Việc nắm vững kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 là nền tảng quan trọng giúp học sinh tự tin chinh phục các bài kiểm tra và nâng cao khả năng giao tiếp thực tế. Hệ thống bài học trong chương trình Global Success mang đến nhiều chủ điểm mới mẻ, đòi hỏi người học cần có sự tổng hợp và ôn luyện bài bản. Hãy cùng ELSA Speak khám phá chi tiết trọn bộ kiến thức trọng tâm và thực hành bài tập vận dụng ngay trong bài viết này nhé.
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Global Success chi tiết
Toàn bộ hệ thống kiến thức dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững những quy tắc quan trọng để áp dụng chính xác vào các bài kiểm tra và giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 1
Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 1 Leisure Time tập trung vào các động từ bộc lộ trạng thái cảm xúc đối với một hoạt động nào đó. Trong các loại động từ chỉ trạng thái (Stative verbs), động từ chỉ sự yêu thích hoặc không thích là nhóm từ được sử dụng để diễn tả mức độ đam mê hoặc chán ghét của một người đối với việc gì đó. Một số động từ phổ biến bao gồm:
- Nhóm động từ chỉ sự yêu thích: love (yêu), enjoy (tận hưởng), fancy (mến/thích), like (thích), adore (mê mẩn).
- Nhóm động từ chỉ sự không thích: dislike (không thích), hate (ghét), detest (căm ghét).
Động từ chỉ sự yêu thích/không thích + Gerunds
Khi muốn nói về một sở thích chung chung hoặc một đam mê lâu dài, chúng ta thường sử dụng danh động từ (gerund) ngay sau các động từ chỉ cảm xúc.
Cấu trúc:
| S + love/enjoy/fancy/like/dislike/detest + V-ing |
Ví dụ:
- My sister enjoys making crafts in her free time. (Em gái tôi tận hưởng việc làm đồ thủ công vào thời gian rảnh.)
- They detest washing the dishes after every meal. (Họ căm ghét việc rửa bát sau mỗi bữa ăn.)
Động từ chỉ sự yêu thích/không thích + to V
Việc sử dụng cấu trúc này giúp nhấn mạnh vào sự lựa chọn hoặc thói quen cụ thể của người nói trong từng thời điểm nhất định.
Cấu trúc:
| S + love/like/hate/prefer + to V |
Ví dụ:
- I prefer to stay at home on rainy days. (Tôi thích ở nhà hơn vào những ngày mưa.)
- She likes to go to the library early in the morning. (Cô ấy thích đi đến thư viện vào sáng sớm.)

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 2
Kiến thức trọng tâm của các bài học thuộc Unit 2 của ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 xoay quanh cách dùng trạng từ so sánh trong tiếng Anh (Comparative Adverbs) để so sánh mức độ thực hiện hành động giữa các đối tượng.
Sử dụng cấu trúc so sánh hơn của trạng từ giúp bạn mô tả một hành động được thực hiện tốt hơn, nhanh hơn hoặc khéo léo hơn một hành động khác.
Cấu trúc với trạng từ ngắn:
| S1 + V + adv_er + than + S2 |
Ví dụ:
- Lan runs faster than Hoa. (Lan chạy nhanh hơn Hoa.)
- He works harder than his colleagues. (Anh ấy làm việc chăm chỉ hơn các đồng nghiệp của mình.)
Cấu trúc với trạng từ dài:
| S1 + V + more + adv + than + S2 |
Ví dụ:
- My mother cooks more deliciously than I do. (Mẹ tôi nấu ăn ngon hơn tôi.)
- You should speak English more fluently. (Bạn nên nói tiếng Anh trôi chảy hơn.)

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 3
Học cách phân biệt và xây dựng các loại câu khác nhau như câu đơn và câu ghép (Simple Sentences and Compound Sentences) sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên linh hoạt và chuyên nghiệp, kết nối các ý tưởng một cách logic và mạch lạc hơn trong bài viết.
Câu đơn (Simple Sentences): Là câu chỉ gồm một mệnh đề độc lập, có chủ ngữ và động từ.
Ví dụ:
- The students are playing football. (Các học sinh đang chơi bóng đá.)
- Global warming is a serious problem. (Nóng lên toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng.)
Câu ghép (Compound Sentences): Được hình thành từ hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập nối với nhau bằng liên từ (for, and, nor, but, or, yet, so).
Ví dụ:
- I studied hard, so I passed the exam. (Tôi đã học tập chăm chỉ, vì vậy tôi đã vượt qua kỳ thi.)
- You can take a bus, or you can go by taxi. (Bạn có thể đi xe buýt hoặc bạn có thể đi bằng taxi.)

