Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là một trong các thì tiếng Anh phổ biến, thường dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại. Vậy công thức, cách dùng thì hiện tại hoàn thành như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
| Key takeaways |
| 1. Thì hiện tại hoàn thành diễn tả hành động bắt đầu ở quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại. 2. Công thức cốt lõi của cấu trúc này là S + have/has + V3/ed. 3. Các trạng từ như since, for, already, yet, just là dấu hiệu nhận biết quan trọng nhất. 4. Cần phân biệt rõ hiện tại hoàn thành với quá khứ đơn dựa trên tính xác định của thời gian. 5. Việc vận dụng linh hoạt thì này giúp nâng cao điểm số trong bài thi IELTS Speaking và Writing. |
Thì hiện tại hoàn thành là gì?
Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) là thì được dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn kéo dài đến hiện tại và tiếp diễn trong tương lai.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ví dụ:
- I have finished my homework. (Tôi đã làm xong bài tập rồi.)
- She has never tried sushi before. (Cô ấy chưa bao giờ ăn thử sushi trước đây.)
- We have lived in this city for ten years. (Chúng tôi đã sống ở thành phố này được mười năm rồi.)

Cách dùng thì hiện tại hoàn thành
Việc nắm vững thời điểm áp dụng cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và chuyên nghiệp hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành
Thì hiện tại hoàn thành thường được vận dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để liên kết các sự kiện từ quá khứ đến hiện tại.
| Cách dùng | Ví dụ |
| Diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn ở hiện tại. | I have lived in Ho Chi Minh City for ten years. (Tôi đã sống ở Thành phố Hồ Chí Minh được mười năm rồi.) |
| Diễn tả một hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ. | She has seen that movie three times. (Cô ấy đã xem bộ phim đó ba lần rồi.) |
| Diễn tả một hành động vừa mới xảy ra và để lại kết quả ở hiện tại. | I have just finished my homework. (Tôi vừa mới làm xong bài tập về nhà.) |
| Diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không xác định rõ thời gian cụ thể. | They have visited France. (Họ đã từng đến thăm nước Pháp.) |
| Nói về kinh nghiệm hoặc trải nghiệm tính đến thời điểm hiện tại. | Have you ever travelled abroad? (Bạn đã bao giờ đi du lịch nước ngoài chưa?) |
| Diễn tả một sự việc vừa xảy ra gần đây, thường đi kèm với các trạng từ như recently, lately. | He has worked very hard recently. (Gần đây anh ấy làm việc rất chăm chỉ.) |

Các trường hợp không sử dụng hiện tại hoàn thành
Tuy có tính ứng dụng cao, người học cần phân biệt rõ những tình huống bắt buộc phải sử dụng các thì tiếng Anh khác thay vì hiện tại hoàn thành để tránh lỗi ngữ pháp cơ bản.
| Trường hợp | Ví dụ | Giải thích |
| Khi câu văn có mốc thời gian cụ thể trong quá khứ (yesterday, last year, ago…). | I went to the zoo yesterday. | Yesterday là mốc thời gian xác định rõ ràng, do đó phải sử dụng thì quá khứ đơn thay vì present perfect tense. |
| Khi kể về một chuỗi các hành động liên tiếp đã kết thúc trong quá khứ. | He came home, switched on the light, and sat down. | Đây là các hành động nối tiếp nhau trong một câu chuyện đã hoàn tất, không còn liên hệ với hiện tại nên dùng thì quá khứ đơn. |
| Khi nói về một người đã qua đời và những hành động của họ. | My grandfather was a doctor for 40 years. | Vì đối tượng được nhắc đến không còn ở hiện tại, các hành động liên quan được coi là đã chấm dứt hoàn toàn. |
| Khi thời gian được đề cập đã kết thúc hoàn toàn (vào thế kỷ 20, khi tôi còn nhỏ…). | I lived in London when I was a child. | Khoảng thời gian khi tôi còn nhỏ đã qua đi, không còn kéo dài đến hiện tại nên không dùng hiện tại hoàn thành. |

Công thức thì hiện tại hoàn thành
Hệ thống ngữ pháp của cấu trúc này được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa trợ động từ và phân từ hai của động từ chính trong câu. Để áp dụng đúng công thức thì hiện tại hoàn thành, người học cần ghi nhớ cách chia trợ động từ phù hợp với từng nhóm chủ ngữ cụ thể như sau:
- Sử dụng trợ động từ have khi chủ ngữ là I, You, We, They hoặc các danh từ số nhiều.
