết hợp với ELSA Speak: Sau khi bé đã thuộc giai điệu, hãy tận dụng tính năng từ điển của ứng dụng ELSA để bé đọc lại các từ khóa. Trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ nhận diện và sửa lỗi phát âm tức thì, giúp bé uốn nắn khẩu hình để hát chuẩn xác từng âm tiết như người bản xứ. Bạn có thể cùng bé học ELSA trên máy tính hoặc điện thoại đều tiện lợi.
Cho bé nghe thường xuyên, kết hợp vận động theo điệu nhạc để tăng hứng thú và khả năng ghi nhớ
Cho bé nghe thường xuyên, kết hợp vận động theo điệu nhạc để tăng hứng thú và khả năng ghi nhớ

>> Trải nghiệm học tiếng Anh vui nhộn cho bé cùng ELSA Speak mang đến một môi trường luyện tập thân thiện, trực quan và vô cùng hiện đại. Sự đồng hành của gia sư AI không chỉ giúp trẻ phát âm tiếng Anh chuẩn mà còn biến mỗi giờ học thành một trò chơi khám phá ngôn ngữ đầy hào hứng.

Câu hỏi thường gặp

Nên cho trẻ nghe nhạc tiếng Anh vào lúc nào trong ngày?

Ba mẹ nên bật nhạc nhẹ nhàng vào buổi sáng lúc trẻ mới ngủ dậy để kích thích tinh thần vui tươi cho ngày mới. Ngoài ra, những khoảng thời gian bé thư giãn như lúc đang tắm hoặc khi chơi đồ chơi cũng là thời điểm vàng để âm nhạc thẩm thấu một cách tự nhiên.

Bé chỉ nghe mà không hát theo thì có hiệu quả không?

Phương pháp này vẫn mang lại hiệu quả rất tích cực vì não bộ của trẻ đang trong quá trình thu nạp dữ liệu. Đây được gọi là giai đoạn tiếp thu âm thanh thụ động, giúp bé làm quen với ngữ điệu, cách luyến láy trước khi tự tin “bật âm” và hát theo.

Tìm video bài hát có phụ đề ở đâu uy tín?

Ba mẹ có thể dễ dàng tìm kiếm hàng ngàn video âm nhạc thiếu nhi chất lượng cao, hình ảnh bắt mắt và có phụ đề chuẩn trên YouTube. Hãy ưu tiên đăng ký những kênh giáo dục uy tín hàng đầu như Super Simple Songs, Cocomelon hoặc Pinkfong để đảm bảo nội dung an toàn cho bé.

Hy vọng danh sách tổng hợp hơn 50 bài hát tiếng Anh cho học sinh tiểu học này sẽ là nguồn tài liệu hữu ích giúp các bé yêu thích và tiến bộ hơn mỗi ngày. Để tìm hiểu thêm nhiều phương pháp học tập thú vị, mời quý phụ huynh tham khảo ngay danh mục Tiếng Anh cho trẻ em của ELSA Speak nhé!