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 4
Kiến thức ngữ pháp tiếng Anh Unit 8 Lesson 4 cung cấp các bài học cần thiết để bạn thực hiện việc hỏi đáp và nắm vững cách sử dụng các loại danh từ trong câu.
Yes/No và Wh-question
Việc đặt câu hỏi tiếng Anh đúng cấu trúc là nền tảng quan trọng để giao tiếp hiệu quả và thu thập thông tin chính xác từ người đối diện.
Câu hỏi Yes/No (yes no question): Bắt đầu bằng trợ động từ hoặc động từ to be, trả lời bằng Yes hoặc No.
Ví dụ:
- Are you interested in folk music? (Bạn có hứng thú với nhạc dân gian không?)
- Does your father like coffee? (Bố của bạn có thích cà phê không?)
Câu hỏi Wh- (wh question): Bắt đầu bằng từ để hỏi nhằm tìm kiếm thông tin cụ thể về địa điểm, thời gian, lý do hoặc cách thức.
Ví dụ:
- Where do the Thai people live? (Người Thái sống ở đâu?)
- How many ethnic groups are there in Vietnam? (Có bao nhiêu nhóm dân tộc ở Việt Nam?)

Tìm hiểu thêm: Để chuyển hóa kiến thức từ các bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 thành kỹ năng phản xạ tự nhiên, việc rèn luyện hằng ngày với sự hỗ trợ của công nghệ A.I là hướng đi thông minh. Trải nghiệm không gian thi thử chuyên nghiệp để nhận đánh giá sát sao và cá nhân hóa lộ trình tiến bộ của riêng mình cùng ELSA Speak ngay hôm nay.

Danh từ đếm được và không đếm được (Countable and Uncountable nouns)
Phân biệt chính xác hai loại danh từ đếm được và không đếm được giúp bạn sử dụng đúng các từ chỉ số lượng (lượng từ) và mạo từ đi kèm trong mỗi câu văn.
Danh từ đếm được: Có thể đếm bằng số, có dạng số ít và số nhiều (house, table, student).
Ví dụ:
- There are three books on the table. (Có ba cuốn sách trên bàn.)
- An apple a day keeps the doctor away. (Mỗi ngày một quả táo giúp bạn tránh xa bác sĩ.)
Danh từ không đếm được: Không thể đếm trực tiếp bằng số, thường dùng ở dạng số ít (water, rice, air, happiness).
Ví dụ:
- Can you give me some water? (Bạn có thể cho tôi một ít nước không?)
- Information is very important nowadays. (Thông tin rất quan trọng trong thời đại ngày nay.)

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 5
Quy tắc về mạo từ là một phần quan trọng của tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 8, giúp câu văn đạt được sự chính xác tuyệt đối. Sử dụng mạo từ a/an/the và mạo từ rỗng đúng cách sẽ giúp người nghe xác định được đối tượng bạn đang nhắc đến đã được biết tới hay chưa.
A/An: Dùng cho danh từ số ít, đếm được, chưa xác định. Ví dụ:
- I saw a beautiful temple yesterday. (Tôi đã thấy một ngôi đền đẹp vào ngày hôm qua.)
- She is an honest person. (Cô ấy là một người trung thực.)
The: Dùng cho danh từ đã được xác định hoặc là vật duy nhất. Ví dụ:
- The sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở hướng Đông.)
- The book I bought is very interesting. (Cuốn sách tôi đã mua rất thú vị.)
Mạo từ rỗng (Zero article): Dùng cho danh từ số nhiều nói chung, môn học, môn thể thao, tên quốc gia. Ví dụ:
- I like playing badminton. (Tôi thích chơi cầu lông.)
- Science is my favorite subject. (Khoa học là môn học yêu thích của tôi.)