- Sử dụng trợ động từ has khi chủ ngữ là He, She, It, các danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được.
Động từ chính trong thì hiện tại hoàn thành luôn ở dạng quá khứ phân từ V3 (Past Participle). Thành phần này thường được tạo thành bằng cách thêm đuôi ed vào sau động từ nguyên mẫu hoặc sử dụng các cột thứ ba trong bảng động từ bất quy tắc.
Dưới đây là bảng tổng hợp cấu trúc hiện tại hoàn thành cho từng loại câu:
| Loại câu | Cấu trúc công thức HTHT |
| Khẳng định | S + have/has + V3 |
| Phủ định | S + have/has + not + V3 (haven’t/hasn’t) |
| Nghi vấn Yes/No | Have/Has + S + V3? <br> Trả lời: Yes, S + have/has. hoặc No, S + haven’t/hasn’t. |
| Nghi vấn WH- | WH-word + have/has + S + V3? |
Câu khẳng định
Dạng câu này được dùng để xác nhận một sự việc đã hoàn thành hoặc một trải nghiệm đã diễn ra tính đến thời điểm người nói phát ngôn. Khi chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành cho câu khẳng định, bạn chỉ cần áp dụng đúng trợ động từ đi kèm với V3 tương ứng.
Công thức:
| S + have/has + V3 |
Ví dụ:
- We have come back from Saigon. (Chúng tôi vừa trở về từ Sài Gòn.)
- She has sent letters to her friends. (Cô ấy vừa gửi lá thư tới các bạn của mình.)
Trong các ví dụ này, have V3 là thì gì hoặc has V3 là thì gì luôn là thắc mắc chung, và câu trả lời chính là cấu trúc của hiện tại hoàn thành ở dạng khẳng định.

Câu phủ định
Khi muốn bác bỏ một thông tin hoặc thông báo một hành động chưa xảy ra, người học cần nắm rõ vị trí của từ phủ định nằm ngay sau trợ động từ. Cấu trúc phủ định hiện tại hoàn thành yêu cầu thêm not vào giữa have/has và động từ V3 để diễn đạt nghĩa không hoặc chưa.
Công thức:
| S + have/has + not + V3 |
Lưu ý cách viết tắt tiếng Anh:
- have not = haven’t
- has not = hasn’t
Ví dụ:
- They haven’t visited him. (Họ đã không tới thăm anh ta.)
- He hasn’t eaten what she cooked. (Anh ta vẫn chưa ăn món mà cô ấy đã nấu.)
Cấu trúc câu I haven’t chính là một phần điển hình thường thấy trong giao tiếp tiếng Anh để diễn tả một việc bản thân chưa từng thực hiện.

Câu nghi vấn
Để đặt câu hỏi xoay quanh các hành động vừa mới xảy ra hoặc hỏi về kinh nghiệm của một người, cấu trúc câu nghi vấn được chia thành hai dạng câu hỏi đóng và câu hỏi mở. Tùy vào mục đích muốn lấy thông tin cụ thể hay chỉ cần xác nhận đúng sai mà bạn sẽ chọn cách đặt câu hỏi hiện tại hoàn thành phù hợp.
Dạng câu hỏi Yes/No:
| Have/Has + S + V3? |
Ví dụ:
- Have you eaten lunch? (Bạn ăn trưa chưa?)
→ Yes, I have. - Has she met him? (Cô ấy đã gặp anh ta chưa?)
→ No, she hasn’t.
Dạng câu hỏi WH-question:
| WH-question + have/has + S + V3? |
Ví dụ:
- Where have you been since January? (Bạn đã ở đâu từ tháng Một vậy?)
- Why has she studied so hard? (Vì sao cô ấy lại học tập chăm chỉ như vậy?)
Việc nắm bắt chính xác khi nào dùng have/has trong thì hiện tại hoàn thành sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đặt câu hỏi và phản xạ nhanh hơn trong giao tiếp thực tế.

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành
Nhận diện chính xác các từ ngữ đi kèm là chìa khóa giúp người học chia động từ chuẩn xác và đạt điểm cao trong các bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh.
Trạng từ thường gặp trong Present Perfect
Các trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time) đóng vai trò là những tín hiệu đặc trưng giúp bạn phân biệt thì này với các thì quá khứ khác một cách dễ dàng.
| Ý nghĩa | Trạng từ | Ví dụ |
| Gần đây, vừa mới | Just, Recently, Lately | I have just finished my lunch. (Tôi vừa mới ăn xong bữa trưa.) |
| Rồi | Already | She has already left the office. (Cô ấy đã rời văn phòng rồi.) |
| Trước đây | Before | Have you ever been to Paris before? (Bạn đã từng đến Paris trước đây chưa?) |
| Chưa bao giờ | Never | I have never been to Japan. (Tôi chưa bao giờ đến Nhật Bản.) |
| Từng | Ever | Has she ever visited the United States? (Cô ấy đã từng thăm Mỹ chưa?) |
| Chưa | Yet | I haven’t finished my homework yet. (Tôi vẫn chưa làm xong bài tập.) |
| Trong khoảng thời gian | For + khoảng thời gian | We have lived here for five years. (Chúng tôi đã sống ở đây được năm năm.) |
| Từ mốc thời gian cụ thể | Since + mốc thời gian cụ thể | She has worked here since 2010. (Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2010.) |
| Lần đầu tiên, lần thứ hai… | The first/second… time | This is the first time I have travelled abroad. (Đây là lần đầu tiên tôi đi du lịch nước ngoài.) |
| Cho đến bây giờ | So far, Until now, Up to now, Up to the present | I haven’t met him so far. (Tôi chưa gặp anh ấy cho đến bây giờ.) |
Dựa vào danh sách trên, người học có thể trả lời nhanh các câu hỏi như recently là thì gì hay yet dấu hiệu thì gì một cách tự tin. Những từ nhận biết thì hiện tại hoàn thành này xuất hiện rất phổ biến trong các bài thi và giao tiếp thực tế.

Vị trí của trạng từ trong thì hiện tại hoàn thành
Việc đặt trạng từ (Adverbs) đúng vị trí không chỉ đảm bảo đúng ngữ pháp mà còn giúp câu văn trở nên tự nhiên và lưu loát hơn đối với người nghe.
| Vị trí | Trạng từ | Ví dụ |
| Đứng giữa trợ động từ (have/has) và động từ chính (V3) | just, already, never, ever | I have never seen this movie. (Tôi chưa bao giờ xem bộ phim này.) |
| Đứng ở cuối câu | yet, before, so far, up to now | He hasn’t finished the report yet. (Anh ấy vẫn chưa hoàn thành bản báo cáo.) |
| Đứng ở đầu câu hoặc cuối câu | recently, lately | Recently, I have practised speaking English. (Gần đây, tôi đã luyện nói tiếng Anh.) |
Khi sử dụng, bạn cần đặc biệt lưu ý vị trí của just trong thì hiện tại hoàn thành hoặc already đứng ở đâu để tránh các lỗi sai về cấu trúc câu hiện tại hoàn thành. Sự sắp xếp logic các thành phần này sẽ tạo nên một câu văn hoàn chỉnh và chuyên nghiệp.