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 6
Phần kiến thức này hướng dẫn cách nói về tương lai và những tình huống giả định (subjunctive) có thể xảy ra trong thực tế.
Thì tương lai đơn (Future simple)
Thì tương lai đơn thường được dùng để đưa ra lời hứa, lời dự đoán hoặc một quyết định bất chợt ngay tại thời điểm nói.
Cấu trúc:
| S + will + V-inf |
Ví dụ:
- I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.)
- I will call you later. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.)
Câu điều kiện loại 1 (First conditional)
Câu điều kiện loại 1 dùng để diễn tả một sự việc có khả năng thực hiện được ở hiện tại hoặc tương lai nếu có một điều kiện nhất định.
Cấu trúc:
| If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V-inf |
Ví dụ:
- If I have enough money, I will buy a new bike. (Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một chiếc xe đạp mới.)
- If we recycle more, we will save the environment. (Nếu chúng ta tái chế nhiều hơn, chúng ta sẽ cứu được môi trường.)

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 7
Cách sử dụng câu phức (complex sentences) với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (adverb clauses of time) sẽ giúp bạn liên kết các sự kiện theo một trình tự thời gian rõ ràng và logic, làm rõ khi nào hành động chính xảy ra thông qua việc sử dụng các liên từ như when, while, before, after, as soon as, until.
Ví dụ:
- I will go to bed after I finish my homework. (Tôi sẽ đi ngủ sau khi tôi hoàn thành bài tập về nhà.)
- When the bell rings, the students leave the classroom. (Khi chuông reo, các học sinh rời khỏi lớp học.)

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 8
Những chủ điểm ngữ pháp dưới đây hỗ trợ bạn mô tả lịch trình công việc và thói quen sinh hoạt một cách khoa học.
Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency)
Nhóm trạng từ này được dùng để chỉ mức độ thường xuyên của một hành động, thường đứng trước động từ thường và sau động từ to be. Các trạng từ chỉ tần suất phổ biến: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), never (không bao giờ).
Ví dụ:
- She always gets up early. (Cô ấy luôn luôn thức dậy sớm.)
- We are never late for school. (Chúng tôi không bao giờ đi học muộn.)
Thì hiện tại đơn mang ý nghĩa tương lai (Present simple for future events)
Trong một số trường hợp đặc biệt, thì hiện tại đơn được dùng để nói về các sự kiện diễn ra theo thời gian biểu hoặc lịch trình cố định.
Ví dụ:
- The film starts at 8 PM tonight. (Bộ phim bắt đầu lúc 8 giờ tối nay.)
- Our plane takes off at 6 AM tomorrow. (Máy bay của chúng ta cất cánh lúc 6 giờ sáng mai.)

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 9
Kiến thức thuộc Unit 9 ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 thường dùng thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous) để mô tả các hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ một cách sinh động, nhấn mạnh quá trình của hành động hoặc sự việc diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trước đây.
Cấu trúc:
| S + was/were + V-ing |
Ví dụ:
- At 7 PM yesterday, they were having dinner. (Lúc 7 giờ tối qua, họ đang ăn tối.)
- While I was studying, my brother was playing games. (Trong khi tôi đang học, em trai tôi đang chơi trò chơi.)

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 10
Hệ thống giới từ (preposition) và đại từ sở hữu trong kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 10 giúp việc xác định vị trí, thời điểm và quyền sở hữu trở nên cụ thể và rõ ràng hơn.
Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian (Prepositions of place and time)
Nắm vững các giới từ chỉ nơi chốn (prepositions of place) và giới từ chỉ thời gian (prepositions of time) thông dụng như in, on, at giúp bạn tránh được những nhầm lẫn đáng tiếc khi mô tả về không gian và các mốc thời gian.
Giới từ thời gian:
- At (thời điểm cụ thể): The meeting ends at 5 PM. (Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.)
- On (ngày): I have a piano lesson on Monday. (Tôi có một buổi học piano vào thứ Hai.)
- In (tháng, năm, mùa): We usually go to the beach in summer. (Chúng tôi thường đi biển vào mùa hè.)
Giới từ chỉ nơi chốn: In (bên trong), On (trên bề mặt), At (tại một điểm).
- In (bên trong): There is some milk in the fridge. (Có một ít sữa trong tủ lạnh.)
- On (bề mặt): The book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn.)
- At (tại một điểm): My mother is waiting for me at the bus stop. (Mẹ tôi đang đợi tôi tại điểm dừng xe buýt.)
Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)
Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) được dùng để thay thế cho một cụm tính từ sở hữu cộng với danh từ nhằm tránh lỗi lặp từ trong câu.
Ví dụ:
- This is my pen, and that one is yours. (Đây là bút của tôi, và cái kia là của bạn.)
- Their house is big, but ours is small. (Nhà của họ to, nhưng nhà của chúng tôi thì nhỏ.)