Cách chia động từ trong thì hiện tại hoàn thành
Trong tiếng Anh, thì hiện tại hoàn thành được tạo thành từ have/has + V3. Quá khứ phân từ của động từ thường được tạo bằng cách thêm đuôi -ed vào cuối động từ. Tuy nhiên, trong trường hợp đặc biệt, thì hiện tại hoàn thành sẽ dùng động từ bất quy tắc, dưới đây là các động từ bất quy tắc hay gặp trong tiếng Anh.
| V1 (Nguyên mẫu) | V2 (Quá khứ đơn) | V3 (Quá khứ phân từ) | Ý nghĩa |
| Tell | Told | Told | Kể |
| Sleep | Slept | Slept | Ngủ |
| Swim | Swam | Swum | Bơi |
| Take | Took | Taken | Lấy, mang |
| Think | Thought | Thought | Nghĩ |
| Sing | Sang | Sung | Hát |
| Run | Ran | Run | Chạy |
| Rise | Rose | Risen | Đứng dậy, mọc |
| Teach | Taught | Taught | Dạy |
| Wear | Wore | Worn | Mặc |
| Write | Wrote | Written | Viết |
| Wake | Woke | Woken | Dậy |
| Set | Set | Set | Đặt, thiết lập |
| Sit | Sat | Sat | Ngồi |
| Sew | Sewed | Sewn / Sewed | May |
| Ride | Rode | Ridden | Cưỡi |
| Get | Got | Got | Nhận được |
| Give | Gave | Given | Cho |
| Hear | Heard | Heard | Nghe |
| Keep | Kept | Kept | Giữ |
| Make | Made | Made | Làm, tạo ra |
| Meet | Met | Met | Gặp mặt |
| Find | Found | Found | Tìm thấy |
| Let | Let | Let | Để cho |
| Lose | Lost | Lost | Mất |
| Hold | Held | Held | Cầm, nắm |
| Go | Went | Gone | Đi |
| Freeze | Froze | Frozen | Đóng băng |
| Begin | Began | Begun | Bắt đầu |
| Blow | Blew | Blown | Thổi |
| Bind | Bound | Bound | Buộc, trói |
| Bite | Bit | Bitten | Cắn |
| Break | Broke | Broken | Phá vỡ |
| Bend | Bent | Bent | Uốn cong |
| Build | Built | Built | Xây dựng |
| Catch | Caught | Caught | Bắt |
| Cast | Cast | Cast | Ném, tung |
| Burn | Burned | Burnt / Burned | Cháy |
| Call | Called | Called | Gọi |
| Buy | Bought | Bought | Mua |
| Cut | Cut | Cut | Cắt |
| Deal | Dealt | Dealt | Giao dịch |
| Come | Came | Come | Đến, đi đến |
| Draw | Drew | Drawn | Vẽ, kéo |
| Do | Did | Done | Làm |
| Dig | Dug | Dug | Đào |
| Drink | Drank | Drunk | Uống |
| Drop | Dropped | Dropped | Rơi |
| Drive | Drove | Driven | Lái xe |
| Feed | Fed | Fed | Cho ăn |
| Fall | Fell | Fallen | Rơi |
| Feel | Felt | Felt | Cảm thấy |
| Fight | Fought | Fought | Chiến đấu |
| Flee | Fled | Fled | Chạy trốn |
| Forgive | Forgave | Forgiven | Tha thứ |
| Fly | Flew | Flown | Bay |
Lưu ý:
- Động từ V2 mô tả hành động diễn ra trong quá khứ đã xác định thời gian cụ thể
- Động từ V3 mô tả sự việc đã hoàn thành trong quá khứ, không xác định thời gian cụ thể.