Xem thêm: Nếu bạn thường xuyên gặp khó khăn vì nhầm lẫn các thì hoặc quên mất cấu trúc câu khi thực hiện các bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 8, một giải pháp công nghệ hiện đại sẽ giúp bạn khắc phục triệt để vấn đề này. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục kiến thức một cách bài bản và thông minh ngay sau đây để đạt được kết quả học tập tối ưu nhất.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 11
Kỹ năng chuyển đổi câu trực tiếp sang câu tường thuật (Reported speech) là một trong những kiến thức quan trọng nhất trong chương trình tiếng Anh lớp 8. Khi thuật lại lời nói của ai đó, bạn cần thực hiện việc lùi thì của động từ và thay đổi các trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn sao cho phù hợp.
Ví dụ:
- He said, “I want to be a scientist.”
→ He said that he wanted to be a scientist. (Anh ấy nói rằng anh ấy muốn trở thành một nhà khoa học.) - She told me: My mother is cooking now.
→ She told me that her mother was cooking then. (Cô ấy kể với tôi rằng mẹ cô ấy lúc đó đang nấu ăn.)

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 12
Việc chuyển đổi câu hỏi sang dạng tường thuật giúp bạn thuật lại những thắc mắc hoặc yêu cầu của người khác một cách khéo léo. Câu tường thuật dạng câu hỏi (Reported speech questions) yêu cầu sự chú ý đặc biệt về trật tự từ để đảm bảo câu văn giữ đúng ý nghĩa ban đầu của người hỏi.
Câu hỏi Yes/No (yes no question): Sử dụng mệnh đề if hoặc whether và chuyển câu về dạng khẳng định.
- He asked: Do you like aliens?
→ He asked if I liked aliens. (Anh ấy hỏi liệu tôi có thích người ngoài hành tinh không.) - She asked me: Can you swim?
→ She asked me whether I could swim. (Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có biết bơi không.)
Câu hỏi Wh- (wh question): Giữ nguyên từ để hỏi và thay đổi trật tự từ chủ ngữ đứng trước động từ.
- They asked: Where do you live?
→ They asked where I lived. (Họ hỏi tôi sống ở đâu.) - The teacher asked: Why are you late?
→ The teacher asked why I was late. (Giáo viên hỏi tại sao tôi đến muộn.)

File tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 PDF
Để thuận tiện cho việc ôn tập mọi lúc mọi nơi, việc sở hữu một tài liệu lưu trữ hệ thống toàn bộ kiến thức là vô cùng cần thiết đối với mỗi học sinh. Việc tải xuống và in ấn tài liệu này giúp các bạn có thể chủ động xem lại lý thuyết, tra cứu công thức nhanh chóng mà không cần phụ thuộc vào kết nối Internet.
Tài liệu tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 PDF được ELSA Speak biên soạn kỹ lưỡng, bao quát toàn bộ các chủ điểm quan trọng từ bài 1 đến bài 12 của chương trình Global Success. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ quá trình tự học tại nhà cũng như chuẩn bị cho các kỳ thi giữa kỳ và cuối kỳ đạt kết quả cao nhất.
Nhấp vào nút dưới đây để tải về bản đầy đủ và bắt đầu hành trình chinh phục điểm số ngay hôm nay
Bài tập ôn tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 8
Việc thực hành các dạng bài tập đa dạng giúp học sinh củng cố lý thuyết và rèn luyện kỹ năng xử lý câu hỏi trong các bài thi thực tế.
Bài tập
Dưới đây là hệ thống câu hỏi được biên soạn sát với chương trình học, giúp các bạn kiểm tra lại mức độ hiểu bài của bản thân.
Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất
- My younger brother enjoys __________ football with his friends every afternoon.
A. play
B. playing
C. to play
D. plays - She can speak English __________ than she did last year.
A. more fluently
B. more fluent
C. fluently
D. most fluently - I wanted to go to the park, __________ it started to rain heavily.
A. and
B. so
C. but
D. or - How __________ ethnic groups are there in Vietnam?
A. much
B. many
C. long
D. far - Look! __________ elephant is crossing the road.
A. A
B. An
C. The
D. Zero article - If we __________ more trees, the air will be fresher.
A. plant
B. plants
C. will plant
D. planted - We will leave for the airport as soon as the taxi __________.
A. arrive
B. arrives
C. will arrive
D. arriving - They __________ go to the library on Saturdays to borrow books.
A. always
B. ever
C. never
D. rarely - At 8 PM last night, I __________ my English homework.
A. did
B. am doing
C. was doing
D. have done - This pen is my pen, and that one is __________.
A. you
B. your
C. yours
D. yourself - He said that he __________ a famous scientist in the future.
A. want to be
B. wants to be
C. wanted to be
D. wanting to be - The teacher asked me __________ I had finished the project.
A. if
B. that
C. what
D. which - Many teenagers prefer __________ to music while they study.
A. listen
B. listening
C. to listen
D. Both B and C are correct - This car runs __________ than that one.
A. faster
B. more fastly
C. fastlier
D. more fast - I am very tired, __________ I will go to bed early tonight.
A. but
B. so
C. because
D. although - Can you give me __________ information about the festival?
A. an
B. some
C. many
D. a - __________ moon moves around the Earth.
A. A
B. An
C. The
D. Zero article - I think scientists __________ find a cure for this disease soon.
A. will
B. are
C. do
D. shall - The train __________ at 9 AM tomorrow morning.
A. leave
B. leaves
C. will leave
D. leaving - We will have a meeting __________ Monday morning.
A. at
B. in
C. on
D. for
Bài 2: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
- My father fancies (watch) _______________ news on TV every morning.
- If the weather (be) _______________ fine tomorrow, we will go camping.
- At this time yesterday, they (work) _______________ in the garden.
- She said that she (be) _______________ a doctor.
- I (call) _______________ you as soon as I arrive at the station.
- He likes (play) _______________ chess with his grandfather.
- While she (cook) _______________ dinner, the phone rang.
- The film (start) _______________ at 7:30 PM tonight.
- He asked me if I (can) _______________ help him with that exercise.
- Do you enjoy (read) _______________ science fiction books?
- If you study hard, you (pass) _______________ the exam easily.
- They (play) _______________ basketball when it started to rain.
- I hope that everyone (protect) _______________ the environment.
- She asked where I (live) _______________.
- My mother (usually/ go) __ to the supermarket on Sundays.
Bài 3: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng
- Lan runs more fast than Hoa.
- I like coffee, and my brother doesn’t.
- How much apples do you want to buy?
- She is an university student in Hanoi.
- If it will rain, we will stay at home.
- Before I will go to bed, I always brush my teeth.
- At 10 PM last night, I slept in my room.
- Never I am late for school.
- The plane take off at 6 AM tomorrow.
- We will meet in Monday morning.
- This laptop is your, not mine.
- He said me that he was tired.
- They asked me where do I live.
- I detest study late at night.
- He speaks English more well than his brother.
Đáp án