>> Có thể bạn quan tâm:
Catch up là gì? Nghĩa, cách dùng và ví dụ dễ hiểu của catch up
Break down là gì? Nghĩa, cách dùng ví dụ chi tiết của break down
So sánh kép trong tiếng Anh: Định nghĩa, ví dụ, công thức và bài tập
>> Ghi nhớ và học phát âm từ vựng tiếng Anh chuẩn như người bản xứ cùng ELSA Speak! Click để khám phá ngay!

So sánh thì hiện tại hoàn thành với các thì khác
Phân biệt thì hiện tại hoàn thành với thì hiện tại đơn
Dưới đây là bảng phân biệt thì hiện tại hoàn thành và thì hiện tại đơn chi tiết để bạn tham khảo:
| Tiêu chí | Thì hiện tại hoàn thành | Thì hiện tại đơn |
| Cách dùng | Diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại, thường không xác định thời gian cụ thể. | Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc hành động lặp lại trong hiện tại. |
| Cấu trúc khẳng định | S + have/has + V3 (past participle) | S + V (s,es) + O |
| Cấu trúc phủ định | S + have/has not + V3 | S + do/does not (don’t/doesn’t) + V(inf) |
| Cấu trúc nghi vấn | Have/Has + S + V3? | Do/Does + S + V(inf)? |
| Dấu hiệu nhận biết | Already, just, yet, ever, never, so far, since, for. | Thường dùng với các trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, never, every day, on Mondays |
| Ví dụ | I have seen that movie before. (Tôi đã xem bộ phim đó trước đây.)I have lived in Hà Nội for five years. (Tôi đã sống ở Hà Nội được 5 năm.) | I see that movie every Friday. (Tôi xem bộ phim đó mỗi thứ Sáu.)I live in Hà Nội. (Tôi sống ở Hà Nội.) |
>> Có thể bạn quan tâm:
100+ bài tập thì hiện tại đơn (Present simple) từ cơ bản đến nâng cao, có đáp án
Trọn bộ 100 bài tập viết lại câu bị động có đáp án chi tiết
Các dạng bài tập thì hiện tại đơn thì hiện tại tiếp diễn (có đáp án)
Phân biệt thì hiện tại hoàn thành với thì quá khứ đơn
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa thì hiện tại hoàn thành và thì quá khứ đơn, vì đều được sử dụng để diễn tả một hành động ở quá khứ. Tuy nhiên, đây là hai thì có cách sử dụng hoàn toàn khác nhau, cùng ELSA Speak phân biệt ngay dưới đây:
| Tiêu chí | Thì hiện tại hoàn thành | Thì quá khứ đơn |
| Cách dùng | Diễn tả hành động diễn ra ở quá khứ, vẫn còn liên quan đến hiện tại và tương lai. | Diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ, không còn liên quan đến hiện tại. |
| Cấu trúc khẳng định | S + have/has + V3 | S + V-ed + O |
| Cấu trúc phủ định | S + have/has not + V3 | S + did not (didn’t) + V(inf) |
| Cấu trúc nghi vấn | Have/Has + S + V3? | Did + S + V(inf)? |
| Dấu hiệu nhận biết | Just, already, yet, never, ever | Yesterday, last, in + year, ago, two days ago, when |
| Ví dụ | I have visited Paris three times. (Tôi đã từng đến Paris ba lần.) | I visited Paris last summer. (Tôi đã đến Paris vào mùa hè năm ngoái.) |
| She has just finished her homework. (Cô ấy vừa mới hoàn thành bài tập về nhà.) | She finished her homework two hours ago. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà cách đây hai giờ.) |
>> Xem thêm: Bài tập phát âm ed, s, es và nhấn trọng âm (Trắc nghiệm kèm đáp án chi tiết)
Phân biệt thì hiện tại hoàn thành với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Dưới đây là bảng phân biệt thì hiện tại hoàn thành và thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để bạn tham khảo:
| Tiêu chí | Thì hiện tại hoàn thành | Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn |
| Cách dùng | Dùng để nhấn mạnh kết quả của hành động đã hoàn tất trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại. | Dùng để nhấn mạnh quá trình hoặc sự tiếp diễn của hành động từ quá khứ đến hiện tại. |
| Cấu trúc khẳng định | S + have/has + V3 (past participle) | S + have/has + been + V-ing |
| Cấu trúc phủ định | S + have/has not + V3 | S + have/has + not + been + V-ing |
| Cấu trúc nghi vấn | Have/Has + S + V3? | Have/Has + S + been + V-ing? |
| Dấu hiệu nhận biết | Already, just, yet, ever, never, since, for, recently | For, since, all day, all morning, lately, recently (tập trung vào khoảng thời gian kéo dài) |
| Ví dụ | I have written five reports today. (Tôi đã viết xong 5 bản báo cáo hôm nay.) | I have been writing reports all morning. (Tôi đã viết báo cáo suốt cả buổi sáng.) |
| She has learned English for 3 years. (Cô ấy đã học tiếng Anh được 3 năm.) | She has been learning English for 3 years. (Cô ấy đã đang học tiếng Anh được 3 năm.) |
>> Có thể bạn quan tâm: Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành trong bài thi IELTS
Việc ứng dụng linh hoạt cấu trúc này không chỉ giúp bài thi IELTS đạt điểm cao về tiêu chí ngữ pháp mà còn thể hiện khả năng liên kết các mốc thời gian một cách chuyên nghiệp.
Trong IELTS Speaking
Thí sinh thường vận dụng thì hiện tại hoàn thành khi muốn chia sẻ về những trải nghiệm cá nhân hoặc các thành tựu nổi bật trong quá khứ kéo dài đến hiện tại. Trong các phần thi Speaking Part 1 và Speaking Part 2, cách dùng hiện tại hoàn thành giúp câu trả lời trở nên tự nhiên và có chiều sâu hơn khi nói về thâm niên hoặc những kỷ niệm đáng nhớ.
Ví dụ Speaking Part 1:
Câu hỏi: How long have you lived there?
| Câu trả lời mẫu |
| I’ve lived in this area for nearly a decade now. Initially, I moved here because of my job, but I’ve decided to stay long-term because this place offers a great balance between city life and nature. (Tôi đã sống ở khu vực này gần 10 năm rồi. Ban đầu, tôi chuyển đến đây vì công việc, nhưng sau đó tôi quyết định gắn bó lâu dài vì nơi này mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa cuộc sống thành thị và thiên nhiên.) |
Ví dụ Speaking Part 2:
Đề bài: Describe an embarrassing experience you have had with food.
| Câu trả lời mẫu |
| I’ve had one really embarrassing experience with food that I’ll never forget. It happened at a family dinner when I tried to carry a big bowl of soup to the table. I wasn’t careful, and I ended up spilling all the soup onto the floor and onto my uncle’s pants. Everyone has teased me about the accident ever since, and I’ve been extra careful with hot food from that day on. (Tôi đã từng có một trải nghiệm cực kỳ xấu hổ liên quan đến đồ ăn mà bản thân sẽ không bao giờ quên. Chuyện xảy ra trong một bữa tối gia đình, khi tôi cố mang một tô súp lớn ra bàn ăn. Tôi không cẩn thận và cuối cùng làm đổ hết xuống sàn và cả lên quần của chú tôi nữa. Kể từ đó, mọi người vẫn thường trêu chọc tôi về chuyện đó, và bản thân đã trở nên cẩn thận hơn rất nhiều mỗi khi cầm đồ ăn nóng.) |

Trong IELTS Writing
Ở phần thi viết, cấu trúc này đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu các xu hướng phát triển hoặc những biến động mang tính xã hội đã bắt đầu từ trước đó. Khi làm bài IELTS Writing Task 2, thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh thường được dùng để dẫn dắt vấn đề, nêu lên các thực trạng đang diễn ra và có ảnh hưởng trực tiếp đến cộng đồng ở thời điểm hiện tại.
Ví dụ IELTS Writing Part 2:
Đề bài: In many countries, crime rates are increasing, and crimes are becoming more violent. Why is this happening, and what can be done about it?
| Câu trả lời mẫu |
| In recent decades, many countries have experienced a noticeable increase in crime rates, especially in urban areas. (Nhiều quốc gia đã trải qua sự gia tăng đáng kể về tỷ lệ tội phạm trong vài thập kỷ gần đây.) |
Việc nắm vững cách dùng thì hiện tại hoàn thành trong các ngữ cảnh học thuật (academic writing) này sẽ giúp thí sinh ghi điểm ấn tượng với giám khảo về độ chính xác và sự đa dạng trong cấu trúc câu.

Lỗi sai thường gặp khi dùng thì hiện tại hoàn thành
Dưới đây là các lỗi sai thường gặp khi dùng thì hiện tại hoàn thành mà bạn cần lưu ý:
- Nhầm lẫn giữa thì quá khứ đơn và thì hiện tại hoàn thành: Người học dễ nhầm lẫn giữa thì hiện tại hoàn thành và thì quá khứ đơn, đặc biệt khi diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời điểm cụ thể. Ví dụ:
- Sai: I have visited the museum yesterday.
- Đúng: I visited the museum yesterday. (Tôi đã đến thăm bảo tàng ngày hôm qua.)
- Dùng sai trạng từ: Dùng sai các trạng từ như ever, never, yet, already khi kết hợp với thì hiện tại hoàn thành. Ví dụ:
- Sai: I have never been to Paris already.
- Đúng: I have already been to Paris. (Tôi đã từng đến Paris rồi.)
- Nhầm lẫn khi sử dụng since và for: Nhiều người không phân biệt được cụ thể khi nào dùng since, khi nào dùng for, dẫn đến việc sai trong các câu, làm cho câu trở nên không chính xác. Ví dụ:
- Sai: I have worked here for 5 o’clock.
- Đúng: I have worked here since 5 o’clock. (Tôi đã làm việc ở đây từ 5 giờ.)

Bài tập thì hiện tại hoàn thành có đáp án
Bài tập
Bài 1: Chia động từ cho trước ở thì hiện tại hoàn thành
- We __________ (be) in Thailand many times.
- It is the second time I __________ (travel) Ho Chi Minh city.
- __________ (order) you pizza at this restaurant?
- Until now, we __________ (wait) for her.
- Why do you come back home? You __________ (live) that city for a long time.
- We __________ (learn) English for two months. But we __________ (know) how to speak with an accurate accent.
- You know, she __________ (meet) the boy whose name is Jack.
- We don’t want to move. We __________ (work) at your company since 2011.
Bài 2: Bài tập trắc nghiệm về thì hiện tại hoàn thành
- I __________ (never/see) a movie like that before.