Đối chiếu kết quả làm bài với bảng đáp án chi tiết dưới đây sẽ giúp bạn nhận ra những lỗi sai thường gặp để kịp thời khắc phục.
Bảng đáp án Bài 1
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1 | B | Sau động từ enjoy là danh động từ (V-ing). |
| 2 | A | So sánh hơn của trạng từ dài fluently là more fluently. |
| 3 | C | Liên từ but nối hai mệnh đề mang ý nghĩa đối lập. |
| 4 | B | How many dùng với danh từ đếm được số nhiều (groups). |
| 5 | B | Elephant bắt đầu bằng nguyên âm e nên dùng mạo từ an. |
| 6 | A | Câu điều kiện loại 1, mệnh đề if dùng hiện tại đơn (S số nhiều). |
| 7 | B | Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian không dùng tương lai đơn, dùng hiện tại đơn. |
| 8 | A | Đại từ sở hữu yours thay thế cho cụm từ your pen. |
| 9 | C | Diễn tả hành động đang xảy ra tại mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. |
| 10 | C | The dùng trước các vật thể duy nhất như Mặt Trăng (moon). |
| 11 | C | Câu tường thuật cần lùi thì từ want sang wanted. |
| 12 | A | Tường thuật câu hỏi Yes/No sử dụng if hoặc whether. |
| 13 | D | Động từ prefer có thể đi kèm với cả V-ing và to V. |
| 14 | A | Trạng từ fast có dạng so sánh hơn là faster. |
| 15 | B | Liên từ so dùng để chỉ kết quả của mệnh đề phía trước. |
| 16 | B | Some dùng trong câu khẳng định với danh từ không đếm được. |
| 17 | C | Giới từ on dùng cho các ngày trong tuần và các buổi của ngày cụ thể. |
| 18 | A | Dự đoán trong tương lai dùng thì tương lai đơn (will). |
| 19 | B | Hiện tại đơn dùng cho lịch trình, thời gian biểu cố định. |
| 20 | C | Giới từ on dùng cho các ngày trong tuần và buổi của ngày cụ thể. |
Bảng đáp án Bài 2
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1 | watching | Sau fancy dùng danh động từ V-ing. |
| 2 | is | Câu điều kiện loại 1, mệnh đề if chia hiện tại đơn. |
| 3 | were working | Quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm xác định. |
| 4 | was | Câu tường thuật cần lùi thì từ hiện tại đơn sang quá khứ đơn. |
| 5 | will call | Hành động sẽ xảy ra trong tương lai sau một điều kiện thời gian. |
| 6 | playing / to play | Sau like có thể dùng cả V-ing hoặc to V. |
| 7 | was cooking | Hành động đang xảy ra (chia quá khứ tiếp diễn) thì hành động khác xen vào. |
| 8 | starts | Sự kiện diễn ra theo lịch trình cố định dùng hiện tại đơn. |
| 9 | could | Lùi thì từ can sang could trong câu tường thuật. |
| 10 | reading | Sau enjoy luôn dùng danh động từ V-ing. |
| 11 | will pass | Mệnh đề chính trong câu điều kiện loại 1 dùng tương lai đơn. |
| 12 | were playing | Diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ thì có sự việc khác cắt ngang. |
| 13 | will protect | Sau động từ hope thường dùng thì tương lai đơn. |
| 14 | lived | Câu tường thuật dạng câu hỏi Wh- cần lùi thì của động từ. |
| 15 | usually goes | Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường ở thì hiện tại đơn. |
Bảng đáp án Bài 3
| Câu | Lỗi sai → Sửa lại | Giải thích chi tiết |
| 1 | more fast → faster | Fast là trạng từ ngắn nên dùng hậu tố er trong cấu trúc so sánh hơn. |
| 2 | and → but | Hai mệnh đề mang ý nghĩa trái ngược nhau nên cần dùng liên từ but. |
| 3 | much → many | Apples là danh từ đếm được số nhiều, vì vậy phải dùng many để hỏi số lượng. |
| 4 | an → a | University có phiên âm bắt đầu bằng phụ âm /j/ nên dùng mạo từ a. |
| 5 | will rain → rains | Theo quy tắc ngữ pháp, mệnh đề if không được chia ở thì tương lai đơn. |
| 6 | will go → go | Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng before chỉ dùng hiện tại đơn. |
| 7 | slept → was sleeping | Cần dùng thì quá khứ tiếp diễn vì có mốc thời gian cụ thể là 10 giờ tối qua. |
| 8 | Never I am → I am never | Trạng từ tần suất phải đứng sau động từ to be trong câu khẳng định. |
| 9 | take → takes | Chủ ngữ the plane là ngôi thứ ba số ít nên động từ cần thêm s ở hiện tại đơn. |
| 10 | in → on | Quy tắc sử dụng giới từ chỉ thời gian yêu cầu dùng on trước các thứ trong tuần. |
| 11 | your → yours | Phải sử dụng đại từ sở hữu để thay thế cho cụm tính từ sở hữu và danh từ. |
| 12 | said me → told me | Cấu trúc chuẩn là tell someone hoặc say to someone khi muốn thuật lại lời nói. |
| 13 | do I live → I lived | Trong câu tường thuật dạng câu hỏi, không dùng đảo ngữ và phải lùi thì động từ. |
| 14 | study → studying | Sau động từ detest diễn tả sự căm ghét, người học cần sử dụng danh động từ V-ing. |
| 15 | more well → better | Trạng từ well có dạng so sánh hơn bất quy tắc duy nhất là better. |
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hệ thống lại toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 một cách đầy đủ và dễ hiểu nhất. Đồng hành cùng ELSA Speak, việc học tập và rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ của bạn sẽ trở nên đơn giản và hiệu quả hơn. Đừng quên khám phá thêm các bài viết thú vị trong danh mục ngữ pháp nâng cao để nâng cao vốn từ vựng và cách giao tiếp tự nhiên của mình nhé.