A. never see
B. have never seen
C. never saw
D. never seen - She __________ (finish) her homework already.
A. has finished
B. finished
C. had finished
D. have finished - They __________ (live) in Paris for 5 years.
A. have lived
B. live
C. lived
D. have been living - We __________ (not/meet) him before the party.
A. didn’t meet
B. have not met
C. haven’t met
D. don’t meet - I __________ (be) to that restaurant many times.
A. have been
B. was
C. had been
D. have gone - She __________ (work) at the company since last year.
A. has worked
B. is working
C. works
D. has been working - __________ you __________ (finish) your homework yet?
A. Do, finish
B. Have, finished
C. Did, finish
D. Had, finished - I __________ (live) here for a long time.
A. have been living
B. have lived
C. am living
D. lived - The students __________ (write) their essays so far.
A. have written
B. wrote
C. have been writing
D. had written - She __________ (not/arrive) yet.
A. hasn’t arrived
B. didn’t arrive
C. hasn’t arrived yet
D. didn’t arrive yet - I __________ (already/eat) lunch.
A. already ate
B. have already eaten
C. ate already
D. had already eaten - They __________ (just/leave) when I arrived.
A. just left
B. have just left
C. have just been leaving
D. had just left - You __________ (never/see) such a beautiful sight.
A. never saw
B. never seen
C. have never seen
D. had never seen - He __________ (be) sick for a week.
A. has been
B. is
C. was
D. has been being - I __________ (not/finish) reading the book yet.
A. haven’t finished
B. didn’t finish
C. don’t finish
D. won’t finish
Bài 3: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
- They have worked in this company for five years. (since)
- I started to play tennis 10 years ago. (for)
- She hasn’t visited her grandparents for a long time. (since)
- I’ve known Tom for a decade. (since)
- We have not seen each other for 6 months. (since)
- He has never been to Paris. (This is)
- I have lived in this house for 5 years. (since)
- She has just finished her homework. (recently)
- They have studied English for 3 years. (since)
- I haven’t had lunch today. (yet)
Bài 4: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc (ở dạng thì hiện tại hoàn thành, thì quá khứ đơn và thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.)
- I (visit) _______ my grandparents last weekend.
- She (not see) _______ that movie yet.
- They (play) _______ football for two hours before it got dark yesterday.
- We (live) _______ in this city since 2010.
- He (just / finish) _______ his lunch.
- How long (you / learn) _______ English?
- My sister (travel) _______ to Japan two years ago.
- It (rain) _______ all day, so the streets are wet.
- (You / ever / eat) _______ sushi before?
- Sarah looks tired. She (work) _______ on her project all night.
- What (you / do) _______ yesterday evening?
- I (read) _______ this book for three hours, and I’m still on chapter 5.
- They (build) _______ that bridge in 1998.
- He (wait) _______ for the bus for over 30 minutes, and it still hasn’t arrived.
- When I (be) _______ a child, I (love) _______ playing hide-and-seek.
Đáp án
Bài 1:
- have been
- have traveled
- Have you ordered
- have been waiting
- have lived
- have learned – haven’t known
- has met
- have worked
Bài 2:
| 1. B | 2. A | 3. A | 4. C | 5. A |
| 6. D | 7. B | 8. B | 9. A | 10. A |
| 11. B | 12. D | 13. C | 14. A | 15. A |
Bài 3:
- They have worked in this company since 2019.
- I have played tennis for 10 years.
- She hasn’t visited her grandparents since last summer.
- I have known Tom since 2013.
- We haven’t seen each other since December.
- This is the first time he has been to Paris.
- I have lived in this house since 2018.
- She recently finished her homework.
- They have studied English since 2021.
- I haven’t had lunch yet today.
Bài 4:
- visited
- hasn’t seen
- played
- have lived
- has just finished
- have you been learning
- travelled
- has been raining
- Have you ever eaten
- has been working
- did you do
- have been reading
- built
- has been waiting
- was – loved
>> Có thể bạn quan tâm: Start to V hay Ving? Cách dùng cấu trúc start
Câu hỏi thường gặp về thì hiện tại hoàn thành
Thì hiện tại hoàn thành có phải là thì khó học nhất?
Thì hiện tại không phải là thì khó học nhất. Tuy nhiên, bạn có thể dễ nhầm lẫn giữa thì hiện tại hoàn thành và các thì khác như thì hiện tại đơn, thì quá khứ đơn hoặc thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Có thể dùng thì hiện tại hoàn thành với ago không?
Không. Bởi vì ago chỉ một thời điểm rõ ràng trong quá khứ (ví dụ: 2 days ago, 5 years ago), vì thế bạn phải dùng với thì quá khứ đơn.
Trên đây là toàn bộ về thì hiện tại hoàn thành. Hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn hiểu về cấu trúc và cách dùng thì hiện tại hoàn thành một cách hiệu quả. Ngoài ra, bạn đừng quên truy cập danh mục các loại thì tiếng Anh tại ELSA Speak để xem thêm ngữ pháp các thì khác nhé!







